tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brenmiller Energy Ltd

BNRG
Thêm vào danh sách theo dõi
0.671USD
-0.111-14.19%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.72KVốn hóa
LỗP/E TTM

BNRG Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Brenmiller Energy Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023Q4
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--4.10M
--6.97M
-48.12%3.18M
31.17%6.34M
--6.13M
--9.46M
--9.14M
--4.83M
263.48%8.28M
368.78%5.44M
546.23%2.28M
584.31%1.16M
-52.41%352.51K
-96.83%169.62K
-91.98%740.73K
6902.52%5.35M
1999.30%9.24M
1031.29%76.37K
--439.94K
--6.75K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--4.10M
--6.97M
-48.12%3.18M
31.17%6.34M
--6.13M
--9.46M
--9.14M
--4.83M
263.48%8.28M
368.78%5.44M
546.23%2.28M
584.31%1.16M
-52.41%352.51K
-96.83%169.62K
-91.98%740.73K
6902.52%5.35M
1999.30%9.24M
1031.29%76.37K
--439.94K
--6.75K
Các khoản phải thu
--604.00K
--558.00K
-39.97%745.00K
576.11%1.22M
--1.24M
--1.80M
--1.34M
--180.00K
--715.00K
53.99%929.08K
-100.00%0.00
337.38%603.32K
-29.03%352.22K
-88.75%137.94K
31.66%496.32K
561.18%1.23M
308.88%376.97K
20.46%185.47K
--92.20K
--153.97K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--604.00K
--558.00K
-39.97%745.00K
576.11%1.22M
--1.24M
--1.80M
--1.34M
--180.00K
--715.00K
59.01%643.84K
-100.00%0.00
193.54%404.91K
-29.03%352.22K
-88.75%137.94K
31.66%496.32K
561.18%1.23M
308.88%376.97K
20.46%185.47K
--92.20K
--153.97K
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
43.76%285.23K
----
--198.41K
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
--1.57M
--625.00K
-35.08%607.00K
1032.26%1.05M
--935.00K
--715.00K
--327.00K
--93.00K
-86.82%95.00K
----
--721.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
--29.00K
--33.00K
0.00%34.00K
-95.75%33.00K
--34.00K
--33.00K
--42.00K
--776.00K
-92.70%47.00K
-67.51%45.13K
357.48%644.00K
25.44%138.92K
-93.01%140.77K
278.28%110.74K
6150.91%2.01M
--29.28K
10.72%32.21K
-100.00%0.00
--29.09K
--29.08K
Tổng tài sản ngắn hạn
--6.30M
--8.18M
-46.78%4.57M
50.89%8.87M
--8.59M
--12.61M
--11.45M
--5.88M
150.81%9.14M
237.13%6.42M
330.87%3.64M
354.92%1.90M
-73.99%845.50K
-93.67%418.30K
-66.30%3.25M
2421.91%6.60M
1618.54%9.64M
37.96%261.84K
--561.23K
--189.80K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--5.45M
--5.66M
77.84%5.94M
22.25%4.35M
--3.34M
--3.02M
--3.00M
--3.56M
1.64%5.28M
-37.33%4.77M
-28.53%5.20M
-38.53%7.62M
-39.05%7.27M
53.14%12.39M
1355.21%11.93M
1647.01%8.09M
110.37%819.51K
-4.57%463.11K
--389.56K
--485.28K
Tài sản dài hạn khác
--86.00K
--81.00K
-81.44%85.00K
165.14%464.00K
--458.00K
--157.00K
--159.00K
--175.00K
4.68%179.00K
-69.44%169.48K
-70.39%171.00K
-1.01%554.51K
-70.76%577.57K
343.15%560.17K
2228.73%1.98M
8.17%126.41K
-26.60%84.83K
35.15%116.85K
--115.57K
--86.46K
Tổng tài sản dài hạn
--5.61M
--5.74M
58.64%6.03M
27.55%4.81M
--3.80M
--3.18M
--3.20M
--3.77M
1.73%5.46M
-39.51%4.94M
-31.61%5.37M
-36.91%8.17M
-43.55%7.85M
57.60%12.95M
1437.15%13.90M
1316.81%8.22M
79.03%904.33K
1.44%579.96K
--505.13K
--571.74K
Tổng tài sản
--11.91M
--13.92M
-14.45%10.59M
41.77%13.68M
--12.38M
--15.79M
--14.65M
--9.65M
62.02%14.60M
12.75%11.36M
3.65%9.01M
-24.65%10.07M
-49.32%8.69M
-9.80%13.37M
62.58%17.15M
1660.55%14.82M
889.28%10.55M
10.54%841.80K
--1.07M
--761.54K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--1.63M
--1.65M
1.97%1.40M
-44.36%849.00K
--1.37M
--1.38M
--1.76M
--1.53M
60.53%1.62M
98.30%2.63M
22.47%1.01M
70.25%1.33M
-34.08%825.51K
-13.30%778.29K
89.77%1.25M
52.74%897.70K
11.11%659.92K
8.20%587.71K
--593.95K
--543.18K
Dự phòng ngắn hạn
----
----
----
-100.00%0.00
--8.00K
--127.00K
--215.00K
--51.00K
241.27%215.00K
----
--63.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--501.00K
--544.00K
0.83%611.00K
-5.44%817.00K
--606.00K
--556.00K
--566.00K
--864.00K
-36.95%959.00K
-88.45%610.99K
-74.71%1.52M
28.66%5.29M
6.43%6.01M
7488.99%4.11M
5612.31%5.65M
-99.85%54.17K
-99.67%98.92K
24.44%35.48M
--30.41M
--28.51M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
19000.00%191.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--1.00K
-99.49%5.00K
-99.72%13.51K
-82.16%980.00K
36.52%4.82M
-2.76%5.49M
6416.16%3.53M
5612.31%5.65M
-99.85%54.17K
-99.67%98.92K
24.44%35.48M
