tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Blue Ridge Bankshares Inc

BRBS
Thêm vào danh sách theo dõi
3.405USD
+0.025+0.74%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
305.76MVốn hóa
24.93P/E TTM

BRBS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Blue Ridge Bankshares Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
94.29%-3.05M
78.51%-39.77M
-217.57%-52.74M
24.98%-108.53M
50.30%-53.52M
2.33%-185.11M
-72.67%44.85M
-6.96%-144.67M
-140.03%-107.68M
-396.86%-189.52M
88.50%164.15M
-4446.49%-135.26M
77.14%269.00M
-55.70%63.84M
423.90%87.08M
-112.88%-2.98M
-24.27%151.86M
270.84%144.10M
119.92%16.62M
-85.32%23.10M
12271.01%200.53M
451.81%38.86M
-650.11%-83.45M
179.21%157.35M
-79.40%1.62M
-1976.13%-11.04M
514.03%15.17M
755.44%56.35M
-4.33%7.87M
---532.00K
---3.66M
---8.60M
--8.22M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
292.63%836.00K
311.88%4.24M
492.28%5.60M
111.33%1.30M
85.00%-434.00K
65.22%-2.00M
102.29%946.00K
-32.76%-11.44M
-172.87%-2.89M
-191.35%-5.76M
-1612.65%-41.37M
-870.39%-8.61M
-77.64%3.97M
-51.28%6.30M
-59.81%2.73M
-96.10%1.12M
319.09%17.76M
131.84%12.94M
34.59%6.81M
360.63%28.64M
403.80%4.24M
947.09%5.58M
303.27%5.06M
305.08%6.22M
-34.40%841.00K
-45.94%533.00K
-1.26%1.25M
36.08%1.54M
7.82%1.28M
--986.00K
--1.27M
--1.13M
--1.19M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-8.36%570.00K
-10.55%551.00K
-12.32%548.00K
-14.53%559.00K
-13.61%622.00K
-12.38%616.00K
-97.73%625.00K
-14.84%654.00K
-9.89%720.00K
-15.20%703.00K
3133.22%27.55M
-14.57%768.00K
-13.34%799.00K
5.47%829.00K
-20.00%852.00K
-19.08%899.00K
8.09%922.00K
126.51%786.00K
74.59%1.06M
161.41%1.11M
140.96%853.00K
33.98%347.00K
142.06%610.00K
74.18%425.00K
48.12%354.00K
10.21%259.00K
10.04%252.00K
7.02%244.00K
4.82%239.00K
--235.00K
--229.00K
--228.00K
--228.00K
Thuế hoãn lại
-103.60%-51.00K
77.25%-2.16M
-29.08%1.99M
-101.03%-9.00K
480.91%1.42M
-31.53%-9.49M
22.24%2.80M
-50.70%877.00K
90.48%-372.00K
11.91%-7.22M
-70.99%2.29M
466.80%1.78M
-202.84%-3.91M
-433.09%-8.19M
34460.87%7.90M
-199.39%-485.00K
479.34%3.80M
239.38%2.46M
---23.00K
--488.00K
-1278.82%-1.00M
-1777.66%-1.77M
-100.00%0.00
--0.00
962.50%85.00K
-129.75%-94.00K
--1.00K
--0.00
102.46%8.00K
--316.00K
--0.00
--0.00
---325.00K
Các mục phi tiền mặt khác
70.73%-238.00K
82.87%-637.00K
-177.01%-1.78M
-99.09%36.00K
49.38%-813.00K
-498.61%-3.72M
184.71%2.31M
174.31%3.96M
5.08%-1.61M
110.59%933.00K
-356.02%-2.73M
-20.75%-5.33M
89.57%-1.69M
26.71%-8.81M
88.65%-598.00K
87.21%-4.41M
-195.36%-16.21M
17.58%-12.02M
63.93%-5.27M
-272.82%-34.48M
-65.96%-5.49M
-436.42%-14.58M
-579.94%-14.61M
-140.83%-9.25M
-68.86%-3.31M
-73.79%-2.72M
-64.93%-2.15M
-160.34%-3.84M
-1540.44%-1.96M
---1.56M
---1.30M
---1.48M
