tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Borr Drilling Ltd

BORR
Thêm vào danh sách theo dõi
4.030USD
+0.040+1.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.24BVốn hóa
23.49P/E TTM

BORR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Borr Drilling Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-65.32%48.10M
948.78%34.80M
48.97%72.10M
-30.77%6.30M
480.33%138.70M
94.84%-4.10M
40.29%48.40M
279.17%9.10M
391.46%23.90M
-202.45%-79.40M
320.73%34.50M
128.24%2.40M
44.22%-8.20M
418.93%77.50M
217.14%8.20M
22.02%-8.50M
11.98%-14.70M
36.88%-24.30M
-20.69%-7.00M
-109.62%-10.90M
-215.09%-16.70M
-301.04%-38.50M
45.28%-5.80M
90.53%-5.20M
61.87%-5.30M
76.76%-9.60M
-202.86%-10.60M
-21.73%-54.90M
69.38%-13.90M
74.51%-41.30M
80.34%-3.50M
-3042.86%-45.10M
-1090.35%-45.40M
---162.00M
---17.80M
---1.44M
---3.81M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-71.60%-29.00M
-103.80%-1.00M
186.60%27.80M
10.73%35.10M
-217.36%-16.90M
-7.39%26.30M
3133.33%9.70M
3862.50%31.70M
294.59%14.40M
233.33%28.40M
100.55%300.00K
100.48%800.00K
85.58%-7.40M
53.80%-21.30M
-68.40%-54.90M
-175.96%-165.30M
5.70%-51.30M
22.00%-46.10M
47.33%-32.60M
45.35%-59.90M
37.47%-54.40M
1.99%-59.10M
21.84%-61.90M
-6.20%-109.60M
-54.26%-87.00M
45.53%-60.30M
-103.08%-79.20M
-1294.59%-103.20M
-66.86%-56.40M
-79.42%-110.70M
-306.25%-39.00M
37.23%-7.40M
-593.90%-33.80M
---61.70M
---9.60M
---11.79M
---4.87M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
18.38%42.50M
5.88%37.80M
18.24%37.60M
15.05%36.70M
12.89%35.90M
15.91%35.70M
4.61%31.80M
13.93%31.90M
12.77%31.80M
8.83%30.80M
-16.71%30.40M
-81.81%28.00M
-4.41%28.20M
-22.25%28.30M
28.52%36.50M
482.95%153.90M
3.87%29.50M
25.09%36.40M
-4.38%28.40M
-69.09%26.40M
-44.09%28.40M
7.38%29.10M
15.12%29.70M
247.15%85.40M
43.91%50.80M
13.87%27.10M
20.00%25.80M
11.82%24.60M
189.34%35.30M
-32.77%23.80M
168.75%21.50M
535.47%22.00M
1184.21%12.20M
--35.40M
--8.00M
--3.46M
--950.00K
Thuế hoãn lại
140.00%200.00K
-76.54%1.90M
130.00%900.00K
-323.08%-5.50M
83.87%-500.00K
150.31%8.10M
-150.00%-3.00M
-244.44%-1.30M
-3000.00%-3.10M
-666.67%-16.10M
-20.00%-1.20M
-18.18%900.00K
0.00%-100.00K
-1150.00%-2.10M
-1100.00%-1.00M
320.00%1.10M
66.67%-100.00K
300.00%200.00K
-85.71%100.00K
0.00%-500.00K
-130.00%-300.00K
-109.09%-100.00K
-12.50%700.00K
-150.00%-500.00K
433.33%1.00M
320.00%1.10M
--800.00K
-166.67%-200.00K
---300.00K
---500.00K
----
--300.00K
--0.00
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-11.84%6.70M
108.20%500.00K
-140.48%-1.70M
105.79%1.40M
173.79%7.60M
75.40%-6.10M
176.36%4.20M
-374.51%-24.20M
-194.29%-10.30M
-500.00%-24.80M
-151.40%-5.50M
-282.14%-5.10M
-212.90%-3.50M
287.50%6.20M
2575.00%10.70M
300.00%2.80M
210.00%3.10M
--1.60M
--400.00K
--700.00K
--1.00M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--5.70M
100.00%0.00
110.32%15.70M
100.00%0.00
--0.00
---38.10M
---152.10M
---200.00K
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-80.98%19.90M
85.01%-11.50M
175.00%1.20M
-87.74%-67.40M
1375.61%104.60M
33.54%-76.70M
-120.51%-1.60M
-58.85%-35.90M
68.46%-8.20M
-273.01%-115.40M
-46.21%7.80M
-606.25%-22.60M
-887.88%-26.00M
524.84%66.70M
504.17%14.50M
-120.78%-3.20M
-85.46%3.30M
-68.82%-15.70M
-92.86%2.40M
-65.78%15.40M
1131.82%22.70M
-142.86%-9.30M
441.94%33.60M
298.24%45.00M
-116.67%-2.20M
150.00%21.70M
-50.79%6.20M
26.30%-22.70M
316.39%13.20M
-2270.00%-43.40M
393.02%12.60M
-629.85%-30.80M
-5800.93%-6.10M
--2.00M
---4.30M
--5.81M
