tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Blue Ridge Bankshares Inc

BRBS
Thêm vào danh sách theo dõi
3.440USD
+0.050+1.47%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
308.89MVốn hóa
25.18P/E TTM

BRBS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Blue Ridge Bankshares Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt bị hạn chế
-12.21%18.41M
-12.51%19.02M
-24.20%18.99M
-21.67%18.93M
-36.10%20.96M
-25.77%21.73M
56.51%25.05M
37.76%24.16M
78.40%32.80M
37.75%29.28M
17.35%16.01M
34.16%17.54M
119.30%18.39M
-5.60%21.26M
-29.49%13.64M
-1.18%13.07M
-43.42%8.38M
101.54%22.52M
104.88%19.34M
38.92%13.23M
46.68%14.82M
37.36%11.17M
20.19%9.44M
15.04%9.52M
97.42%10.10M
--8.13M
--7.86M
--8.28M
--5.12M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-1.94%27.96M
-3.99%28.19M
-4.67%28.01M
-6.56%27.99M
-5.07%28.51M
-5.57%29.36M
-7.03%29.39M
4.76%29.95M
1.08%30.04M
3.43%31.09M
4.79%31.61M
-6.57%28.59M
-5.47%29.71M
-8.86%30.05M
-7.50%30.16M
-14.75%30.61M
-13.84%31.43M
63.59%32.98M
58.44%32.61M
68.07%35.90M
77.40%36.48M
-0.55%20.16M
495.34%20.58M
534.36%21.36M
507.89%20.57M
--20.27M
--3.46M
--3.37M
--3.38M
-Tài sản cố định
----
-3.07%37.11M
----
----
----
--38.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--38.44M
----
----
----
----
----
----
----
--23.36M
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
-0.06%8.92M
----
----
----
--8.93M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.46M
----
----
----
----
----
----
----
--3.09M
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-32.12%2.39M
-37.76%2.64M
-87.59%2.94M
-90.61%3.23M
-89.26%3.53M
-86.94%4.25M
-31.61%23.70M
-43.59%34.41M
-45.35%32.85M
-47.92%32.50M
-45.59%34.66M
-3.85%61.00M
-2.99%60.12M
22.26%62.40M
27.66%63.70M
29.00%63.44M
29.16%61.97M
70.70%51.04M
117.78%49.90M
111.39%49.18M
104.55%47.98M
26.51%29.90M
592.89%22.91M
603.48%23.26M
609.28%23.46M
--23.63M
--3.31M
--3.31M
--3.31M
Tổng tài sản
-10.09%2.41B
-11.13%2.43B
-15.21%2.50B
-12.87%2.56B
-12.71%2.69B
-12.20%2.74B
-9.75%2.94B
-8.75%2.93B
-7.46%3.08B
-0.41%3.12B
13.31%3.26B
14.82%3.21B
22.00%3.32B
17.46%3.13B
6.68%2.88B
1.26%2.80B
-13.98%2.72B
77.88%2.67B
77.20%2.70B
74.34%2.76B
208.23%3.17B
55.94%1.50B
106.90%1.52B
119.71%1.59B
78.78%1.03B
--960.81M
--736.24M
--721.78M
--574.80M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
--54.05M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
0.00%150.00M
-21.05%150.00M
-26.07%150.00M
-46.43%150.00M
-28.57%150.00M
26.67%190.00M
-7.39%202.90M
17.11%280.00M
-32.63%210.00M
-0.07%150.00M
62.30%219.10M
2265.45%239.10M
2982.78%311.70M
30.52%150.10M
17.39%135.00M
-94.20%10.11M
-91.21%10.11M
-74.98%115.00M
-75.96%115.00M
23.63%174.20M
-7.85%115.00M
254.64%459.61M
246.17%478.41M
107.82%140.90M
--124.80M
--129.60M
--138.20M
--67.80M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.20M
----
--135.00K
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--65.00M
127350.98%65.00M
118081.82%65.00M
108233.33%65.00M
-100.00%0.00
-99.72%51.00K
-99.84%55.00K
-99.94%60.00K
-97.02%15.21M
-93.64%17.90M
--33.86M
--97.38M
--509.67M
--281.65M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--65.00M
127350.98%65.00M
118081.82%65.00M
108233.33%65.00M
-100.00%0.00
-99.72%51.00K
-99.84%55.00K
-99.94%60.00K
-97.02%15.21M
-93.64%17.90M
--33.86M
--97.38M
--509.67M
--281.65M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền gửi của khách hàng
