tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bumble Inc

BMBL
Thêm vào danh sách theo dõi
2.850USD
-0.060-2.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
432.17MVốn hóa
LỗP/E TTM

BMBL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Bumble Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
21.43%245.59M
-13.98%175.76M
22.15%307.88M
-8.69%261.74M
-23.01%202.24M
-42.55%204.32M
-42.61%252.06M
-24.76%286.66M
-32.46%262.70M
-11.65%355.64M
20.29%439.18M
13.86%381.02M
25.96%388.95M
9.04%402.56M
25.22%365.11M
32.78%334.64M
25.52%308.79M
188.35%369.18M
65.34%291.57M
--252.02M
--246.00M
--128.03M
--176.35M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
21.43%245.59M
-13.98%175.76M
22.15%307.88M
-8.69%261.74M
-23.01%202.24M
-42.55%204.32M
-42.61%252.06M
-24.76%286.66M
-32.46%262.70M
-11.65%355.64M
20.29%439.18M
13.86%381.02M
25.96%388.95M
9.04%402.56M
25.22%365.11M
32.78%334.64M
25.52%308.79M
188.35%369.18M
65.34%291.57M
--252.02M
--246.00M
--128.03M
--176.35M
Các khoản phải thu
-24.77%73.77M
-10.91%88.81M
-9.80%92.50M
-4.33%97.39M
-2.61%98.06M
-6.75%99.69M
-4.40%102.55M
-2.15%101.80M
-4.04%100.69M
35.84%106.90M
72.26%107.27M
77.18%104.03M
29.48%104.92M
-2.99%78.69M
-41.08%62.27M
-54.52%58.72M
-34.93%81.04M
-24.88%81.12M
11.41%105.68M
--129.09M
--124.53M
--107.98M
--94.85M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-32.49%66.20M
-16.68%83.06M
-9.80%92.50M
-4.33%97.39M
-2.61%98.06M
-2.91%99.69M
0.53%102.55M
3.33%101.80M
8.48%100.69M
53.41%102.68M
80.47%102.01M
80.01%98.52M
98.78%92.82M
40.79%66.93M
25.74%56.52M
-18.00%54.73M
-24.89%46.69M
14.29%47.54M
-27.53%44.95M
--66.75M
--62.17M
--41.59M
--62.03M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-Các khoản phải thu khác
----
--15.46M
--11.32M
----
--6.79M
----
----
----
----
-42.38%4.19M
-11.61%4.83M
31.54%4.84M
75.32%7.52M
141.15%7.27M
33.86%5.46M
-18.60%3.68M
-18.81%4.29M
-57.05%3.02M
-38.86%4.08M
--4.52M
--5.28M
--7.02M
--6.67M
Chi phí trả trước
-7.97%18.90M
-0.55%16.98M
37.39%16.73M
52.30%19.02M
32.88%20.54M
73.73%17.08M
0.01%12.18M
-4.72%12.48M
-1.02%15.46M
6.85%9.83M
-14.17%12.18M
-10.42%13.10M
-1.54%15.62M
-16.27%9.20M
-2.66%14.19M
-4.89%14.63M
-8.91%15.86M
70.77%10.99M
137.10%14.58M
--15.38M
--17.41M
--6.43M
--6.15M
Tài sản ngắn hạn khác
10.06%18.73M
12.11%23.72M
22.25%20.23M
6.88%19.92M
11.55%17.01M
70.76%21.16M
32.89%16.55M
56.21%18.64M
32.32%15.25M
13.49%12.39M
19.14%12.45M
22.91%11.93M
42.78%11.53M
33.41%10.92M
26.85%10.45M
28.37%9.71M
22.97%8.07M
-4.47%8.18M
-58.59%8.24M
--7.56M
--6.56M
--8.57M
--19.90M
Tổng tài sản ngắn hạn
5.66%356.98M
-10.80%305.27M
14.09%437.35M
-5.13%398.07M
-14.27%337.85M
-30.59%342.24M
-34.38%383.33M
-20.37%419.58M
-24.36%394.09M
-1.66%493.05M
29.23%584.14M
26.16%526.95M
25.92%521.02M
6.80%501.37M
7.60%452.01M
3.38%417.69M
4.88%413.76M
87.03%469.46M
41.32%420.07M
--404.05M
--394.51M
--251.01M
--297.25M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-64.97%14.98M
