tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Betterware de Mexico SAPI de CV

BWMX
Thêm vào danh sách theo dõi
17.220USD
+0.200+1.18%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
679.93MVốn hóa
11.54P/E TTM

BWMX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Betterware de Mexico SAPI de CV tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
40.92%29.77M
1.92%17.91M
13.43%18.13M
-7.91%21.13M
-28.93%17.57M
-54.91%14.50M
-41.51%15.99M
-47.52%22.94M
-23.32%24.73M
-27.63%32.15M
14.90%27.33M
53.87%43.72M
-7.40%32.25M
-22.34%44.43M
-61.96%23.79M
8.78%28.41M
23.53%34.82M
75.72%57.21M
11.89%62.53M
11.68%26.12M
--28.19M
186.95%32.56M
88666.55%55.89M
369.20%23.38M
--11.35M
177.53%62.96K
--4.98M
--226.78K
--22.69K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
40.92%29.77M
1.92%17.91M
13.43%18.13M
-7.91%21.13M
-28.93%17.57M
-54.91%14.50M
-41.51%15.99M
-47.52%22.94M
-23.32%24.73M
-27.63%32.15M
14.90%27.33M
53.87%43.72M
-7.40%32.25M
-22.34%44.43M
-61.96%23.79M
8.78%28.41M
23.53%34.82M
75.72%57.21M
11.89%62.53M
11.68%26.12M
--28.19M
186.95%32.56M
88666.55%55.89M
369.20%23.38M
--11.35M
177.53%62.96K
--4.98M
--226.78K
--22.69K
Các khoản phải thu
21.68%99.11M
0.64%82.53M
20.94%77.62M
23.09%81.45M
6.34%82.00M
-6.59%60.20M
-16.08%64.18M
-20.06%66.17M
-2.81%77.11M
0.63%64.45M
24.26%76.48M
42.58%82.77M
114.44%79.34M
69.11%64.05M
28.57%61.55M
20.20%58.05M
-28.97%37.00M
-0.24%37.88M
45.44%47.87M
108.29%48.30M
--52.09M
188.70%37.97M
--32.91M
51.58%23.19M
--13.15M
----
--15.30M
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
31.65%87.61M
10.34%73.05M
16.97%71.07M
13.38%66.55M
-5.04%66.21M
-11.68%55.40M
-13.57%60.76M
-16.09%58.69M
3.66%69.72M
18.60%62.73M
14.22%70.30M
20.49%69.95M
81.78%67.26M
39.65%52.89M
28.57%61.55M
20.20%58.05M
-28.97%37.00M
-0.24%37.88M
45.44%47.87M
108.29%48.30M
--52.09M
188.70%37.97M
--32.91M
51.91%23.19M
--13.15M
----
--15.26M
----
----
-Các khoản phải thu khác
--1.27M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--33.53K
----
----
Hàng tồn kho
19.89%152.86M
-7.84%119.04M
-1.17%125.06M
14.02%127.50M
18.69%129.17M
3.11%122.46M
5.44%126.53M
-7.79%111.82M
6.04%108.83M
2.72%118.76M
-1.55%120.00M
-2.78%121.26M
25.56%102.63M
77.33%115.61M
105.65%121.89M
69.16%124.73M
33.34%81.74M
2.15%65.20M
10.05%59.27M
215.67%73.73M
--61.30M
247.92%63.83M
--53.86M
29.18%23.36M
--18.35M
----
--18.08M
----
----
Chi phí trả trước
148.97%25.68M
47.44%12.73M
86.72%9.46M
38.67%10.31M
10.90%8.63M
-5.40%4.29M
-28.77%5.07M
-2.24%7.44M
23.80%7.79M
58.26%4.53M
18.33%7.12M
2.85%7.61M
27.56%6.29M
-15.04%2.86M
-41.11%6.01M
-42.14%7.40M
-51.17%4.93M
-28.83%3.37M
17.00%10.21M
618.64%12.79M
--10.10M
67.67%4.73M
17010.26%8.73M
-8.12%1.78M
--2.82M
--51.01K
--1.94M
--116.34K
----
Tài sản ngắn hạn khác
-0.63%7.88M
13.79%5.50M
-69.86%6.42M
20.74%7.93M
-49.37%4.84M
30.05%17.55M
