tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BuzzFeed Inc

BZFD
Thêm vào danh sách theo dõi
1.110USD
-0.030-2.63%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
92.50MVốn hóa
LỗP/E TTM

BZFD Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của BuzzFeed Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
20.93%-7.99M
99.78%2.69M
-795.67%-11.73M
-81.56%1.74M
12.40%-10.10M
125.56%1.34M
-42.89%1.69M
75.41%9.41M
-52.67%-11.53M
-2837.43%-5.26M
7280.00%2.95M
231.03%5.37M
-52.76%-7.55M
-115.67%-179.00K
100.40%40.00K
5.99%-4.10M
---4.94M
--1.14M
-3520.43%-10.10M
---4.36M
---279.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-11.13%-11.81M
-21.55%-15.15M
-186.29%-26.82M
-448.15%-7.43M
-44.41%-10.63M
65.18%-12.46M
375.21%31.08M
115.31%2.13M
73.56%-7.36M
1.32%-35.78M
89.36%-11.29M
48.39%-13.93M
-18.04%-27.84M
18.64%-36.26M
-355.43%-106.19M
-653.57%-26.99M
---23.58M
---44.57M
28.72%41.57M
---3.58M
--32.30M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
13.51%4.68M
-19.35%3.70M
896.76%33.80M
-29.79%3.52M
-15.20%4.12M
-22.04%4.58M
--3.39M
-37.89%5.01M
-39.44%4.86M
-30.03%5.88M
-100.00%0.00
-28.97%8.07M
-6.77%8.03M
-0.90%8.40M
1319.71%111.12M
110.06%11.36M
--8.61M
--8.48M
96.76%7.83M
--5.41M
--3.98M
Thuế hoãn lại
-49.57%59.00K
-1100.00%-30.00K
-120.89%-33.00K
101.89%1.00K
112.97%117.00K
-99.39%3.00K
-94.42%158.00K
-184.13%-53.00K
-349.17%-902.00K
2447.62%493.00K
179.75%2.83M
148.09%63.00K
-77.10%362.00K
-104.14%-21.00K
85.05%-3.55M
-254.05%-131.00K
--1.58M
--507.00K
-11629.61%-23.75M
---37.00K
--206.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-57.76%4.53M
1.75%4.71M
-303.08%-15.54M
-4.14%4.70M
112.75%10.72M
-13.69%4.63M
704.42%7.65M
-38.27%4.90M
-21.00%5.04M
-1.87%5.37M
-86.48%951.00K
-9.48%7.94M
-29.62%6.38M
-16.63%5.47M
224.00%7.03M
356.80%8.77M
--9.06M
--6.56M
1557.25%2.17M
--1.92M
--131.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
55.73%-7.09M
80.10%8.00M
42.06%-5.05M
83.97%-507.00K
0.40%-16.01M
-49.41%4.44M
53.20%-8.72M
-290.71%-3.16M
-1450.59%-16.07M
-54.99%8.78M
-122.58%-18.64M
608.59%1.66M
467.28%1.19M
-13.25%19.51M
72.61%-8.38M
96.29%-326.00K
---324.00K
--22.49M
17.58%-30.57M
---8.79M
---37.10M
-Thay đổi các khoản phải thu
69.66%1.11M
16.90%15.35M
-479.29%-11.58M
187.95%2.21M
-84.49%656.00K
-49.69%13.13M
85.81%-2.00M
-128.09%-2.52M
107.92%4.23M
-40.46%26.10M
47.48%-14.09M
936.64%8.95M
-73.25%2.03M
-0.88%43.84M
40.66%-26.82M
30.88%-1.07M
--7.60M
--44.23M
-11.41%-45.20M
---1.55M
---40.57M
-Thay đổi chi phí trả trước
-117.29%-1.80M
38.38%-1.95M
345.58%10.43M
-403.09%-6.67M
-251.19%-827.00K
-405.01%-3.16M
-63.05%2.34M
168.87%2.20M
267.79%547.00K
-47.60%1.04M
-29.68%6.33M
1.84%-3.19M
94.64%-326.00K
-30.90%1.98M
-53.64%9.01M
64.99%-3.25M
---6.08M
--2.86M
988.88%19.43M
---9.29M
---2.19M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
690.33%2.32M
-153.70%-893.00K
270.78%1.13M
1247.26%3.93M
71.48%-393.00K
229.31%1.66M
89.59%-664.00K
-84.78%292.00K
-1381.72%-1.38M
121.09%505.00K
-268.39%-6.38M
-7.87%1.92M
47.46%-93.00K
-263.93%-2.40M
151.45%3.79M
242.67%2.08M
---177.00K
--1.46M
-6778.50%-7.36M
