tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BuzzFeed Inc

BZFD
Thêm vào danh sách theo dõi
1.110USD
-0.030-2.63%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
92.50MVốn hóa
LỗP/E TTM

BZFD Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của BuzzFeed Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-45.13%16.30M
-80.06%6.85M
-78.10%8.46M
-36.17%34.29M
-34.66%29.71M
-22.79%34.33M
8.45%38.65M
26.50%53.72M
10.09%45.46M
-10.99%44.46M
-36.10%35.64M
-28.18%42.47M
-39.44%41.30M
-32.99%49.95M
-30.05%55.77M
-59.38%59.14M
-55.95%68.19M
--74.54M
--79.73M
--145.60M
--154.81M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-45.13%16.30M
-80.06%6.85M
-78.10%8.46M
-36.17%34.29M
-34.66%29.71M
-22.79%34.33M
8.45%38.65M
26.50%53.72M
10.09%45.46M
-10.99%44.46M
-36.10%35.64M
-28.18%42.47M
-39.44%41.30M
-32.99%49.95M
-30.05%55.77M
-59.38%59.14M
-55.95%68.19M
--74.54M
--79.73M
--145.60M
--154.81M
Các khoản phải thu
-6.54%41.73M
19.29%43.49M
-14.86%45.50M
-31.68%38.62M
-16.00%44.65M
-28.49%36.45M
-29.39%53.44M
-7.06%56.52M
-24.98%53.15M
-29.55%50.98M
-35.01%75.69M
-32.47%60.82M
-21.08%70.86M
-26.23%72.36M
-18.51%116.46M
16.43%90.06M
17.45%89.78M
--98.09M
--142.91M
--77.35M
--76.44M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-18.10%29.44M
-16.98%30.26M
-7.04%45.50M
-31.85%33.82M
-23.44%35.95M
-28.49%36.45M
-35.34%48.94M
-18.40%49.63M
-33.73%46.95M
-29.55%50.98M
-35.01%75.69M
-32.47%60.82M
-21.08%70.86M
-26.23%72.36M
-18.51%116.46M
16.43%90.06M
17.45%89.78M
--98.09M
--142.91M
--77.35M
--76.44M
-Các khoản phải thu khác
41.24%12.29M
--13.22M
-99.83%7.50K
-30.43%4.80M
40.32%8.70M
----
--4.50M
--6.90M
--6.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-88.52%1.28M
-91.04%1.54M
86.53%16.40M
-6.89%9.94M
-14.52%11.16M
-15.55%17.25M
-59.02%8.79M
-56.12%10.67M
-41.29%13.06M
-15.85%20.42M
-18.63%21.46M
-27.32%24.32M
-29.43%22.24M
-9.33%24.27M
-9.11%26.37M
40.29%33.46M
72.79%31.52M
--26.77M
--29.02M
--23.85M
--18.24M
Tài sản ngắn hạn khác
--3.67M
--19.30M
--15.75M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
----
----
--17.05M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-26.36%62.97M
-19.15%71.17M
-14.63%86.12M
-31.49%82.85M
-23.42%85.52M
-33.77%88.03M
-24.03%100.89M
-5.24%120.92M
-16.90%111.67M
-9.32%132.91M
-33.14%132.79M
-30.14%127.61M
-29.08%134.39M
-26.49%146.58M
-21.08%198.61M
-25.99%182.65M
-24.05%189.49M
--199.40M
--251.66M
--246.80M
--249.49M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-53.36%16.71M
-20.86%22.90M
-20.86%27.51M
-22.11%31.92M
-23.51%35.82M
-45.15%28.94M
-40.66%34.76M
-36.55%40.98M
-34.43%46.84M
-32.42%52.75M
-30.57%58.57M
-20.03%64.58M
-19.92%71.43M
-18.83%78.06M
265.93%84.36M
253.00%80.75M
279.71%89.20M
--96.17M
--23.05M
--22.88M
--23.49M
-Tài sản cố định
-66.65%28.50M
-6.38%73.25M
