tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bumble Inc

BMBL
Thêm vào danh sách theo dõi
2.850USD
-0.060-2.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
432.17MVốn hóa
LỗP/E TTM

BMBL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Bumble Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
78.58%77.22M
1194.22%59.07M
-17.84%76.82M
116.36%71.24M
1686.98%43.24M
-108.51%-5.40M
49.43%93.49M
-22.91%32.92M
-81.93%2.42M
23.93%63.42M
69.10%62.57M
68.09%42.71M
-30.83%13.39M
-44.00%51.17M
-28.42%37.00M
79.66%25.41M
142.47%19.36M
65.49%91.38M
--51.70M
--14.14M
---45.58M
79.30%55.22M
--30.80M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
165.35%52.62M
-6531.89%-599.84M
106.08%51.65M
-1073.79%-366.98M
-41.45%19.83M
129.13%9.33M
-3772.63%-849.26M
303.10%37.69M
1554.40%33.87M
79.90%-32.01M
-16.24%23.12M
245.56%9.35M
-109.73%-2.33M
-984.86%-159.25M
265.90%27.61M
42.38%-6.42M
-92.60%23.94M
43.69%-14.68M
---16.64M
---11.15M
--323.44M
-251.44%-26.07M
--17.21M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-66.62%4.41M
3416.32%635.54M
-99.49%4.64M
2317.09%411.49M
-23.19%13.22M
5.06%18.07M
5216.52%910.56M
0.34%17.02M
2.84%17.21M
-89.03%17.20M
-13.30%17.13M
-46.20%16.97M
-37.87%16.73M
198.22%156.88M
-26.89%19.75M
17.22%31.54M
-0.10%26.93M
102.36%52.60M
--27.02M
--26.91M
--26.95M
1319.77%26.00M
--1.83M
Thuế hoãn lại
151.17%3.33M
-37.21%2.96M
180.89%948.00K
-57.87%557.00K
709.15%1.33M
174.68%4.71M
65.16%-1.17M
147.30%1.32M
106.03%164.00K
63.71%1.71M
-4.28%-3.36M
-790.13%-2.79M
8.11%-2.72M
121.73%1.05M
-157.05%-3.23M
-97.48%-314.00K
99.33%-2.96M
78.90%-4.82M
---1.25M
---159.00K
---441.68M
-11460.70%-22.84M
--201.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-152.07%-7.06M
-9.04%6.31M
-98.56%-8.54M
640.55%16.14M
789.28%13.56M
-72.55%6.94M
81.72%-4.30M
-83.72%2.18M
-118.35%-1.97M
43.30%25.27M
-145.18%-23.54M
312.52%13.39M
180.15%10.73M
41.82%17.63M
-176.86%-9.60M
-66.37%-6.30M
829.37%3.83M
448.19%12.43M
--12.49M
---3.79M
--412.00K
153.69%2.27M
--894.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
250.38%13.81M
107.53%4.19M
-18.76%17.48M
105.29%1.25M
68.98%-9.19M
-278.93%-55.68M
-38.90%21.51M
-43.39%-23.61M
28.10%-29.61M
7471.29%31.12M
1317.36%35.21M
-17.27%-16.46M
-123.76%-41.19M
-99.13%411.00K
-353.46%-2.89M
50.34%-14.04M
73.53%-18.41M
-8.24%47.00M
--1.14M
---28.27M
---69.54M
434.72%51.22M
--9.58M
-Thay đổi các khoản phải thu
2640.56%18.29M
100.95%9.10M
650.21%7.70M
-3.32%-934.00K
-120.19%-720.00K
238.33%4.53M
21.26%-1.40M
81.73%-904.00K
113.70%3.57M
78.95%-3.27M
-24.08%-1.78M
-16.76%-4.95M
-5370.04%-26.03M
-211.00%-15.55M
-106.89%-1.43M
9.14%-4.24M
102.34%494.00K
-125.08%-5.00M
--20.78M
---4.66M
---21.07M
31.21%19.93M
--15.19M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
137.84%3.71M
-257.86%-11.00M
54.81%3.54M
-622.36%-1.68M
136.54%1.56M
-170.51%-3.07M
384.32%2.29M
-93.30%322.00K
39.56%-4.27M
-142.03%-1.14M
157.91%472.00K
-82.25%4.80M
-17.88%-7.06M
-90.87%2.70M
-625.81%-815.00K
1407.80%27.07M
17.21%-5.99M
227.30%29.61M
--155.00K
--1.79M
---7.23M
6.21%-23.26M
---24.80M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
22.73%-1.34M
93.95%-2.52M
-16.67%-2.55M
102.29%183.00K
91.04%-1.73M
-196.36%-41.64M
-110.46%-2.19M
53.88%-7.99M
