tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brenmiller Energy Ltd

BNRG
Thêm vào danh sách theo dõi
0.671USD
-0.111-14.19%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.72KVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BNRG

Theo dõi tình hình tài chính của Brenmiller Energy Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Brenmiller Energy Ltd

Mới phát hành
Th03 25, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
387.00K
--
EPS(YoY)
-1.19K
-425.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024H2
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2024H1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
----
----
----
---3.73
----
----
----
-65.94%-172.98
----
----
---46.59
---104.25
---9.00
---3.27
---2.23
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.50M
--20.00K
--110.00K
--285.00K
-100.00%0.00
--0.00
--93.00K
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
---5.19M
----
----
---1.58M
----
----
----
22.75%-2.36M
---4.37M
---2.77M
---896.00K
---3.06M
37.87%-5.16M
-343.31%-5.18M
-25.47%-8.31M
78.83%-1.17M
-30.84%-6.62M
-166.24%-5.52M
-45.45%-5.06M
57.50%-2.08M
23.77%-3.48M
-0.50%-4.88M
---4.57M
---4.86M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
-112.90%-1553.62%
----
----
----
---729.74%
----
---59.73%
---15275.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
----
-517.87%-150.40%
----
----
----
---24.34%
----
--74.47%
---2400.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
--40.48%
----
----
----
18.47%52.91%
----
----
--41.73%
--44.66%
--32.82%
--11.46%
--18.48%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.50M
--20.00K
--110.00K
--285.00K
-100.00%0.00
--0.00
--93.00K
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
----
----
----
----
---5.18M
----
----
---5.38M
----
----
----
29.96%-2.22M
---4.11M
---2.59M
---1.56M
---3.17M
-13.03%-5.15M
-223.70%-5.84M
-794.25%-4.55M
65.92%-1.80M
113.17%655.93K
-152.66%-5.29M
-77.39%-4.98M
-5.80%-2.09M
-54.99%-2.81M
8.51%-1.98M
---1.81M
---2.16M
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
---5.19M
----
----
---1.58M
----
----
----
22.75%-2.36M
---4.37M
---2.77M
---896.00K
---3.06M
37.87%-5.16M
-343.31%-5.18M
-25.47%-8.31M
78.83%-1.17M
-30.84%-6.62M
-166.24%-5.52M
-45.45%-5.06M
57.50%-2.08M
23.77%-3.48M
-0.50%-4.88M
---4.57M
---4.86M
Tài sản ngắn hạn
----
----
----
----
--6.30M
----
----
--8.18M
-46.78%4.57M
----
----
50.89%8.87M
--8.59M
--12.61M
--11.45M
--5.88M
150.81%9.14M
237.13%6.42M
330.87%3.64M
354.92%1.90M
-73.99%845.50K
-93.67%418.30K
-66.30%3.25M
2421.91%6.60M
1618.54%9.64M
37.96%261.84K
--561.23K
--189.80K
Tổng nợ ngắn hạn
----
----
----
----
--2.80M
----
----
--2.76M
2.56%2.72M
----
----
-37.63%2.32M
--2.65M
--2.53M
--2.87M
--3.71M
18.34%4.16M
-48.32%3.58M
-50.41%3.51M
31.64%6.92M
-10.85%7.08M
124.03%5.26M
671.52%7.94M
-93.55%2.35M
-96.72%1.03M
24.13%36.38M
--31.38M
--29.31M
Tổng tài sản
----
----
----
----
--11.91M
----
----
--13.92M
-14.45%10.59M
----
----
41.77%13.68M
--12.38M
--15.79M
--14.65M
--9.65M
62.02%14.60M
12.75%11.36M
3.65%9.01M
-24.65%10.07M
-49.32%8.69M
-9.80%13.37M
62.58%17.15M
1660.55%14.82M
889.28%10.55M
10.54%841.80K
--1.07M
--761.54K
Tổng các khoản nợ
----
----
----
----
--7.43M
----
----
--7.39M
-20.63%7.71M
----
----
34.10%9.44M
--9.72M
--9.25M
--5.78M
--7.04M
-2.82%9.05M
-19.12%8.26M
0.72%9.32M
37.07%10.21M
11.01%9.25M
172.55%7.45M
473.27%8.33M
-92.51%2.73M
-95.39%1.45M
23.82%36.47M
--31.50M
--29.45M
Tổng vốn chủ sở hữu
----
----
----
----
--4.49M
----
----
--6.54M
8.11%2.88M
----
----
62.42%4.25M
--2.66M
--6.53M
--8.87M
--2.62M
1905.54%5.54M
2384.30%3.10M
44.97%-307.00K
-102.29%-135.74K
-106.33%-557.87K
-51.02%5.92M
-3.05%8.82M
133.93%12.09M
129.89%9.10M
-24.17%-35.62M
---30.43M
---28.69M
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
---5.65M
----
----
---3.86M
----
----
----
----
---1.92M
---3.20M
---1.91M
---3.08M
-67.36%-4.17M
-325.70%-3.85M
-40.98%-2.49M
70.66%-904.16K
61.30%-1.77M
-120.62%-3.08M
-71.00%-4.57M
32.36%-1.40M
-85.14%-2.67M
-27.71%-2.07M
---1.44M
---1.62M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
---247.00K
----
----
----
----
---954.00K
---196.00K
---120.00K
---92.00K
52.85%-119.00K
-10.56%-119.00K
-171.79%-252.37K
-103.68%-107.63K
104.62%351.53K
137.84%2.92M
-2237.76%-7.60M
-8145.81%-7.73M
-951.58%-325.25K
-622.66%-93.69K
---30.93K
---12.96K
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
--7.97M
----
----
----
----
---262.00K
--3.85M
--6.98M
---89.00K
79.10%7.00M
297.02%7.19M
152.97%3.91M
512.59%1.81M
-79.65%1.55M
-107.92%-439.11K
-36.77%7.60M
213.53%5.55M
528.55%12.01M
11.14%1.77M
--1.91M
--1.59M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Brenmiller Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brenmiller Energy Ltd, tổng doanh thu đạt 387.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 387.00K.

Tài sản ngắn hạn của Brenmiller Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brenmiller Energy Ltd, tài sản ngắn hạn là 6.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.47.

Tổng tài sản của Brenmiller Energy Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Brenmiller Energy Ltd là 12.49M, bao gồm 6.96M tài sản ngắn hạn và 5.53M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Brenmiller Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brenmiller Energy Ltd, tổng nghĩa vụ của Brenmiller Energy Ltd là 9.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.18.

Tổng vốn chủ sở hữu của Brenmiller Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brenmiller Energy Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Brenmiller Energy Ltd là 3.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.11.

Thu nhập hoạt động thuần của Brenmiller Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brenmiller Energy Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Brenmiller Energy Ltd là -9.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.56.

Giá trị đầu tư ròng của Brenmiller Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brenmiller Energy Ltd, giá trị đầu tư ròng của Brenmiller Energy Ltd là -398.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.69.

Giá trị huy động vốn ròng của Brenmiller Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brenmiller Energy Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Brenmiller Energy Ltd là 11.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.13.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Brenmiller Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brenmiller Energy Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1190.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -425.94.

Thu nhập ròng của Brenmiller Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brenmiller Energy Ltd, lợi nhuận ròng là -13.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -105.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Brenmiller Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brenmiller Energy Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Brenmiller Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brenmiller Energy Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -348.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Brenmiller Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brenmiller Energy Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -113.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Brenmiller Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brenmiller Energy Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -9.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.