tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Blacksky Technology Inc

BKSY
Thêm vào danh sách theo dõi
20.610USD
-0.140-0.67%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
836.94MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)20.610USD+0.030+0.15%

BKSY Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Blacksky Technology Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
149.70%234.18M
52.35%115.52M
137.22%124.45M
131.61%146.49M
127.46%93.79M
114.23%75.82M
-0.10%52.46M
27.31%63.25M
-28.51%41.23M
-48.52%35.39M
-27.23%52.51M
-43.48%49.68M
-46.92%57.68M
-49.40%68.76M
-56.42%72.16M
-54.91%87.90M
--108.66M
--135.89M
--165.59M
--194.94M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
63.59%36.90M
89.81%39.38M
225.10%42.45M
-48.69%28.82M
-11.73%22.55M
38.64%20.75M
-60.21%13.06M
74.74%56.16M
-37.83%25.55M
-73.73%14.96M
-4.00%32.81M
-13.61%32.14M
-36.60%41.10M
-58.08%56.96M
-79.36%34.18M
-80.92%37.20M
--64.83M
--135.89M
--165.59M
--194.94M
-Đầu tư ngắn hạn
176.96%197.28M
38.24%76.14M
108.11%82.01M
1559.72%117.67M
354.28%71.23M
169.61%55.08M
100.06%39.41M
-59.59%7.09M
-5.42%15.68M
73.24%20.43M
-48.14%19.70M
-65.40%17.54M
-62.18%16.58M
--11.79M
--37.98M
--50.70M
--43.83M
----
----
----
Các khoản phải thu
34.61%53.98M
20.87%48.78M
47.43%62.73M
8.07%40.01M
10.23%40.10M
35.81%40.36M
90.96%42.55M
168.18%37.02M
127.14%36.38M
91.70%29.72M
152.71%22.28M
25.31%13.80M
79.59%16.02M
85.51%15.50M
104.74%8.82M
52.53%11.02M
--8.92M
--8.36M
--4.31M
--7.22M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
305.38%27.96M
210.52%24.61M
132.22%34.14M
-61.41%3.97M
-16.07%6.90M
41.99%7.93M
107.91%14.70M
278.92%10.28M
11.43%8.22M
-38.38%5.58M
127.22%7.07M
-46.79%2.71M
115.83%7.38M
64.98%9.06M
18.37%3.11M
3.91%5.10M
--3.42M
--5.49M
--2.63M
--4.91M
-Các khoản phải thu khác
-21.63%26.02M
-25.48%24.17M
2.67%28.59M
34.80%36.04M
17.90%33.21M
34.38%32.43M
83.08%27.85M
141.08%26.74M
225.88%28.17M
274.64%24.13M
166.61%15.21M
87.49%11.09M
57.09%8.64M
124.85%6.44M
240.05%5.71M
155.73%5.92M
--5.50M
--2.87M
--1.68M
--2.31M
Hàng tồn kho
--6.18M
--6.18M
2.23%6.18M
--0.00
--0.00
--0.00
--6.04M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
26.47%4.75M
218.73%12.77M
183.03%12.33M
164.27%13.44M
0.43%3.75M
4.41%4.00M
11.24%4.36M
-5.38%5.09M
3.26%3.74M
-10.69%3.84M
-16.91%3.92M
-2.04%5.38M
-15.37%3.62M
-14.85%4.29M
-24.76%4.71M
0.11%5.49M
--4.28M
--5.04M
--6.26M
--5.48M
Tài sản ngắn hạn khác
828.19%10.70M
75.80%2.03M
-16.57%1.10M
-3.84%1.10M
5.10%1.15M
179.18%1.15M
113.57%1.32M
-37.49%1.15M
-40.22%1.10M
-85.43%413.00K
-78.17%619.00K
-35.27%1.83M
-27.12%1.83M
12.59%2.83M
12.59%2.83M
3.85%2.83M
--2.52M
--2.52M
--2.52M
--2.73M
Tổng tài sản ngắn hạn