--136.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
93.45%-3.57M
76.27%-40.40M
-229.74%-57.30M
23.49%-109.76M
46.66%-54.51M
7.22%-170.25M
-73.55%44.17M
-5.94%-143.46M
-137.66%-102.20M
-363.74%-183.50M
131.03%167.01M
-1683.84%-135.41M
89.16%271.34M
-50.14%69.58M
413.68%72.29M
-127.96%-7.59M
-28.95%143.45M
195.56%139.53M
117.90%14.07M
-82.64%27.15M
6476.68%201.90M
637.81%47.21M
-615.02%-78.61M
170.68%156.38M
-61.39%3.07M
-623.66%-8.78M
474.12%15.26M
763.01%57.77M
16.72%7.95M
---1.21M
---4.08M
---8.71M
--6.81M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
106.22%15.71M
92.13%-1.43M
338.23%1.48M
-12.02%4.02M
474.12%7.62M
-381.97%-18.18M
94.36%-620.00K
142.73%4.57M
57.60%-2.04M
-10.51%6.45M
11.17%-10.99M
-654.27%-10.69M
-517.20%-4.80M
-60.97%7.20M
-357.99%-12.37M
82.36%-1.42M
140.06%1.15M
445.58%18.46M
137.32%4.79M
-79.30%-8.03M
76.54%-2.87M
607.74%3.38M
-914.58%-12.85M
-75.72%-4.48M
-41.24%-12.25M
227.81%478.00K
237.73%1.58M
-58.82%-2.55M
-2522.35%-8.67M
---374.00K
---1.15M
---1.60M
--358.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
90.62%-1.19M
-89.26%934.00K
99.14%-57.00K
64.82%-1.85M
-153.36%-12.70M
227.58%8.69M
-299.55%-6.65M
-140.26%-5.27M
-177.23%-5.01M
168.45%2.65M
-18.83%3.33M
2355.72%13.09M
44.18%6.49M
49.47%-3.88M
146.77%4.11M
470.14%533.00K
-20.69%4.50M
-3536.02%-7.67M
-517.45%-8.78M
-103.24%-144.00K
1.00%5.67M
50.00%-211.00K
637.89%2.10M
572.58%4.44M
-29.32%5.62M
-11.94%-422.00K
-61.43%285.00K
141.33%660.00K
1038.68%7.95M
---377.00K
--739.00K
---1.60M
--698.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
94.29%-3.05M
78.51%-39.77M
-217.57%-52.74M
24.98%-108.53M
50.30%-53.52M
2.33%-185.11M
-72.67%44.85M
-6.96%-144.67M
-140.03%-107.68M
-396.86%-189.52M
88.50%164.15M
-4446.49%-135.26M
77.14%269.00M
-55.70%63.84M
423.90%87.08M
-112.88%-2.98M
-24.27%151.86M
270.84%144.10M
119.92%16.62M
-85.32%23.10M
12271.01%200.53M
451.81%38.86M
-650.11%-83.45M
179.21%157.35M
-79.40%1.62M
-1976.13%-11.04M
514.03%15.17M
755.44%56.35M
-4.33%7.87M
---532.00K
---3.66M
---8.60M
--8.22M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--457.00K
102.43%426.00K
93.17%-432.00K
-97.16%152.00K
100.00%0.00
-7503.80%-17.55M
-9138.57%-6.33M
860.28%5.36M
-1601.75%-5.15M
396.25%237.00K
75.00%70.00K
-702.56%-705.00K
118.71%343.00K
-166.12%-80.00K
-51.81%40.00K
-82.43%117.00K
-816.50%-1.83M
-30.86%121.00K
192.22%83.00K
-51.74%666.00K
-124.21%-200.00K
-85.81%175.00K
-140.54%-90.00K
1154.55%1.38M
409.88%826.00K
-14.55%1.23M
-31.27%222.00K
-33.73%110.00K
10.20%162.00K
--1.44M
--323.00K
--166.00K
--147.00K
Chi phí vốn
1728.00%457.00K
-87.66%827.00K
185.71%700.00K
-97.16%152.00K
-52.83%25.00K
459.43%6.70M
250.00%245.00K
2087.76%5.36M
-90.11%53.00K
517.53%1.20M
75.00%70.00K
109.40%245.00K
