tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Blend Labs Inc

BLND
Thêm vào danh sách theo dõi
1.720USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
447.37MVốn hóa
LỗP/E TTM

BLND Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Blend Labs Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-43.68%59.04M
-30.63%68.32M
-33.85%77.25M
-21.58%88.30M
-18.13%104.82M
-28.08%98.48M
-52.33%116.78M
-57.60%112.60M
-58.28%128.03M
-61.34%136.92M
-38.88%244.96M
-41.04%265.60M
-38.55%306.86M
-35.28%354.15M
-32.48%400.78M
-0.70%450.50M
10.20%499.38M
--547.23M
--593.55M
--453.69M
--453.15M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-33.45%37.43M
3.16%43.58M
-0.04%55.02M
-19.69%36.50M
-33.46%56.24M
36.43%42.24M
-34.91%55.04M
29.93%45.45M
82.97%84.52M
-75.07%30.96M
-26.08%84.56M
-73.64%34.98M
-72.45%46.20M
-41.71%124.20M
-58.57%114.38M
-64.11%132.68M
-52.41%167.67M
--213.08M
--276.06M
--369.73M
--352.31M
-Đầu tư ngắn hạn
-55.52%21.61M
-56.01%24.74M
-63.99%22.23M
-22.86%51.80M
11.65%48.57M
-46.93%56.23M
-61.51%61.74M
-70.88%67.15M
-83.31%43.50M
-53.92%105.96M
-43.99%160.41M
-27.44%230.62M
-21.42%260.66M
-31.18%229.95M
-9.79%286.40M
278.53%317.81M
228.95%331.71M
--334.15M
--317.49M
--83.96M
--100.84M
Các khoản phải thu
57.41%21.25M
-29.40%14.05M
-19.54%15.34M
-21.32%16.26M
-33.87%13.50M
-0.17%19.90M
-4.65%19.06M
-4.59%20.66M
-1.32%20.41M
-16.82%19.94M
-29.01%19.99M
-31.90%21.66M
-42.83%20.68M
-39.22%23.97M
-21.03%28.16M
-23.74%31.80M
75.50%36.18M
--39.44M
--35.65M
--41.70M
--20.61M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
67.23%17.88M
-49.40%8.79M
-23.24%12.20M
-23.67%14.96M
-41.18%10.69M
-5.34%17.36M
-18.84%15.89M
-8.18%19.60M
-8.62%18.18M
-19.25%18.34M
-28.89%19.58M
-30.79%21.35M
-40.83%19.89M
-33.33%22.72M
-10.84%27.54M
-15.86%30.85M
126.43%33.62M
--34.08M
--30.89M
--36.66M
--14.85M
-Các khoản phải thu khác
20.00%3.37M
107.40%5.27M
-1.01%3.13M
22.19%1.29M
25.67%2.81M
59.38%2.54M
678.13%3.17M
246.08%1.06M
182.17%2.23M
27.24%1.59M
-34.25%407.00K
-67.96%306.00K
-69.09%791.00K
-76.64%1.25M
-87.02%619.00K
-81.05%955.00K
-55.63%2.56M
--5.36M
--4.77M
--5.04M
--5.77M
Chi phí trả trước
101.21%6.48M
-18.64%5.27M
-6.91%5.57M
-16.42%3.56M
-36.89%3.22M
-2.44%6.48M
-30.23%5.99M
-40.21%4.26M
-35.37%5.10M
47.55%6.64M
14.75%8.58M
81.71%7.13M
-3.76%7.89M
-67.94%4.50M
-57.20%7.48M
-77.90%3.92M
3.74%8.20M
--14.05M
--17.48M
--17.76M
--7.91M
Tài sản ngắn hạn khác
-35.92%6.34M
-55.56%4.58M
149.53%11.40M
145.79%12.27M
65.21%9.89M
62.79%10.31M
-52.70%4.57M
-66.69%4.99M
-59.33%5.99M
-53.01%6.33M
-44.34%9.65M
-12.15%14.98M
-13.74%14.72M
9.50%13.48M
15.48%17.35M
300.05%17.06M
265.01%17.06M
