tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Betterware de Mexico SAPI de CV

BWMX
Thêm vào danh sách theo dõi
17.210USD
+0.190+1.12%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
679.54MVốn hóa
11.53P/E TTM

BWMX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Betterware de Mexico SAPI de CV nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
10.76%31.01M
245.40%14.29M
162.83%22.66M
22.63%28.00M
-181.41%-9.83M
-43.37%20.37M
-14.10%8.62M
-21.31%22.83M
-38.11%12.07M
-25.60%35.96M
-17.07%10.04M
1152.25%29.01M
393.18%19.51M
244.94%48.34M
7.06%12.10M
-112.90%-2.76M
-126.76%-6.65M
623.23%14.01M
-74.65%11.30M
-7.69%21.37M
--24.87M
--1.94M
--44.59M
--23.14M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
27.99%22.55M
109.97%16.16M
391.94%17.05M
8.08%17.62M
-55.01%7.70M
-52.25%11.35M
-153.84%-5.84M
8.04%16.30M
63.46%17.11M
26.42%23.77M
3426.47%10.85M
21.48%15.09M
-19.87%10.47M
105.33%18.80M
-98.78%307.59K
-46.34%12.42M
-58.96%13.06M
260.72%9.16M
513.00%25.21M
92.05%23.14M
--31.83M
--2.54M
---6.10M
--12.05M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
8.76%5.67M
0.67%5.21M
4.92%5.17M
-2.20%5.21M
-6.65%5.18M
129.40%13.08M
-2.09%4.93M
-4.05%5.33M
6.36%5.55M
31.59%5.70M
3.43%5.03M
24.90%5.55M
392.89%5.21M
272.03%4.33M
349.11%4.86M
321.71%4.44M
40.12%1.06M
35.14%1.17M
224.22%1.08M
121.35%1.05M
--754.91K
--862.12K
--334.06K
--476.17K
Các mục phi tiền mặt khác
112.58%5.21M
-575.74%-4.37M
-265.98%-5.02M
174.17%2.45M
73.22%-646.94K
64.64%-1.45M
-31.49%3.03M
-533.00%-3.31M
-614.63%-2.42M
-121.54%-4.11M
123.34%4.42M
75.30%-522.46K
-254.75%-338.04K
51.84%-1.86M
-59.48%1.98M
60.44%-2.12M
-70.84%218.44K
-325.32%-3.85M
552.60%4.88M
-352.29%-5.35M
--749.03K
--1.71M
--747.65K
--2.12M
Thay đổi trong vốn lưu động
-98.81%-6.73M
115.53%2.15M
93.95%-955.84K
-143.54%-3.39M
-487.98%-13.81M
5.79%8.31M
-65.87%-15.80M
32.44%7.78M
-192.98%-2.35M
-73.81%7.86M
-1102.15%-9.53M
133.30%5.87M
110.73%2.53M
277.38%30.01M
109.12%950.67K
-634.80%-17.64M
-267.71%-23.55M
125.93%7.95M
-160.70%-10.43M
-59.99%3.30M
---6.40M
---30.66M
--17.18M
--8.24M
-Thay đổi các khoản phải thu
55.02%4.61M
75.25%-541.10K
36.58%-3.84M
-52.71%2.98M
70.23%-2.19M
-71.56%3.38M
-0.21%-6.05M
119.86%6.29M
44.54%-7.35M
-19.46%11.89M
-266.11%-6.04M
58.80%2.86M
-1332.08%-13.25M
53.67%14.76M
61.83%-1.65M
-77.26%1.80M
107.51%1.08M
347.60%9.61M
45.52%-4.32M
198.97%7.93M
---14.31M
---3.88M
---7.93M
---8.01M
-Thay đổi hàng tồn kho
-131.63%-2.81M
-250.33%-4.29M
115.54%3.47M
185.68%8.89M
-112.92%-1.22M
-100.41%-35.34K
-159.15%-22.31M
2.77%-10.38M
-38.61%9.47M
-34.46%8.63M
-238.97%-8.61M
-256.91%-10.67M
195.23%15.43M
305.97%13.16M
-51.70%6.20M
156.75%6.80M
-831.89%-16.20M
20.65%-6.39M
144.71%12.83M
-32.96%-11.99M
--2.21M
---8.05M
---28.69M
---9.02M
-Thay đổi chi phí trả trước
-66.59%-6.77M
-489.20%-7.93M
121.26%2.38M
-307.17%-4.06M
-260.55%-1.35M
763.64%14.31M
-3819.52%-11.18M
126.36%1.96M
123.96%838.50K
-136.25%-2.16M
141.24%300.55K
-8.85%-7.44M
-1461.31%-3.50M
49.65%5.95M
73.02%-728.78K
-230.80%-6.84M
95.48%-224.11K
-31.22%3.97M
70.44%-2.70M
414.02%5.23M
---4.96M
--5.78M
---9.14M
---1.66M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
156.11%5.76M
291.54%16.69M
-118.38%-4.39M
-156.13%-10.26M
-6.21%-8.71M
10.59%-12.19M
72.60%23.86M
-27.64%18.28M
-2165.01%-8.20M
-149.60%-13.63M
352.86%13.82M
195.03%25.26M
96.16%-362.18K
-568.12%-5.46M
74.27%-5.47M
-398.42%-26.58M
-226.57%-9.43M
105.02%1.17M
