tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Consensus Cloud Solutions Inc

CCSI
Thêm vào danh sách theo dõi
37.730USD
+1.330+3.65%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
737.28MVốn hóa
8.15P/E TTM

CCSI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Consensus Cloud Solutions Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
11.93%45.83M
36.78%15.22M
24.20%51.63M
16.15%28.30M
-8.38%40.94M
447.00%11.13M
-30.71%41.57M
72.54%24.36M
17.69%44.69M
133.22%2.03M
61.84%59.99M
514.49%14.12M
-23.92%37.97M
-116.42%-6.12M
-46.88%37.07M
--2.30M
--49.91M
--37.29M
--69.77M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
16.70%24.68M
13.46%20.50M
4.60%22.09M
-12.96%20.78M
-19.79%21.15M
7.75%18.07M
-12.03%21.12M
13.37%23.87M
70.59%26.37M
14.92%16.77M
61.86%24.01M
-5.46%21.06M
-17.36%15.46M
111.54%14.59M
-45.52%14.83M
--22.27M
--18.71M
--6.90M
--27.22M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-5.41%4.90M
-19.52%4.46M
-10.30%4.52M
-11.47%4.57M
8.62%5.18M
27.01%5.55M
15.44%5.04M
18.91%5.16M
9.66%4.77M
10.78%4.37M
14.99%4.36M
12.55%4.34M
17.30%4.35M
-60.80%3.94M
-79.19%3.79M
--3.86M
--3.71M
--10.06M
--18.24M
Thuế hoãn lại
5627.27%1.89M
473.49%7.98M
41981.82%9.26M
508.59%523.00K
-97.58%33.00K
248.87%1.39M
414.29%22.00K
-106.09%-128.00K
2162.12%1.36M
-48.98%399.00K
---7.00K
286.84%2.10M
94.96%-66.00K
121.92%782.00K
-100.00%0.00
---1.13M
---1.31M
---3.57M
--15.01M
Các mục phi tiền mặt khác
-9.40%2.09M
-5.96%2.65M
6.35%1.89M
271.96%1.71M
173.48%2.31M
215.81%2.82M
-23.02%1.78M
-79.24%460.00K
-214.55%-3.14M
28.23%-2.44M
192.85%2.31M
10.97%2.22M
-7.15%2.74M
-329.41%-3.39M
-166.07%-2.49M
--2.00M
--2.95M
--1.48M
--3.77M
Thay đổi trong vốn lưu động
-0.11%8.00M
-17.30%-25.64M
-2.81%9.90M
60.03%-3.49M
-26.41%8.01M
-0.84%-21.86M
-60.15%10.19M
56.85%-8.74M
5.14%10.88M
21.17%-21.68M
61.35%25.56M
31.29%-20.26M
-49.85%10.35M
-213.02%-27.50M
177.20%15.84M
---29.49M
--20.64M
--24.33M
---20.52M
-Thay đổi các khoản phải thu
26.78%-2.31M
63.65%-406.00K
41.58%-354.00K
2404.08%1.13M
-56.77%-3.15M
-156.79%-1.12M
-121.17%-606.00K
97.98%-49.00K
41.44%-2.01M
-72.88%1.97M
-110.96%-274.00K
12.40%-2.42M
25.21%-3.43M
214.52%7.25M
-74.54%2.50M
---2.77M
---4.58M
---6.33M
--9.82M
-Thay đổi chi phí trả trước
11.53%5.25M
-82.21%-12.32M
539.25%3.41M
47.67%1.71M
1146.03%4.71M
-121.24%-6.76M
-113.15%-777.00K
-22.95%1.16M
242.11%378.00K
67.51%-3.06M
12941.30%5.91M
228.88%1.50M
46.15%-266.00K
-101.98%-9.41M
98.46%-46.00K
--457.00K
---494.00K
---4.66M
---2.99M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
13.31%3.71M
25.05%-7.87M
0.77%12.69M
13.99%-8.98M
-64.04%3.28M
33.36%-10.50M
-21.48%12.59M
42.73%-10.44M
-26.52%9.11M
24.74%-15.75M
-26.59%16.04M
-9.44%-18.23M
-16.21%12.40M
-205.97%-20.93M
234.54%21.85M
---16.66M
--14.80M
--19.75M
---16.24M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-1114.29%-1.06M
-1343.56%-1.26M
-425.77%-632.00K
-84.50%53.00K
-74.45%105.00K
-62.59%101.00K
-51.74%194.00K
-3.93%342.00K
-3.07%411.00K
131.88%270.00K
149.14%402.00K
131.17%356.00K
197.92%424.00K
60.44%-847.00K
69.83%-818.00K
--154.00K
