tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Blend Labs Inc

BLND
Thêm vào danh sách theo dõi
1.720USD
+0.030+1.78%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
447.37MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BLND

Theo dõi tình hình tài chính của Blend Labs Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Blend Labs Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.05/0.01
Doanh thu / Dự báo
30.84M/29.53M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
123.58M
6.76%
EPS(YoY)
-0.10
58.03%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
11.90%-0.05
-24.66%-0.03
194.84%0.03
54.40%-0.04
35.66%-0.06
80.20%-0.03
81.54%-0.03
46.82%-0.09
68.44%-0.09
63.10%-0.13
---0.18
---0.18
---0.28
---0.35
---2.95
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.21%30.84M
-21.68%32.43M
-27.28%32.86M
-22.13%31.52M
12.29%26.77M
14.69%41.41M
11.32%45.18M
-5.45%40.48M
-36.15%23.84M
-15.62%36.10M
-26.67%40.59M
-34.67%42.81M
-47.80%37.34M
-47.17%42.78M
-38.20%55.35M
104.41%65.54M
124.39%71.52M
164.42%80.99M
221.30%89.57M
46.27%32.06M
Lợi nhuận ròng
12.98%-12.78M
-25.33%-8.15M
196.62%7.97M
53.29%-11.02M
33.63%-14.69M
79.55%-6.51M
80.90%-8.25M
44.90%-23.59M
67.20%-22.13M
61.54%-31.81M
67.75%-43.21M
91.05%-42.82M
8.26%-67.47M
-13.12%-82.71M
-74.16%-133.97M
---478.38M
-171.72%-73.55M
-357.44%-73.12M
-405.82%-76.92M
100.00%0.00
Biên lợi nhuận ròng
28.23%-17.72%
-491.68%-10.12%
749.57%37.77%
82.71%-11.57%
71.58%-24.69%
97.97%-1.71%
94.36%-5.81%
30.96%-66.90%
51.00%-86.87%
55.80%-84.13%
---103.03%
---96.90%
---177.29%
---190.35%
---354.63%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.97%75.75%
26.22%75.38%
29.36%74.42%
4.30%73.93%
5.24%70.82%
9.30%59.72%
5.85%57.53%
29.18%70.88%
58.48%67.29%
62.26%54.64%
--54.35%
--54.87%
--42.46%
--33.67%
--34.73%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
21.96%68.82%
34.00%67.13%
--68.79%
--62.27%
--56.43%
--50.10%
--43.82%
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.21%30.84M
-21.68%32.43M
-27.28%32.86M
-22.13%31.52M
12.29%26.77M
14.69%41.41M
11.32%45.18M
-5.45%40.48M
-36.15%23.84M
-15.62%36.10M
-26.67%40.59M
-34.67%42.81M
-47.80%37.34M
-47.17%42.78M
-38.20%55.35M
104.41%65.54M
124.39%71.52M
164.42%80.99M
221.30%89.57M
46.27%32.06M
Lợi nhuận hoạt động
36.92%-4.40M
-167.86%-4.48M
32.65%-4.82M
65.00%-4.60M
65.56%-6.97M
92.11%-1.67M
73.58%-7.15M
61.79%-13.13M
58.38%-20.25M
70.67%-21.17M
59.01%-27.08M
53.05%-34.37M
30.24%-48.65M
-20.60%-72.20M
6.34%-66.06M
-84.72%-73.21M
-156.36%-69.75M
-272.97%-59.87M
-359.55%-70.54M
-90.48%-39.63M
Lợi nhuận ròng
12.98%-12.78M
-25.33%-8.15M
196.62%7.97M
53.29%-11.02M
33.63%-14.69M
79.55%-6.51M
80.90%-8.25M
44.90%-23.59M
67.20%-22.13M
61.54%-31.81M
67.75%-43.21M
91.05%-42.82M
8.26%-67.47M
-13.12%-82.71M
-74.16%-133.97M
---478.38M
-171.72%-73.55M
-357.44%-73.12M
-405.82%-76.92M
100.00%0.00
Tài sản ngắn hạn
-33.47%93.10M
-27.60%97.86M
-20.77%115.99M
-11.01%126.83M
-12.27%139.94M
-20.41%135.17M
-48.30%146.40M
-53.93%142.52M
-54.44%159.53M
-57.12%169.84M
-37.59%283.19M
-38.53%309.37M
-37.56%350.16M
-35.39%396.10M
-31.43%453.76M
-2.73%503.28M
15.31%560.83M
--613.02M
--661.70M
--517.41M
Tổng nợ ngắn hạn
-11.44%51.45M
1.30%39.45M
0.95%45.67M
27.02%52.74M
36.50%58.09M
23.36%38.95M
22.91%45.24M
19.06%41.52M
6.61%42.56M
-10.99%31.57M
-16.51%36.81M
-27.33%34.88M
-26.13%39.92M
-40.91%35.47M
-30.70%44.09M
-81.32%47.99M
37.74%54.04M
--60.03M
--63.62M
--256.84M
Tổng tài sản
-14.35%161.26M
-4.48%170.04M
1.85%189.57M
-1.26%183.07M
-6.69%188.27M
-13.61%178.01M
-41.53%186.13M
-47.10%185.41M
-47.65%201.76M
-52.38%206.06M
-35.39%318.35M
-41.52%350.50M
-63.45%385.44M
-61.10%432.76M
-58.18%492.77M
-42.57%599.32M
102.85%1.05B
--1.11B
--1.18B
--1.04B
Tổng các khoản nợ
-10.70%52.95M
-55.75%41.02M
-51.90%47.25M
-43.15%55.40M
-75.04%59.29M
-58.85%92.70M
-68.52%98.24M
-68.49%97.44M
-24.38%237.52M
-27.22%225.31M