-6.40%77.48M
-6.97%81.73M
-7.51%85.48M
-20.80%78.24M
-19.74%82.77M
-21.67%87.85M
-21.29%92.42M
-21.08%98.79M
-20.52%103.13M
-10.11%112.16M
-9.99%117.42M
-7.24%125.17M
118.51%129.76M
88.69%124.77M
100.56%130.45M
--134.95M
--59.38M
--66.12M
--65.04M
-Khấu hao lũy kế
-76.25%11.79M
2.13%50.35M
4.07%49.97M
6.26%49.81M
8.93%49.65M
7.09%49.30M
7.76%48.02M
-1.48%46.87M
-0.88%45.58M
-2.29%46.04M
-1.87%44.56M
8.08%47.58M
11.49%45.99M
21.49%47.11M
24.97%45.40M
1.79%44.02M
-0.73%41.25M
--38.78M
--36.33M
--43.25M
--41.55M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-15.95%66.34M
-14.08%67.57M
-13.89%66.91M
-24.34%79.29M
-25.10%78.93M
-25.46%78.64M
-27.05%77.71M
-53.15%104.80M
-53.55%105.38M
-54.03%105.50M
-54.13%106.52M
-33.92%223.68M
-33.70%226.88M
-33.41%229.51M
-33.26%232.22M
712.68%338.50M
719.81%342.21M
--344.67M
--347.95M
--41.65M
--41.74M
Chi phí trả trước dài hạn
-79.71%2.05M
-48.47%3.94M
-49.38%4.07M
74.14%17.16M
12.50%10.08M
-2.84%7.64M
-15.37%8.05M
-35.78%9.85M
-34.67%8.96M
-48.04%7.87M
-35.71%9.51M
-4.60%15.34M
-16.15%13.72M
-2.57%15.14M
1.61%14.79M
-13.11%16.08M
7.00%16.36M
--15.54M
--14.55M
--18.51M
--15.29M
Tài sản dài hạn khác
-49.97%5.04M
-2.36%7.46M
-5.59%7.60M
74.14%17.16M
12.50%10.08M
-2.84%7.64M
-15.37%8.05M
-35.78%9.85M
-34.67%8.96M
-48.04%7.87M
-35.71%9.51M
-4.60%15.34M
-16.15%13.72M
-2.57%15.14M
1.61%14.79M
-13.11%16.08M
7.00%16.36M
--15.54M
--14.55M
--18.51M
--15.29M
Tổng tài sản dài hạn
-29.43%88.09M
-15.00%97.94M
-15.35%102.02M
-17.52%128.36M
-22.55%124.84M
-30.64%115.22M
-56.76%120.51M
-48.74%155.62M
-48.34%161.18M
-48.52%166.12M
-15.90%278.69M
-30.26%303.60M
-30.32%312.03M
-29.29%322.71M
-14.06%331.37M
424.28%435.32M
456.06%447.77M
--456.38M
--385.56M
--83.03M
--80.53M
Tổng tài sản
-28.18%151.07M
-16.80%169.11M
-15.02%188.14M
-23.62%211.21M
-22.91%210.35M
-32.03%203.25M
-46.19%221.40M
-35.87%276.54M
-38.88%272.85M
-36.28%299.04M
-22.36%411.48M
-30.22%431.21M
-29.95%446.42M
-28.44%469.29M
-16.83%529.97M
87.36%617.98M
93.10%637.26M
--655.77M
--637.21M
--329.83M
--330.02M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-33.67%3.20M
-16.63%4.32M
11.34%4.32M
41.10%4.53M
0.69%4.83M
-18.36%5.18M
-11.86%3.88M
-22.99%3.21M
-4.78%4.80M
22.62%6.35M
12.85%4.40M
138.48%4.17M
223.92%5.04M
91.28%5.18M
-48.85%3.90M
-68.57%1.75M
-72.27%1.56M
--2.71M
--7.63M
--5.56M
--5.61M
Chi phí trích trước
-20.79%20.58M
-41.64%20.87M
-32.19%20.72M
-38.35%21.63M
-9.83%25.98M
0.63%35.76M
7.25%30.55M
8.14%35.08M
-19.93%28.81M
-11.80%35.53M
-50.38%28.48M
-41.09%32.44M
-34.74%35.98M
-20.26%40.29M
-16.58%57.41M
25.31%55.06M
30.08%55.14M
--50.52M
--68.82M
--43.94M
--42.39M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11.99%8.23M
27.48%30.20M
19.62%30.52M
-74.63%26.12M
-92.76%7.35M
-76.41%23.69M
-79.58%25.52M
--102.93M
--101.48M
--100.44M