---433.00K
---2.14M
---2.71M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-34.92%809.00K
-210.34%-811.00K
41.94%-479.00K
-112.66%-111.00K
8.28%1.24M
255.07%735.00K
-3486.96%-825.00K
172.24%877.00K
-20.17%1.15M
133.33%207.00K
99.64%-23.00K
77.82%-1.21M
-79.55%1.44M
-106.08%-621.00K
-29.91%-6.33M
---5.47M
--7.03M
--10.22M
---4.87M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
11.93%45.83M
36.78%15.22M
24.20%51.63M
16.15%28.30M
-8.38%40.94M
447.00%11.13M
-30.71%41.57M
72.54%24.36M
17.69%44.69M
133.22%2.03M
61.84%59.99M
514.49%14.12M
-23.92%37.97M
-116.42%-6.12M
-46.88%37.07M
--2.30M
--49.91M
--37.29M
--69.77M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
2.45%7.37M
-1.03%7.90M
-9.97%7.18M
-7.04%7.95M
-19.35%7.20M
3.15%7.98M
-20.59%7.98M
-15.51%8.56M
4.39%8.92M
-13.90%7.74M
37.37%10.05M
48.29%10.13M
8.00%8.55M
90.44%8.98M
-55.25%7.32M
--6.83M
--7.92M
--4.72M
--16.35M
Chi phí vốn
2.45%7.37M
-1.03%7.90M
-9.97%7.18M
-7.04%7.95M
-19.35%7.20M
3.15%7.98M
-20.59%7.98M
-15.51%8.56M
4.39%8.92M
-13.90%7.74M
37.37%10.05M
48.29%10.13M
8.00%8.55M
90.44%8.98M
-55.25%7.32M
--6.83M
--7.92M
--4.72M
--16.35M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
2.45%7.37M
-1.03%7.90M
-9.97%7.18M
-7.04%7.95M
-19.35%7.20M
3.15%7.98M
-20.59%7.98M
-15.51%8.56M
4.39%8.92M
-13.90%7.74M
37.37%10.05M
48.29%10.13M
23.62%8.55M
90.44%8.98M
-50.70%7.32M
--6.83M
--6.92M
--4.72M
--14.84M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--1.00M
--0.00
--1.51M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
-96.42%2.13M
---1.50M
---12.86M
--0.00
--59.38M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---5.00M
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---4.00M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--1.88M
---150.00M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
39.55%-7.37M
1.03%-7.90M
9.97%-7.18M
7.04%-7.95M
-36.68%-12.20M
-3.15%-7.98M
20.59%-7.98M
15.51%-8.56M
28.89%-8.92M
13.90%-7.74M
-93.60%-10.05M
-21.59%-10.13M
39.59%-12.55M
-90.44%-8.98M
-112.06%-5.19M
---8.33M
---20.77M
---4.72M
--43.03M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-93.85%-19.62M
-38.64%-30.24M
85.44%-4.47M
32.29%-18.47M
82.79%-10.12M
67.72%-21.81M
-1108.03%-30.71M
-1333.86%-27.27M
-509.88%-58.83M
-3810.13%-67.57M
-2253.70%-2.54M
74.23%-1.90M
-586.55%-9.65M
99.34%-1.73M
97.57%-108.00K
---7.38M
---1.41M
---262.15M
---4.44M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
80.77%-1.88M
-0.53%-20.14M
100.00%0.00
78.24%-6.01M
83.16%-9.75M
65.26%-20.03M
---30.64M
---27.64M
---57.88M
---57.67M
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--304.41M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-49935.29%-17.01M
-2371.83%-7.98M
---2.69M
-307850.00%-12.31M
95.22%-34.00K
96.69%-323.00K
100.00%0.00
100.20%4.00K
92.26%-712.00K
---9.77M
---2.47M
73.03%-2.05M
---9.20M
--0.00
--0.00
---7.60M
----
--0.00
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
4.43%613.00K
--0.00
-7.10%694.00K
----
13.98%587.00K
--0.00
-14.24%747.00K
----
-21.13%515.00K
--0.00
38.03%871.00K
----
25.82%653.00K
--0.00
--631.00K
