tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Consensus Cloud Solutions Inc

CCSI
Thêm vào danh sách theo dõi
37.810USD
+1.410+3.87%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
738.85MVốn hóa
8.17P/E TTM

CCSI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Consensus Cloud Solutions Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
72.84%92.29M
122.64%74.69M
78.85%97.65M
17.67%57.89M
-13.19%53.40M
-62.19%33.55M
-64.93%54.60M
-56.06%49.20M
-44.72%61.51M
-5.79%88.72M
50.15%155.68M
46.77%111.98M
18.54%111.27M
41.01%94.16M
-65.18%103.68M
-60.39%76.29M
--93.86M
-47.91%66.78M
--297.79M
--192.60M
--128.19M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
72.84%92.29M
122.64%74.69M
78.85%97.65M
17.67%57.89M
-13.19%53.40M
-62.19%33.55M
-64.93%54.60M
-56.06%49.20M
-44.72%61.51M
-5.79%88.72M
50.15%155.68M
46.77%111.98M
18.54%111.27M
41.01%94.16M
-65.18%103.68M
-60.39%76.29M
--93.86M
-47.91%66.78M
--297.79M
--192.60M
--128.19M
Các khoản phải thu
-8.63%24.41M
-4.96%23.69M
-6.32%24.18M
-4.96%24.83M
-2.59%26.71M
-5.39%24.92M
-13.19%25.81M
-15.21%26.13M
-7.50%27.42M
-6.02%26.34M
-4.34%29.73M
2.97%30.81M
2.88%29.64M
12.89%28.03M
-17.40%31.07M
-27.62%29.93M
--28.81M
-41.22%24.83M
--37.62M
--41.35M
--42.24M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-8.63%24.41M
-4.96%23.69M
-6.32%24.18M
-4.96%24.83M
-2.59%26.71M
-5.39%24.92M
-13.19%25.81M
-15.21%26.13M
-7.50%27.42M
-6.02%26.34M
-4.34%29.73M
2.97%30.81M
2.88%29.64M
12.89%28.03M
-17.40%31.07M
-27.62%29.93M
--28.81M
-41.22%24.83M
--37.62M
--41.35M
--42.24M
Chi phí trả trước
18.71%13.18M
16.86%18.43M
-33.45%6.04M
15.61%9.49M
19.50%11.10M
54.71%15.77M
26.50%9.08M
-37.09%8.21M
-36.40%9.29M
-28.91%10.19M
45.86%7.18M
165.64%13.04M
170.65%14.61M
208.28%14.34M
-84.58%4.92M
-80.85%4.91M
--5.40M
-83.30%4.65M
--31.92M
--25.63M
--27.84M
Tài sản ngắn hạn khác
41.53%351.00K
23.97%362.00K
4.57%366.00K
-49.65%214.00K
-48.55%248.00K
--292.00K
--350.00K
--425.00K
--482.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
42.39%130.23M
57.21%117.16M
42.74%128.23M
10.08%92.42M
-7.34%91.46M
-40.50%74.53M
-53.35%89.83M
-46.12%83.96M
-36.53%98.70M
-8.26%125.25M
37.88%192.59M
40.23%155.83M
21.43%155.52M
41.84%136.53M
-61.97%139.68M
-58.62%111.13M
--128.07M
-51.45%96.26M
--367.33M
--268.52M
--198.28M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
14.48%125.51M
14.43%121.97M
14.23%117.96M
16.22%113.85M
17.72%109.63M
21.18%106.59M
25.45%103.27M
29.81%97.95M
35.22%93.13M
39.99%87.96M
50.05%82.32M
49.81%75.46M
48.27%68.88M
52.95%62.83M
-46.15%54.86M
-50.20%50.37M
--46.45M
-64.28%41.08M
--101.88M
--101.15M
--115.02M
-Tài sản cố định
18.84%202.40M
19.63%194.58M
20.23%186.78M
22.68%178.78M
22.16%170.32M
--162.65M
--155.35M
--145.73M
--139.42M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
26.70%76.89M
29.53%72.61M
32.14%68.82M
35.93%64.94M
31.10%60.68M
--56.06M
--52.08M
--47.77M
--46.29M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.40%389.51M
1.41%391.70M
0.12%392.12M
0.76%392.76M
-0.83%387.97M
-1.92%386.25M
-0.10%391.65M
-1.30%389.81M
-1.17%391.22M
-0.49%393.81M
0.26%392.05M
-1.21%394.95M
-0.30%395.85M
3.39%395.74M
-62.68%391.02M
-62.38%399.78M
--397.03M
-65.53%382.76M
--1.05B
--1.06B
--1.11B
Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--8.77M
--9.01M
--8.83M
Tài sản dài hạn khác
-17.47%33.49M
-5.30%32.99M
-2.85%36.66M
15.63%42.48M
7.54%40.58M
-13.41%34.84M
-4.61%37.74M
-10.04%36.74M
-12.31%37.74M
3.70%40.23M
-3.62%39.56M