--124.98M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
277.48%8.83M
138.62%6.51M
1234.23%7.41M
377.84%6.27M
129.19%2.34M
13.66%2.73M
-70.71%555.00K
-84.13%1.31M
-83.93%1.02M
-62.75%2.40M
-78.55%1.90M
63.66%8.27M
115.13%6.36M
105.12%6.45M
427.21%8.84M
236.33%5.05M
39.14%2.95M
--3.14M
--1.68M
--1.50M
--2.12M
Nợ ngắn hạn khác
67.89%12.04M
36.92%10.83M
164.41%11.72M
138.81%10.81M
23.24%7.17M
-9.57%7.91M
-29.57%4.43M
-63.64%4.53M
-48.94%5.82M
-24.72%8.75M
-50.57%6.30M
82.89%12.44M
152.65%11.39M
98.72%11.62M
36.93%12.74M
-3.72%6.80M
-41.67%4.51M
--5.85M
--9.30M
--7.07M
--7.73M
Tổng nợ ngắn hạn
-9.98%62.39M
-5.64%90.68M
-1.67%95.22M
-48.39%93.08M
-60.62%69.31M
-49.35%96.10M
-57.49%96.84M
67.29%180.34M
64.97%176.00M
86.43%189.74M
85.39%227.79M
-2.29%107.80M
6.18%106.69M
6.79%101.77M
30.51%122.87M
73.49%110.33M
64.65%100.48M
--95.30M
--94.15M
--63.59M
--61.03M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-33.79%37.05M
317.03%41.41M
181.32%42.59M
99.37%40.59M
117.64%55.96M
-68.83%9.93M
-78.87%15.14M
-89.84%20.36M
-87.46%25.71M
-84.58%31.86M
-66.13%71.66M
-1.35%200.49M
-1.83%205.01M
-1.27%206.55M
49.12%211.57M
941.99%203.23M
967.70%208.84M
--209.21M
--141.88M
--19.50M
--19.56M
-Nợ dài hạn
-31.40%26.30M
--28.15M
--27.86M
--24.29M
--38.33M
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-77.78%33.84M
4.19%157.06M
4.40%155.98M
6.47%152.28M
7.31%152.25M
672.87%150.74M
663.82%149.40M
--143.03M
--141.88M
--19.50M
--19.56M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-39.01%10.75M
33.54%13.26M
-2.73%14.72M
-19.95%16.30M
-31.44%17.63M
-68.83%9.93M
-59.97%15.14M
-53.11%20.36M
-47.56%25.71M
-41.30%31.86M
-36.24%37.82M
-17.27%43.42M
-17.50%49.04M
-17.99%54.27M
--59.31M
--52.49M
--59.44M
--66.17M
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-97.78%30.00K
-96.36%60.00K
-81.63%1.19M
-96.31%180.00K
--1.35M
--1.65M
--6.45M
--4.88M
----
----
Nợ dài hạn khác
-78.69%253.00K
-71.89%262.00K
-89.93%250.00K
-50.14%882.00K
-35.07%1.19M
-41.82%932.00K
195.12%2.48M
89.40%1.77M
76.96%1.83M
12.98%1.60M
5.39%841.00K
-82.57%934.00K
-80.16%1.03M
-86.25%1.42M
-96.28%798.00K
-69.23%5.36M
-71.19%5.21M
--10.31M
--21.43M
--17.41M
--18.07M
Tổng nợ dài hạn
-34.73%37.30M
283.66%41.67M
143.11%42.84M
87.41%41.47M
107.50%57.15M
-67.54%10.86M
-75.70%17.62M
-89.02%22.13M
-86.64%27.54M
-84.00%33.46M
-65.89%72.50M
-4.04%201.45M
-4.45%206.11M
-7.44%209.15M
26.37%212.55M
468.65%209.94M
473.22%215.70M
--225.97M
--168.19M
--36.92M
--37.63M
Tổng các khoản nợ
-21.16%99.69M
23.74%132.35M
20.62%138.05M
-33.54%134.56M
-37.87%126.45M
-52.08%106.96M
-61.89%114.46M
-34.53%202.47M
-34.93%203.54M
-28.22%223.20M
-10.47%300.29M
-3.44%309.25M
-1.07%312.79M
-3.22%310.93M
27.86%335.42M
218.64%320.26M
220.49%316.18M
--321.26M
--262.33M
--100.51M
--98.66M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