----
--519.00K
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-116.52%-734.00K
-33.61%-2.73M
-2405.63%-1.78M
-118.59%-835.00K
-45.49%-339.00K
-217.42%-2.04M
-1.43%-71.00K
47.24%-382.00K
48.34%-233.00K
72.99%-643.00K
35.19%-70.00K
-73.62%-724.00K
67.90%-451.00K
99.58%-2.38M
97.57%-108.00K
---417.00K
---1.41M
---567.08M
---4.44M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-93.85%-19.62M
-38.64%-30.24M
85.44%-4.47M
32.29%-18.47M
82.79%-10.12M
67.72%-21.81M
-1108.03%-30.71M
-1333.86%-27.27M
-509.88%-58.83M
-3810.13%-67.57M
-2253.70%-2.54M
74.23%-1.90M
-586.55%-9.65M
99.34%-1.73M
97.57%-108.00K
---7.38M
---1.41M
---262.15M
---4.44M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
122.64%74.69M
78.85%97.65M
17.67%57.89M
-13.19%53.40M
-62.19%33.55M
-64.93%54.60M
-56.06%49.20M
-44.72%61.51M
-5.79%88.72M
50.15%155.68M
46.77%111.98M
18.54%111.27M
41.01%94.16M
-65.18%103.68M
-60.39%76.29M
--93.86M
--66.78M
--297.79M
--192.60M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-11.31%17.61M
-9.08%-22.96M
636.61%39.76M
136.52%4.50M
172.98%19.85M
68.56%-21.05M
-87.65%5.40M
-1828.93%-12.31M
-259.08%-27.20M
-603.51%-66.97M
59.56%43.70M
104.05%712.00K
-36.86%17.10M
95.88%-9.52M
-73.96%27.39M
---17.57M
--27.09M
---231.01M
--105.19M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-199.67%-1.23M
98.03%-47.00K
-108.54%-215.00K
408.85%2.62M
129.68%1.23M
-137.91%-2.39M
168.27%2.52M
38.62%-847.00K
-412.76%-4.14M
-13.87%6.30M
15.68%-3.69M
66.82%-1.38M
304.64%1.32M
611.32%7.32M
-37.74%-4.38M
---4.16M
---647.00K
---1.43M
---3.18M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
72.84%92.29M
122.64%74.69M
78.85%97.65M
17.67%57.89M
-13.19%53.40M
-62.19%33.55M
-64.93%54.60M
-56.06%49.20M
-44.72%61.51M
-5.79%88.72M
50.15%155.68M
46.77%111.98M
18.54%111.27M
41.01%94.16M
-65.18%103.68M
--76.29M
--93.86M
--66.78M
--297.79M
Dòng tiền tự do
13.95%38.45M
132.68%7.32M
32.32%44.44M
28.69%20.34M
-5.65%33.75M
155.17%3.15M
-32.74%33.59M
295.82%15.81M
21.56%35.77M
62.26%-5.70M
67.86%49.94M
188.15%3.99M
-29.93%29.42M
-146.39%-15.11M
-44.31%29.75M
---4.53M
--41.99M
--32.57M
--53.42M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Consensus Cloud Solutions Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Consensus Cloud Solutions Inc đã tạo ra 136.09M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Consensus Cloud Solutions Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Consensus Cloud Solutions Inc đã tăng 11.78% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Consensus Cloud Solutions Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Consensus Cloud Solutions Inc đã chi 30.23M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Consensus Cloud Solutions Inc đã thay đổi như thế nào?

Consensus Cloud Solutions Inc đã sử dụng -63.30M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CCSI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Consensus Cloud Solutions Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 105.85M, phản ánh sự thay đổi 19.87% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.