-4.45%40.84M
-1.73%43.03M
-9.17%38.80M
-19.46%41.04M
-9.60%42.74M
--43.79M
-27.50%42.72M
--50.96M
--47.28M
--58.92M
Tổng tài sản dài hạn
1.92%548.51M
3.60%546.66M
2.64%546.74M
4.69%549.09M
3.08%538.19M
1.09%527.68M
3.64%532.66M
2.59%524.50M
2.82%522.09M
4.95%522.01M
5.55%513.93M
3.72%511.25M
4.20%507.76M
6.61%497.37M
-59.74%486.93M
-62.61%492.89M
--487.27M
-63.92%466.56M
--1.21B
--1.32B
--1.29B
Tổng tài sản
7.80%678.74M
10.23%663.82M
8.43%674.97M
5.43%641.52M
1.43%629.65M
-6.96%602.20M
-11.89%622.49M
-8.79%608.46M
-6.40%620.79M
2.11%647.25M
12.75%706.52M
10.44%667.08M
7.79%663.27M
12.63%633.90M
-60.26%626.61M
-61.94%604.02M
--615.35M
-62.26%562.81M
--1.58B
--1.59B
--1.49B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-25.26%12.71M
-7.43%7.35M
-5.54%16.89M
-10.33%7.64M
-13.50%17.00M
10346.05%7.94M
--17.88M
23561.11%8.52M
9394.69%19.65M
-51.28%76.00K
-100.00%0.00
-99.19%36.00K
-98.22%207.00K
-97.28%156.00K
1963.64%908.00K
898.65%4.43M
--11.65M
1057.06%5.74M
--44.00K
--444.00K
--496.00K
Chi phí trích trước
5.63%17.27M
-0.02%21.15M
1.58%20.34M
-2.83%17.97M
-5.74%16.35M
--21.16M
--20.03M
--18.50M
--17.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
15.02%7.05M
-62.72%7.05M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--6.13M
120.43%18.90M
--9.37M
--16.60M
--0.00
--8.57M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-6.82%20.24M
-4.54%19.77M
-3.35%20.67M
-5.45%21.40M
-3.26%21.72M
-6.02%20.71M
-4.41%21.39M
-3.01%22.63M
-11.38%22.45M
-10.33%22.04M
-15.05%22.37M
-23.76%23.33M
-12.03%25.34M
0.86%24.58M
-74.61%26.34M
-70.45%30.61M
--28.80M
-76.52%24.37M
--103.72M
--103.59M
--103.79M
Nợ ngắn hạn khác
-14.92%32.94M
-5.34%27.12M
-4.35%37.55M
-6.78%29.04M
-8.04%38.72M
29.55%28.65M
75.49%39.26M
33.29%31.15M
64.84%42.11M
-10.58%22.12M
-17.88%22.37M
-33.30%23.37M
-36.86%25.54M
-17.85%24.73M
-73.74%27.25M
-66.32%35.04M
--40.45M
-71.13%30.11M
--103.77M
--104.03M
--104.28M
Tổng nợ ngắn hạn
-1.59%72.18M
-17.37%65.54M
-18.29%69.69M
-22.98%61.94M
-1.13%73.34M
11.10%79.31M
0.27%85.29M
23.77%80.41M
-13.19%74.18M
0.09%71.38M
-11.04%85.06M
-20.93%64.97M
-22.39%85.45M
-8.52%71.32M
-46.21%95.62M
-55.23%82.17M
--110.11M
-61.91%77.96M
--177.75M
--183.55M
--204.67M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-5.11%558.95M
-4.27%561.08M
-4.35%588.94M
-7.73%589.07M
-13.93%589.06M
-20.65%586.10M
-23.82%615.71M
-20.97%638.42M
-15.26%684.43M
-8.56%738.62M
0.10%808.18M
0.06%807.86M
0.09%807.72M
0.20%807.74M
2023.58%807.38M
1938.63%807.40M
--807.02M
1534.92%806.15M
--38.02M
--39.60M
--49.31M
-Nợ dài hạn
-4.81%549.78M
-3.96%551.32M
-4.07%578.57M
-7.67%578.15M
-14.01%577.59M
-20.86%574.08M
-24.17%603.12M
-21.22%626.20M
-15.44%671.70M
-8.62%725.40M
0.25%795.33M
0.24%794.83M
0.23%794.34M
0.23%793.87M
--793.39M
--792.92M
--792.50M
--792.04M
----
----
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-20.09%9.17M
-18.84%9.75M
-17.65%10.37M
-10.67%10.91M
-9.94%11.47M
-9.04%12.02M
-2.04%12.59M
-6.21%12.22M
-4.80%12.74M
-4.79%13.21M
-8.22%12.85M
-10.06%13.03M
-7.88%13.38M
-1.64%13.88M
-63.18%14.00M
-63.43%14.48M
--14.52M
-71.39%14.11M
--38.02M
--39.60M
--49.31M
Nợ phải trả hoãn lại
-18.68%1.48M
-18.09%1.57M
-17.61%1.65M
-17.00%1.74M
-16.51%1.82M
-15.73%1.91M
-12.14%2.00M
-9.00%2.09M
-5.61%2.19M
-2.11%2.27M
-1.72%2.28M
1617.16%2.30M
1329.63%2.32M
1160.33%2.32M
-84.71%2.32M
-99.19%134.00K
--162.00K
-98.73%184.00K
--15.19M
--16.63M
--14.44M
Nợ dài hạn khác
5.50%16.55M
5.78%16.25M
14.73%16.22M
18.33%16.01M
21.52%15.69M