117.64%21.32M
-32.85%6.57M
-10.99%9.55M
31.58%13.49M
-64.83%9.79M
-60.54%9.78M
291.08%10.73M
156.93%10.25M
996.38%27.85M
1224.04%24.80M
-54.87%2.74M
-38.92%3.99M
-53.63%2.54M
-37.58%1.87M
--6.08M
498.17%6.53M
--5.48M
177.04%3.00M
--1.09M
----
--1.08M
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
26.90%317.86M
-1.89%241.06M
0.19%238.87M
15.87%250.48M
7.77%245.72M
-3.05%226.27M
-0.96%238.41M
-18.47%216.16M
-1.40%228.01M
-1.61%233.39M
-0.15%240.72M
8.94%265.14M
43.42%231.24M
40.35%237.21M
30.12%241.09M
49.49%243.38M
2.20%161.24M
16.07%169.01M
16.97%185.28M
107.45%162.81M
--157.76M
211.43%145.62M
138877.17%158.39M
89.65%78.48M
--46.76M
402.38%113.97K
--41.38M
--343.12K
--22.69K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
27.82%139.14M
9.61%114.70M
-10.72%108.96M
-38.01%108.85M
-44.35%104.64M
-45.96%103.41M
-31.15%122.04M
-10.18%175.61M
5.13%188.02M
7.54%191.36M
79.99%177.27M
97.97%195.52M
229.14%178.85M
236.32%177.94M
86.97%98.49M
89.13%98.76M
9.94%54.34M
29.41%52.91M
93.74%52.68M
193.50%52.22M
--49.42M
233.11%40.88M
--27.19M
157.49%17.79M
--12.27M
----
--6.91M
----
----
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--12.00M
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.09M
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
107.52%350.31M
10.36%177.52M
4.99%169.26M
-3.01%168.80M
-14.31%160.85M
-18.47%154.96M
-10.57%161.21M
-11.84%174.04M
1.80%187.71M
4.36%190.06M
-6.56%180.25M
6.53%197.41M
416.11%184.39M
404.99%182.11M
456.56%192.91M
429.83%185.31M
6.94%35.73M
7.79%36.06M
9.25%34.66M
18.47%34.98M
--33.41M
-4.43%33.46M
--31.73M
-12.51%29.52M
--35.01M
----
--33.74M
----
----
Tài sản dài hạn khác
39.63%40.63M
-2.83%26.77M
7.88%29.32M
-7.53%29.10M
-3.58%27.55M
-22.47%26.38M
12.00%27.18M
41.75%31.47M
41.33%28.58M
70.74%34.02M
14.68%24.27M
5.99%22.20M
12696.12%20.22M
9477.20%19.93M
1962.27%21.16M
1850.57%20.94M
-86.41%158.01K
-82.24%208.05K
139.39%1.03M
145.47%1.07M
--1.16M
19.56%1.17M
--428.64K
-75.92%437.38K
--979.70K
----
--1.82M
----
--131.03K
Tổng tài sản dài hạn
72.05%532.17M
7.38%320.44M
-0.08%310.19M
-18.84%309.32M
-26.19%298.43M
-31.46%284.75M
-18.69%310.43M
-8.21%381.11M
5.42%404.31M
9.31%415.44M
22.13%381.79M
36.10%415.20M
324.74%383.53M
326.05%380.04M
248.69%312.62M
240.40%305.08M
5.70%90.30M
18.13%89.20M
51.08%89.65M
87.69%89.62M
--85.43M
56.46%75.51M
1.38%59.34M
12.44%47.75M
--48.26M
44574.53%58.54M
--42.47M
--57.04M
--131.03K
Tổng tài sản
51.85%850.03M
3.19%561.51M
0.04%549.06M
-6.28%559.80M
-13.94%544.14M
-21.24%511.01M
-11.83%548.84M
-12.21%597.28M
2.86%632.32M
5.12%648.83M
12.43%622.51M
24.05%680.34M
144.41%614.77M
139.04%617.25M
101.40%553.71M
117.27%548.46M
3.43%251.53M
16.77%258.22M
26.27%274.93M
99.97%252.43M
--243.19M
132.72%221.13M
271.24%217.74M
50.54%126.23M
--95.02M
38055.42%58.65M
--83.85M
--57.38M
