tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BuzzFeed Inc

BZFD
Thêm vào danh sách theo dõi
1.110USD
-0.030-2.63%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
92.50MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BZFD

Theo dõi tình hình tài chính của BuzzFeed Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của BuzzFeed Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
-0.22/-0.14
Doanh thu / Dự báo
36.29M/43.11M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
185.27M
-2.43%
EPS(YoY)
-1.53
-464.96%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/16
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
24.31%-0.22
-22.37%-0.40
-187.79%-0.72
-462.94%-0.20
-40.45%-0.28
66.47%-0.33
367.70%0.82
114.55%0.06
74.21%-0.20
4.56%-0.98
89.89%-0.31
---0.38
---0.78
---1.02
---3.02
---2.78
----
----
----
----
Doanh thu
-21.78%36.29M
-12.35%31.57M
66.87%56.53M
-27.99%46.32M
-1.15%46.39M
-2.67%36.02M
-36.59%33.88M
7.24%64.32M
-24.46%46.93M
-32.60%37.01M
125.18%53.43M
-42.18%59.98M
-41.81%62.13M
-40.03%54.91M
-82.02%23.73M
15.14%103.73M
19.82%106.76M
26.03%91.56M
7.26%131.96M
19.74%90.10M
Lợi nhuận ròng
-9.50%-11.85M
-19.02%-15.08M
-186.36%-26.80M
-455.91%-7.43M
-44.52%-10.82M
64.54%-12.67M
381.59%31.03M
115.22%2.09M
73.10%-7.49M
0.76%-35.73M
89.55%-11.02M
48.91%-13.72M
-17.13%-27.84M
19.81%-36.00M
-360.69%-105.44M
-609.35%-26.86M
-3983.33%-23.77M
-294.95%-44.89M
84.61%40.45M
-72.72%-3.79M
Biên lợi nhuận ròng
-42.08%-32.55%
-38.68%-47.97%
-459.64%-47.44%
-624.01%-16.03%
-75.25%-22.91%
52.49%-34.59%
-155.18%-8.48%
115.23%3.06%
63.88%-13.07%
-36.03%-72.82%
116.26%15.36%
---20.09%
---36.19%
---53.53%
---94.49%
---31.50%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-21.04%24.31%
-36.16%17.45%
-2.85%40.94%
-32.03%27.06%
-15.17%30.79%
80.90%27.33%
-17.39%42.14%
5.17%39.82%
26.43%36.29%
-30.68%15.11%
-35.71%51.01%
--37.86%
--28.70%
--21.79%
--79.34%
--32.06%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.25%22.86%
196.02%34.50%
169.25%31.03%
-35.88%23.87%
-41.61%21.72%
-65.30%11.66%
-70.14%11.53%
2.19%37.22%
6.45%37.19%
3.50%33.59%
34.35%38.60%
--36.42%
--34.94%
--32.45%
--28.73%
--24.39%
----
----
----
----
Doanh thu
-21.78%36.29M
-12.35%31.57M
66.87%56.53M
-27.99%46.32M
-1.15%46.39M
-2.67%36.02M
-36.59%33.88M
7.24%64.32M
-24.46%46.93M
-32.60%37.01M
125.18%53.43M
-42.18%59.98M
-41.81%62.13M
-40.03%54.91M
-82.02%23.73M
15.14%103.73M
19.82%106.76M
26.03%91.56M
7.26%131.96M
19.74%90.10M
Lợi nhuận hoạt động
-197.52%-10.31M
-21.26%-13.15M
469.69%4.32M
-257.94%-5.99M
17.75%-3.47M
47.28%-10.84M
-126.49%-1.17M
156.30%3.79M
74.34%-4.21M
15.99%-20.57M
-74.04%4.41M
55.79%-6.73M
7.64%-16.42M
16.24%-24.48M
61.42%16.99M
-1628.60%-15.23M
-4205.08%-17.78M
-126.96%-29.23M
-69.50%10.52M
53.24%-881.00K
Lợi nhuận ròng
-9.50%-11.85M
-19.02%-15.08M
-186.36%-26.80M
-455.91%-7.43M
-44.52%-10.82M
64.54%-12.67M
381.59%31.03M
115.22%2.09M
73.10%-7.49M
0.76%-35.73M
89.55%-11.02M
48.91%-13.72M
-17.13%-27.84M
19.81%-36.00M
-360.69%-105.44M
-609.35%-26.86M
-3983.33%-23.77M
-294.95%-44.89M
84.61%40.45M
-72.72%-3.79M
Tài sản ngắn hạn
-26.36%62.97M
-19.15%71.17M
-14.63%86.12M
-31.49%82.85M
-23.42%85.52M
-33.77%88.03M
-24.03%100.89M
-5.24%120.92M
-16.90%111.67M
-9.32%132.91M
-33.14%132.79M
-30.14%127.61M
-29.08%134.39M
-26.49%146.58M
-21.08%198.61M
-25.99%182.65M
-24.05%189.49M
--199.40M
--251.66M
--246.80M
Tổng nợ ngắn hạn
-9.98%62.39M
-5.64%90.68M
-1.67%95.22M
-48.39%93.08M
-60.62%69.31M
-49.35%96.10M
-57.49%96.84M
67.29%180.34M
64.97%176.00M
86.43%189.74M
85.39%227.79M
-2.29%107.80M
6.18%106.69M
6.79%101.77M
30.51%122.87M
73.49%110.33M
64.65%100.48M
--95.30M
--94.15M
--63.59M
Tổng tài sản
-28.18%151.07M
-16.80%169.11M
-15.02%188.14M
-23.62%211.21M
-22.91%210.35M
-32.03%203.25M
-46.19%221.40M
-35.87%276.54M
-38.88%272.85M
-36.28%299.04M
-22.36%411.48M
-30.22%431.21M
-29.95%446.42M
-28.44%469.29M
-16.83%529.97M
87.36%617.98M
93.10%637.26M
--655.77M
--637.21M
--329.83M
Tổng các khoản nợ
-21.16%99.69M
23.74%132.35M
20.62%138.05M
-33.54%134.56M
-37.87%126.45M
-52.08%106.96M
-61.89%114.46M
-34.53%202.47M
-34.93%203.54M
-28.22%223.20M
-10.47%300.29M
-3.44%309.25M
-1.07%312.79M
-3.22%310.93M
27.86%335.42M
218.64%320.26M
220.49%316.18M
--321.26M
--262.33M
--100.51M
Tổng vốn chủ sở hữu
-38.77%51.37M
-61.82%36.76M
-53.17%50.09M
3.49%76.66M
21.04%83.90M
26.97%96.29M
-3.81%106.94M
-39.26%74.07M
-48.13%69.32M
-52.11%75.84M
-42.85%111.18M
-59.04%121.95M
-58.38%133.63M
-52.66%158.37M
-48.10%194.55M
29.82%297.71M
38.78%321.09M
--334.51M
--374.88M
--229.32M
Thu nhập hoạt động ròng
20.93%-7.99M
99.78%2.69M
-795.67%-11.73M
-81.56%1.74M
12.40%-10.10M
125.56%1.34M
-42.89%1.69M
75.41%9.41M
-52.67%-11.53M
-2837.43%-5.26M
7280.00%2.95M
231.03%5.37M
-52.76%-7.55M
-115.67%-179.00K
100.40%40.00K
5.99%-4.10M
---4.94M
--1.14M
-3520.43%-10.10M
---4.36M
Đầu tư ròng
18.03%-3.01M
-19.51%-4.12M
5.45%-2.81M
-30.27%-4.13M
-28.44%-3.67M
-0.91%-3.45M
7.52%-2.98M
10.27%-3.17M
24.29%-2.85M
18.64%-3.42M
8.37%-3.22M
17.81%-3.53M
-6.17%-3.77M
29.06%-4.20M
98.27%-3.51M
11.23%-4.30M
---3.55M
---5.92M
-6536.00%-203.13M
---4.84M
Tài chính thuần
-47.11%4.71M
93.64%-156.00K
109.01%8.06M
492.47%7.09M
1666.73%8.90M
96.27%-2.45M
-203081.82%-89.40M
326.09%1.20M
-119.82%-568.00K
-4344.83%-65.83M
-161.97%-44.00K
-1411.43%-529.00K
-14.88%2.87M
-552.42%-1.48M
-99.95%71.00K
-111.90%-35.00K
--3.37M
---227.00K
6425.70%147.55M
--294.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của BuzzFeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BuzzFeed Inc, tổng doanh thu đạt 185.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 189.89M.

