tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Consensus Cloud Solutions Inc

CCSI
Thêm vào danh sách theo dõi
36.400USD
+0.670+1.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
669.69MVốn hóa
7.87P/E TTM

Tình hình tài chính của CCSI

Theo dõi tình hình tài chính của Consensus Cloud Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Consensus Cloud Solutions Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.48
Doanh thu / Dự báo
--/89.63M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
349.70M
-0.20%
EPS(YoY)
4.39
-5.31%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
21.85%1.32
15.42%1.08
6.28%1.16
-13.80%1.07
-21.06%1.08
6.78%0.93
-10.54%1.09
15.76%1.24
76.15%1.37
2.38%0.87
--1.22
--1.07
--0.78
--0.85
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.53%88.47M
0.10%87.07M
0.02%87.77M
0.25%87.72M
-1.14%87.14M
-0.88%86.98M
-3.10%87.75M
-5.70%87.50M
-3.62%88.15M
-2.75%87.75M
-1.32%90.56M
1.84%92.79M
2.41%91.45M
1.38%90.23M
-49.60%91.78M
--91.11M
--89.30M
--89.00M
--182.10M
----
Lợi nhuận ròng
16.70%24.68M
13.46%20.50M
4.60%22.09M
-12.96%20.78M
-19.79%21.15M
7.75%18.07M
-12.03%21.12M
13.37%23.87M
70.59%26.37M
-0.78%16.77M
56.19%24.01M
-3.94%21.06M
-16.54%15.46M
367.45%16.90M
-43.54%15.37M
--21.92M
--18.52M
--3.62M
--27.22M
----
Biên lợi nhuận ròng
14.95%27.90%
13.34%23.55%
4.58%25.17%
-13.17%23.69%
-18.86%24.27%
8.70%20.78%
-9.21%24.07%
20.23%27.28%
76.99%29.92%
2.03%19.11%
--26.51%
--22.69%
--16.90%
--18.73%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.06%80.90%
0.71%80.03%
0.20%80.04%
-0.65%79.91%
-1.73%79.26%
-1.84%79.47%
-1.86%79.88%
-1.21%80.43%
-0.24%80.66%
-1.81%80.96%
--81.39%
--81.41%
--80.86%
--82.45%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.51%82.04%
-14.58%84.12%
-12.88%85.72%
-14.69%90.12%
-14.32%92.71%
-13.17%98.47%
-12.59%98.39%
-11.33%105.64%
-9.65%108.20%
-9.45%113.40%
--112.57%
--119.15%
--119.76%
--125.24%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.53%88.47M
0.10%87.07M
0.02%87.77M
0.25%87.72M
-1.14%87.14M
-0.88%86.98M
-3.10%87.75M
-5.70%87.50M
-3.62%88.15M
-2.75%87.75M
-1.32%90.56M
1.84%92.79M
2.41%91.45M
1.38%90.23M
-49.60%91.78M
--91.11M
--89.30M
--89.00M
--182.10M
----
Lợi nhuận hoạt động
0.65%37.74M
6.99%35.76M
-1.29%37.93M
-2.09%39.05M
-0.45%37.50M
-5.77%33.43M
-1.26%38.42M
2.67%39.88M
10.80%37.67M
-11.37%35.48M
19.16%38.91M
-4.28%38.84M
-12.06%34.00M
107.39%40.03M
-43.17%32.66M
--40.58M
--38.66M
--19.30M
--57.46M
----
Lợi nhuận ròng
16.70%24.68M
13.46%20.50M
4.60%22.09M
-12.96%20.78M
-19.79%21.15M
7.75%18.07M
-12.03%21.12M
13.37%23.87M
70.59%26.37M
-0.78%16.77M
56.19%24.01M
-3.94%21.06M
-16.54%15.46M
367.45%16.90M
-43.54%15.37M
--21.92M
--18.52M
--3.62M
--27.22M
----
Tài sản ngắn hạn
42.39%130.23M
57.21%117.16M
42.74%128.23M
10.08%92.42M
-7.34%91.46M
-40.50%74.53M
-53.35%89.83M
-46.12%83.96M
-36.53%98.70M
-8.26%125.25M
37.88%192.59M
40.23%155.83M
21.43%155.52M
41.84%136.53M
-61.97%139.68M
-58.62%111.13M
--128.07M
-51.45%96.26M
--367.33M
--268.52M
Tổng nợ ngắn hạn
-1.59%72.18M
-17.37%65.54M
-18.29%69.69M
-22.98%61.94M
-1.13%73.34M
11.10%79.31M
0.27%85.29M
23.77%80.41M
-13.19%74.18M
0.09%71.38M
-11.04%85.06M
-20.93%64.97M
-22.39%85.45M
-8.52%71.32M
-46.21%95.62M
-55.23%82.17M
--110.11M
-61.91%77.96M
--177.75M
--183.55M
Tổng tài sản
7.80%678.74M
10.23%663.82M
8.43%674.97M
5.43%641.52M
1.43%629.65M
-6.96%602.20M
-11.89%622.49M
-8.79%608.46M
-6.40%620.79M
2.11%647.25M
12.75%706.52M
10.44%667.08M
7.79%663.27M
12.63%633.90M
-60.26%626.61M
-61.94%604.02M
--615.35M
-62.26%562.81M
--1.58B
--1.59B
Tổng các khoản nợ
-3.28%656.74M
-4.64%650.04M
-5.32%677.61M
-8.86%668.00M
-12.12%679.00M
-17.21%681.66M
-20.99%715.68M
-17.14%732.90M
-14.53%772.62M
-7.40%823.38M
-1.42%905.80M
-2.07%884.53M
-2.72%903.98M
-0.71%889.16M
170.20%918.88M
155.78%903.24M
--929.27M
142.76%895.48M
--340.08M
--353.13M
Tổng vốn chủ sở hữu
144.58%22.00M
117.33%13.77M
97.17%-2.63M
78.72%-26.48M
67.49%-49.36M
54.88%-79.46M
53.24%-93.19M
42.77%-124.44M
36.93%-151.82M
31.00%-176.12M
31.82%-199.29M
27.33%-217.45M
23.32%-240.71M
23.27%-255.26M
-123.63%-292.28M
-124.25%-299.22M
---313.92M
-129.63%-332.67M
--1.24B
--1.23B
Thu nhập hoạt động ròng
11.93%45.83M
36.78%15.22M
24.20%51.63M
16.15%28.30M
-8.38%40.94M
447.00%11.13M
-30.71%41.57M
72.54%24.36M
17.69%44.69M
133.22%2.03M
61.84%59.99M
514.49%14.12M
-23.92%37.97M
-116.42%-6.12M
-46.88%37.07M
--2.30M
--49.91M
--37.29M
--69.77M
----
Đầu tư ròng
39.55%-7.37M
1.03%-7.90M
9.97%-7.18M
7.04%-7.95M
-36.68%-12.20M
-3.15%-7.98M
20.59%-7.98M
15.51%-8.56M
28.89%-8.92M
13.90%-7.74M
-93.60%-10.05M
-21.59%-10.13M
39.59%-12.55M
-90.44%-8.98M
-112.06%-5.19M
---8.33M
---20.77M
---4.72M
--43.03M
----
Tài chính thuần
-93.85%-19.62M
-38.64%-30.24M
85.44%-4.47M
32.29%-18.47M
82.79%-10.12M
67.72%-21.81M
-1108.03%-30.71M
-1333.86%-27.27M
-509.88%-58.83M
-3810.13%-67.57M
-2253.70%-2.54M
74.23%-1.90M
-586.55%-9.65M
99.34%-1.73M
97.57%-108.00K
---7.38M
---1.41M
---262.15M
---4.44M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Consensus Cloud Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consensus Cloud Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 349.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 350.38M.

