tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Borr Drilling Ltd

BORR
Thêm vào danh sách theo dõi
4.030USD
+0.040+1.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.24BVốn hóa
23.49P/E TTM

Tình hình tài chính của BORR

Theo dõi tình hình tài chính của Borr Drilling Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Borr Drilling Ltd

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.10
Doanh thu / Dự báo
--/251.12M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.02B
1.01%
EPS(YoY)
0.17
-47.58%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-35.63%-0.09
-103.24%0.00
161.11%0.10
16.42%0.15
-221.87%-0.07
-5.95%0.11
3068.03%0.04
3759.33%0.13
280.77%0.06
221.15%0.11
--0.00
--0.00
---0.03
---0.09
---1.68
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.04%247.00M
-1.41%259.40M
14.69%277.10M
-1.54%267.70M
-7.44%216.60M
19.27%263.10M
26.16%241.60M
45.01%271.90M
36.05%234.00M
48.45%220.60M
77.48%191.50M
78.06%187.50M
109.76%172.00M
115.05%148.60M
47.81%107.90M
92.15%105.30M
69.42%82.00M
14.78%69.10M
23.31%73.00M
-34.76%54.80M
Lợi nhuận ròng
-71.60%-29.00M
-103.80%-1.00M
186.60%27.80M
10.73%35.10M
-217.36%-16.90M
-7.39%26.30M
3133.33%9.70M
3862.50%31.70M
294.59%14.40M
233.33%28.40M
100.55%300.00K
100.48%800.00K
85.58%-7.40M
53.80%-21.30M
-68.40%-54.90M
-175.96%-165.30M
11.70%-51.30M
22.00%-46.10M
47.33%-32.60M
45.35%-59.90M
Biên lợi nhuận ròng
-50.48%-11.74%
-103.86%-0.39%
149.88%10.03%
12.46%13.11%
-226.79%-7.80%
-22.35%10.00%
2462.81%4.01%
2632.49%11.66%
243.04%6.15%
189.82%12.87%
--0.16%
--0.43%
---4.30%
---14.33%
---91.97%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
-15.61%84.39%
-14.80%85.20%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.50%60.61%
-3.91%59.31%
-2.36%58.37%
5.63%61.21%
7.78%62.16%
11.72%61.72%
11.51%59.78%
5.89%57.95%
1.32%57.67%
1.31%55.25%
--53.61%
--54.72%
--56.92%
--54.54%
--58.95%
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.04%247.00M
-1.41%259.40M
14.69%277.10M
-1.54%267.70M
-7.44%216.60M
19.27%263.10M
26.16%241.60M
45.01%271.90M
36.05%234.00M
48.45%220.60M
77.48%191.50M
78.06%187.50M
109.76%172.00M
115.05%148.60M
47.81%107.90M
92.15%105.30M
69.42%82.00M
14.78%69.10M
23.31%73.00M
-34.76%54.80M
Lợi nhuận hoạt động
-23.08%46.00M
-33.50%67.30M
17.60%98.20M
-7.48%96.50M
-29.48%59.80M
25.71%101.20M
31.08%83.50M
74.71%104.30M
84.75%84.80M
210.81%80.50M
463.72%63.70M
8428.57%59.70M
473.17%45.90M
291.85%25.90M
229.89%11.30M
102.61%700.00K
69.55%-12.30M
56.87%-13.50M
80.14%-8.70M
41.87%-26.80M
Lợi nhuận ròng
-71.60%-29.00M
-103.80%-1.00M
186.60%27.80M
10.73%35.10M
-217.36%-16.90M
-7.39%26.30M
3133.33%9.70M
3862.50%31.70M
294.59%14.40M
233.33%28.40M
100.55%300.00K
100.48%800.00K
85.58%-7.40M
53.80%-21.30M
-68.40%-54.90M
-175.96%-165.30M
11.70%-51.30M
22.00%-46.10M
47.33%-32.60M
45.35%-59.90M
Tài sản ngắn hạn
29.75%670.70M
48.74%768.40M
14.21%665.40M
-14.26%468.30M
-18.47%516.90M
26.03%516.60M
54.45%582.60M
59.75%546.20M
27.08%634.00M
17.15%409.90M
-40.35%377.20M
47.12%341.90M
127.60%498.90M
98.58%349.90M
247.28%632.40M
62.86%232.40M
41.88%219.20M
25.14%176.20M
20.92%182.10M
-18.22%142.70M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.07%412.10M
-14.38%350.70M
-0.92%409.20M
5.19%367.10M
4.09%412.40M
13.65%409.60M
-9.39%413.00M
-12.42%349.00M
-27.98%396.20M
-51.66%360.40M
-77.25%455.80M
-78.85%398.50M
-21.76%550.10M
532.40%745.60M
1927.53%2.00B
1834.60%1.88B
679.49%703.10M
22.81%117.90M
-19.22%98.80M
-25.71%97.40M
Tổng tài sản
11.78%3.80B
6.02%3.63B
5.35%3.52B
5.35%3.35B
3.44%3.40B
11.02%3.42B
9.82%3.34B
6.19%3.18B
4.01%3.29B
2.61%3.08B
-7.16%3.04B
0.19%3.00B
1.57%3.16B
-2.55%3.00B
5.49%3.28B
-4.83%2.99B
-1.78%3.11B
-2.86%3.08B
-3.28%3.11B
-3.29%3.14B
Tổng các khoản nợ
7.36%2.61B
-0.96%2.40B
1.14%2.38B
7.18%2.34B
5.56%2.43B
15.75%2.43B
10.77%2.36B
4.43%2.18B
1.83%2.30B
-0.37%2.10B
-9.96%2.13B
-8.30%2.09B
0.80%2.26B
-3.95%2.10B
8.70%2.36B
4.83%2.28B
4.42%2.24B
2.63%2.19B
1.08%2.17B
2.33%2.17B
Tổng vốn chủ sở hữu
22.80%1.20B
23.08%1.22B
15.37%1.14B
1.34%1.01B
-1.49%974.90M
0.95%993.30M
7.64%988.20M
10.26%999.20M
9.46%989.60M
9.60%984.00M
0.07%918.10M
27.36%906.20M
3.56%904.10M
0.89%897.80M
-1.96%917.50M
-26.51%711.50M
-14.76%873.00M
-14.17%889.90M
-12.08%935.80M
-13.91%968.20M
Thu nhập hoạt động ròng
-65.32%48.10M
948.78%34.80M
48.97%72.10M
-30.77%6.30M
480.33%138.70M
94.84%-4.10M
40.29%48.40M
279.17%9.10M
391.46%23.90M
-202.45%-79.40M
320.73%34.50M
128.24%2.40M
44.22%-8.20M
418.93%77.50M
217.14%8.20M
22.02%-8.50M
11.98%-14.70M
36.88%-24.30M
-20.69%-7.00M
-109.62%-10.90M
Đầu tư ròng
-628.69%-182.90M
72.56%-52.10M
81.91%-33.90M
0.00%-13.40M
-34.22%-25.10M
-434.93%-189.90M
-687.39%-187.40M
15.72%-13.40M
35.52%-18.70M
10.13%-35.50M
-16.67%-23.80M
-1.92%-15.90M
-308.45%-29.00M
-2921.43%-39.50M
-146.90%-20.40M
-173.68%-15.60M
-517.65%-7.10M
-89.86%1.40M
366.87%43.50M
94.06%-5.70M
Tài chính thuần
120.41%1.00M
142.06%169.20M
-25.86%97.20M
16.03%-70.70M
-102.80%-4.90M
-43.17%69.90M
--131.10M
47.83%-84.20M
-1.24%175.20M
159.85%123.00M
-100.00%0.00
-4583.33%-161.40M
420.23%177.40M
---205.50M
--260.40M
--3.60M
-23.88%34.10M
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Borr Drilling Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borr Drilling Ltd, tổng doanh thu đạt 1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.01B.