--12.31M
--15.02M
--4.26M
--4.67M
Tổng tài sản ngắn hạn
-33.47%93.10M
-27.60%97.86M
-20.77%115.99M
-11.01%126.83M
-12.27%139.94M
-20.41%135.17M
-48.30%146.40M
-53.93%142.52M
-54.44%159.53M
-57.12%169.84M
-37.59%283.19M
-38.53%309.37M
-37.56%350.16M
-35.39%396.10M
-31.43%453.76M
-2.73%503.28M
15.31%560.83M
--613.02M
--661.70M
--517.41M
--486.35M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
38.48%23.89M
76.87%24.39M
114.64%24.55M
51.71%22.96M
20.31%17.25M
10.23%13.79M
-17.49%11.44M
-0.57%15.13M
-12.88%14.34M
-28.14%12.51M
-27.20%13.86M
-22.48%15.22M
-18.26%16.46M
-16.57%17.41M
-14.69%19.04M
-17.04%19.63M
21.17%20.14M
--20.87M
--22.32M
--23.67M
--16.62M
-Tài sản cố định
57.74%29.65M
66.61%28.82M
91.96%27.78M
4.49%25.14M
-21.85%18.80M
-20.16%17.30M
-35.49%14.47M
3.48%24.06M
0.70%24.05M
-10.77%21.66M
-11.43%22.43M
-8.07%23.25M
-5.47%23.89M
-4.78%24.28M
-5.81%25.33M
-8.07%25.29M
25.37%25.27M
--25.50M
--26.89M
--27.51M
--20.15M
-Khấu hao lũy kế
272.93%5.76M
26.25%4.43M
6.40%3.23M
-75.56%2.18M
-84.10%1.54M
-61.68%3.51M
-64.62%3.03M
11.16%8.93M
30.84%9.71M
33.24%9.15M
36.34%8.57M
41.93%8.03M
44.75%7.42M
48.37%6.87M
37.56%6.29M
47.10%5.66M
45.15%5.13M
--4.63M
--4.57M
--3.85M
--3.53M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
----
-96.69%69.00K
-96.52%73.00K
-96.34%77.00K
-1.28%2.08M
-1.37%2.08M
-0.94%2.10M
-0.94%2.10M
-0.89%2.11M
-0.80%2.11M
-96.48%2.12M
-99.53%2.12M
-99.54%2.13M
-99.55%2.13M
-87.42%60.27M
65819.51%456.16M
--460.24M
--476.76M
--478.97M
--692.00K
Nợ dài hạn
----
-100.00%0.00
--10.50M
--10.50M
--10.50M
--10.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-5.71%4.57M
-28.37%4.78M
-81.63%4.82M
-80.37%5.04M
-81.19%4.85M
-69.14%6.67M
36.56%26.20M
7.86%25.66M
54.43%25.79M
26.15%21.61M
7.59%19.19M
47.35%23.79M
-3.47%16.70M
-6.71%17.13M
2.26%17.84M
-31.28%16.14M
7.21%17.30M
--18.36M
--17.44M
--23.49M
--16.14M
Tổng tài sản dài hạn
41.05%68.16M
68.48%72.18M
85.20%73.58M
31.13%56.24M
14.41%48.32M
18.25%42.84M
12.98%39.73M
4.29%42.89M
19.69%42.23M
-1.20%36.23M
-9.85%35.16M
-57.18%41.13M
-92.85%35.29M
-92.66%36.67M
-92.45%39.01M
-81.75%96.05M
1375.60%493.60M
--499.47M
--516.52M
--526.13M
--33.45M
Tổng tài sản
-14.35%161.26M
-4.48%170.04M
1.85%189.57M
-1.26%183.07M
-6.69%188.27M
-13.61%178.01M
-41.53%186.13M
-47.10%185.41M
-47.65%201.76M
-52.38%206.06M
-35.39%318.35M
-41.52%350.50M
-63.45%385.44M
-61.10%432.76M
-58.18%492.77M
-42.57%599.32M
102.85%1.05B
--1.11B
--1.18B
--1.04B
--519.80M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
124.26%980.00K
248.00%261.00K
-86.86%435.00K
-99.54%11.00K
-77.45%437.00K
-95.75%75.00K
112.86%3.31M
40.49%2.39M
22.12%1.94M
