tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bumble Inc

BMBL
Thêm vào danh sách theo dõi
2.850USD
-0.060-2.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
432.17MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BMBL

Theo dõi tình hình tài chính của Bumble Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bumble Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.25
Doanh thu / Dự báo
--/210.42M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
965.66M
-9.89%
EPS(YoY)
-6.29
-36.52%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
172.22%0.35
-10405.49%-3.98
106.73%0.34
-1230.21%-2.45
-33.13%0.13
119.91%0.04
-4281.90%-5.11
340.89%0.22
1665.60%0.19
77.27%-0.19
--0.12
--0.05
---0.01
---0.85
--0.24
----
----
----
----
----
Doanh thu
-14.05%212.38M
-14.33%224.16M
-10.03%246.16M
-7.59%248.23M
-7.72%247.10M
-4.38%261.65M
-0.69%273.61M
3.42%268.62M
10.22%267.77M
13.25%273.64M
18.43%275.51M
18.49%259.74M
15.67%242.95M
16.70%241.63M
16.82%232.64M
17.72%219.21M
23.03%210.03M
25.02%207.04M
22.70%199.15M
37.79%186.22M
Lợi nhuận ròng
236.32%45.21M
-11829.50%-490.18M
106.09%37.34M
-1026.38%-253.74M
-45.37%13.44M
116.07%4.18M
-3780.22%-613.20M
305.91%27.39M
1627.56%24.61M
76.46%-26.01M
-7.56%16.66M
296.16%6.75M
-109.94%-1.61M
-2015.08%-110.51M
368.57%18.02M
51.37%-3.44M
-91.92%16.20M
80.63%-5.22M
70.60%-6.71M
-29.44%-7.07M
Biên lợi nhuận ròng
208.73%24.78%
-7607.38%-267.59%
106.76%20.98%
-1153.76%-147.84%
-36.56%8.03%
130.47%3.56%
-3798.20%-310.40%
289.78%14.03%
1419.56%12.65%
82.25%-11.70%
--8.39%
--3.60%
---0.96%
---65.91%
--6.82%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.78%72.28%
8.96%68.97%
8.91%69.94%
6.06%67.77%
4.55%66.45%
-1.57%63.30%
-0.79%64.22%
-0.04%63.90%
-0.78%63.56%
-1.63%64.31%
--64.73%
--63.92%
--64.06%
--65.37%
--61.41%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
62.38%39.89%
68.96%41.29%
12.61%26.88%
62.05%28.46%
39.35%24.56%
42.69%24.44%
43.26%23.87%
4.10%17.56%
4.60%17.63%
1.20%17.13%
--16.66%
--16.87%
--16.85%
--16.92%
--16.50%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-14.05%212.38M
-14.33%224.16M
-10.03%246.16M
-7.59%248.23M
-7.72%247.10M
-4.38%261.65M
-0.69%273.61M
3.42%268.62M
10.22%267.77M
13.25%273.64M
18.43%275.51M
18.49%259.74M
15.67%242.95M
16.70%241.63M
16.82%232.64M
17.72%219.21M
23.03%210.03M
25.02%207.04M
22.70%199.15M
37.79%186.22M
Lợi nhuận hoạt động
34.63%67.06M
30.42%52.43M
29.68%69.37M
47.22%81.46M
-9.91%49.81M
-2.33%40.20M
14.34%53.50M
94.16%55.33M
360.98%55.29M
373.29%41.16M
46.80%46.79M
4230.29%28.50M
-51.92%11.99M
-65.33%8.70M
899.00%31.87M
87.59%-690.00K
125.23%24.94M
612.61%25.09M
58.27%-3.99M
-205.27%-5.56M
Lợi nhuận ròng
236.32%45.21M
-11829.50%-490.18M
106.09%37.34M
-1026.38%-253.74M
-45.37%13.44M
116.07%4.18M
-3780.22%-613.20M
305.91%27.39M
1627.56%24.61M
76.46%-26.01M
-7.56%16.66M
296.16%6.75M
-109.94%-1.61M
-2015.08%-110.51M
368.57%18.02M
51.37%-3.44M
-91.92%16.20M
80.63%-5.22M
70.60%-6.71M
-29.44%-7.07M
Tài sản ngắn hạn
5.66%356.98M
-10.80%305.27M
14.09%437.35M
-5.13%398.07M
-14.27%337.85M
-30.59%342.24M
-34.38%383.33M
-20.37%419.58M
-24.36%394.09M
-1.66%493.05M
29.23%584.14M
26.16%526.95M
25.92%521.02M
6.80%501.37M
7.60%452.01M
3.38%417.69M
4.88%413.76M
87.03%469.46M
41.32%420.07M
--404.05M
Tổng nợ ngắn hạn
145.66%293.47M
-0.41%138.00M
-32.68%123.18M
-31.61%120.50M
-40.62%119.46M
-43.42%138.57M
-7.05%182.99M
-5.55%176.19M
-3.54%201.17M
15.70%244.91M
41.00%196.88M
-11.95%186.54M
25.46%208.56M
20.29%211.67M
-11.59%139.63M
24.12%211.86M
-17.32%166.23M
-27.08%175.97M
-28.53%157.93M
--170.69M
Tổng tài sản
-41.28%1.47B
-43.56%1.43B
-15.31%2.19B
-38.67%2.16B
-28.68%2.51B
-30.35%2.52B
-30.64%2.59B
-4.55%3.52B
-5.01%3.52B
-1.83%3.63B
-1.57%3.73B
-2.00%3.69B
-2.45%3.70B
-2.23%3.69B
1.16%3.79B
0.35%3.77B
0.67%3.80B
3.84%3.78B
6.05%3.75B
--3.75B
Tổng các khoản nợ
-36.08%737.66M
-36.73%743.97M
-5.46%1.16B
-5.65%1.16B
