tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Blacksky Technology Inc

BKSY
Thêm vào danh sách theo dõi
20.610USD
-0.140-0.67%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
836.94MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)20.610USD+0.030+0.15%

BKSY Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Blacksky Technology Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
51.58%-3.52M
-108.65%-2.36M
-412.88%-9.32M
-3863.96%-38.96M
-306.25%-7.28M
815.09%27.25M
-11.95%-1.82M
698.27%1.03M
-283.42%-1.79M
77.05%-3.81M
67.71%-1.62M
98.51%-173.00K
106.46%977.00K
-30.97%-16.60M
66.77%-5.03M
33.98%-11.64M
-43.54%-15.11M
-19.78%-12.68M
---15.13M
---17.63M
---10.53M
---10.58M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
49.48%-20.83M
-131.51%-29.66M
95.53%-868.00K
-21.83%-15.34M
-338.85%-41.24M
18.96%-12.81M
-412.67%-19.42M
-1965.33%-12.59M
71.89%-9.40M
8.69%-15.81M
74.51%-3.79M
105.17%675.00K
-27.22%-33.43M
13.37%-17.32M
-375.40%-14.86M
72.18%-13.05M
26.15%-26.28M
88.14%-19.99M
--5.39M
---46.90M
---35.59M
---168.56M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
10.95%8.00M
25.09%9.25M
-20.16%8.04M
-29.76%7.86M
-36.08%7.21M
-33.91%7.39M
-6.62%10.06M
-0.96%11.20M
-4.24%11.28M
15.84%11.18M
13.50%10.78M
17.77%11.30M
28.32%11.78M
30.63%9.65M
110.91%9.49M
173.99%9.60M
-58.18%9.18M
167.40%7.39M
--4.50M
--3.50M
--21.94M
--2.76M
Các mục phi tiền mặt khác
-38.80%1.11M
-86.03%340.00K
217.98%9.09M
-1112.76%-25.24M
-25.90%1.82M
0.91%2.43M
-77.74%2.86M
1012.50%2.49M
850.39%2.45M
331.48%2.41M
590.06%12.84M
-64.72%224.00K
-50.86%258.00K
10.04%559.00K
151.93%1.86M
-25.64%635.00K
-86.06%525.00K
-99.65%508.00K
---3.58M
--854.00K
--3.77M
--144.45M
Thay đổi trong vốn lưu động
-137.49%-5.65M
-79.91%5.95M
-177.84%-23.14M
-137.26%-421.00K
21.51%-2.38M
698.69%29.61M
60.07%-8.33M
-56.99%1.13M
-132.94%-3.03M
51.86%-4.95M
-806.17%-20.86M
157.75%2.63M
285.67%9.20M
-322.84%-10.28M
-2297.92%-2.30M
-7681.67%-4.55M
-131.48%-4.96M
32.16%-2.43M
---96.00K
--60.00K
---2.14M
---3.58M
-Thay đổi các khoản phải thu
-121.61%-5.13M
427.32%14.04M
-257.41%-15.43M
553.72%2.25M
61.49%-2.31M
-121.13%-4.29M
72.19%-4.32M
-114.34%-497.00K
-226.40%-6.01M
70.33%-1.94M
-5958.11%-15.52M
264.23%3.47M
-231.12%-1.84M
-61.23%-6.54M
-90.72%265.00K
-454.07%-2.11M
-135.30%-556.00K
-136.17%-4.05M
--2.86M
---381.00K
--1.57M
---1.72M
-Thay đổi hàng tồn kho
--0.00
-100.00%0.00
---6.00M
--0.00
--0.00
--6.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
2767.32%7.28M
-213.96%-400.00K
-47.36%897.00K
-819.35%-9.69M
151.49%254.00K
280.00%351.00K
50.66%1.70M
8.74%-1.05M
-85.15%101.00K
-142.21%-195.00K
49.60%1.13M
8.11%-1.16M
-2.02%680.00K
-62.13%462.00K
197.05%756.00K
68.75%-1.26M
380.97%694.00K
872.15%1.22M
---779.00K
---4.02M
---247.00K
---158.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
237.89%1.10M
95.65%-316.00K
67.01%-1.03M
-129.58%-294.00K
-302.80%-797.00K
-208.75%-7.27M
-225.42%-3.11M
649.17%994.00K
-90.13%393.00K
20.63%-2.35M
424.02%2.48M
-159.74%-181.00K
447.99%3.98M
-293.48%-2.97M
-129.95%-766.00K
-88.30%303.00K
-199.56%-1.14M
140.85%1.53M
--2.56M
--2.59M
--1.15M
---3.75M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-626.00%-363.00K
1090.00%119.00K
521.65%409.00K
-117.39%-369.00K
-184.75%-50.00K
-97.09%10.00K
-152.72%-97.00K
7759.26%2.12M
-94.76%59.00K
4400.00%344.00K
-86.09%184.00K
102.07%27.00K
4600.00%1.13M
-60.00%-8.00K
1060.53%1.32M
-378.02%-1.30M
89.84%-25.00K
-105.21%-5.00K
--114.00K
---273.00K
---246.00K
--96.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-1717.61%-8.54M