17.55%861.58M
0.79%737.54M
0.77%736.00M
0.83%734.57M
1.05%732.98M
1.09%731.74M
1.01%730.37M
0.90%728.53M
0.71%725.39M
0.93%723.87M
0.96%723.10M
1.20%722.00M
1.47%720.25M
2.43%717.21M
2.93%716.25M
630.31%713.43M
632.60%709.83M
--700.18M
--695.88M
--97.69M
--96.89M
Lợi nhuận giữ lại
-9.48%-706.52M
-9.48%-694.67M
-9.28%-679.59M
0.02%-652.79M
1.47%-645.36M
2.00%-634.53M
-1.65%-621.86M
-8.68%-652.89M
-11.58%-654.98M
-15.79%-647.50M
-16.96%-611.77M
-43.85%-600.75M
-50.22%-587.03M
-52.37%-559.19M
-62.39%-523.06M
-15.19%-417.62M
-8.92%-390.76M
---367.00M
---322.11M
---362.55M
---358.77M
Vốn dự trữ
17.54%861.57M
0.79%737.53M
0.77%735.99M
0.83%734.57M
1.05%732.98M
1.09%731.73M
1.01%730.37M
0.91%728.52M
0.72%725.39M
0.93%723.87M
0.96%723.08M
1.20%721.98M
1.47%720.23M
2.43%717.19M
2.93%716.23M
630.34%713.42M
632.63%709.82M
--700.17M
--695.87M
--97.68M
--96.89M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-100.00%0.00
--3.33M
--3.33M
--3.33M
--3.33M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--820.00K
--820.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-22.81%-3.89M
-0.44%-3.42M
0.54%-3.71M
34.62%-2.58M
1.92%-3.17M
-27.27%-3.41M
-49.40%-3.73M
-122.64%-3.95M
-36.16%-3.23M
-0.30%-2.68M
-27.03%-2.50M
16.34%-1.78M
0.34%-2.37M
19.99%-2.67M
39.13%-1.97M
31.47%-2.12M
33.63%-2.38M
---3.34M
---3.23M
---3.10M
---3.58M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-75.73%673.00K
-74.12%646.00K
-66.61%724.00K
-66.95%790.00K
29.70%2.77M
16.53%2.50M
-7.94%2.17M
-3.78%2.39M
-23.01%2.14M
-29.05%2.14M
-29.43%2.35M
-38.30%2.48M
-36.84%2.78M
-35.30%3.02M
-23.08%3.34M
23.23%4.03M
56.76%4.40M
--4.67M
--4.34M
--3.27M
--2.81M
Tổng vốn chủ sở hữu
-38.77%51.37M
-61.82%36.76M
-53.17%50.09M
3.49%76.66M
21.04%83.90M
26.97%96.29M
-3.81%106.94M
-39.26%74.07M
-48.13%69.32M
-52.11%75.84M
-42.85%111.18M
-59.04%121.95M
-58.38%133.63M
-52.66%158.37M
-48.10%194.55M
29.82%297.71M
38.78%321.09M
--334.51M
--374.88M
--229.32M
--231.36M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BZFD?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

BuzzFeed Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, BuzzFeed Inc có 16.30M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của BuzzFeed Inc là bao nhiêu?

BuzzFeed Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 138.05M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 95.22M nợ ngắn hạ và 42.84M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của BuzzFeed Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BuzzFeed Inc là 188.14M, bao gồm 86.12M tài sản ngắn hạn và 102.02M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của BuzzFeed Inc là bao nhiêu?

BuzzFeed Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 50.09M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.