---1.46M
---107.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
20.93%-7.99M
99.78%2.69M
-795.67%-11.73M
-81.56%1.74M
12.40%-10.10M
125.56%1.34M
-42.89%1.69M
75.41%9.41M
-52.67%-11.53M
-2837.43%-5.26M
7280.00%2.95M
231.03%5.37M
-52.76%-7.55M
-115.67%-179.00K
100.40%40.00K
5.99%-4.10M
---4.94M
--1.14M
-3520.43%-10.10M
---4.36M
---279.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-18.03%3.01M
28.17%4.12M
-5.45%2.81M
30.27%4.13M
28.44%3.67M
-5.91%3.22M
-7.52%2.98M
-10.27%3.17M
-24.29%2.85M
-18.64%3.42M
-8.37%3.22M
-17.81%3.53M
6.17%3.77M
-29.06%4.20M
-47.17%3.51M
4.37%4.30M
--3.55M
--5.92M
137.70%6.65M
--4.12M
--2.80M
Chi phí vốn
-18.03%3.01M
19.37%4.20M
2.12%3.04M
30.27%4.13M
14.41%3.67M
2.87%3.52M
-7.52%2.98M
-10.27%3.17M
-15.01%3.21M
-21.89%3.42M
-8.37%3.22M
-26.38%3.53M
6.17%3.77M
-26.11%4.38M
-47.17%3.51M
16.50%4.80M
--3.55M
--5.92M
137.70%6.65M
--4.12M
--2.80M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-84.53%69.00K
92.05%169.00K
-71.20%55.00K
189.04%844.00K
293.91%446.00K
0.00%88.00K
-5.91%191.00K
0.69%292.00K
-433.33%-230.00K
-61.23%88.00K
-77.34%203.00K
-75.83%290.00K
-84.97%69.00K
-90.42%227.00K
-71.95%896.00K
46.52%1.20M
--459.00K
--2.37M
235.15%3.19M
--819.00K
--953.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-8.82%2.94M
26.37%3.95M
-0.93%2.76M
14.17%3.29M
4.41%3.22M
-6.07%3.13M
-7.63%2.78M
-11.25%2.88M
-16.67%3.08M
-16.21%3.33M
15.26%3.01M
4.65%3.24M
19.69%3.70M
11.85%3.97M
-24.25%2.62M
-6.09%3.10M
--3.09M
--3.55M
87.30%3.45M
--3.30M
--1.84M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---233.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
-74044.15%-196.48M
---724.00K
---265.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
18.03%-3.01M
-19.51%-4.12M
5.45%-2.81M
-30.27%-4.13M
-28.44%-3.67M
-0.91%-3.45M
7.52%-2.98M
10.27%-3.17M
24.29%-2.85M
18.64%-3.42M
8.37%-3.22M
17.81%-3.53M
-6.17%-3.77M
29.06%-4.20M
98.27%-3.51M
11.23%-4.30M
---3.55M
---5.92M
-6536.00%-203.13M
---4.84M
---3.06M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-47.11%4.71M
93.64%-156.00K
109.01%8.06M
492.47%7.09M
1666.73%8.90M
96.27%-2.45M
-203081.82%-89.40M
326.09%1.20M
-119.82%-568.00K
-4344.83%-65.83M
-161.97%-44.00K
-1411.43%-529.00K
-14.88%2.87M
-552.42%-1.48M
-99.95%71.00K
-111.90%-35.00K
--3.37M
---227.00K
6425.70%147.55M
--294.00K
--2.26M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-266.92%-19.80M
247.72%421.00K
109.35%8.30M
--7.74M
3662.16%11.86M
99.56%-285.00K
---88.77M
100.00%0.00
-115.65%-333.00K
-4853.45%-65.24M
--0.00
---479.00K
-57.44%2.13M
---1.32M
-100.00%0.00
--0.00
--5.00M
----
6851.96%152.80M
--0.00
--2.20M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
671.93%19.40M
-25.45%-69.00K
-100.00%0.00
-109.09%-60.00K
---3.39M
---55.00K
--370.00K
381.75%660.00K
----
----
--0.00
--137.00K
--765.00K
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
--0.00
--0.00
1500.00%16.00K
----
--0.00
--0.00
--1.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-91.90%29.00K
-98.45%99.00K
-100.00%0.00
--2.00K
--358.00K
10049.21%6.39M
--294.00K
--63.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
