tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Blue Ridge Bankshares Inc

BRBS
Thêm vào danh sách theo dõi
3.405USD
+0.025+0.74%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
305.76MVốn hóa
24.93P/E TTM

Tình hình tài chính của BRBS

Theo dõi tình hình tài chính của Blue Ridge Bankshares Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Blue Ridge Bankshares Inc

Mới phát hành
Th05 5, 2026
EPS / Dự báo
0.01/--
Doanh thu / Dự báo
18.55M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
88.05M
-5.31%
EPS(YoY)
0.12
138.98%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
287.33%0.01
290.40%0.05
390.92%0.06
103.10%0.01
96.65%-0.01
91.63%-0.03
100.59%0.01
-3.59%-0.47
-171.65%-0.15
-190.51%-0.30
---2.18
---0.46
--0.21
--0.33
--1.15
----
----
----
----
----
Doanh thu
-13.47%18.55M
-0.79%20.35M
22.57%24.62M
-19.63%21.78M
-15.44%21.43M
-14.08%20.52M
-25.20%20.09M
-15.93%27.10M
-16.35%25.35M
-37.38%23.88M
-23.33%26.86M
-2.93%32.23M
-15.95%30.30M
7.63%38.13M
8.06%35.03M
-49.40%33.20M
3.83%36.05M
8.82%35.43M
13.49%32.41M
151.87%65.62M
Lợi nhuận ròng
292.63%836.00K
311.88%4.24M
492.28%5.60M
111.19%1.30M
85.00%-434.00K
65.22%-2.00M
102.29%946.00K
-34.51%-11.59M
-172.87%-2.89M
-191.35%-5.76M
-1612.10%-41.37M
-870.39%-8.61M
-77.64%3.97M
-50.72%6.30M
-59.82%2.74M
-96.10%1.12M
319.96%17.76M
129.22%12.79M
34.51%6.81M
360.40%28.65M
Biên lợi nhuận ròng
322.61%4.51%
313.58%20.85%
383.22%22.76%
114.10%5.95%
82.26%-2.02%
59.52%-9.76%
103.06%4.71%
-57.92%-42.20%
-187.12%-11.41%
-245.90%-24.12%
---154.05%
---26.72%
--13.10%
--16.53%
--20.40%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.47%6.82%
-2.34%6.77%
-15.46%6.60%
-17.28%6.85%
-43.50%7.07%
-31.35%6.93%
-0.10%7.80%
-17.90%8.28%
49.05%12.51%
-10.10%10.10%
--7.81%
--10.08%
--8.39%
--11.23%
--6.60%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-13.47%18.55M
-0.79%20.35M
22.57%24.62M
-19.63%21.78M
-15.44%21.43M
-14.08%20.52M
-25.20%20.09M
-15.93%27.10M
-16.35%25.35M
-37.38%23.88M
-23.33%26.86M
-2.93%32.23M
-15.95%30.30M
7.63%38.13M
8.06%35.03M
-49.40%33.20M
3.83%36.05M
8.82%35.43M
13.49%32.41M
151.87%65.62M
Lợi nhuận hoạt động
228.31%1.05M
306.95%5.50M
321.35%7.34M
187.77%1.86M
-25.73%-816.00K
40.82%-2.66M
118.32%1.74M
72.75%-2.12M
-110.26%-649.00K
-140.65%-4.50M
-224.95%-9.51M
-602.59%-7.77M
-52.28%6.33M
6.17%11.06M
-27.62%7.61M
-95.89%1.55M
-7.54%13.26M
-10.88%10.41M
-2.32%10.52M
231.32%37.65M
Lợi nhuận ròng
292.63%836.00K
311.88%4.24M
492.28%5.60M
111.19%1.30M
85.00%-434.00K
65.22%-2.00M
102.29%946.00K
-34.51%-11.59M
-172.87%-2.89M
-191.35%-5.76M
-1612.10%-41.37M
-870.39%-8.61M
-77.64%3.97M
-50.72%6.30M
-59.82%2.74M
-96.10%1.12M
319.96%17.76M
129.22%12.79M
34.51%6.81M
360.40%28.65M
Tổng tài sản
-10.09%2.41B
-11.13%2.43B
-15.21%2.50B
-12.87%2.56B
-12.71%2.69B
-12.20%2.74B
-9.75%2.94B
-8.75%2.93B
-7.46%3.08B
-0.41%3.12B
13.31%3.26B
14.82%3.21B
22.00%3.32B
17.46%3.13B
6.68%2.88B
1.26%2.80B
-13.98%2.72B
77.88%2.67B
77.20%2.70B
74.34%2.76B
Tổng các khoản nợ
-8.94%2.14B
-12.47%2.11B
-17.90%2.14B
-15.20%2.21B
-18.94%2.35B
-17.81%2.41B
-15.31%2.61B
-12.59%2.61B
-5.92%2.90B
1.73%2.93B
17.15%3.08B
17.54%2.98B
25.81%3.08B
20.67%2.88B
8.21%2.63B
1.60%2.54B
-16.45%2.45B
71.79%2.39B
70.69%2.43B
67.57%2.50B
Tổng vốn chủ sở hữu
-18.13%276.96M
-1.25%323.69M
5.70%355.50M
5.73%344.26M
87.00%338.29M
76.24%327.79M
83.96%336.35M
40.79%325.61M
-26.68%180.91M
-25.24%185.99M
-27.01%182.84M
-11.61%231.27M
-11.40%246.74M
-10.23%248.79M
-7.13%250.50M
-1.94%261.66M
16.16%278.48M
156.14%277.14M
169.91%269.72M
180.40%266.83M
Thu nhập hoạt động ròng
94.29%-3.05M