-5.10%1.77M
-9.54%1.56M
-71.05%1.70M
-74.85%1.59M
-81.70%1.86M
-88.91%1.72M
-97.14%5.88M
6611.70%6.31M
--10.17M
--15.51M
--205.85M
--94.00K
Chi phí trích trước
20.56%15.94M
-8.98%12.91M
-17.66%13.09M
-3.83%12.04M
4.77%13.22M
-0.62%14.19M
-15.37%15.90M
-9.51%12.52M
-34.36%12.62M
-27.05%14.28M
-25.45%18.79M
-38.44%13.83M
-29.61%19.22M
-38.42%19.57M
-7.06%25.20M
-22.83%22.47M
50.19%27.31M
--31.78M
--27.11M
--29.12M
--18.18M
Nợ phải trả hoãn lại
2.27%34.02M
0.75%19.39M
27.54%25.32M
57.19%32.75M
54.44%33.27M
114.16%19.24M
97.46%19.86M
74.04%20.83M
65.11%21.54M
3.32%8.98M
0.97%10.06M
-0.63%11.97M
-7.95%13.05M
7.77%8.70M
-0.69%9.96M
4.95%12.05M
-1.58%14.17M
--8.07M
--10.03M
--11.48M
--14.40M
Nợ ngắn hạn khác
3.85%35.00M
1.71%19.65M
11.19%25.76M
41.04%32.76M
43.55%33.70M
79.67%19.32M
99.53%23.17M
69.86%23.23M
60.45%23.48M
1.84%10.75M
-0.57%11.61M
-23.74%13.67M
-28.55%14.63M
-42.12%10.56M
-54.27%11.68M
-91.75%17.93M
41.32%20.48M
--18.24M
--25.54M
--217.33M
--14.49M
Tổng nợ ngắn hạn
-11.44%51.45M
1.30%39.45M
0.95%45.67M
27.02%52.74M
36.50%58.09M
23.36%38.95M
22.91%45.24M
19.06%41.52M
6.61%42.56M
-10.99%31.57M
-16.51%36.81M
-27.33%34.88M
-26.13%39.92M
-40.91%35.47M
-30.70%44.09M
-81.32%47.99M
37.74%54.04M
--60.03M
--63.62M
--256.84M
--39.23M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
----
----
----
--291.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--1.10M
52.68%1.22M
36.75%1.31M
-72.53%1.42M
-100.00%0.00
-99.45%801.00K
-99.58%955.00K
-97.73%5.17M
-36.22%145.25M
-36.23%145.32M
-0.40%227.14M
-0.18%227.48M
-0.21%227.74M
-0.24%227.89M
0.57%228.04M
1465.70%227.89M
1615.36%228.21M
--228.45M
--226.75M
--14.55M
--13.30M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-36.16%138.85M
-36.19%138.33M
1.41%219.00M
1.40%218.24M
1.39%217.51M
1.38%216.80M
1.31%215.96M
--215.23M
--214.53M
--213.84M
--213.16M
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--1.10M
52.68%1.22M
36.75%1.31M
-72.53%1.42M
----
-88.53%801.00K
-88.26%955.00K
-44.00%5.17M
-37.50%6.40M
-37.05%6.98M
-32.71%8.13M
-27.01%9.24M
-25.20%10.24M
-24.07%11.09M
-11.03%12.09M
-13.06%12.65M
2.86%13.68M
--14.61M
--13.59M
--14.55M
--13.30M
Phúc lợi nhân viên
----
----
----
----
--291.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
35.05%393.00K
-66.90%192.00K
9.91%1.42M
14.26%1.79M
-85.85%291.00K
-73.97%580.00K
-61.50%1.29M
-55.31%1.57M
-53.35%2.06M
-59.33%2.23M
-39.90%3.36M
-41.48%3.52M
-45.77%4.41M
-48.08%5.48M
-53.51%5.58M
-97.49%6.01M
69.45%8.13M
--10.55M
--12.01M
--239.42M
--4.80M
Tổng nợ dài hạn
25.29%1.50M
-97.08%1.57M
-97.02%1.58M
-95.26%2.65M
-99.39%1.19M
-72.25%53.76M
-80.75%52.99M
-79.62%55.91M
