tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bakkt Holdings Inc

BKKT
Thêm vào danh sách theo dõi
7.170USD
-0.270-3.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
319.87MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BKKT

Theo dõi tình hình tài chính của Bakkt Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bakkt Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/0.03
Doanh thu / Dự báo
--/373.27M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.34B
-32.14%
EPS(YoY)
-8.87
-11.28%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-134.78%-0.41
-31.15%-3.87
-152.05%-1.15
19.02%-2.16
163.56%1.18
58.77%-2.95
90.41%-0.45
43.15%-2.67
56.48%-1.86
76.99%-7.17
---4.74
---4.69
---4.27
---31.14
---175.11
----
----
----
----
----
Doanh thu
-77.34%243.59M
-83.35%299.17M
22.47%402.21M
13.33%577.88M
25.78%1.07B
737.86%1.80B
60.38%328.42M
46.68%509.90M
6480.79%854.58M
1248.47%214.51M
1449.79%204.77M
2376.87%347.63M
3.62%12.99M
-59.66%15.91M
44.53%13.21M
65.39%14.04M
--12.53M
--39.44M
--9.14M
--8.49M
Lợi nhuận ròng
-251.10%-11.65M
-344.60%-85.27M
-415.66%-14.92M
10.29%-14.73M
194.43%7.71M
28.17%-19.18M
83.31%-2.89M
2.52%-16.42M
41.58%-8.16M
73.02%-26.70M
96.30%-17.33M
-332.33%-16.85M
-96.07%-13.98M
41.90%-98.95M
-1522.81%-468.13M
87.78%-3.90M
78.84%-7.13M
-3416.01%-170.31M
---28.85M
---31.89M
Biên lợi nhuận ròng
-416.57%-4.78%
-920.89%-22.93%
-179.76%-5.36%
25.08%-5.22%
160.68%1.51%
93.88%-2.25%
92.42%-1.92%
52.07%-6.96%
99.28%-2.49%
98.21%-36.68%
---25.27%
---14.53%
---345.44%
---2051.95%
---4126.18%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-21.74%1.46%
-36.57%1.08%
-72.33%1.30%
-18.72%2.88%
-29.30%1.87%
-74.87%1.70%
-15.29%4.71%
2.74%3.55%
-97.36%2.64%
-87.47%6.77%
--5.56%
--3.45%
--100.00%
--54.02%
--51.16%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
--11.73%
--2.84%
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-77.34%243.59M
-83.35%299.17M
22.47%402.21M
13.33%577.88M
25.78%1.07B
737.86%1.80B
60.38%328.42M
46.68%509.90M
6480.79%854.58M
1248.47%214.51M
1449.79%204.77M
2376.87%347.63M
3.62%12.99M
-59.66%15.91M
44.53%13.21M
65.39%14.04M
--12.53M
--39.44M
--9.14M
--8.49M
Lợi nhuận hoạt động
7.48%-16.92M
-731.06%-90.71M
35.28%-17.06M
12.11%-18.49M
27.98%-18.29M
54.00%-10.91M
12.78%-26.36M
37.86%-21.04M
37.17%-25.40M
39.56%-23.73M
35.32%-30.22M
21.95%-33.85M
15.74%-40.42M
77.90%-39.26M
-66.29%-46.72M
-50.41%-43.37M
-1904.24%-47.97M
-17851.18%-177.59M
---28.10M
---28.84M
Lợi nhuận ròng
-251.10%-11.65M
-344.60%-85.27M
-415.66%-14.92M
10.29%-14.73M
194.43%7.71M
28.17%-19.18M
83.31%-2.89M
2.52%-16.42M
41.58%-8.16M
73.02%-26.70M
96.30%-17.33M
-332.33%-16.85M
-96.07%-13.98M
41.90%-98.95M
-1522.81%-468.13M
87.78%-3.90M
78.84%-7.13M
-3416.01%-170.31M
---28.85M
---31.89M
Tài sản ngắn hạn