1136.56%5.11M
75.97%-508.00K
76.37%-237.00K
-210.82%-594.00K
275.00%413.00K
-257.70%-2.11M
-2179.55%-1.00M
386.63%536.00K
-774.07%-236.00K
-206.22%-591.00K
-57.14%-44.00K
-434.29%-187.00K
98.35%-27.00K
67.01%-193.00K
99.76%-28.00K
---35.00K
---1.64M
---585.00K
---11.65M
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-47.11%4.71M
93.64%-156.00K
109.01%8.06M
492.47%7.09M
1666.73%8.90M
96.27%-2.45M
-203081.82%-89.40M
326.09%1.20M
-119.82%-568.00K
-4344.83%-65.83M
-161.97%-44.00K
-1411.43%-529.00K
-14.88%2.87M
-552.42%-1.48M
-99.95%71.00K
-111.90%-35.00K
--3.37M
---227.00K
6425.70%147.55M
--294.00K
--2.26M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-100.00%0.00
-28.23%27.74M
-36.17%34.29M
-34.66%29.71M
-44.19%34.33M
8.45%38.65M
26.50%53.72M
10.09%45.46M
23.14%61.51M
-36.10%35.64M
-28.18%42.47M
-39.44%41.30M
-32.99%49.95M
-30.05%55.77M
-59.38%59.14M
-55.95%68.19M
--74.54M
--79.73M
36.49%145.60M
--154.81M
--106.68M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-36.30%-6.30M
62.54%-1.62M
56.53%-6.55M
-44.49%4.59M
71.21%-4.62M
-116.71%-4.32M
-120.62%-15.07M
603.15%8.26M
-85.46%-16.05M
543.97%25.87M
-103.24%-6.83M
112.98%1.18M
-36.23%-8.65M
-12.21%-5.83M
94.90%-3.36M
1.73%-9.05M
---6.35M
---5.19M
-11875.27%-65.86M
---9.21M
---550.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-105.26%-13.00K
-110.97%-26.00K
89.15%-70.00K
-115.96%-105.00K
212.79%247.00K
248.13%237.00K
-483.93%-645.00K
610.08%658.00K
-11.73%-219.00K
-570.59%-160.00K
342.11%168.00K
79.26%-129.00K
83.97%-196.00K
118.28%34.00K
120.99%38.00K
-103.93%-622.00K
---1.22M
---186.00K
-134.22%-181.00K
---305.00K
--529.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-121.20%-6.30M
-23.91%26.12M
-28.23%27.74M
-36.17%34.29M
-34.66%29.71M
-44.19%34.33M
8.45%38.65M
26.50%53.72M
10.09%45.46M
23.14%61.51M
-36.10%35.64M
-28.18%42.47M
-39.44%41.30M
-32.99%49.95M
-30.05%55.77M
-59.38%59.14M
--68.19M
--74.54M
-24.87%79.73M
--145.60M
--106.13M
Dòng tiền tự do
20.16%-10.99M
30.39%-1.51M
-1045.62%-14.77M
-138.36%-2.40M
6.56%-13.77M
74.97%-2.17M
-386.42%-1.29M
240.59%6.24M
-30.13%-14.73M
-90.47%-8.68M
92.37%-265.00K
120.60%1.83M
-33.28%-11.32M
4.71%-4.55M
79.27%-3.47M
-4.94%-8.90M
---8.49M
---4.78M
-444.62%-16.75M
---8.48M
---3.08M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

BuzzFeed Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

BuzzFeed Inc đã tạo ra -18.75M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của BuzzFeed Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của BuzzFeed Inc đã tăng -229.72% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

BuzzFeed Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

BuzzFeed Inc đã chi 14.35M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của BuzzFeed Inc đã thay đổi như thế nào?

BuzzFeed Inc đã sử dụng 21.59M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BZFD?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của BuzzFeed Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -33.10M, phản ánh sự thay đổi -79.36% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.