--30.41M
--28.51M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--501.00K
--544.00K
0.83%611.00K
-27.46%626.00K
--606.00K
--556.00K
--566.00K
--863.00K
76.34%954.00K
27.00%597.48K
4.23%541.00K
-19.05%470.47K
--519.06K
--581.19K
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--2.02M
--2.04M
-0.67%1.79M
-47.46%1.41M
--1.80M
--1.91M
--2.23M
--2.68M
67.60%2.93M
98.30%2.63M
111.99%1.75M
70.25%1.33M
-34.08%825.51K
-13.30%778.29K
89.77%1.25M
52.74%897.70K
11.11%659.92K
8.20%587.71K
--593.95K
--543.18K
Tổng nợ ngắn hạn
--2.80M
--2.76M
2.56%2.72M
-37.63%2.32M
--2.65M
--2.53M
--2.87M
--3.71M
18.34%4.16M
-48.32%3.58M
-50.41%3.51M
31.64%6.92M
-10.85%7.08M
124.03%5.26M
671.52%7.94M
-93.55%2.35M
-96.72%1.03M
24.13%36.38M
--31.38M
--29.31M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
----
----
-3.09%2.23M
--2.14M
--2.10M
--1.78M
--2.30M
1.45%2.24M
----
--2.20M
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
10.58%8.33K
--5.97K
--7.53K
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--4.30M
--4.34M
12.51%4.46M
--4.06M
--3.96M
--3.65M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-76.02%5.00K
-50.09%13.57K
-36.14%20.86K
--27.20K
--32.66K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
--4.30M
--4.34M
12.51%4.46M
--4.06M
--3.96M
--3.65M
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-76.02%5.00K
-50.09%13.57K
-36.14%20.86K
--27.20K
--32.66K
----
----
----
----
----
Phúc lợi nhân viên
----
----
----
-3.09%2.23M
--2.14M
--2.10M
--1.78M
--2.30M
1.45%2.24M
----
--2.20M
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
10.58%8.33K
--5.97K
--7.53K
Nợ dài hạn khác
--310.00K
--11.00K
----
-7.33%2.23M
--2.14M
--2.10M
--1.80M
--2.40M
-29.36%2.45M
139.78%2.62M
839.52%3.47M
202.08%1.09M
3.72%369.02K
-6.33%361.11K
-16.06%355.78K
346.09%385.51K
254.01%423.84K
-39.92%86.42K
--119.72K
--143.84K
Tổng nợ dài hạn
--4.63M
--4.63M
-29.33%4.99M
114.33%7.12M
--7.07M
--6.73M
--2.91M
--3.32M
-15.63%4.90M
42.37%4.68M
167.74%5.80M
50.11%3.29M
458.08%2.17M
467.98%2.19M
-8.35%388.44K
346.09%385.51K
254.01%423.84K
-39.92%86.42K
--119.72K
--143.84K
Tổng các khoản nợ
--7.43M
--7.39M
-20.63%7.71M
34.10%9.44M
--9.72M
--9.25M
--5.78M
--7.04M
-2.82%9.05M
-19.12%8.26M
0.72%9.32M
37.07%10.21M
11.01%9.25M
172.55%7.45M
473.27%8.33M
-92.51%2.73M
-95.39%1.45M
23.82%36.47M
--31.50M
--29.45M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--108.74M
--105.60M
85.59%100.36M
23.44%57.90M
--54.08M
--54.08M
--54.08M
--46.90M
50.34%46.90M
77.99%42.25M
40.28%31.20M
10.58%23.74M
21.03%22.24M
27.23%21.47M
52.06%18.37M
45454.79%16.87M
35967.17%12.08M
10.58%37.04K
--33.50K
--33.49K
Lợi nhuận giữ lại
---102.20M
---97.01M
-91.50%-95.43M
-20.40%-51.89M
---49.83M
---45.85M
---43.53M
---43.10M
-32.31%-40.31M
-63.99%-39.15M
-33.64%-30.46M
-53.57%-23.87M
-138.57%-22.80M
-224.91%-15.55M
-219.84%-9.56M
86.58%-4.78M
90.19%-2.99M
-24.15%-35.66M
---30.47M
---28.72M
Vốn dự trữ
--108.61M
--105.47M
85.66%100.24M
23.43%57.80M
--53.99M
--53.99M
--53.99M
--46.82M
50.40%46.82M
78.04%42.18M
40.28%31.13M
10.58%23.69M
21.03%22.19M
27.24%21.42M
52.18%18.34M
150266.01%16.84M
118866.93%12.05M
10.58%11.20K
--10.13K
--10.13K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---2.05M
---2.05M
-29.77%-2.05M
-48.15%-1.76M
---1.58M
---1.69M
---1.68M
---1.19M
-1.35%-1.05M
----
---1.04M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
--4.49M
--6.54M
8.11%2.88M
62.42%4.25M
--2.66M
--6.53M
--8.87M
--2.62M
1905.54%5.54M
2384.30%3.10M
44.97%-307.00K
-102.29%-135.74K
-106.33%-557.87K
-51.02%5.92M
-3.05%8.82M
133.93%12.09M
129.89%9.10M
-24.17%-35.62M
---30.43M
---28.69M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BNRG?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Brenmiller Energy Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Brenmiller Energy Ltd có 4.10M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Brenmiller Energy Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Brenmiller Energy Ltd là 12.49M, bao gồm 6.96M tài sản ngắn hạn và 5.53M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Brenmiller Energy Ltd là bao nhiêu?

Brenmiller Energy Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 3.49M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.