415.38%536.00K
-26.24%194.00K
-75.46%40.00K
-83.59%117.00K
33.33%104.00K
16.89%263.00K
-71.55%163.00K
-48.33%713.00K
-90.63%78.00K
-81.75%225.00K
158.11%573.00K
1154.55%1.38M
375.43%832.00K
-15.32%1.23M
-31.27%222.00K
-35.29%110.00K
19.05%175.00K
--1.46M
--323.00K
--170.00K
--147.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--457.00K
217.91%426.00K
-279.25%-432.00K
-97.16%152.00K
100.00%0.00
-43.46%134.00K
244.29%241.00K
860.28%5.36M
-1601.75%-5.15M
396.25%237.00K
75.00%70.00K
-702.56%-705.00K
118.71%343.00K
-166.12%-80.00K
-51.81%40.00K
-82.43%117.00K
-816.50%-1.83M
-30.86%121.00K
192.22%83.00K
-51.74%666.00K
-124.21%-200.00K
-71.77%175.00K
-140.54%-90.00K
1154.55%1.38M
409.88%826.00K
-26.45%620.00K
-31.27%222.00K
-33.73%110.00K
10.20%162.00K
--843.00K
--323.00K
--166.00K
--147.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
---17.68M
---6.57M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
2.17%613.00K
----
----
----
--600.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--44.07M
----
----
----
----
---6.97M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
120.21%1.56M
248.67%9.49M
-278.92%-4.62M
-117.06%-2.45M
---7.74M
-389.79%-6.38M
-84.82%2.58M
153.84%14.36M
-100.00%0.00
46.28%2.20M
212.23%17.00M
118.10%5.66M
141.80%10.53M
111.46%1.51M
105.22%5.44M
-285.18%-31.25M
72.79%-25.20M
-564.64%-13.14M
-1073.83%-104.32M
187.97%16.88M
-1287.17%-92.62M
-94.96%2.83M
-172.85%-8.89M
106.17%5.86M
803.01%7.80M
2284.00%56.11M
276.74%12.20M
-73682.95%-94.92M
107.81%864.00K
---2.57M
--3.24M
--129.00K
---11.07M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-35.78%32.75M
-46.55%54.96M
-48.42%59.21M
-35.63%82.16M
28.85%50.99M
2776.83%102.82M
1850.65%114.79M
1628.72%127.63M
171.72%39.57M
101.45%3.57M
92.02%-6.56M
94.79%-8.35M
40.14%-55.18M
-416.15%-246.11M
-0.32%-82.20M
-134.65%-160.19M
63.96%-92.18M
25.96%77.85M
-61.10%-81.94M
236.29%462.30M
-1356.05%-255.76M
886.28%61.80M
-196.59%-50.86M
-1202.60%-339.21M
24.66%-17.57M
115.98%6.27M
23.23%-17.15M
-56.16%-26.04M
-104.75%-23.31M
---39.20M
---22.34M
---16.68M
---11.39M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-21.73%33.85M
-43.83%64.02M
-55.52%55.02M
-41.77%79.56M
-3.29%43.25M
842.23%113.98M
960.15%123.70M
6972.74%136.63M
199.41%44.72M
104.95%12.10M
115.19%11.67M
98.96%-1.99M
61.06%-44.99M
-478.61%-244.53M
58.79%-76.79M
-140.03%-191.56M
62.00%-115.55M
0.20%64.58M
-212.35%-186.34M
242.96%478.51M
-2771.97%-304.11M
18.98%64.45M
-1053.66%-59.66M
-176.47%-334.73M
53.17%-10.59M
225.35%54.17M
73.38%-5.17M
-624.42%-121.07M
-0.05%-22.61M
---43.22M
---19.42M
---16.71M
---22.60M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-102.03%-140.00K
24.28%-29.33M
5.84%-12.45M
-220.11%-12.46M
-90.14%6.91M
-164.56%-38.74M