Tài sản ngắn hạn của Borr Drilling Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borr Drilling Ltd, tài sản ngắn hạn là 768.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.74.

Tổng tài sản của Borr Drilling Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Borr Drilling Ltd là 3.63B, bao gồm 768.40M tài sản ngắn hạn và 2.86B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Borr Drilling Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borr Drilling Ltd, tổng nghĩa vụ của Borr Drilling Ltd là 2.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của Borr Drilling Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borr Drilling Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Borr Drilling Ltd là 1.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.08.

Thu nhập hoạt động thuần của Borr Drilling Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borr Drilling Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Borr Drilling Ltd là 321.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.91.

Giá trị đầu tư ròng của Borr Drilling Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borr Drilling Ltd, giá trị đầu tư ròng của Borr Drilling Ltd là -124.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.59.

Giá trị huy động vốn ròng của Borr Drilling Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borr Drilling Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Borr Drilling Ltd là 190.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Borr Drilling Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borr Drilling Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.58.

Thu nhập ròng của Borr Drilling Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borr Drilling Ltd, lợi nhuận ròng là 45.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.19.

Biên lợi nhuận ròng của Borr Drilling Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borr Drilling Ltd, biên lợi nhuận ròng là 4.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.74.

Biên lợi nhuận gộp của Borr Drilling Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borr Drilling Ltd, biên lợi nhuận gộp là 84.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.91.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Borr Drilling Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borr Drilling Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 59.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Borr Drilling Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borr Drilling Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Borr Drilling Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borr Drilling Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Borr Drilling Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borr Drilling Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 321.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.