-13.35%17.09M
100.99%44.77M
98.32%46.26M
66.68%42.78M
-29.26%19.73M
-23.52%22.28M
-28.00%23.33M
-25.45%25.66M
-12.54%27.89M
-11.08%29.13M
-4.64%32.40M
-15.90%34.42M
-22.30%31.89M
27.75%32.76M
38.98%33.97M
51.24%40.93M
43.77%41.04M
-3.61%25.64M
--24.44M
--27.07M
--28.54M
--26.60M
-Tài sản cố định
-41.80%38.87M
-4.18%39.80M
65.54%72.41M
--73.11M
--66.79M
-4.99%41.54M
0.18%43.74M
----
----
-6.58%43.72M
-11.57%43.66M
-7.06%47.83M
-11.09%51.09M
-16.85%46.80M
24.87%49.37M
40.03%51.46M
55.97%57.47M
54.98%56.28M
26.84%39.54M
--36.75M
--36.84M
--36.31M
--31.17M
-Khấu hao lũy kế
-0.53%23.89M
4.10%22.71M
28.74%27.63M
--26.85M
--24.02M
37.77%21.81M
47.66%21.46M
----
----
6.18%15.83M
-12.52%14.54M
-11.76%15.43M
0.80%16.67M
-2.17%14.91M
19.55%16.62M
42.10%17.49M
69.07%16.53M
96.16%15.24M
204.00%13.90M
--12.31M
--9.78M
--7.77M
--4.57M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-49.00%1.08B
-49.22%1.08B
-20.28%1.72B
-43.49%1.72B
-30.38%2.13B
-30.45%2.14B
-30.08%2.15B
-1.72%3.04B
-1.27%3.05B
-1.10%3.07B
-5.24%3.08B
-5.43%3.09B
-6.22%3.09B
-4.10%3.10B
-1.02%3.25B
-1.06%3.27B
-0.88%3.30B
-3.47%3.24B
2.32%3.28B
--3.31B
--3.33B
--3.35B
--3.21B
Tài sản dài hạn khác
-34.63%16.34M
-33.25%18.54M
-28.62%21.70M
-36.43%26.14M
-41.41%25.00M
-18.64%27.78M
-24.14%30.40M
3.75%41.13M
-19.89%42.66M
-38.10%34.15M
-30.94%40.07M
-12.35%39.64M
27.70%53.26M
86.47%55.17M
207.15%58.03M
136.93%45.23M
118.62%41.70M
791.38%29.59M
1267.00%18.89M
--19.09M
--19.08M
--3.32M
--1.38M
Tổng tài sản dài hạn
-49.15%1.12B
-48.69%1.12B
-19.17%1.78B
-42.34%1.79B
-29.73%2.19B
-30.31%2.18B
-29.94%2.21B
-1.92%3.10B
-1.85%3.12B
-1.85%3.13B
-5.74%3.15B
-5.52%3.17B
-5.92%3.18B
-3.52%3.19B
0.35%3.34B
-0.01%3.35B
0.18%3.38B
-2.32%3.31B
2.81%3.33B
--3.35B
--3.38B
--3.39B
--3.24B
Tổng tài sản
-41.28%1.47B
-43.56%1.43B
-15.31%2.19B
-38.67%2.16B
-28.68%2.51B
-30.35%2.52B
-30.64%2.59B
-4.55%3.52B
-5.01%3.52B
-1.83%3.63B
-1.57%3.73B
-2.00%3.69B
-2.45%3.70B
-2.23%3.69B
1.16%3.79B
0.35%3.77B
0.67%3.80B
3.84%3.78B
6.05%3.75B
--3.75B
--3.77B
--3.64B
--3.54B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
301.05%17.51M
-4.11%8.65M
-90.13%3.99M
-84.88%6.64M
-94.35%4.37M
-90.99%9.02M
-54.55%40.44M
-23.75%43.95M
-8.89%77.21M
16.23%100.15M
485.11%88.98M
-39.01%57.64M
263.35%84.75M
239.00%86.17M
-34.79%15.21M
202.27%94.50M
-36.46%23.32M
-62.92%25.42M
-68.81%23.32M
--31.26M
--36.71M
--68.55M
--74.78M
Chi phí trích trước
-16.88%47.16M
-10.97%60.44M
-13.38%63.27M
-25.85%49.62M
-1.49%56.73M
-18.72%67.88M
97.09%73.04M
11.92%66.92M
13.09%57.59M
30.40%83.52M
-31.23%37.06M
31.34%59.79M
22.36%50.93M
60.73%64.05M
52.51%53.89M
28.00%45.52M
47.68%41.62M
10.13%39.85M
-47.41%35.34M
--35.57M
--28.18M
--36.18M
--67.19M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2659.23%158.66M
0.00%5.75M
0.00%5.75M
0.00%5.75M
0.00%5.75M
0.00%5.75M
0.00%5.75M
0.00%5.75M
0.00%5.75M
0.00%5.75M
0.00%5.75M
122.18%5.75M
122.18%5.75M
0.00%5.75M
122.18%5.75M
0.00%2.59M