-11.10%1.89B
-12.31%1.91B
-16.85%1.95B
-13.57%2.01B
-13.64%2.13B
-15.07%2.18B
-15.48%2.35B
-10.99%2.33B
-10.69%2.47B
2.54%2.57B
15.22%2.78B
11.88%2.61B
17.29%2.76B
8.91%2.50B
9.51%2.41B
6.63%2.34B
10.00%2.35B
143.12%2.30B
140.39%2.20B
126.80%2.19B
178.24%2.14B
30.90%945.11M
75.92%915.27M
93.57%965.86M
81.18%769.16M
--722.03M
--520.28M
--498.98M
--424.52M
Tổng các khoản nợ
-8.94%2.14B
-12.47%2.11B
-17.90%2.14B
-15.20%2.21B
-18.94%2.35B
-17.81%2.41B
-15.31%2.61B
-12.59%2.61B
-5.92%2.90B
1.73%2.93B
17.15%3.08B
17.54%2.98B
25.81%3.08B
20.67%2.88B
8.21%2.63B
1.60%2.54B
-16.45%2.45B
71.79%2.39B
70.69%2.43B
67.57%2.50B
212.34%2.93B
60.06%1.39B
112.24%1.42B
126.66%1.49B
83.02%937.33M
--868.47M
--670.64M
--657.65M
--512.13M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-1.09%355.70M
0.85%355.47M
3.46%363.04M
3.76%364.32M
81.39%359.61M
78.12%352.48M
77.50%350.92M
78.02%351.13M
0.77%198.26M
0.85%197.89M
1.07%197.70M
0.99%197.24M
0.93%196.75M
0.85%196.21M
0.81%195.60M
0.93%195.31M
0.88%194.93M
190.29%194.56M
190.42%194.02M
190.54%193.51M
190.41%193.23M
0.85%67.02M
71.38%66.81M
71.04%66.61M
71.05%66.53M
--66.46M
--38.98M
--38.94M
--38.90M
Lợi nhuận giữ lại
-373.62%-47.44M
-103.71%-659.00K
22.56%24.24M
-1.04%18.63M
-42.71%17.34M
-46.40%17.77M
-49.19%19.77M
-76.55%18.83M
-66.82%30.26M
-66.06%33.16M
-62.68%38.92M
-22.69%80.29M
-13.15%91.22M
13.61%97.68M
42.48%104.28M
46.50%103.85M
148.65%105.03M
111.32%85.98M
108.47%73.19M
123.79%70.89M
60.85%42.24M
60.01%40.69M
37.59%35.11M
27.28%31.68M
9.49%26.26M
--25.43M
--25.52M
--24.89M
--23.98M
Vốn dự trữ
-20.67%23.55M
-20.67%23.55M
-40.81%29.69M
-40.81%29.69M
11680.56%29.69M
11680.56%29.69M
19802.78%50.16M
19802.78%50.16M
0.00%252.00K
0.00%252.00K
0.00%252.00K
0.00%252.00K
0.00%252.00K
0.00%252.00K
0.00%252.00K
0.00%252.00K
0.00%252.00K
0.00%252.00K
0.00%252.00K
0.00%252.00K
0.00%252.00K
0.00%252.00K
0.00%252.00K
0.40%252.00K
0.40%252.00K
--252.00K
--252.00K
--251.00K
--251.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
19.03%-31.30M
26.71%-31.12M
7.85%-31.77M
13.02%-38.69M
18.81%-38.66M
5.76%-42.46M
35.88%-34.48M
3.84%-44.48M
-15.47%-47.61M
0.10%-45.06M
-8.90%-53.78M
-23.38%-46.26M
-92.01%-41.23M
-1141.77%-45.10M
-2262.94%-49.38M
-1804.14%-37.49M
-632.24%-21.48M
-1475.76%-3.63M
203.30%2.28M
165.69%2.20M
246.51%4.04M
15.28%264.00K
-352.28%-2.21M
-3862.92%-3.35M
-530.21%-2.75M
--229.00K
--876.00K
--89.00K
---437.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1.33%228.00K
0.44%226.00K
0.44%230.00K
0.43%234.00K
0.45%225.00K
1.81%225.00K
5.05%229.00K
5.43%233.00K
--224.00K
--221.00K
--218.00K
--221.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-18.13%276.96M
-1.25%323.69M
5.70%355.50M
5.73%344.26M
87.00%338.29M
76.24%327.79M
83.96%336.35M
40.79%325.61M
-26.68%180.91M
-25.24%185.99M
-27.01%182.84M
-11.61%231.27M
-11.40%246.74M
-10.23%248.79M
-7.13%250.50M
-1.94%261.66M
16.16%278.48M
156.14%277.14M
169.91%269.72M
180.40%266.83M
165.56%239.73M
17.18%108.20M
52.34%99.93M
48.38%95.16M
44.05%90.27M
--92.34M
--65.60M
--64.13M
--62.67M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BRBS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Vốn chủ sở hữu của Blue Ridge Bankshares Inc là bao nhiêu?

Blue Ridge Bankshares Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 323.69M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.