tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NUBURU Inc

BURU
Thêm vào danh sách theo dõi
0.073USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-17 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
15.21MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BURU

Theo dõi tình hình tài chính của NUBURU Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của NUBURU Inc

Mới phát hành
Th05 20, 2026
EPS / Dự báo
-0.01/--
Doanh thu / Dự báo
407.64K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
-100.00%
EPS(YoY)
-11.22
61.98%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
98.08%0.00
54.73%-0.32
7.93%-1.02
97.56%-0.18
96.72%-0.20
86.62%-0.70
80.72%-1.11
-7.74%-7.57
17.29%-6.18
-9.00%-5.22
---5.74
---7.02
---7.47
---4.79
---12.04
----
----
----
----
Doanh thu
--407.64K
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.52%9.30K
-100.00%0.00
-95.32%49.28K
-80.10%93.55K
-13.83%374.74K
-78.49%186.74K
2124.93%1.05M
422.21%469.99K
598.59%434.90K
547.58%868.15K
--47.38K
--90.00K
--62.25K
--134.06K
Lợi nhuận ròng
93.13%-459.90K
-136.70%-27.81M
-412.20%-22.42M
3.64%-12.22M
-17.41%-6.70M
-147.32%-11.75M
13.92%-4.38M
-107.76%-12.69M
-19.67%-5.71M
-18.11%-4.75M
-29.62%-5.09M
-56.76%-6.11M
-108.39%-4.77M
-52.11%-4.02M
-103.52%-3.92M
---3.90M
---2.29M
---2.64M
---1.93M
Biên lợi nhuận ròng
---112.82%
----
----
----
----
-9865.80%-126346.14%
----
-4327.05%-25648.12%
-501.20%-6098.51%
-37.07%-1267.80%
---2723.15%
---579.35%
---1014.39%
---924.93%
---1005.10%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
---60.13%
----
----
----
----
-1850.37%-2640.26%
----
-922.95%-1388.95%
-416.58%-816.05%
23.61%-135.37%
---497.45%
---135.78%
---157.97%
---177.22%
---263.39%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-81.26%52.23%
-60.99%51.94%
-25.90%83.30%
381.28%448.07%
126.63%278.74%
54.31%133.14%
52.29%112.41%
88.22%93.10%
--122.99%
55.10%86.28%
--73.81%
--49.46%
--0.00%
--55.63%
--39.52%
----
----
----
----
Doanh thu
--407.64K
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.52%9.30K
-100.00%0.00
-95.32%49.28K
-80.10%93.55K
-13.83%374.74K
-78.49%186.74K
2124.93%1.05M
422.21%469.99K
598.59%434.90K
547.58%868.15K
--47.38K
--90.00K
--62.25K
--134.06K
Lợi nhuận hoạt động
-159.82%-7.90M
-242.98%-8.09M
-0.13%-2.62M
-35.58%-4.62M
32.81%-3.04M
51.36%-2.36M
48.98%-2.62M
47.12%-3.41M
14.58%-4.53M
-23.45%-4.85M
-32.29%-5.14M
-65.28%-6.44M
-131.66%-5.30M
-48.58%-3.93M
-101.40%-3.88M
---3.90M
---2.29M
---2.64M
---1.93M
Lợi nhuận ròng
93.13%-459.90K
-136.70%-27.81M
-412.20%-22.42M
3.64%-12.22M
-17.41%-6.70M
-147.32%-11.75M
13.92%-4.38M
-107.76%-12.69M
-19.67%-5.71M
-18.11%-4.75M
-29.62%-5.09M
-56.76%-6.11M
-108.39%-4.77M
-52.11%-4.02M
-103.52%-3.92M
---3.90M
---2.29M
---2.64M
---1.93M
Tài sản ngắn hạn
3294.66%35.69M
2311.55%45.78M
376.01%11.14M
-33.73%1.73M
-48.37%1.05M
-55.78%1.90M
-38.86%2.34M
-69.60%2.61M
-52.34%2.04M
-49.40%4.29M
-56.58%3.83M
--8.59M
--4.27M
--8.49M
--8.81M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
65.50%63.38M
195.36%61.40M
167.21%41.88M
225.22%43.91M
207.83%38.30M
112.61%20.79M
142.98%15.67M
118.33%13.50M
76.15%12.44M
-32.98%9.78M
-42.88%6.45M
--6.18M
--7.06M
--14.59M
--11.29M
----
----
----
----
Tổng tài sản
5706.32%76.15M
614.76%49.82M
68.34%13.15M
-70.44%2.48M
-83.54%1.31M
-34.03%6.97M
-14.10%7.81M
-38.20%8.39M
-11.62%7.97M
-19.49%10.57M
-32.19%9.09M
--13.57M
--9.02M
--13.12M
--13.41M
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
90.73%73.05M
210.75%65.00M
230.63%67.01M
144.21%47.23M
78.06%38.30M
8.82%20.92M
49.10%20.27M
42.32%19.34M
162.93%21.51M
28.45%19.22M
15.65%13.59M
--13.59M
--8.18M
--14.96M
--11.75M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
108.38%3.10M
-8.85%-15.18M
-332.42%-53.86M
-308.58%-44.75M
-173.15%-36.99M
-61.11%-13.95M
-176.88%-12.45M
-66687.43%-10.95M
-1721.47%-13.54M
-369.91%-8.66M
-371.20%-4.50M
---16.40K
--835.12K
---1.84M
--1.66M
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-372.35%-9.11M
-706.18%-9.01M
-163.07%-3.10M
7.63%-2.06M
7.91%-1.93M
73.91%-1.12M
74.17%-1.18M
52.06%-2.23M
48.32%-2.09M
-45.62%-4.28M
---4.56M
-64.46%-4.65M
-112.83%-4.05M
-60.42%-2.94M
----
---2.83M
---1.90M
---1.83M
----
Đầu tư ròng
-2482.18%-19.37M
---12.76M
---2.71M
---500.00K
---750.00K
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
90.21%-24.84K
---317.04K
-478.97%-481.07K
-236.78%-344.80K
-6962.71%-253.76K
----
---83.09K
---102.38K
---3.59K
----
Tài chính thuần
375.79%12.08M
3599.37%40.48M
867.97%12.51M
22.93%2.60M
1337.71%2.54M
-77.33%1.09M
1162.95%1.29M
-79.34%2.11M
-94.19%176.63K
138.28%4.83M
---121.59K
168577.81%10.23M
665.76%3.04M
-64.09%2.03M
----
--6.07K
--396.75K
--5.64M
----

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của NUBURU Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NUBURU Inc, tài sản ngắn hạn là 45.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2311.55.

Tổng tài sản của NUBURU Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NUBURU Inc là 49.82M, bao gồm 45.78M tài sản ngắn hạn và 4.03M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NUBURU Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NUBURU Inc, tổng nghĩa vụ của NUBURU Inc là 65.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 210.75.

Tổng vốn chủ sở hữu của NUBURU Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NUBURU Inc, tổng vốn chủ sở hữu của NUBURU Inc là -15.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.85.

Thu nhập hoạt động thuần của NUBURU Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NUBURU Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NUBURU Inc là -18.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.74.

Giá trị huy động vốn ròng của NUBURU Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NUBURU Inc, giá trị huy động vốn ròng của NUBURU Inc là 58.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1142.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NUBURU Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NUBURU Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -11.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.98.

Thu nhập ròng của NUBURU Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NUBURU Inc, lợi nhuận ròng là -71.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.87.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của NUBURU Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NUBURU Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NUBURU Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NUBURU Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -278.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.26.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NUBURU Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NUBURU Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -18.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.74.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.