-74.11%2.59M
7.72%5.75M
-27.81%2.59M
--2.59M
--10.00M
--5.34M
--3.58M
Nợ phải trả hoãn lại
-14.94%35.45M
-15.25%36.79M
-14.16%38.91M
-12.56%40.84M
-10.89%41.68M
-10.95%43.41M
-8.06%45.33M
-2.93%46.70M
-0.75%46.78M
5.73%48.75M
9.82%49.30M
8.19%48.11M
15.86%47.13M
16.53%46.11M
15.00%44.90M
19.13%44.47M
21.90%40.68M
26.54%39.57M
31.06%39.04M
--37.33M
--33.37M
--31.27M
--29.79M
Nợ ngắn hạn khác
15.02%52.96M
-13.33%45.44M
-49.98%42.90M
-47.62%47.48M
-62.86%46.05M
-64.79%52.43M
-37.97%85.77M
-14.28%90.65M
-5.98%123.99M
12.57%148.90M
130.07%138.28M
-23.90%105.75M
106.05%131.88M
103.54%132.27M
-3.62%60.10M
102.60%138.97M
-8.67%64.00M
-34.89%64.99M
-40.36%62.36M
--68.59M
--70.08M
--99.81M
--104.56M
Tổng nợ ngắn hạn
145.66%293.47M
-0.41%138.00M
-32.68%123.18M
-31.61%120.50M
-40.62%119.46M
-43.42%138.57M
-7.05%182.99M
-5.55%176.19M
-3.54%201.17M
15.70%244.91M
41.00%196.88M
-11.95%186.54M
25.46%208.56M
20.29%211.67M
-11.59%139.63M
24.12%211.86M
-17.32%166.23M
-27.08%175.97M
-28.53%157.93M
--170.69M
--201.06M
--241.33M
--220.97M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-29.78%434.73M
-4.99%589.70M
-5.24%590.93M
-1.12%617.82M
-1.19%619.15M
-1.24%620.67M
-0.93%623.60M
-0.99%624.80M
-0.86%626.60M
-0.71%628.45M
-1.46%629.43M
-1.22%631.08M
-1.23%632.04M
-1.86%632.97M
1.77%638.75M
2.02%638.87M
2.37%639.94M
-21.99%644.94M
12.10%627.63M
--626.21M
--625.11M
--826.71M
--559.90M
-Nợ dài hạn
-29.74%428.83M
-4.68%582.72M
-4.68%583.60M
-0.62%609.42M
-0.62%610.38M
-0.62%611.35M
-0.64%612.23M
-0.65%613.19M
-0.65%614.18M
-0.65%615.18M
-0.65%616.18M
-0.30%617.19M
-0.24%618.21M
-0.64%619.22M
-0.12%620.24M
-0.42%619.06M
0.03%619.70M
-24.08%623.23M
12.12%621.00M
--621.64M
--619.54M
--820.88M
--553.85M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-32.73%5.90M
-25.10%6.98M
-35.51%7.33M
-27.64%8.40M
-29.35%8.77M
-29.77%9.32M
-14.22%11.37M
-16.42%11.61M
-10.26%12.41M
-3.47%13.27M
-28.43%13.25M
-29.90%13.89M
-31.63%13.83M
-36.67%13.75M
179.02%18.52M
334.03%19.81M
263.20%20.23M
272.34%21.71M
9.70%6.64M
--4.56M
--5.57M
--5.83M
--6.05M
Nợ dài hạn khác
-52.35%7.13M
7.15%15.96M
1007.75%22.43M
1230.82%18.70M
823.70%14.96M
938.56%14.89M
67.91%2.02M
60.21%1.41M
88.81%1.62M
71.12%1.43M
-97.76%1.21M
-40.46%877.00K
-98.93%858.00K
-99.14%838.00K
-54.70%53.77M
-98.70%1.47M
-29.25%79.93M
73.06%97.53M
199.33%118.71M
--113.47M
--112.97M
--56.36M
--39.66M
Tổng nợ dài hạn
-57.07%444.19M
-41.58%605.97M
-0.67%1.03B
-1.29%1.04B
-1.71%1.03B
-0.54%1.04B
-1.57%1.04B
-0.88%1.05B
-0.45%1.05B
1.52%1.04B
-3.19%1.06B
1.92%1.06B
-5.60%1.06B
-9.18%1.03B
-3.25%1.09B
-5.20%1.04B
2.30%1.12B
-13.72%1.13B
9.52%1.13B
--1.10B
--1.09B
--1.31B
--1.03B
Tổng các khoản nợ
-36.08%737.66M
-36.73%743.97M
-5.46%1.16B
-5.65%1.16B
-7.95%1.15B
-8.70%1.18B
-2.43%1.22B
-1.58%1.23B
-0.96%1.25B
3.94%1.29B
1.83%1.25B
-0.43%1.25B
-1.58%1.27B
-5.22%1.24B
-4.27%1.23B
-1.25%1.25B
-0.74%1.29B
-15.80%1.31B
2.80%1.29B
--1.27B
--1.30B
--1.55B