-1.62%312.06M
-3.41%309.23M
-4.08%314.10M
-8.36%309.59M
-9.23%317.20M
-42.53%320.14M
471.13%327.46M
--337.84M
--349.48M
--557.08M
Tổng vốn chủ sở hữu
-16.02%108.31M
51.24%129.02M
61.92%142.31M
45.13%127.68M
460.65%128.98M
543.31%85.31M
1296.87%87.89M
113.18%87.97M
-150.13%-35.76M
-115.62%-19.24M
-96.42%6.29M
-85.22%41.27M
-90.19%71.35M
-84.10%123.17M
-78.82%175.57M
-42.61%279.19M
57.20%726.97M
--774.64M
--828.75M
--486.45M
Thu nhập hoạt động ròng
-57.87%8.46M
150.98%2.34M
-231.65%-2.73M
20.61%-5.29M
619.26%20.09M
77.84%-4.59M
108.02%2.08M
80.62%-6.67M
91.71%-3.87M
56.29%-20.69M
48.72%-25.89M
26.45%-34.39M
-1.77%-46.65M
-9.76%-47.33M
-61.40%-50.48M
-42.96%-46.76M
-124.78%-45.84M
---43.12M
---31.28M
---32.71M
Đầu tư ròng
-42.12%1.92M
34.30%-1.24M
133.72%27.45M
56.96%-10.79M
-94.54%3.31M
-103.55%-1.89M
-83.64%11.75M
-180.35%-25.08M
309.47%60.62M
-7.23%53.24M
130.20%71.79M
170.52%31.22M
-4137.19%-28.94M
399.33%57.39M
104.77%31.19M
-65.18%11.54M
-111.11%-683.00K
---19.17M
---654.02M
--33.14M
Tài chính thuần
-245.19%-17.87M
-177.73%-17.56M
-46.48%-6.20M
50.12%-3.65M
-62.41%-5.18M
92.66%-6.32M
-218.91%-4.23M
-570.94%-7.32M
-31.75%-3.19M
-210151.22%-86.12M
-241.17%-1.33M
-790.51%-1.09M
-323.77%-2.42M
104.43%41.00K
-99.84%940.00K
-99.08%158.00K
-99.67%1.08M
---925.00K
--591.89M
--17.14M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Blend Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blend Labs Inc, tổng doanh thu đạt 123.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.76M.

Tài sản ngắn hạn của Blend Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blend Labs Inc, tài sản ngắn hạn là 97.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.64.

Tổng tài sản của Blend Labs Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Blend Labs Inc là 170.04M, bao gồm 97.86M tài sản ngắn hạn và 72.18M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Blend Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blend Labs Inc, tổng nghĩa vụ của Blend Labs Inc là 41.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.78.

Tổng vốn chủ sở hữu của Blend Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blend Labs Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Blend Labs Inc là 129.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.24.

Thu nhập hoạt động thuần của Blend Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blend Labs Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Blend Labs Inc là -20.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.44.

Giá trị đầu tư ròng của Blend Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blend Labs Inc, giá trị đầu tư ròng của Blend Labs Inc là 18.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.74.

Giá trị huy động vốn ròng của Blend Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blend Labs Inc, giá trị huy động vốn ròng của Blend Labs Inc là -32.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Blend Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blend Labs Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.03.

Thu nhập ròng của Blend Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blend Labs Inc, lợi nhuận ròng là -25.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.20.

Biên lợi nhuận ròng của Blend Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blend Labs Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.53.

Biên lợi nhuận gộp của Blend Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blend Labs Inc, biên lợi nhuận gộp là 73.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Blend Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blend Labs Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Blend Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blend Labs Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -20.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.