25.13%15.36M
21.63%14.14M
25.82%13.53M
28.16%12.91M
31.06%12.28M
20.52%11.62M
43.51%10.75M
66.03%10.07M
75.46%9.37M
-89.77%9.64M
-92.04%7.49M
--6.07M
-94.29%5.34M
--94.29M
--94.15M
--93.51M
Tổng nợ dài hạn
-3.48%584.55M
-2.96%584.50M
-3.57%607.91M
-7.11%606.06M
-13.28%605.66M
-19.90%602.35M
-23.19%630.39M
-20.39%652.48M
-14.67%698.43M
-8.05%751.99M
-0.31%820.74M
-0.18%819.56M
-0.08%818.53M
0.04%817.84M
407.17%823.27M
384.15%821.07M
--819.16M
397.84%817.51M
--162.33M
--169.59M
--164.21M
Tổng các khoản nợ
-3.28%656.74M
-4.64%650.04M
-5.32%677.61M
-8.86%668.00M
-12.12%679.00M
-17.21%681.66M
-20.99%715.68M
-17.14%732.90M
-14.53%772.62M
-7.40%823.38M
-1.42%905.80M
-2.07%884.53M
-2.72%903.98M
-0.71%889.16M
170.20%918.88M
155.78%903.24M
--929.27M
142.76%895.48M
--340.08M
--353.13M
--368.88M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
26.90%81.47M
29.57%77.19M
33.06%73.57M
34.60%68.98M
38.35%64.20M
43.74%59.58M
51.21%55.29M
58.25%51.25M
71.49%46.40M
89.69%41.45M
113.91%36.56M
167.35%32.38M
280.16%27.06M
609.91%21.85M
-98.69%17.09M
-99.06%12.11M
--7.12M
-99.74%3.08M
--1.31B
--1.30B
--1.18B
Lợi nhuận giữ lại
140.84%25.53M
101.01%849.00K
80.68%-19.65M
66.02%-41.74M
57.39%-62.53M
51.66%-83.68M
46.42%-101.75M
42.56%-122.87M
37.54%-146.74M
30.87%-173.11M
28.89%-189.88M
23.72%-213.89M
22.22%-234.95M
21.47%-250.41M
---267.05M
---280.42M
---302.07M
---318.89M
----
----
----
Vốn dự trữ
26.98%81.25M
29.66%76.98M
33.18%73.36M
34.73%68.77M
38.51%63.99M
43.95%59.37M
51.49%55.08M
58.61%51.04M
72.01%46.20M
90.52%41.25M
115.25%36.36M
170.14%32.18M
288.25%26.86M
652.26%21.65M
--16.89M
--11.91M
--6.92M
--2.88M
----
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
124.58%72.65M
71.68%55.48M
48.41%47.48M
40.32%44.89M
1.10%32.35M
3.30%32.31M
40.75%31.99M
68.93%31.99M
90.54%31.99M
311.82%31.28M
199.21%22.73M
149.30%18.94M
--16.79M
--7.60M
--7.60M
--7.60M
--0.00
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
33.90%-12.35M
61.85%-8.79M
38.46%-9.07M
57.63%-8.82M
4.15%-18.68M
-74.93%-23.05M
36.59%-14.74M
-22.51%-20.83M
-21.59%-19.49M
31.04%-13.18M
33.08%-23.24M
27.09%-17.00M
15.52%-16.03M
-13.35%-19.11M
50.05%-34.73M
61.94%-23.32M
---18.97M
69.88%-16.86M
---69.52M
---61.27M
---55.97M
Tổng vốn chủ sở hữu
144.58%22.00M
117.33%13.77M
97.17%-2.63M
78.72%-26.48M
67.49%-49.36M
54.88%-79.46M
53.24%-93.19M
42.77%-124.44M
36.93%-151.82M
31.00%-176.12M
31.82%-199.29M
27.33%-217.45M
23.32%-240.71M
23.27%-255.26M
-123.63%-292.28M
-124.25%-299.22M
---313.92M
-129.63%-332.67M
--1.24B
--1.23B
--1.12B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CCSI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Consensus Cloud Solutions Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Consensus Cloud Solutions Inc có 92.29M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Consensus Cloud Solutions Inc là bao nhiêu?

Consensus Cloud Solutions Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 650.04M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 65.54M nợ ngắn hạ và 584.50M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Consensus Cloud Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Consensus Cloud Solutions Inc là 663.82M, bao gồm 117.16M tài sản ngắn hạn và 546.66M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Consensus Cloud Solutions Inc là bao nhiêu?

Consensus Cloud Solutions Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 13.77M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.