--107.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-98.52%1.10M
216.18%7.90M
-3900.00%-3.80M
-93.53%900.00K
2425.00%74.40M
-44.68%-6.80M
101.18%100.00K
244.79%13.90M
51.52%-3.20M
-141.59%-4.70M
13.27%-8.50M
-29.73%-9.60M
40.54%-6.60M
250.67%11.30M
10.09%-9.80M
-7500.00%-7.40M
-341.30%-11.10M
---7.50M
---10.90M
--100.00K
--4.60M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
--18.70M
---22.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-382.16%-52.20M
124.53%23.70M
13.65%-43.00M
-133.46%-60.70M
140.39%18.50M
-201.87%-96.60M
-13.44%-49.80M
-92.59%-26.00M
-150.27%-45.80M
27.60%-32.00M
-68.20%-43.90M
52.63%-13.50M
22.46%-18.30M
-124.37%-44.20M
-443.42%-26.10M
-338.46%-28.50M
-432.39%-23.60M
-377.46%-19.70M
-12.64%7.60M
-117.11%-6.50M
156.80%7.10M
573.33%7.10M
64.15%8.70M
237.68%38.00M
-525.00%-12.50M
88.37%-1.50M
96.30%5.30M
-590.00%-27.60M
81.13%-2.00M
-290.91%-12.90M
154.00%2.70M
-7.82%-4.00M
-135.87%-10.60M
---3.30M
---5.00M
---3.71M
---4.49M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
100.29%100.00K
-53.16%28.90M
-126.98%-1.70M
41.56%32.70M
-328.67%-34.30M
285.84%61.70M
-90.95%6.30M
3.13%23.10M
207.91%15.00M
-129.43%-33.20M
222.22%69.60M
103.64%22.40M
-165.26%-13.90M
481.44%112.80M
329.79%21.60M
57.14%11.00M
438.10%21.30M
218.29%19.40M
-137.75%-9.40M
0.00%7.00M
-161.17%-6.30M
-170.69%-16.40M
2666.67%24.90M
42.86%7.00M
-32.24%10.30M
176.07%23.20M
-90.91%900.00K
118.28%4.90M
237.78%15.20M
-675.47%-30.50M
1314.29%9.90M
-381.42%-26.80M
-2.20%4.50M
--5.30M
--700.00K
--9.52M
--4.60M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-65.32%48.10M
948.78%34.80M
48.97%72.10M
-30.77%6.30M
480.33%138.70M
94.84%-4.10M
40.29%48.40M
279.17%9.10M
391.46%23.90M
-202.45%-79.40M
320.73%34.50M
128.24%2.40M
44.22%-8.20M
418.93%77.50M
217.14%8.20M
22.02%-8.50M
11.98%-14.70M
36.88%-24.30M
-20.69%-7.00M
-109.62%-10.90M
-215.09%-16.70M
-301.04%-38.50M
45.28%-5.80M
90.53%-5.20M
61.87%-5.30M
76.76%-9.60M
-202.86%-10.60M
-21.73%-54.90M
69.38%-13.90M
74.51%-41.30M
80.34%-3.50M
-3042.86%-45.10M
-1090.35%-45.40M
---162.00M
---17.80M
---1.44M
---3.81M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
628.69%182.90M
-72.56%52.10M
-81.91%33.90M
0.00%13.40M
34.22%25.10M
434.93%189.90M
687.39%187.40M
-47.86%13.40M
-35.52%18.70M
-10.13%35.50M
16.67%23.80M
64.74%25.70M
308.45%29.00M
706.12%39.50M
251.72%20.40M
280.49%15.60M
407.14%7.10M
133.56%4.90M
-34.09%5.80M
305.00%4.10M
-88.80%1.40M
-160.08%-14.60M
-54.40%8.80M
-104.10%-2.00M
-92.75%12.50M
52.83%24.30M
614.81%19.30M
-85.15%48.80M
3565.96%172.30M
-96.79%15.90M
170.00%2.70M
19.42%328.70M
--4.70M
--495.90M
--1.00M
--275.26M
--0.00
Chi phí vốn
628.69%182.90M
-72.56%52.10M
-81.91%33.90M
0.00%13.40M
34.22%25.10M
434.93%189.90M
687.39%187.40M
-47.86%13.40M
-35.52%18.70M
-10.13%35.50M
16.67%23.80M
57.67%25.70M
308.45%29.00M
631.48%39.50M
251.72%20.40M
232.65%16.30M
153.57%7.10M
134.78%5.40M
-50.85%5.80M
-64.49%4.90M
-80.69%2.80M
-90.65%2.30M
-38.86%11.80M
-74.91%13.80M
-91.61%14.50M
30.16%24.60M
503.13%19.30M
-85.01%55.00M
3578.72%172.90M
-96.19%18.90M
220.00%3.20M
33.26%366.80M
--4.70M
--495.90M
--1.00M
--275.26M
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
628.69%182.90M
-72.56%52.10M
-81.91%33.90M
0.00%13.40M
34.22%25.10M
434.93%189.90M
687.39%187.40M
-47.86%13.40M
-35.52%18.70M
-10.13%35.50M
16.67%23.80M
64.74%25.70M
308.45%29.00M
706.12%39.50M
251.72%20.40M
280.49%15.60M
407.14%7.10M
133.56%4.90M
-34.09%5.80M
305.00%4.10M
-88.80%1.40M
-160.08%-14.60M