123.20%309.79M
52.69%185.27M
93.74%206.79M
88.77%201.04M
68.34%138.80M
74.95%121.34M
34.55%106.74M
50.65%106.50M
4.17%82.45M
-24.11%69.36M
-10.39%79.33M
-34.08%70.69M
-36.36%79.15M
-39.80%91.39M
-50.45%88.53M
-49.03%107.24M
--124.37M
--151.80M
--178.68M
--210.38M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
19.93%96.54M
53.27%98.84M
66.10%82.45M
54.40%76.44M
41.98%80.50M
0.14%64.49M
-27.79%49.64M
-35.13%49.50M
-32.64%56.70M
-29.01%64.40M
-8.55%68.75M
-2.36%76.31M
0.33%84.18M
35.20%90.72M
6.55%75.17M
260.12%78.16M
--83.90M
--67.10M
--70.55M
--21.70M
-Tài sản cố định
24.30%245.94M
37.70%240.36M
30.79%214.92M
30.46%201.73M
23.60%197.87M
11.43%174.55M
3.44%164.32M
-1.03%154.63M
-4.04%160.08M
-3.14%156.65M
15.86%158.86M
18.97%156.24M
30.72%166.81M
58.90%161.72M
39.89%137.11M
178.76%131.33M
--127.61M
--101.78M
--98.01M
--47.11M
-Khấu hao lũy kế
27.30%149.40M
28.58%141.52M
15.51%132.47M
19.19%125.30M
13.52%117.37M
19.30%110.06M
27.26%114.68M
31.53%105.12M
25.11%103.39M
29.93%92.25M
45.49%90.11M
50.32%79.93M
89.06%82.64M
104.78%71.00M
125.56%61.94M
109.26%53.17M
--43.71M
--34.67M
--27.46M
--25.41M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-10.16%13.78M
-8.97%14.15M
-6.40%14.70M
46.55%15.14M
46.51%15.34M
46.49%15.54M
46.10%15.71M
-5.15%10.33M
-5.09%10.47M
-5.03%10.61M
-4.96%10.75M
-4.90%10.89M
-4.85%11.03M
-4.78%11.17M
-4.73%11.31M
-6.22%11.45M
--11.59M
--11.73M
--11.87M
--12.21M
Chi phí trả trước dài hạn
--4.75M
--4.85M
--4.50M
--5.42M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
45.95%96.45M
-4.03%72.85M
0.82%81.61M
4.64%80.31M
-8.44%66.09M
21.31%75.92M
24.09%80.95M
67.96%76.75M
61.38%72.18M
48.44%62.58M
21.27%65.24M
5.44%45.70M
23.87%44.73M
-19.56%42.16M
32.30%53.80M
-42.46%43.34M
--36.11M
--52.41M
--40.66M
--75.31M
Tổng tài sản dài hạn
20.49%207.24M
14.04%186.48M
21.74%179.45M
29.41%179.81M
21.26%172.00M
16.18%163.53M
1.85%147.41M
-2.21%138.95M
-4.76%141.85M
-6.08%140.75M
-0.57%144.74M
3.65%142.10M
8.91%148.94M
10.60%149.86M
14.54%145.56M
21.01%137.10M
--136.76M
--135.50M
--127.09M
--113.30M
Tổng tài sản
66.35%517.03M
30.50%371.75M
51.98%386.25M
55.16%380.86M
38.57%310.80M
35.58%284.87M
13.42%254.15M
15.35%245.46M
-1.66%224.30M
-12.91%210.11M
-4.28%224.07M
-12.91%212.79M
-12.65%228.09M
-16.03%241.25M
-23.44%234.09M
-24.51%244.34M
--261.13M
--287.31M
--305.76M
--323.67M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
147.06%8.21M
325.50%11.23M
2029.81%15.29M
654.04%11.48M
0.30%3.32M
53.07%2.64M
-93.82%718.00K
-0.26%1.52M
-2.87%3.31M
-73.10%1.72M
101.30%11.63M
-52.25%1.53M
-22.03%3.41M
-2.44%6.41M
-31.10%5.78M
20.59%3.20M
--4.37M
--6.57M
--8.38M
--2.65M
Chi phí trích trước
--8.38M
--9.21M
--12.61M
