tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Blacksky Technology Inc

BKSY
Thêm vào danh sách theo dõi
20.610USD
-0.140-0.67%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
836.94MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)20.610USD+0.030+0.15%

Tình hình tài chính của BKSY

Theo dõi tình hình tài chính của Blacksky Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
836.94M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-8.25
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-2.50
Doanh thu
106.58M
Lợi nhuận ròng
-57.22M
ROE
-102.69%
ROA
-26.53%

Ngày công bố lợi nhuận của Blacksky Technology Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.54/-0.39
Doanh thu / Dự báo
33.32M/30.68M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
57.30%-0.54
-97.32%-0.82
96.18%-0.02
33.81%-0.44
-145.28%-1.27
52.91%-0.42
-196.22%-0.63
-1793.75%-0.66
73.44%-0.52
20.86%-0.88
78.53%-0.21
--0.04
---1.95
---1.12
---1.00
---4.05
----
----
----
----
Doanh thu
50.08%33.32M
-29.68%20.77M
15.95%35.21M
-13.00%19.62M
-10.98%22.20M
21.90%29.54M
-14.47%30.37M
6.06%22.55M
29.03%24.94M
31.74%24.24M
82.87%35.51M
25.54%21.26M
27.98%19.33M
32.39%18.40M
69.01%19.42M
113.37%16.93M
105.05%15.10M
90.51%13.90M
--11.49M
--7.94M
Lợi nhuận ròng
49.48%-20.83M
-131.51%-29.66M
95.53%-868.00K
-21.83%-15.34M
-338.85%-41.24M
18.96%-12.81M
-412.67%-19.42M
-1965.33%-12.59M
71.89%-9.40M
8.69%-15.81M
74.51%-3.79M
105.16%675.00K
-27.22%-33.43M
13.39%-17.32M
-375.40%-14.86M
72.08%-13.09M
26.15%-26.28M
88.14%-19.99M
--5.39M
---46.90M
Biên lợi nhuận ròng
66.34%-62.53%
-229.24%-142.79%
96.15%-2.46%
-40.04%-78.19%
-393.00%-185.77%
33.52%-43.37%
-499.41%-63.94%
-1858.70%-55.84%
78.22%-37.68%
30.69%-65.23%
86.06%-10.67%
--3.17%
---172.98%
---94.12%
---76.52%
---130.79%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
23.98%48.84%
-38.55%20.19%
11.60%49.80%
18.91%25.18%
44.90%39.39%
32.31%32.86%
23.78%44.63%
41.14%21.17%
638.84%27.18%
101.81%24.83%
166.89%36.05%
--15.00%
---5.04%
--12.31%
--13.51%
---19.07%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.49%40.78%
34.63%54.52%
22.91%52.07%
27.30%51.22%
-18.60%39.40%
0.09%40.49%
13.67%42.36%
7.72%40.23%
39.04%48.41%
27.86%40.45%
14.46%37.27%
--37.35%
--34.82%
--31.64%
--32.56%
--29.86%
----
----
----
----
Doanh thu
50.08%33.32M
-29.68%20.77M
15.95%35.21M
-13.00%19.62M
-10.98%22.20M
21.90%29.54M
-14.47%30.37M
6.06%22.55M
29.03%24.94M
31.74%24.24M
82.87%35.51M
25.54%21.26M
27.98%19.33M
32.39%18.40M
69.01%19.42M
113.37%16.93M
105.05%15.10M
90.51%13.90M
--11.49M
--7.94M
Lợi nhuận hoạt động
43.85%-7.57M
-70.57%-18.45M
37.61%-3.44M
-24.17%-15.99M
-17.28%-13.48M
17.89%-10.81M
-18.91%-5.52M
8.99%-12.88M
41.96%-11.50M
21.66%-13.17M
74.08%-4.64M
26.85%-14.15M
5.68%-19.81M
38.04%-16.81M
43.83%-17.92M
60.47%-19.35M
-84.11%-21.00M
-186.09%-27.14M
---31.89M
---48.95M
Lợi nhuận ròng
49.48%-20.83M
-131.51%-29.66M
95.53%-868.00K
-21.83%-15.34M
-338.85%-41.24M
18.96%-12.81M
-412.67%-19.42M
-1965.33%-12.59M
71.89%-9.40M
8.69%-15.81M
74.51%-3.79M
105.16%675.00K
-27.22%-33.43M
13.39%-17.32M
-375.40%-14.86M
72.08%-13.09M
26.15%-26.28M
88.14%-19.99M
--5.39M
---46.90M
Tài sản ngắn hạn
123.20%309.79M
52.69%185.27M
93.74%206.79M
88.77%201.04M
68.34%138.80M
74.95%121.34M
34.55%106.74M
50.65%106.50M
4.17%82.45M
-24.11%69.36M
-10.39%79.33M
-34.08%70.69M
-36.36%79.15M
-39.80%91.39M
-50.45%88.53M
-49.03%107.24M
--124.37M
--151.80M
--178.68M
--210.38M
Tổng nợ ngắn hạn
41.96%53.09M
67.43%53.58M
128.50%59.46M
175.42%51.65M
90.04%37.40M
85.39%32.00M
-5.34%26.02M
0.46%18.75M
13.41%19.68M
-17.22%17.26M
2.09%27.49M
-30.33%18.67M
-25.14%17.35M
-34.06%20.85M
-11.82%26.93M
-2.19%26.80M
--23.18M
--31.63M
--30.54M
--27.39M
Tổng tài sản
66.35%517.03M
30.50%371.75M
51.98%386.25M
55.16%380.86M
38.57%310.80M
35.58%284.87M
13.42%254.15M
15.35%245.46M
-1.66%224.30M
-12.91%210.11M
-4.28%224.07M
-12.91%212.79M
-12.65%228.09M
-16.03%241.25M
-23.44%234.09M
-24.51%244.34M
--261.13M
--287.31M
--305.76M
--323.67M
Tổng các khoản nợ
36.24%305.49M
48.43%290.94M
81.93%291.37M
114.37%289.80M
51.75%224.24M
52.66%196.02M
22.34%160.16M
12.04%135.19M
5.89%147.76M
4.95%128.40M
16.66%130.91M
8.78%120.66M
18.67%139.54M
1.60%122.34M
-11.04%112.22M
-35.09%110.92M
--117.58M
--120.41M
--126.14M
--170.88M
Tổng vốn chủ sở hữu
144.38%211.53M
-9.05%80.81M
0.94%94.88M
-17.42%91.06M
13.10%86.56M
8.73%88.85M
0.89%93.99M
19.68%110.27M
-13.57%76.53M
-31.28%81.71M