-54.40%8.80M
-104.10%-2.00M
-92.75%12.50M
52.83%24.30M
614.81%19.30M
-85.15%48.80M
3565.96%172.30M
-96.79%15.90M
170.00%2.70M
19.42%328.70M
--4.70M
--495.90M
--1.00M
--275.26M
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.00M
100.00%0.00
-506.56%-194.10M
---3.80M
--0.00
---288.67M
---32.00M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-2986.21%-89.50M
-100.00%0.00
921.21%27.10M
100.00%0.00
---2.90M
--200.00K
---3.30M
54.46%-9.70M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---21.30M
---5.55M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
---36.00M
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--9.80M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---4.10M
--209.95M
---338.75M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-628.69%-182.90M
72.56%-52.10M
81.91%-33.90M
0.00%-13.40M
-34.22%-25.10M
-434.93%-189.90M
-687.39%-187.40M
15.72%-13.40M
35.52%-18.70M
10.13%-35.50M
-16.67%-23.80M
-1.92%-15.90M
-308.45%-29.00M
-2921.43%-39.50M
-146.90%-20.40M
-173.68%-15.60M
-517.65%-7.10M
-89.86%1.40M
366.87%43.50M
94.06%-5.70M
108.02%1.70M
260.47%13.80M
57.88%-16.30M
-85.69%-96.00M
87.68%-21.20M
55.21%-8.60M
-188.81%-38.70M
84.27%-51.70M
13.43%-172.10M
96.16%-19.20M
49.24%-13.40M
8.58%-328.70M
46.38%-198.80M
---499.70M
---26.40M
---359.53M
---370.75M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
120.41%1.00M
142.06%169.20M
-25.86%97.20M
16.03%-70.70M
-102.80%-4.90M
-43.17%69.90M
--131.10M
47.83%-84.20M
-1.24%175.20M
159.85%123.00M
-100.00%0.00
-4583.33%-161.40M
420.23%177.40M
---205.50M
--260.40M
--3.60M
-23.88%34.10M
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
796.00%44.80M
4.67%31.40M
-100.00%0.00
-81.37%28.80M
-96.74%5.00M
-66.67%30.00M
898.65%59.10M
-56.25%154.60M
4.00%153.50M
-87.56%90.00M
11.90%-7.40M
--353.40M
-81.34%147.60M
--723.60M
---8.40M
--0.00
--791.20M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
-5.95%88.50M
-100.00%0.00
-17.25%-70.70M
-100.00%0.00
25.13%94.10M
1599.03%154.40M
62.64%-60.30M
11.44%197.70M
136.59%75.20M
---10.30M
---161.40M
--177.40M
---205.50M
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-96.74%5.00M
-70.00%30.00M
--10.00M
-58.72%154.60M
349.19%153.50M
14.94%100.00M
--0.00
--374.50M
-583.14%-61.60M
--87.00M
--0.00
--0.00
--12.75M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
503.52%80.30M
--96.90M
--0.00
---200.00K
-141.72%-19.90M
-100.00%0.00
----
----
--47.70M
-96.31%9.60M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--260.40M
--3.60M
-23.88%34.10M
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--44.80M
--31.40M
-100.00%0.00
--28.80M
--0.00
100.00%0.00
763.51%49.10M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-101.57%-10.00M
11.90%-7.40M
--7.40M
-73.13%209.20M
--636.60M
---8.40M
--0.00
--778.45M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-80.25%4.70M
--4.70M
--23.90M
--23.90M
--23.80M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--1.00M
0.00%400.00K
-50.00%300.00K
--0.00
-100.00%0.00
300.00%400.00K
-14.29%600.00K
--0.00
--1.30M
--100.00K
--700.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
--159.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---28.50M
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
120.41%1.00M
142.06%169.20M
-25.86%97.20M
16.03%-70.70M
-102.80%-4.90M
-43.17%69.90M
--131.10M
47.83%-84.20M
-1.24%175.20M
159.85%123.00M
-100.00%0.00
-4583.33%-161.40M
420.23%177.40M
---205.50M
--260.40M
--3.60M
-23.88%34.10M