-121.53%-7.50M
20.47%-1.99M
1864.83%7.68M
-78.23%528.00K
4445.94%34.81M
72.56%-2.51M
-192.75%-435.00K
-53.87%2.42M
34.61%-801.00K
-135.39%-9.13M
362.01%469.00K
233.94%5.26M
-9.08%-1.23M
19.93%-3.88M
-108.33%-179.00K
10.22%-3.92M
-157.59%-1.12M
---4.85M
--2.15M
---4.37M
--1.95M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
51.58%-3.52M
-108.65%-2.36M
-412.88%-9.32M
-3863.96%-38.96M
-306.25%-7.28M
815.09%27.25M
-11.95%-1.82M
698.27%1.03M
-283.42%-1.79M
77.05%-3.81M
67.71%-1.62M
98.51%-173.00K
106.46%977.00K
-30.97%-16.60M
66.77%-5.03M
33.98%-11.64M
-43.54%-15.11M
-19.78%-12.68M
---15.13M
---17.63M
---10.53M
---10.58M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-5.78%3.42M
-13.42%3.87M
25.49%4.25M
-32.38%3.86M
10.73%3.63M
35.43%4.46M
13.80%3.39M
48.39%5.71M
-40.92%3.28M
14.72%3.30M
7.43%2.98M
6.47%3.85M
65.03%5.55M
49.22%2.87M
277.66%2.77M
1012.62%3.62M
1607.11%3.36M
11229.41%1.93M
--734.00K
--325.00K
--197.00K
--17.00K
Chi phí vốn
-5.78%3.42M
-13.42%3.87M
25.49%4.25M
-32.38%3.86M
10.73%3.63M
35.43%4.46M
13.80%3.39M
48.39%5.71M
-41.15%3.28M
14.72%3.30M
7.43%2.98M
6.47%3.85M
65.69%5.57M
49.22%2.87M
277.66%2.77M
1012.62%3.62M
1607.11%3.36M
11229.41%1.93M
--734.00K
--325.00K
--197.00K
--17.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-5.78%3.42M
-13.42%3.87M
25.49%4.25M
-32.38%3.86M
10.73%3.63M
35.43%4.46M
13.80%3.39M
48.39%5.71M
-40.92%3.28M
14.72%3.30M
7.43%2.98M
6.47%3.85M
65.03%5.55M
49.22%2.87M
277.66%2.77M
1012.62%3.62M
1670.00%3.36M
11229.41%1.93M
--734.00K
--325.00K
--190.00K
--17.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--7.00K
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
--541.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-665.68%-120.17M
142.07%6.42M
214.44%36.47M
-622.13%-45.56M
-415.39%-15.69M
-3188.58%-15.26M
-522.76%-31.87M
1261.78%8.72M
207.61%4.98M
-101.76%-464.00K
-43.14%7.54M
88.15%-751.00K
89.36%-4.62M
--26.32M
4290.07%13.26M
---6.34M
---43.46M
----
--302.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-88.97%-12.01M
-169.01%-11.88M
-36.73%-8.41M
-50.42%-11.17M
34.07%-6.35M
61.06%-4.42M
-27.08%-6.15M
-101.90%-7.43M
-37.69%-9.64M
12.22%-11.35M
30.53%-4.84M
29.45%-3.68M
19.63%-7.00M
-12.41%-12.93M
49.14%-6.96M
86.19%-5.21M
-135.19%-8.71M
-53.28%-11.50M
---13.69M
---37.75M
---3.70M
---7.50M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-428.03%-135.59M
61.35%-9.33M
158.27%23.82M
-1272.66%-60.59M
-223.41%-25.68M
-59.80%-24.14M
-14653.79%-40.87M
46.68%-4.41M
53.76%-7.94M
-243.64%-15.11M
-107.86%-277.00K
45.41%-8.28M
69.08%-17.17M
178.35%10.52M
124.94%3.52M
60.17%-15.16M
-1323.92%-55.53M
-78.55%-13.43M
---14.12M
---38.07M
---3.90M
---7.52M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
315.84%144.57M
116.04%9.55M
-256.38%-866.00K
210.72%105.76M
65.53%34.77M
412.76%4.42M
-117.85%-243.00K
6773.73%34.04M
3244.16%21.00M
-97.01%862.00K
353.45%1.36M
-1.19%-510.00K
-61.74%-668.00K
902.08%28.87M
-71.02%-537.00K
-100.23%-504.00K
89.61%-413.00K
-106.23%-3.60M
---314.00K
--221.51M
---3.97M
--57.79M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-299.64%-2.25M
---1.69M
---1.13M
1121.86%102.19M
-102.81%-563.00K
----
--0.00
---10.00M
--20.00M
----
----
----
----
----
200.00%2.00K
99.99%-2.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
---2.00K
---21.45M
---259.00K
--58.08M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
308.19%145.90M
178.80%14.27M
----
-100.00%2.00K
2067.56%35.74M
294.30%5.12M
-117.91%-334.00K
5491.44%44.40M
156.85%1.65M
-95.59%1.30M