-23.56%93.16M
-30.94%92.14M
-38.32%88.55M
-28.76%118.91M
-32.15%121.87M
-12.69%133.41M
--143.55M
--166.90M
--179.62M
--152.80M
Thu nhập hoạt động ròng
51.58%-3.52M
-108.65%-2.36M
-412.88%-9.32M
-3863.96%-38.96M
-306.25%-7.28M
815.09%27.25M
-11.95%-1.82M
698.27%1.03M
-283.42%-1.79M
77.05%-3.81M
67.71%-1.62M
98.51%-173.00K
106.46%977.00K
-30.97%-16.60M
66.77%-5.03M
33.98%-11.64M
-43.54%-15.11M
-19.78%-12.68M
---15.13M
---17.63M
Đầu tư ròng
-428.03%-135.59M
61.35%-9.33M
158.27%23.82M
-1272.66%-60.59M
-223.41%-25.68M
-59.80%-24.14M
-14653.79%-40.87M
46.68%-4.41M
53.76%-7.94M
-243.64%-15.11M
-107.86%-277.00K
45.41%-8.28M
69.08%-17.17M
178.35%10.52M
124.94%3.52M
60.17%-15.16M
-1323.92%-55.53M
-78.55%-13.43M
---14.12M
---38.07M
Tài chính thuần
315.84%144.57M
116.04%9.55M
-256.38%-866.00K
210.72%105.76M
65.53%34.77M
412.76%4.42M
-117.85%-243.00K
6773.73%34.04M
3244.16%21.00M
-97.01%862.00K
353.45%1.36M
-1.19%-510.00K
-61.74%-668.00K
902.08%28.87M
-71.02%-537.00K
-100.23%-504.00K
89.61%-413.00K
-106.23%-3.60M
---314.00K
--221.51M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Blacksky Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blacksky Technology Inc, tổng doanh thu đạt 106.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.09M.

Tài sản ngắn hạn của Blacksky Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blacksky Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 206.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.74.

Tổng tài sản của Blacksky Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Blacksky Technology Inc là 386.25M, bao gồm 206.79M tài sản ngắn hạn và 179.45M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Blacksky Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blacksky Technology Inc, tổng nghĩa vụ của Blacksky Technology Inc là 291.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Blacksky Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blacksky Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Blacksky Technology Inc là 94.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.94.

Thu nhập hoạt động thuần của Blacksky Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blacksky Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Blacksky Technology Inc là -43.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.54.

Giá trị đầu tư ròng của Blacksky Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blacksky Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của Blacksky Technology Inc là -86.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.73.

Giá trị huy động vốn ròng của Blacksky Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blacksky Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Blacksky Technology Inc là 144.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 158.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Blacksky Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blacksky Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.58.

Thu nhập ròng của Blacksky Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blacksky Technology Inc, lợi nhuận ròng là -70.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.79.

Biên lợi nhuận ròng của Blacksky Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blacksky Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là -65.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.63.

Biên lợi nhuận gộp của Blacksky Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blacksky Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.97.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Blacksky Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blacksky Technology Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 52.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Blacksky Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blacksky Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -74.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Blacksky Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blacksky Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -21.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.30.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Blacksky Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blacksky Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -43.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.54.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.