80.86%-13.23M
-75.71%10.37M
193.44%70.00M
-62.34%60.00M
-638.81%-69.09M
-60.28%42.72M
-1420.15%-74.91M
221.71%159.32M
117.41%12.82M
122.47%107.55M
-101.90%-4.93M
-107.91%-130.90M
-260.38%-73.63M
-236.25%-478.73M
1509.78%259.17M
-1061.64%-62.96M
-121.01%-20.43M
403.64%351.36M
-0.83%16.10M
-111.96%-5.42M
-130.38%-9.24M
267.95%69.76M
-1.71%16.23M
--45.32M
--30.43M
--18.96M
--16.52M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
100.00%0.00
22.48%-10.00M
89.44%-15.00M
-100.00%0.00
-166.67%-40.00M
81.33%-12.90M
-415.78%-142.10M
196.35%70.00M
-62.87%60.00M
-557.77%-69.10M
-59.03%45.00M
-2600.78%-72.65M
223.40%161.60M
121.84%15.10M
122.94%109.85M
-101.03%-2.69M
-108.00%-130.96M
-267.66%-69.13M
-235.97%-478.85M
1522.47%261.22M
-1211.69%-62.96M
-118.63%-18.80M
400.23%352.16M
403.77%16.10M
-120.22%-4.80M
-1473.80%-8.60M
451.12%70.40M
-253.33%-5.30M
--23.74M
--626.00K
--12.77M
---1.50M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-84137.50%-6.74M
-748.77%-2.77M
----
----
---8.00K
---326.00K
--152.47M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-168.42%-26.00K
-125.00%-6.00K
81959.26%22.16M
----
--38.00K
--24.00K
--27.00K
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
--140.00K
--22.59M
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.91%2.32M
3.02%2.32M
--2.32M
-48.91%2.30M
--2.30M
-15.84%2.25M
--0.00
176.44%4.51M
-100.00%0.00
--2.68M
-100.00%0.00
163.33%1.63M
27.94%806.00K
-100.00%0.00
55.24%607.00K
58.31%619.00K
62.79%630.00K
85.84%617.00K
--391.00K
--391.00K
--387.00K
--332.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
73.33%26.00K
-100.00%0.00
---1.00K
-100.00%0.00
-97.63%15.00K
--56.00K
--0.00
--115.00K
--633.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--313.00K
--2.54M
--6.91M
--1.27M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---31.53M
---22.59M
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-70.97%9.00K
--35.00K
--33.00K
--42.00K
--31.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--21.96M
--30.16M
--6.55M
--18.32M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-102.03%-140.00K
24.28%-29.33M
5.84%-12.45M
-220.11%-12.46M
-90.14%6.91M
-164.56%-38.74M
80.86%-13.23M
-75.71%10.37M
193.44%70.00M
-62.34%60.00M
-638.81%-69.09M
-60.28%42.72M
-1420.15%-74.91M
221.71%159.32M
117.41%12.82M
122.47%107.55M
-101.90%-4.93M
-107.91%-130.90M
-260.38%-73.63M
-236.25%-478.73M
1509.78%259.17M
-1061.64%-62.96M
-121.01%-20.43M
403.64%351.36M
-0.83%16.10M
-111.96%-5.42M
-130.38%-9.24M
267.95%69.76M
-1.71%16.23M
--45.32M
--30.43M
--18.96M
--16.52M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-34.12%115.95M
-57.66%121.03M
0.51%131.20M
34.66%172.63M
45.27%175.99M
19.82%285.86M
-1.00%130.53M
-43.37%128.20M
56.78%121.15M
142.69%238.57M