--1.25B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
31.20%1.81B
24.11%1.81B
-17.63%1.44B
-21.83%1.39B
-21.75%1.38B
-18.00%1.45B
-0.05%1.75B
2.04%1.77B
-1.28%1.77B
4.76%1.77B
5.35%1.75B
7.02%1.74B
11.83%1.79B
6.51%1.69B
12.98%1.66B
21.06%1.62B
-29.23%1.60B
-16.47%1.59B
-34.83%1.47B
--1.34B
--2.26B
--1.90B
--2.26B
Lợi nhuận giữ lại
-96.18%-1.35B
-98.87%-1.39B
-28.19%-904.05M
-1120.80%-941.39M
-475.60%-687.65M
-386.59%-701.09M
-497.39%-705.27M
42.76%-77.11M
15.56%-119.47M
-3.01%-144.08M
-302.91%-118.06M
-229.79%-134.73M
-288.04%-141.48M
-132.63%-139.87M
31.56%-29.30M
-13.71%-40.85M
-26.40%-36.46M
---60.13M
---42.81M
---35.93M
---28.84M
--0.00
--0.00
Vốn dự trữ
31.21%1.81B
24.11%1.80B
-17.62%1.44B
-21.82%1.38B
-21.75%1.38B
-18.00%1.45B
-0.05%1.75B
2.04%1.77B
-1.28%1.76B
4.76%1.77B
5.35%1.75B
7.02%1.74B
11.84%1.79B
6.51%1.69B
12.99%1.66B
21.08%1.62B
-29.25%1.60B
--1.59B
--1.47B
--1.34B
--2.26B
--0.00
--0.00
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
1589.93%266.05M
658.20%119.36M
--119.36M
--73.76M
--15.74M
--15.74M
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.02B
--0.00
--0.00
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
27.25%152.76M
123.74%159.02M
87.75%137.37M
73.49%133.33M
56.17%120.05M
-10.07%71.07M
1.75%73.17M
-2.23%76.85M
0.47%76.87M
6.11%79.03M
15.85%71.91M
6.70%78.61M
-4.13%76.51M
-5.25%74.48M
-64.17%62.08M
-57.95%73.67M
-55.33%79.81M
-56.54%78.60M
551.65%173.23M
--175.20M
--178.67M
--180.85M
--26.58M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-78.11%118.15M
-78.82%111.12M
-29.70%361.58M
-33.82%426.88M
-18.08%539.73M
-25.31%524.52M
-34.93%514.30M
-17.41%645.07M
-7.53%658.85M
-14.96%702.26M
-8.81%790.44M
-9.23%781.03M
-17.72%712.49M
-4.16%825.76M
0.60%866.82M
-14.59%860.49M
-19.97%865.94M
106530.32%861.57M
861728.00%861.63M
--1.01B
--1.08B
--808.00K
---100.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-45.71%735.25M
-49.51%681.11M
-24.13%1.04B
-56.29%1.00B
-40.16%1.35B
-42.28%1.35B
-44.89%1.37B
-6.06%2.30B
-7.12%2.26B
-4.74%2.34B
-3.21%2.48B
-2.79%2.45B
-2.89%2.44B
-0.66%2.45B
4.00%2.56B
1.17%2.52B
1.41%2.51B
18.47%2.47B
7.83%2.46B
--2.49B
--2.47B
--2.08B
--2.28B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BMBL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Bumble Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Bumble Inc có 245.59M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Bumble Inc là bao nhiêu?

Bumble Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 743.97M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 138.00M nợ ngắn hạ và 605.97M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Bumble Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bumble Inc là 1.43B, bao gồm 305.27M tài sản ngắn hạn và 1.12B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Bumble Inc là bao nhiêu?

Bumble Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 681.11M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.