-7.95%1.15B
-8.70%1.18B
-2.43%1.22B
-1.58%1.23B
-0.96%1.25B
3.94%1.29B
1.83%1.25B
-0.43%1.25B
-1.58%1.27B
-5.22%1.24B
-4.27%1.23B
-1.25%1.25B
-0.74%1.29B
-15.80%1.31B
2.80%1.29B
--1.27B
Tổng vốn chủ sở hữu
-45.71%735.25M
-49.51%681.11M
-24.13%1.04B
-56.29%1.00B
-40.16%1.35B
-42.28%1.35B
-44.89%1.37B
-6.06%2.30B
-7.12%2.26B
-4.74%2.34B
-3.21%2.48B
-2.79%2.45B
-2.89%2.44B
-0.66%2.45B
4.00%2.56B
1.17%2.52B
1.41%2.51B
18.47%2.47B
7.83%2.46B
--2.49B
Thu nhập hoạt động ròng
78.58%77.22M
1194.22%59.07M
-17.84%76.82M
116.36%71.24M
1686.98%43.24M
-108.51%-5.40M
49.43%93.49M
-22.91%32.92M
-81.93%2.42M
23.93%63.42M
69.10%62.57M
68.09%42.71M
-30.83%13.39M
-44.00%51.17M
-28.42%37.00M
79.66%25.41M
142.47%19.36M
65.49%91.38M
--51.70M
--14.14M
Đầu tư ròng
-40.94%-3.40M
13.63%-2.74M
84.12%-3.02M
-102.83%-3.51M
13.92%-2.41M
-46.31%-3.17M
-444.09%-19.05M
85.91%-1.73M
58.88%-2.80M
56.87%-2.17M
-7.36%-3.50M
-302.10%-12.28M
90.88%-6.81M
-60.60%-5.02M
14.34%-3.26M
-8.80%-3.05M
-2623.88%-74.72M
92.76%-3.13M
---3.81M
---2.81M
Tài chính thuần
91.57%-3.58M
-336.94%-188.23M
73.31%-28.49M
-34.67%-8.94M
55.00%-42.47M
69.35%-43.08M
-2820.55%-106.75M
82.78%-6.64M
-483.66%-94.37M
-4172.91%-140.54M
-40.79%-3.66M
-1903.74%-38.53M
-126.25%-16.17M
60.09%-3.29M
66.27%-2.60M
68.45%-1.92M
-104.29%-7.15M
87.57%-8.24M
---7.70M
---6.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bumble Inc, tổng doanh thu đạt 965.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.07B.

Tài sản ngắn hạn của Bumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bumble Inc, tài sản ngắn hạn là 305.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.80.

Tổng tài sản của Bumble Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bumble Inc là 1.43B, bao gồm 305.27M tài sản ngắn hạn và 1.12B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bumble Inc, tổng nghĩa vụ của Bumble Inc là 743.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bumble Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bumble Inc là 681.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Bumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bumble Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bumble Inc là 254.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.43.

Giá trị đầu tư ròng của Bumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bumble Inc, giá trị đầu tư ròng của Bumble Inc là -11.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.34.

Giá trị huy động vốn ròng của Bumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bumble Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bumble Inc là -268.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.89.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bumble Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -6.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.52.

Thu nhập ròng của Bumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bumble Inc, lợi nhuận ròng là -693.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.44.

Biên lợi nhuận ròng của Bumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bumble Inc, biên lợi nhuận ròng là -92.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.31.

Biên lợi nhuận gộp của Bumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bumble Inc, biên lợi nhuận gộp là 68.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bumble Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bumble Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -99.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -119.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bumble Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -45.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bumble Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 254.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.43.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.