-133.68%-21.25M
-66.14%8.91M
--7.45M
---23.24M
--63.08M
--26.30M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
32.89%-3.69M
7.40%2.12M
-14.68%1.96M
10.15%-5.50M
0.06%1.97M
304.20%1.49M
21.70%2.30M
-25.25%-6.12M
44.42%1.97M
-132.69%-729.38K
-2.68%1.89M
-107.12%-4.88M
125.43%1.36M
23.20%2.23M
195.93%1.94M
-990.56%-2.36M
256.18%604.82K
13243.38%1.81M
328.42%656.62K
-118.35%-216.18K
--169.81K
---13.78K
--153.27K
---99.01K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
10.76%31.01M
245.40%14.29M
162.83%22.66M
22.63%28.00M
-181.41%-9.83M
-43.37%20.37M
-14.10%8.62M
-21.31%22.83M
-38.11%12.07M
-25.60%35.96M
-17.07%10.04M
1152.25%29.01M
393.18%19.51M
244.94%48.34M
7.06%12.10M
-112.90%-2.76M
-126.76%-6.65M
623.23%14.01M
-74.65%11.30M
-7.69%21.37M
--24.87M
--1.94M
--44.59M
--23.14M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
13125.75%182.23M
44.06%952.26K
135.75%926.86K
-66.06%1.38M
-53.73%661.03K
-138.95%-1.71M
-316.68%-2.59M
543.74%4.06M
453.42%1.43M
154.96%4.38M
40.58%1.20M
-76.80%630.72K
-89.28%258.18K
-34.80%1.72M
-70.61%851.05K
-43.60%2.72M
-72.45%2.41M
-78.49%2.64M
-65.02%2.90M
-24.81%4.82M
--8.74M
--12.26M
--8.28M
--6.41M
Chi phí vốn
11638.76%185.70M
42.97%991.15K
-70.36%1.03M
-63.13%1.58M
-56.46%693.26K
-92.94%318.08K
126.38%3.46M
357.35%4.29M
167.39%1.59M
78.03%4.50M
62.73%1.53M
-65.48%938.16K
-78.08%595.49K
-4.11%2.53M
-73.20%938.97K
-43.60%2.72M
-70.79%2.72M
-79.41%2.64M
-57.68%3.50M
-29.04%4.82M
--9.30M
--12.81M
--8.28M
--6.79M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
534.07%8.74M
44.06%952.26K
135.75%926.86K
-66.06%1.38M
-53.73%661.03K
-138.95%-1.71M
-316.68%-2.59M
543.74%4.06M
453.42%1.43M
154.96%4.38M
40.58%1.20M
--630.72K
-89.28%258.18K
--1.72M
-70.61%851.05K
----
-72.45%2.41M
----
-65.02%2.90M
-24.81%4.82M
--8.74M
--12.26M
--8.28M
--6.41M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
--173.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---62.36K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---762.48K
--0.00
----
----
----
---491.52K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---40.12K
----
186.52%1.86M
----
----
----
---2.15M
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-13941.97%-193.48M
-44.06%-952.26K
-135.75%-926.86K
66.06%-1.38M
53.73%-661.03K
127.74%1.22M
316.68%2.59M
-543.74%-4.06M
-453.42%-1.43M
-146.03%-4.38M
72.44%-1.20M
99.73%-630.72K
89.50%-258.18K
-459.50%-1.78M
-45.03%-4.34M
-4943.19%-231.18M
75.85%-2.46M
103.44%495.69K
63.83%-2.99M
28.48%-4.58M
---10.18M
---14.41M
---8.28M
---6.41M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
825.47%174.43M
-210.65%-14.29M
-49.88%-24.90M
-27.39%-24.04M
172.21%12.92M
20.70%-22.55M
23.32%-16.61M
30.62%-18.87M
44.73%-17.89M
-2.25%-28.44M
-66.50%-21.67M
-111.97%-27.21M
-138.48%-32.37M
-44.17%-27.81M
-145.37%-13.01M
1292.32%227.23M
28.18%-13.57M
-50.18%-19.29M
609.92%28.68M
-227.08%-19.06M
---18.90M
---12.85M
---5.63M
---5.83M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
1499.75%185.88M
-111.01%-2.82M
-250.66%-14.05M
-148.30%-13.28M
859.83%25.66M
38.16%-10.35M
60.83%-4.01M
70.66%-5.35M
87.41%-3.38M
33.18%-16.74M
-329.99%-10.23M
-107.34%-18.23M
-659.72%-26.82M
-5477.88%-25.06M
-105.19%-2.38M
16850.56%248.30M
431.08%4.79M
-133.70%-449.20K
394.81%45.87M
-12.47%-1.48M
---1.45M
--1.33M
---15.56M
---1.32M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
----
---3.10K
--0.00
--0.00
---1.24M
----
----
----
----
----
---13.95M