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
796.00%44.80M
4.67%31.40M
-100.00%0.00
-81.37%28.80M
-96.74%5.00M
-66.67%30.00M
898.65%59.10M
-56.25%154.60M
4.00%153.50M
-87.56%90.00M
11.90%-7.40M
--353.40M
-81.34%147.60M
--723.60M
---8.40M
--0.00
--791.20M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
509.12%380.70M
22.62%228.80M
-51.98%93.40M
-39.51%171.20M
-39.08%62.50M
97.46%186.60M
132.10%194.50M
9.39%283.00M
-13.42%102.60M
-66.96%94.50M
121.69%83.80M
343.74%258.70M
157.61%118.50M
315.09%286.00M
16.67%37.80M
18.98%58.30M
1669.23%46.00M
451.20%68.90M
-6.36%32.40M
-54.21%49.00M
-95.37%2.60M
-89.29%12.50M
-67.60%34.60M
81.97%107.00M
-38.55%56.10M
88.83%116.70M
24.04%106.80M
-44.79%58.80M
-55.05%91.30M
-56.23%61.80M
-55.57%86.10M
-80.80%106.50M
191.14%203.10M
--141.20M
--193.80M
--554.75M
---222.84M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-223.09%-133.80M
222.40%151.90M
1813.92%135.40M
12.09%-77.80M
-39.75%108.70M
-1632.10%-124.10M
-173.83%-7.90M
49.40%-88.50M
28.67%180.40M
104.84%8.10M
-95.69%10.70M
-753.17%-174.90M
1039.84%140.20M
-631.44%-167.50M
580.00%248.20M
-23.49%-20.50M
-58.72%12.30M
-441.79%-22.90M
265.16%36.50M
77.07%-16.60M
238.60%29.80M
-43.22%6.70M
-325.51%-22.10M
-250.83%-72.40M
33.85%-21.50M
-60.00%11.80M
140.33%9.80M
335.29%48.00M
66.36%-32.50M
-52.34%29.50M
53.80%-24.30M
94.35%-20.40M
-123.19%-96.60M
--61.90M
---52.60M
---360.96M
--416.63M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
----
--0.00
--1.00K
---3.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
44.22%246.90M
509.12%380.70M
22.62%228.80M
-51.98%93.40M
-39.51%171.20M
-39.08%62.50M
97.46%186.60M
132.10%194.50M
9.39%283.00M
-13.42%102.60M
-66.96%94.50M
121.69%83.80M
343.74%258.70M
157.61%118.50M
315.09%286.00M
16.67%37.80M
79.94%58.30M
139.58%46.00M
451.20%68.90M
-6.36%32.40M
-6.36%32.40M
-85.06%19.20M
-89.28%12.50M
-67.60%34.60M
-41.16%34.60M
40.74%128.50M
88.67%116.60M
24.04%106.80M
-44.79%58.80M
-55.05%91.30M
-56.23%61.80M
-55.57%86.10M
-45.04%106.50M
--203.10M
--141.20M
--193.79M
--193.79M
Dòng tiền tự do
-218.66%-134.80M
91.08%-17.30M
127.48%38.20M
-65.12%-7.10M
2084.62%113.60M
-68.84%-194.00M
-1399.07%-139.00M
81.55%-4.30M
113.98%5.20M
-402.37%-114.90M
187.70%10.70M
6.05%-23.30M
-70.64%-37.20M
227.95%38.00M
4.69%-12.20M
-56.96%-24.80M
-11.79%-21.80M
27.21%-29.70M
27.27%-12.80M
16.84%-15.80M
1.52%-19.50M
-19.30%-40.80M
41.14%-17.60M
82.71%-19.00M
89.40%-19.80M
43.19%-34.20M
-346.27%-29.90M
73.32%-109.90M
-272.85%-186.80M
90.85%-60.20M
64.36%-6.70M
-48.87%-411.90M
-1213.58%-50.10M
---657.90M
---18.80M
---276.69M
---3.81M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Borr Drilling Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Borr Drilling Ltd đã tạo ra 251.90M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Borr Drilling Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Borr Drilling Ltd đã tăng 225.87% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Borr Drilling Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Borr Drilling Ltd đã chi 124.50M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Borr Drilling Ltd đã thay đổi như thế nào?

Borr Drilling Ltd đã sử dụng 190.80M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BORR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Borr Drilling Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 127.40M, phản ánh sự thay đổi 138.36% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.