75.34%131.84M
39.58%226.37M
-40.81%77.27M
85.21%98.31M
-74.63%75.19M
-40.71%162.18M
10.69%130.55M
-31.60%53.08M
22.93%296.43M
307.31%273.54M
96.49%117.94M
247.68%77.60M
1018.23%241.14M
306.57%67.16M
299.48%60.03M
65.83%22.32M
252.99%21.56M
32.57%16.52M
45.61%15.03M
--13.46M
--6.11M
--12.46M
--10.32M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
1012.74%30.66M
95.37%-5.08M
-106.55%-10.17M
-1876.00%-41.43M
-147.67%-3.36M
6.43%-109.87M
45.53%155.33M
102.47%2.33M
-95.27%7.05M
-458.33%-117.42M
361.77%106.73M
-8.68%-94.53M
371.40%149.10M
-127.15%-21.03M
109.50%23.11M
-480.10%-86.98M
-79.67%31.63M
92.00%77.47M
-48.80%-243.35M
-86.85%22.89M
2081.65%155.59M
7.00%40.35M
-21789.66%-163.54M
3347.84%173.98M
378.02%7.13M
2304.85%37.71M
-89.74%754.00K
179.45%5.05M
-30.31%1.49M
--1.57M
--7.35M
---6.35M
--2.14M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-15.08%146.61M
-34.12%115.95M
-57.66%121.03M
0.51%131.20M
34.66%172.63M
45.27%175.99M
19.82%285.86M
-1.00%130.53M
-43.37%128.20M
56.78%121.15M
142.69%238.57M
75.34%131.84M
39.58%226.37M
-40.81%77.27M
85.21%98.31M
-74.63%75.19M
-40.71%162.18M
10.69%130.55M
-31.60%53.08M
22.93%296.43M
307.31%273.54M
96.49%117.94M
247.68%77.60M
1018.23%241.14M
306.57%67.16M
299.48%60.03M
65.83%22.32M
252.99%21.56M
32.57%16.52M
--15.03M
--13.46M
--6.11M
--12.46M
Dòng tiền tự do
93.44%-3.51M
78.83%-40.60M
-219.78%-53.44M
27.56%-108.68M
50.30%-53.54M
-0.57%-191.81M
-72.81%44.61M
-10.72%-150.03M
-140.13%-107.73M
-399.65%-190.72M
88.51%164.08M
-4282.37%-135.50M
76.90%268.47M
-55.75%63.65M
428.84%87.04M
-113.81%-3.09M
-24.29%151.76M
272.32%143.83M
119.59%16.46M
-85.64%22.39M
25306.34%200.46M
414.64%38.63M
-662.12%-84.03M
177.30%155.97M
-89.75%789.00K
-517.61%-12.28M
474.92%14.95M
741.48%56.24M
-4.75%7.69M
---1.99M
---3.99M
---8.77M
--8.08M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Blue Ridge Bankshares Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Blue Ridge Bankshares Inc đã tạo ra -254.56M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Blue Ridge Bankshares Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Blue Ridge Bankshares Inc đã tăng 35.16% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Blue Ridge Bankshares Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Blue Ridge Bankshares Inc đã chi 1.68M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Blue Ridge Bankshares Inc đã thay đổi như thế nào?

Blue Ridge Bankshares Inc đã sử dụng -47.34M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BRBS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Blue Ridge Bankshares Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -256.24M, phản ánh sự thay đổi 34.83% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.