Tài sản ngắn hạn của BuzzFeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BuzzFeed Inc, tài sản ngắn hạn là 86.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.63.

Tổng tài sản của BuzzFeed Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BuzzFeed Inc là 188.14M, bao gồm 86.12M tài sản ngắn hạn và 102.02M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của BuzzFeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BuzzFeed Inc, tổng nghĩa vụ của BuzzFeed Inc là 138.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của BuzzFeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BuzzFeed Inc, tổng vốn chủ sở hữu của BuzzFeed Inc là 50.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.17.

Thu nhập hoạt động thuần của BuzzFeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BuzzFeed Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BuzzFeed Inc là -16.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.97.

Giá trị đầu tư ròng của BuzzFeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BuzzFeed Inc, giá trị đầu tư ròng của BuzzFeed Inc là -14.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.21.

Giá trị huy động vốn ròng của BuzzFeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BuzzFeed Inc, giá trị huy động vốn ròng của BuzzFeed Inc là 21.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BuzzFeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BuzzFeed Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -464.96.

Thu nhập ròng của BuzzFeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BuzzFeed Inc, lợi nhuận ròng là -57.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -471.75.

Biên lợi nhuận ròng của BuzzFeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BuzzFeed Inc, biên lợi nhuận ròng là -30.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.06.

Biên lợi nhuận gộp của BuzzFeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BuzzFeed Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.30.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của BuzzFeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BuzzFeed Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 169.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BuzzFeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BuzzFeed Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -74.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -134.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BuzzFeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BuzzFeed Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -28.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -160.93.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BuzzFeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BuzzFeed Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -16.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.97.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.