-1989.13%-19.29M
112.49%43.21M
2609.84%20.92M
-571.46%-17.32M
258.54%1.02M
14962.96%20.34M
112.27%772.00K
24.70%-2.58M
97.71%-644.00K
102.42%135.00K
---6.29M
---3.42M
---28.14M
-29452.63%-5.58M
--19.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
78.58%77.22M
1194.22%59.07M
-17.84%76.82M
116.36%71.24M
1686.98%43.24M
-108.51%-5.40M
49.43%93.49M
-22.91%32.92M
-81.93%2.42M
23.93%63.42M
69.10%62.57M
68.09%42.71M
-30.83%13.39M
-44.00%51.17M
-28.42%37.00M
79.66%25.41M
142.47%19.36M
65.49%91.38M
--51.70M
--14.14M
---45.58M
79.30%55.22M
--30.80M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
40.94%3.40M
-13.63%2.74M
-84.12%3.02M
102.83%3.51M
-13.92%2.41M
46.31%3.17M
435.38%19.05M
-27.89%1.73M
-58.88%2.80M
-56.87%2.17M
9.10%3.56M
-21.42%2.40M
36.33%6.81M
17.75%5.02M
-14.96%3.26M
7.50%3.05M
84.22%5.00M
-12.12%4.26M
--3.84M
--2.84M
--2.71M
45.43%4.85M
--3.34M
Chi phí vốn
40.94%3.40M
-13.63%2.74M
-84.12%3.02M
102.83%3.51M
-13.92%2.41M
46.31%3.17M
435.38%19.05M
-27.89%1.73M
-58.88%2.80M
-56.87%2.17M
9.10%3.56M
-21.42%2.40M
36.33%6.81M
17.75%5.02M
-14.96%3.26M
7.50%3.05M
84.22%5.00M
-12.12%4.26M
--3.84M
--2.84M
--2.71M
45.43%4.85M
--3.34M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
40.94%3.40M
-13.63%2.74M
86.84%3.02M
102.83%3.51M
-13.92%2.41M
46.31%3.17M
-54.51%1.62M
-27.89%1.73M
-58.88%2.80M
-56.87%2.17M
9.10%3.56M
-21.42%2.40M
36.33%6.81M
17.75%5.02M
-14.96%3.26M
7.50%3.05M
84.22%5.00M
-12.12%4.26M
--3.84M
--2.84M
--2.71M
45.43%4.85M
--3.34M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--17.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--57.00K
---9.88M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---69.72M
----
----
--0.00
--0.00
---36.44M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
160.99%1.14M
--28.00K
--34.00K
---31.00K
-7564.00%-1.87M
--25.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-40.94%-3.40M
13.63%-2.74M
84.12%-3.02M
-102.83%-3.51M
13.92%-2.41M
-46.31%-3.17M
-444.09%-19.05M
85.91%-1.73M
58.88%-2.80M
56.87%-2.17M
-7.36%-3.50M
-302.10%-12.28M
90.88%-6.81M
-60.60%-5.02M
14.34%-3.26M
-8.80%-3.05M
-2623.88%-74.72M
92.76%-3.13M
---3.81M
---2.81M
---2.74M
-1203.23%-43.16M
---3.31M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
91.57%-3.58M
-336.94%-188.23M
73.31%-28.49M
-34.67%-8.94M
55.00%-42.47M
69.35%-43.08M
-2820.55%-106.75M
82.78%-6.64M
-483.66%-94.37M
-4172.91%-140.54M
-40.79%-3.66M
-1903.74%-38.53M
-126.25%-16.17M
60.09%-3.29M
66.27%-2.60M
68.45%-1.92M
-104.29%-7.15M
87.57%-8.24M
---7.70M
---6.10M
--166.72M
-58.53%-66.32M
---41.84M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
0.00%-1.44M
-0.07%-1.44M
-1738.46%-26.44M
0.00%-1.44M
0.00%-1.44M
0.00%-1.44M
0.00%-1.44M
0.00%-1.44M
0.00%-1.44M
0.00%-1.44M
0.00%-1.44M
0.00%-1.44M
0.00%-1.44M
-231.11%-1.44M
-231.20%-1.44M
76.43%-1.44M
99.28%-1.44M
-99.60%1.10M
--1.10M
---6.10M
---200.00M
750.24%272.88M
---41.97M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
65.96%-28.68M
70.44%-40.27M
---89.76M
100.00%0.00
---84.26M
---136.25M
--0.00
---20.89M
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--366.72M
----
--104.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--545.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
82.65%-2.14M
-13514.43%-186.79M