----
----
----
----
----
----
----
-22.53%9.26M
----
----
----
31.08%11.95M
----
----
----
--9.11M
--8.19M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
124.55%11.67M
146.85%9.26M
311.88%7.94M
1680.86%5.77M
1582.20%5.20M
1133.55%3.75M
--1.93M
--324.00K
--309.00K
--304.00K
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--49.00K
--49.00K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--49.00K
--49.00K
Nợ phải trả hoãn lại
14.32%19.00M
57.95%19.86M
839.90%20.52M
412.83%21.66M
262.79%16.62M
482.89%12.57M
-40.52%2.18M
-36.20%4.22M
45.21%4.58M
-44.31%2.16M
-45.89%3.67M
-26.58%6.62M
-36.04%3.15M
-59.35%3.87M
-39.79%6.78M
-37.60%9.02M
--4.93M
--9.53M
--11.27M
--14.45M
Nợ ngắn hạn khác
36.43%27.20M
104.36%31.09M
1134.40%35.81M
476.75%33.15M
152.65%19.94M
291.96%15.21M
-81.04%2.90M
-29.47%5.75M
20.23%7.89M
-62.26%3.88M
21.80%15.30M
-33.30%8.15M
-29.45%6.56M
-36.12%10.28M
-36.08%12.56M
-28.58%12.22M
--9.30M
--16.10M
--19.65M
--17.11M
Tổng nợ ngắn hạn
41.96%53.09M
67.43%53.58M
128.50%59.46M
175.42%51.65M
90.04%37.40M
85.39%32.00M
-5.34%26.02M
0.46%18.75M
13.41%19.68M
-17.22%17.26M
2.09%27.49M
-30.33%18.67M
-25.14%17.35M
-34.06%20.85M
-11.82%26.93M
-2.19%26.80M
--23.18M
--31.63M
--30.54M
--27.39M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
67.29%209.22M
68.16%200.90M
76.44%200.76M
86.72%196.93M
8.62%125.07M
30.30%119.47M
31.48%113.78M
27.39%105.47M
39.53%115.14M
15.46%91.69M
9.06%86.54M
13.48%82.79M
13.94%82.52M
10.44%79.41M
11.12%79.35M
-6.49%72.96M
--72.42M
--71.91M
--71.41M
--78.02M
-Nợ dài hạn
69.83%199.17M
73.30%193.40M
82.70%193.18M
92.32%189.29M
8.31%117.27M
31.76%111.60M
26.63%105.74M
23.85%98.43M
36.34%108.27M
10.96%84.69M
9.56%83.50M
8.93%79.47M
9.65%79.41M
6.15%76.33M
6.74%76.22M
-6.49%72.96M
--72.42M
--71.91M
--71.41M
--78.02M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
29.03%10.06M
-4.76%7.50M
-5.83%7.58M
8.49%7.64M
13.51%7.80M
12.58%7.88M
164.65%8.05M
112.14%7.04M
120.98%6.87M
127.03%7.00M
-2.91%3.04M
--3.32M
--3.11M
--3.08M
--3.13M
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
--9.95M
--14.06M
--20.00M
--24.00M
----
----
----
----
----
128.57%96.00K
--247.00K
-97.73%68.00K
-80.81%109.00K
-93.85%42.00K
--0.00
--3.00M
--568.00K
--683.00K
Các khoản nợ phát sinh
-3.28%39.17M
79.70%28.86M
14.94%20.65M
308.54%26.78M
299.78%40.50M
4.28%16.06M
18.58%17.96M
-57.38%6.56M
-68.73%10.13M
-27.67%15.40M
196.28%15.15M
144.33%15.38M
141.20%32.40M
142.41%21.30M
-69.79%5.11M
-87.89%6.30M
--13.43M
--8.79M
--16.93M
--51.97M
Nợ dài hạn khác
-81.17%4.00M
-73.34%7.59M
340.01%10.50M
227.40%14.43M
655.97%21.27M
604.63%28.47M
38.46%2.39M
15.57%4.41M
-61.29%2.81M
419.41%4.04M
108.97%1.72M
-21.76%3.81M
-14.94%7.27M