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
5.38%11.34M
-10.01%11.47M
-13.94%10.85M
-20.41%10.76M
-12.18%12.74M
4.48%12.20M
14.63%12.61M
50.64%13.53M
161.41%14.51M
328.69%11.67M
9.23%11.00M
-48.01%8.98M
-67.59%5.55M
-84.02%2.72M
-41.42%10.07M
-1.73%17.27M
-1.85%17.13M
-36.23%17.04M
--17.19M
291.43%17.58M
--17.45M
--26.72M
----
--4.49M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---102.45K
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
34.61%-20.59K
22.19%-440.94K
----
----
98.26%-31.48K
---566.66K
---3.80M
----
-114.40%-1.81M
----
100.00%0.00
--0.00
--12.54M
--23.88M
---18.63K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
825.47%174.43M
-210.65%-14.29M
-49.88%-24.90M
-27.39%-24.04M
172.21%12.92M
20.70%-22.55M
23.32%-16.61M
30.62%-18.87M
44.73%-17.89M
-2.25%-28.44M
-66.50%-21.67M
-111.97%-27.21M
-138.48%-32.37M
-44.17%-27.81M
-145.37%-13.01M
1292.32%227.23M
28.18%-13.57M
-50.18%-19.29M
609.92%28.68M
-227.08%-19.06M
---18.90M
---12.85M
---5.63M
---5.83M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-3.99%17.81M
24.54%18.86M
-0.40%21.30M
-19.49%18.56M
-52.62%15.15M
-46.69%15.47M
-46.75%21.38M
-45.82%23.05M
-29.52%31.97M
12.96%29.01M
38.29%40.16M
21.14%42.54M
-21.11%45.36M
-58.57%25.69M
13.71%29.04M
23.68%35.12M
77.50%57.51M
7.11%61.99M
1.36%25.54M
127.58%28.39M
--32.40M
--57.88M
--25.20M
--12.48M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
364.83%11.96M
-139.25%-952.61K
41.34%-3.17M
2558.07%2.57M
133.50%2.43M
-130.87%-968.86K
57.90%-5.40M
-108.91%-104.68K
44.78%-7.24M
-83.25%3.14M
-144.18%-12.83M
117.52%1.17M
42.17%-13.12M
491.69%18.74M
-114.20%-5.25M
-194.62%-6.71M
-439.02%-22.68M
81.10%-4.78M
20.54%36.99M
-120.87%-2.28M
---4.21M
---25.32M
--30.69M
--10.91M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
40.92%29.77M
1.92%17.91M
13.43%18.13M
-7.91%21.13M
-28.93%17.57M
-54.91%14.50M
-41.51%15.99M
-47.52%22.94M
-23.32%24.73M
-27.63%32.15M
14.90%27.33M
53.87%43.72M
-7.40%32.25M
-22.34%44.43M
-61.96%23.79M
8.78%28.41M
23.53%34.82M
75.72%57.21M
11.89%62.53M
11.68%26.12M
--28.19M
--32.56M
--55.89M
--23.38M
Dòng tiền tự do
-685.67%-154.69M
226.40%13.30M
319.07%21.64M
42.48%26.41M
-200.40%-10.52M
-36.27%20.05M
-39.33%5.16M
-33.96%18.54M
-44.58%10.48M
-31.32%31.46M
-23.78%8.51M
612.73%28.07M
301.82%18.91M
302.69%45.81M
43.10%11.16M
-133.09%-5.48M
-160.20%-9.37M
204.61%11.38M
-78.52%7.80M
1.18%16.55M
--15.57M
---10.87M
--36.32M
--16.35M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Betterware de Mexico SAPI de CV đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Betterware de Mexico SAPI de CV đã tạo ra 101.27M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Betterware de Mexico SAPI de CV thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Betterware de Mexico SAPI de CV đã tăng 70.36% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Betterware de Mexico SAPI de CV chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Betterware de Mexico SAPI de CV đã chi 6.56M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Betterware de Mexico SAPI de CV đã thay đổi như thế nào?

Betterware de Mexico SAPI de CV đã sử dụng -99.52M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BWMX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Betterware de Mexico SAPI de CV trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 94.71M, phản ánh sự thay đổi 87.28% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.