-28.89%194.96M
-29.32%193.73M
0.78%275.25M
0.81%274.35M
0.28%274.18M
-1.33%274.12M
-4.46%273.11M
-9.36%272.15M
1410.58%273.42M
--277.81M
--285.86M
--300.24M
--18.10M
Tổng các khoản nợ
-10.70%52.95M
-55.75%41.02M
-51.90%47.25M
-43.15%55.40M
-75.04%59.29M
-58.85%92.70M
-68.52%98.24M
-68.49%97.44M
-24.38%237.52M
-27.22%225.31M
-1.62%312.06M
-3.41%309.23M
-4.08%314.10M
-8.36%309.59M
-9.23%317.20M
-42.53%320.14M
471.13%327.46M
--337.84M
--349.48M
--557.08M
--57.34M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-2.43%1.34B
2.46%1.36B
3.11%1.38B
3.13%1.38B
3.81%1.38B
0.46%1.33B
1.19%1.33B
1.86%1.34B
2.05%1.33B
2.73%1.32B
4.60%1.32B
5.90%1.31B
4.43%1.30B
5.63%1.29B
5.02%1.26B
1494.70%1.24B
1993.94%1.24B
--1.22B
--1.20B
--77.66M
--59.43M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--702.94M
--702.94M
Lợi nhuận giữ lại
-0.40%-1.40B
-0.49%-1.39B
-0.30%-1.39B
-1.39%-1.40B
-2.34%-1.39B
-3.23%-1.38B
-5.55%-1.38B
-8.83%-1.38B
-10.90%-1.36B
-15.37%-1.34B
-21.16%-1.31B
-32.77%-1.27B
-138.58%-1.23B
-162.65%-1.16B
-191.68%-1.08B
-225.08%-956.24M
-71.67%-514.87M
---442.76M
---371.08M
---294.15M
---299.92M
Vốn dự trữ
-2.43%1.34B
2.46%1.36B
3.11%1.38B
3.13%1.38B
3.81%1.38B
0.46%1.33B
1.19%1.33B
1.86%1.34B
2.05%1.33B
2.73%1.32B
4.60%1.32B
5.90%1.31B
4.43%1.30B
5.63%1.29B
5.02%1.26B
1494.72%1.24B
1993.97%1.24B
--1.22B
--1.20B
--77.66M
--59.43M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
17.35%663.00K
-0.83%597.00K
-27.45%555.00K
69.08%514.00K
63.29%565.00K
36.51%602.00K
290.30%765.00K
144.12%304.00K
264.21%346.00K
162.29%441.00K
81.39%-402.00K
77.41%-689.00K
103.62%95.00K
12.38%-708.00K
-2354.55%-2.16M
-76350.00%-3.05M
-26350.00%-2.63M
---808.00K
---88.00K
--4.00K
--10.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-16.02%108.31M
51.24%129.02M
61.92%142.31M
45.13%127.68M
460.65%128.98M
543.31%85.31M
1296.87%87.89M
113.18%87.97M
-150.13%-35.76M
-115.62%-19.24M
-96.42%6.29M
-85.22%41.27M
-90.19%71.35M
-84.10%123.17M
-78.82%175.57M
-42.61%279.19M
57.20%726.97M
--774.64M
--828.75M
--486.45M
--462.46M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BLND?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Blend Labs Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Blend Labs Inc có 37.43M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Blend Labs Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Blend Labs Inc là 170.04M, bao gồm 97.86M tài sản ngắn hạn và 72.18M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Blend Labs Inc là bao nhiêu?

Blend Labs Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 129.02M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.