--1.86M
--794.00K
--642.00K
--29.43M
100.00%0.00
----
----
----
---342.00K
--245.22M
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
343.33%798.00K
--7.00K
1111.26%1.83M
--0.00
15.38%180.00K
-100.00%0.00
15000.00%151.00K
-100.00%0.00
7700.00%156.00K
-66.67%1.00K
-90.00%1.00K
-66.67%4.00K
-75.00%2.00K
-82.35%3.00K
-66.67%10.00K
-87.10%12.00K
33.33%8.00K
1600.00%17.00K
--30.00K
--93.00K
--6.00K
--1.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--123.00K
----
--0.00
--10.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--43.00K
--0.00
--120.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
-335.39%-3.04M
-2516.67%-1.57M
-1895.83%-7.18M
25.94%-594.00K
-59.73%-698.00K
88.12%-60.00K
72.48%-360.00K
38.87%-802.00K
23.06%-437.00K
8.01%-505.00K
-154.47%-1.31M
-211.64%-1.31M
84.29%-568.00K
---549.00K
78.55%-514.00K
88.69%-421.00K
-777.67%-3.62M
--0.00
---2.40M
---3.72M
---412.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
315.84%144.57M
116.04%9.55M
-256.38%-866.00K
210.72%105.76M
65.53%34.77M
412.76%4.42M
-117.85%-243.00K
6773.73%34.04M
3244.16%21.00M
-97.01%862.00K
353.45%1.36M
-1.19%-510.00K
-61.74%-668.00K
902.08%28.87M
-71.02%-537.00K
-100.23%-504.00K
89.61%-413.00K
-106.23%-3.60M
---314.00K
--221.51M
---3.97M
--57.79M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
89.07%41.41M
202.88%43.55M
-47.79%29.92M
-11.04%23.71M
42.42%21.90M
-57.00%14.38M
68.68%57.31M
-37.93%26.65M
-74.28%15.38M
-9.68%33.43M
-15.14%33.97M
-36.25%42.94M
-56.79%59.80M
-77.98%37.02M
-79.75%40.04M
111.38%67.34M
175.37%138.40M
1489.94%168.10M
--197.67M
--31.86M
--50.26M
--10.57M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
201.77%5.45M
-128.43%-2.14M
131.75%13.63M
-79.74%6.21M
-83.97%1.81M
141.66%7.52M
-7864.38%-42.93M
442.08%30.66M
166.83%11.27M
-179.25%-18.06M
82.15%-539.00K
67.18%-8.96M
76.27%-16.86M
176.71%22.78M
89.79%-3.02M
-116.47%-27.31M
-286.13%-71.06M
-174.83%-29.70M
---29.57M
--165.81M
---18.40M
--39.69M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
97.66%46.86M
89.07%41.41M
202.88%43.55M
-47.79%29.92M
-11.04%23.71M
42.42%21.90M
-57.00%14.38M
68.68%57.31M
-37.93%26.65M
-74.28%15.38M
-9.68%33.43M
-15.14%33.97M
-36.25%42.94M
-56.79%59.80M
-77.98%37.02M
-79.75%40.04M
111.38%67.34M
175.37%138.40M
--168.10M
--197.67M
--31.86M
--50.26M
Dòng tiền tự do
36.34%-6.95M
-127.31%-6.22M
-160.70%-13.57M
-815.35%-42.82M
-115.16%-10.91M
420.53%22.78M
-13.15%-5.21M
-16.28%-4.68M
-10.36%-5.07M
63.51%-7.11M
41.01%-4.60M
73.63%-4.02M
75.13%-4.59M
-33.38%-19.48M
50.84%-7.80M
15.03%-15.26M
-72.25%-18.48M
-37.75%-14.60M
---15.86M
---17.95M
---10.73M
---10.60M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Blacksky Technology Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Blacksky Technology Inc đã tạo ra -28.31M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Blacksky Technology Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Blacksky Technology Inc đã tăng -343.47% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Blacksky Technology Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Blacksky Technology Inc đã chi 16.21M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Blacksky Technology Inc đã thay đổi như thế nào?

Blacksky Technology Inc đã sử dụng 144.08M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BKSY?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Blacksky Technology Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -44.52M, phản ánh sự thay đổi -101.81% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.