--153.72K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
-Các khoản phải trả khác
92.56%6.97M
17.03%10.42M
21.21%5.32M
--3.62M
-6.26%8.90M
-12.39%6.81M
-23.88%4.39M
-100.00%0.00
4.84%9.50M
5.44%7.77M
10.75%5.77M
28.24%4.65M
174.55%9.06M
173.73%7.37M
441.97%5.21M
1004.02%3.62M
515.86%3.30M
630.70%2.69M
-96.22%960.82K
74.61%328.26K
--535.65K
38.63%368.44K
--25.39M
49.35%188.00K
--265.78K
----
--125.88K
----
----
Chi phí trích trước
47.52%33.78M
4.95%21.65M
0.03%22.99M
-6.33%22.89M
-17.22%20.63M
-11.08%22.10M
-5.94%22.98M
-16.79%24.44M
8.49%24.93M
15.58%24.85M
2.90%24.43M
49.54%29.37M
120.86%22.97M
210.66%21.50M
109.36%23.75M
28.74%19.64M
-48.78%10.40M
-29.16%6.92M
-40.19%11.34M
87.29%15.26M
--20.31M
106.36%9.77M
--18.96M
93.48%8.15M
--4.73M
----
--4.21M
--172.51K
--13.07K
Dự phòng ngắn hạn
31.60%54.30M
-0.91%37.24M
-7.61%36.36M
7.23%41.26M
-15.33%37.58M
-22.22%36.61M
-17.44%39.36M
-18.65%38.48M
0.84%44.39M
8.92%47.07M
16.27%47.67M
22.75%47.30M
--44.02M
670.67%43.21M
--41.00M
1188.78%38.54M
----
-25.88%5.61M
----
-34.46%2.99M
--8.28M
205.21%7.57M
--5.66M
71.74%4.56M
--2.48M
----
--2.66M
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-40.69%59.42M
-25.33%72.97M
163.95%96.81M
162.97%100.18M
156.91%97.72M
1.39%37.46M
-3.24%36.68M
-23.80%38.09M
-20.14%38.03M
114.79%36.95M
0.74%37.90M
27.60%49.99M
746.47%47.63M
932.46%17.20M
12401.85%37.63M
633.05%39.18M
1.79%5.63M
-70.73%1.67M
-92.81%300.96K
41.30%5.34M
--5.53M
-33.95%5.69M
--4.19M
-61.53%3.78M
--8.62M
----
--9.83M
----
--121.21K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--121.21K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
65.10%8.75M
48.42%7.19M
18.73%6.46M
-13.72%5.30M
-27.48%4.84M
-25.08%5.39M
12.37%5.44M
29.08%6.14M
26.52%6.68M
54.66%7.19M
-7.12%4.84M
-15.50%4.76M
1259.36%5.28M
1465.93%4.65M
1630.90%5.21M
1771.44%5.63M
23.84%388.24K
-22.91%297.04K
-31.65%300.96K
-38.61%300.79K
--313.49K
-48.98%385.32K
--440.30K
4.28%489.96K
--755.28K
----
--469.85K
----
----
Nợ ngắn hạn khác
36.52%61.27M
2.53%47.66M
-4.72%41.68M
16.63%44.88M
-13.73%46.49M
-20.83%43.42M
-18.13%43.75M
-25.93%38.48M
1.53%53.88M
8.41%54.84M
15.65%53.44M
23.22%51.95M
1508.89%53.07M
509.47%50.58M
4709.06%46.21M
1170.51%42.16M
-62.57%3.30M
4.61%8.30M
-96.91%960.82K
-30.14%3.32M
--8.81M
189.08%7.93M
--31.05M
70.73%4.75M
--2.74M
----
--2.78M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
7.09%287.19M
-2.67%260.47M
15.28%257.39M
28.16%268.17M
22.59%267.61M
-6.99%208.46M
-0.46%223.28M
-15.07%209.25M
3.93%218.30M
31.75%224.13M
16.61%224.30M
30.41%246.39M
81.23%210.05M
44.37%170.11M
54.71%192.36M
23.76%188.93M
-24.13%115.90M
-17.98%117.83M
-27.19%124.34M
98.40%152.66M
--152.76M
208.06%143.66M
28989.22%170.76M
86.09%76.94M
--46.63M
337.15%587.03K
--41.35M
--172.51K
--134.28K
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
156.95%19.00M
27.99%8.62M
9.74%7.75M
2.09%7.39M