86.79%-2.05M
-44.25%-7.50M
-42.48%-12.35M
51.86%-1.37M
-601.13%-15.54M
67.91%-5.20M
41.17%-8.66M
-53.89%-2.85M
-91.45%-2.22M
-3234.36%-16.20M
-158.06%-14.73M
80.17%-1.85M
87.60%-1.16M
---486.00K
---5.71M
97.44%-9.34M
---9.34M
--0.00
--0.00
-1520200.00%-364.82M
--24.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
91.57%-3.58M
-336.94%-188.23M
73.31%-28.49M
-34.67%-8.94M
55.00%-42.47M
69.35%-43.08M
-2820.55%-106.75M
82.78%-6.64M
-483.66%-94.37M
-4172.91%-140.54M
-40.79%-3.66M
-1903.74%-38.53M
-126.25%-16.17M
60.09%-3.29M
66.27%-2.60M
68.45%-1.92M
-104.29%-7.15M
87.57%-8.24M
---7.70M
---6.10M
--166.72M
-58.53%-66.32M
---41.84M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-13.43%179.25M
21.94%311.27M
-8.45%265.69M
-100.00%0.00
-42.35%207.06M
-42.33%255.26M
-24.58%290.23M
-32.33%266.05M
-11.75%359.20M
19.03%442.65M
14.99%384.82M
27.33%393.19M
10.26%407.04M
27.54%371.89M
32.78%334.64M
25.26%308.79M
188.35%369.18M
26.62%291.57M
--252.02M
--246.52M
--128.03M
215.66%230.28M
--72.95M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
5440.87%69.64M
-173.87%-132.01M
230.34%45.57M
147.90%59.94M
98.60%-1.30M
42.24%-48.20M
-160.46%-34.97M
388.78%24.18M
-572.51%-93.15M
-337.39%-83.45M
55.28%57.83M
-132.38%-8.37M
77.06%-13.85M
-54.70%35.15M
-5.84%37.24M
369.70%25.86M
-151.08%-60.39M
261.44%77.60M
--39.55M
--5.50M
--118.23M
-210.05%-48.07M
---15.50M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-283.54%-602.00K
-103.28%-113.00K
110.11%269.00K
400.79%1.15M
-79.47%328.00K
182.73%3.44M
-209.96%-2.66M
-38.55%-381.00K
137.50%1.60M
45.99%-4.16M
-60.34%2.42M
-105.07%-275.00K
-301.28%-4.26M
-219.17%-7.71M
1057.61%6.10M
1954.55%5.42M
1406.79%2.12M
-138.96%-2.42M
---637.00K
--264.00K
---162.00K
638.58%6.20M
---1.15M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
20.97%248.90M
-13.43%179.25M
21.94%311.27M
-79.35%59.94M
-22.66%205.76M
-42.35%207.06M
-42.33%255.26M
-24.58%290.23M
-32.33%266.05M
-11.75%359.20M
19.03%442.65M
14.99%384.82M
27.33%393.19M
10.26%407.04M
27.54%371.89M
32.78%334.64M
25.39%308.79M
102.61%369.18M
--291.57M
--252.02M
--246.26M
217.17%182.21M
--57.45M
Dòng tiền tự do
80.80%73.83M
757.51%56.33M
-0.87%73.79M
117.11%67.73M
10817.59%40.83M
-113.99%-8.57M
26.15%74.44M
-22.62%31.20M
-105.79%-381.00K
32.72%61.25M
74.90%59.01M
80.32%40.31M
-54.20%6.58M
-47.03%46.15M
-29.50%33.74M
97.79%22.36M
129.74%14.36M
72.97%87.12M
--47.86M
--11.30M
---48.29M
83.42%50.37M
--27.46M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Bumble Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Bumble Inc đã tạo ra 250.37M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Bumble Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Bumble Inc đã tăng 102.82% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Bumble Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Bumble Inc đã chi 11.68M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Bumble Inc đã thay đổi như thế nào?

Bumble Inc đã sử dụng -268.12M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BMBL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Bumble Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 238.68M, phản ánh sự thay đổi 146.86% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.