78.51%-39.77M
-217.57%-52.74M
24.98%-108.53M
50.30%-53.52M
2.33%-185.11M
-72.67%44.85M
-6.96%-144.67M
-140.03%-107.68M
-396.86%-189.52M
88.50%164.15M
-4446.49%-135.26M
77.14%269.00M
-55.70%63.84M
423.90%87.08M
-112.88%-2.98M
-24.27%151.86M
270.84%144.10M
119.92%16.62M
-85.32%23.10M
Đầu tư ròng
-21.73%33.85M
-43.83%64.02M
-55.52%55.02M
-41.77%79.56M
-3.29%43.25M
842.23%113.98M
960.15%123.70M
6972.74%136.63M
199.41%44.72M
104.95%12.10M
115.19%11.67M
98.96%-1.99M
61.06%-44.99M
-478.61%-244.53M
58.79%-76.79M
-140.03%-191.56M
62.00%-115.55M
0.20%64.58M
-212.35%-186.34M
242.96%478.51M
Tài chính thuần
-102.03%-140.00K
24.28%-29.33M
5.84%-12.45M
-220.11%-12.46M
-90.14%6.91M
-164.56%-38.74M
80.86%-13.23M
-75.71%10.37M
193.44%70.00M
-62.34%60.00M
-638.81%-69.09M
-60.28%42.72M
-1420.15%-74.91M
221.71%159.32M
117.41%12.82M
122.47%107.55M
-101.90%-4.93M
-107.91%-130.90M
-260.38%-73.63M
-236.25%-478.73M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Blue Ridge Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Ridge Bankshares Inc, tổng doanh thu đạt 88.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.98M.

Tổng nghĩa vụ của Blue Ridge Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Ridge Bankshares Inc, tổng nghĩa vụ của Blue Ridge Bankshares Inc là 2.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của Blue Ridge Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Ridge Bankshares Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Blue Ridge Bankshares Inc là 323.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.25.

Thu nhập hoạt động thuần của Blue Ridge Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Ridge Bankshares Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Blue Ridge Bankshares Inc là 13.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 476.95.

Giá trị đầu tư ròng của Blue Ridge Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Ridge Bankshares Inc, giá trị đầu tư ròng của Blue Ridge Bankshares Inc là 241.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.28.

Giá trị huy động vốn ròng của Blue Ridge Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Ridge Bankshares Inc, giá trị huy động vốn ròng của Blue Ridge Bankshares Inc là -47.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -266.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Blue Ridge Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Ridge Bankshares Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.98.

Thu nhập ròng của Blue Ridge Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Ridge Bankshares Inc, lợi nhuận ròng là 10.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 169.61.

Biên lợi nhuận ròng của Blue Ridge Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Ridge Bankshares Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 173.51.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Blue Ridge Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Ridge Bankshares Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Blue Ridge Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Ridge Bankshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 154.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Blue Ridge Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Ridge Bankshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 178.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Blue Ridge Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Ridge Bankshares Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 476.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.