-11.33%6.73M
-15.66%6.27M
-20.90%7.06M
-21.99%7.24M
-9.50%7.59M
-11.29%7.44M
-22.39%8.92M
-16.17%9.29M
7219.04%8.39M
8127.74%8.38M
11981.08%11.50M
13719.95%11.08M
35.75%114.65K
21.19%101.88K
41.82%95.16K
53.74%80.14K
--84.46K
-2.86%84.07K
--67.10K
-5.70%52.13K
--86.54K
----
--55.28K
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
102.89%372.18M
-6.64%167.97M
-19.52%176.27M
-24.05%183.44M
-31.84%179.92M
-24.63%203.79M
-16.21%219.01M
-14.05%241.53M
-3.66%263.98M
-16.13%270.36M
-12.33%261.38M
-3.57%281.02M
277.58%274.02M
346.75%322.35M
302.86%298.13M
1120.88%291.42M
192.21%72.57M
174.86%72.15M
192.74%74.00M
51.81%23.87M
--24.84M
-6.65%26.25M
--25.28M
-42.86%15.72M
--28.12M
--0.00
--27.52M
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
102.89%372.18M
-6.64%167.97M
-19.52%176.27M
-24.05%183.44M
-31.84%179.92M
-24.63%203.79M
-16.21%219.01M
-14.05%241.53M
-3.66%263.98M
-16.13%270.36M
-12.33%261.38M
-3.57%281.02M
277.58%274.02M
346.75%322.35M
302.86%298.13M
1120.88%291.42M
192.21%72.57M
174.86%72.15M
192.74%74.00M
51.81%23.87M
--24.84M
-6.65%26.25M
--25.28M
-42.86%15.72M
--28.12M
----
--27.52M
----
----
Phúc lợi nhân viên
156.95%19.00M
27.99%8.62M
9.74%7.75M
2.09%7.39M
-11.33%6.73M
-15.66%6.27M
-20.90%7.06M
-21.99%7.24M
-9.50%7.59M
-11.29%7.44M
-22.39%8.92M
-16.17%9.29M
7219.04%8.39M
8127.74%8.38M
11981.08%11.50M
13719.95%11.08M
35.75%114.65K
21.19%101.88K
41.82%95.16K
53.74%80.14K
--84.46K
-2.86%84.07K
--67.10K
-5.70%52.13K
--86.54K
----
--55.28K
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-51.19%718.34K
--1.04M
41.82%1.26M
--1.46M
83.66%1.47M
--889.50K
----
--801.26K
----
----
Nợ dài hạn khác
156.95%19.00M
27.99%8.62M
9.74%7.75M
2.09%7.39M
-11.33%6.73M
-15.66%6.27M
-20.90%7.06M
-21.99%7.24M
-9.50%7.59M
-11.29%7.44M
-22.39%8.92M
-16.17%9.29M
7219.04%8.39M
8127.74%8.38M
11981.08%11.50M
13719.95%11.08M
35.75%114.65K
21.19%101.88K
41.82%95.16K
53.74%80.14K
--84.46K
-2.86%84.07K
--67.10K
-5.70%52.13K
--86.54K
----
--55.28K
----
----
Tổng nợ dài hạn
89.61%432.91M
-3.17%215.81M
-16.69%221.43M
-24.83%228.31M
-31.67%222.89M
-27.55%245.72M
-18.97%265.81M
-15.02%303.74M
-3.76%326.21M
-12.45%339.15M
4.06%328.03M
16.16%357.43M
339.29%338.97M
404.61%387.38M
306.47%315.22M
990.66%307.69M
160.61%77.16M
145.37%76.77M
151.97%77.55M
33.52%28.21M
--29.61M
-7.47%31.29M
--30.78M
-35.74%21.13M
--33.81M
----
--32.88M
----
----
Tổng các khoản nợ
45.04%720.09M
-2.90%476.28M
-2.10%478.82M
-3.22%496.48M
-9.92%490.50M
-19.37%454.18M
-11.45%489.08M
-15.04%512.98M
-0.82%544.51M
1.04%563.27M
8.82%552.33M
21.58%603.81M
184.37%549.02M
186.49%557.49M
151.42%507.58M
174.58%496.62M
5.87%193.07M
11.23%194.59M
0.17%201.89M
84.42%180.87M
--182.37M
117.46%174.94M
34232.10%201.54M
32.12%98.07M
--80.45M
337.15%587.03K
--74.23M
--172.51K
--134.28K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