-90.38%778.00K
-88.66%825.00K
-63.85%4.88M
--8.55M
--8.09M
--7.28M
--13.49M
Tổng nợ dài hạn
35.09%252.40M
44.72%237.36M
72.89%231.91M
104.53%238.15M
45.87%186.84M
47.58%164.01M
29.70%134.13M
14.16%116.43M
4.83%128.09M
9.51%111.14M
21.25%103.42M
21.23%101.99M
29.43%122.19M
14.31%101.49M
-10.79%85.29M
-41.37%84.13M
--94.40M
--88.78M
--95.61M
--143.48M
Tổng các khoản nợ
36.24%305.49M
48.43%290.94M
81.93%291.37M
114.37%289.80M
51.75%224.24M
52.66%196.02M
22.34%160.16M
12.04%135.19M
5.89%147.76M
4.95%128.40M
16.66%130.91M
8.78%120.66M
18.67%139.54M
1.60%122.34M
-11.04%112.22M
-35.09%110.92M
--117.58M
--120.41M
--126.14M
--170.88M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
24.06%988.48M
10.43%836.92M
9.48%821.32M
9.32%816.64M
13.71%796.80M
8.81%757.85M
8.39%750.18M
8.69%747.03M
2.38%700.71M
2.23%696.49M
3.77%692.13M
3.56%687.32M
3.58%684.40M
3.58%681.33M
2.53%666.99M
5.49%663.67M
--660.72M
--657.79M
--650.53M
--629.10M
Lợi nhuận giữ lại
-9.39%-776.95M
-13.02%-756.11M
-10.71%-726.45M
-13.95%-725.58M
-13.79%-710.24M
-8.82%-669.00M
-9.55%-656.19M
-6.99%-636.77M
-4.75%-624.18M
-9.31%-614.78M
-9.88%-598.97M
-12.24%-595.18M
-15.21%-595.86M
-14.57%-562.43M
-15.76%-545.11M
-11.33%-530.25M
---517.17M
---490.90M
---470.91M
---476.30M
Vốn dự trữ
24.06%988.47M
10.43%836.91M
9.48%821.32M
9.32%816.63M
13.72%796.80M
8.81%757.85M
8.39%750.17M
8.69%747.03M
2.38%700.69M
2.23%696.48M
3.77%692.12M
3.56%687.30M
3.58%684.39M
3.58%681.32M
2.53%666.97M
5.49%663.65M
--660.71M
--657.78M
--650.52M
--629.09M
Tổng vốn chủ sở hữu
144.38%211.53M
-9.05%80.81M
0.94%94.88M
-17.42%91.06M
13.10%86.56M
8.73%88.85M
0.89%93.99M
19.68%110.27M
-13.57%76.53M
-31.28%81.71M
-23.56%93.16M
-30.94%92.14M
-38.32%88.55M
-28.76%118.91M
-32.15%121.87M
-12.69%133.41M
--143.55M
--166.90M
--179.62M
--152.80M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BKSY?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Blacksky Technology Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Blacksky Technology Inc có 36.90M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Blacksky Technology Inc là bao nhiêu?

Blacksky Technology Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 291.37M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 59.46M nợ ngắn hạ và 231.91M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Blacksky Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Blacksky Technology Inc là 386.25M, bao gồm 206.79M tài sản ngắn hạn và 179.45M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Blacksky Technology Inc là bao nhiêu?

Blacksky Technology Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 94.88M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.