Tài sản ngắn hạn của Consensus Cloud Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consensus Cloud Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 117.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.21.

Tổng tài sản của Consensus Cloud Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Consensus Cloud Solutions Inc là 663.82M, bao gồm 117.16M tài sản ngắn hạn và 546.66M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Consensus Cloud Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consensus Cloud Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Consensus Cloud Solutions Inc là 650.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của Consensus Cloud Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consensus Cloud Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Consensus Cloud Solutions Inc là 13.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Consensus Cloud Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consensus Cloud Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Consensus Cloud Solutions Inc là 150.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.56.

Giá trị đầu tư ròng của Consensus Cloud Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consensus Cloud Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Consensus Cloud Solutions Inc là -35.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.36.

Giá trị huy động vốn ròng của Consensus Cloud Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consensus Cloud Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Consensus Cloud Solutions Inc là -63.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.34.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Consensus Cloud Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consensus Cloud Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.31.

Thu nhập ròng của Consensus Cloud Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consensus Cloud Solutions Inc, lợi nhuận ròng là 84.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.49.

Biên lợi nhuận ròng của Consensus Cloud Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consensus Cloud Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là 24.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.30.

Biên lợi nhuận gộp của Consensus Cloud Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consensus Cloud Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 79.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.37.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Consensus Cloud Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consensus Cloud Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 84.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Consensus Cloud Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consensus Cloud Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Consensus Cloud Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consensus Cloud Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 150.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.