223.30%51.62M
12.48%17.01M
7.60%16.09M
-0.52%15.97M
-12.18%15.12M
-18.86%14.47M
--14.96M
--16.05M
0.14%17.22M
6.09%17.83M
----
----
--17.19M
14.48%16.81M
----
----
----
-75.39%14.68M
----
----
--13.48M
1907.74%59.68M
-72.69%15.89M
--7.40M
--2.97M
256465.91%58.21M
----
--56.92M
--22.69K
Lợi nhuận giữ lại
58.61%78.86M
67.69%68.02M
21.28%56.35M
-28.61%49.72M
-43.45%40.57M
-36.72%43.62M
--46.47M
--69.65M
48.58%71.74M
62.28%68.94M
----
----
--48.28M
-11.86%42.48M
----
----
----
458.24%48.20M
----
----
--47.34M
-216.04%-13.45M
308.68%293.52K
--20.71M
--11.59M
-4223.53%-140.65K
----
--289.35K
---3.25K
Vốn dự trữ
-5.96%-1.44M
-12.48%-1.45M
-7.60%-1.37M
0.52%-1.36M
12.18%-1.29M
-28.99%-1.23M
---1.28M
---1.37M
-116.86%-1.47M
-38.73%-957.42K
----
----
---677.53K
-312.91%-690.14K
----
----
----
-99.29%324.15K
----
----
----
--45.56M
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
80.10%-439.18K
115.56%297.93K
-26.99%-2.02M
-67.71%-2.21M
-81.41%-1.91M
-4.84%-1.18M
---1.59M
---1.32M
-646.87%-1.06M
-374.26%-1.12M
----
----
--192.99K
1342.29%409.31K
----
----
----
178.89%28.38K
----
----
----
-659.95%-35.97K
--8.13K
--7.54K
--6.42K
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
36.50%-102.28K
14.79%-103.92K
-156.86%-192.07K
-91.10%-161.09K
-33.24%-121.96K
11.86%-84.18K
29.93%-74.78K
20.87%-84.29K
-221.29%-91.54K
-248.23%-95.51K
-382.86%-106.72K
-278.84%-106.52K
1.27%75.47K
-90.97%64.43K
--37.73K
--59.56K
--74.53K
--713.38K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
105.21%129.93M
58.85%85.22M
17.53%70.24M
-24.88%63.32M
-38.90%53.65M
-33.57%56.83M
-14.85%59.76M
10.14%84.29M
33.56%87.81M
43.15%85.56M
52.14%70.18M
47.64%76.53M
12.45%65.74M
-6.06%59.76M
-36.85%46.13M
-27.56%51.84M
-3.87%58.47M
37.75%63.62M
351.01%73.04M
154.13%71.56M
--60.82M
216.94%46.19M
-72.11%16.20M
192.63%28.16M
--14.57M
298692.80%58.06M
--9.62M
--57.21M
--19.43K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BWMX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Betterware de Mexico SAPI de CV có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Betterware de Mexico SAPI de CV có 29.77M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Betterware de Mexico SAPI de CV là bao nhiêu?

Betterware de Mexico SAPI de CV báo cáo tổng nợ phải trả là 471.49M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 245.39M nợ ngắn hạ và 226.10M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Betterware de Mexico SAPI de CV là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Betterware de Mexico SAPI de CV là 549.34M, bao gồm 225.85M tài sản ngắn hạn và 323.50M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Betterware de Mexico SAPI de CV là bao nhiêu?

Betterware de Mexico SAPI de CV báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 77.85M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.