35.12%124.99M
-60.73%72.20M
-89.03%120.47M
-90.46%110.46M
-93.79%92.51M
1.52%183.84M
58.15%1.10B
39.58%1.16B
428.01%1.49B
-44.53%181.09M
51.22%694.16M
55.64%829.24M
-34.06%282.25M
-29.57%326.46M
54321.87%459.02M
50780.98%532.79M
34376.56%428.04M
32714.30%463.55M
-44.09%843.46K
--1.05M
Tổng nợ ngắn hạn
-48.18%30.27M
-76.02%33.03M
-94.84%53.77M
-91.35%93.19M
-95.82%58.43M
37.01%137.72M
75.54%1.04B
49.43%1.08B
1559.25%1.40B
9.11%100.52M
222.07%593.55M
227.58%721.00M
15.61%84.27M
25.17%92.13M
2899.30%184.29M
5259.77%220.10M
2241.28%72.90M
8117.99%73.60M
275440.90%6.14M
--4.11M
Tổng tài sản
21.00%213.38M
-39.57%162.79M
-78.16%258.26M
-84.70%190.14M
-88.81%176.35M
1.53%269.38M
39.68%1.18B
21.41%1.24B
281.19%1.58B
-41.75%265.31M
-3.62%846.73M
-59.02%1.02B
-82.66%413.32M
-81.13%455.50M
321.89%878.54M
1098.49%2.50B
1042.71%2.38B
1056.33%2.41B
3.34%208.24M
--208.44M
Tổng các khoản nợ
-55.16%42.50M
-75.79%50.01M
-88.00%129.70M
-88.40%132.31M
-93.44%94.79M
59.36%206.52M
70.02%1.08B
49.28%1.14B
1155.63%1.44B
8.51%129.60M
189.31%635.66M
179.32%763.87M
-3.08%115.05M
-0.57%119.43M
410.94%219.72M
540.15%273.48M
84.98%118.71M
291.68%120.11M
514.13%43.00M
--42.72M
Tổng vốn chủ sở hữu
109.51%170.88M
79.44%112.78M
26.05%128.56M
-43.63%57.83M
-37.69%81.56M
-53.69%62.85M
-51.68%101.99M
-60.53%102.58M
-56.12%130.88M
-59.62%135.71M
-67.96%211.07M
-88.32%259.88M
-86.83%298.26M
-85.35%336.07M
298.72%658.83M
1242.42%2.22B
1468.21%2.27B
1187.98%2.29B
-15.05%165.24M
--165.72M
Thu nhập hoạt động ròng
88.06%-12.09M
-134.43%-10.81M
-86.14%-46.66M
108.12%5.35M
-364.08%-101.28M
561.39%31.40M
-201.91%-25.07M
-110.89%-65.89M
181.19%38.35M
71.27%-6.81M
173.47%24.59M
-14.56%-31.25M
-42.48%-47.24M
82.30%-23.69M
-21846.65%-33.48M
-19298.16%-27.27M
-18748.70%-33.16M
-254819.93%-133.83M
---152.53K
---140.60K
Đầu tư ròng
1588.46%1.94M
-464.18%-22.72M
-434.97%-19.77M
4.70%4.50M
94.36%-130.00K
2299.62%6.24M
162.75%5.90M
-20.68%4.30M
-103.31%-2.30M
100.73%260.00K
-113.96%-9.41M
102.70%5.42M
2332.51%69.70M
-309.16%-35.38M
--67.36M
---200.81M
---3.12M
329.48%16.92M
----
----
Tài chính thuần
1530.79%66.78M
380.77%730.00K
53751.79%60.09M
129.38%17.17M
-88.84%4.09M
-96.97%-260.00K
---112.00K
399.16%7.49M
--36.70M
94.90%-132.00K
-100.00%0.00
-250300.00%-2.50M
-100.00%0.00
-101.01%-2.59M
--1.00K
--1.00K
--1.00K
3383.82%256.83M
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bakkt Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bakkt Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 2.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.44B.

Tài sản ngắn hạn của Bakkt Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bakkt Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 72.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.73.

Tổng tài sản của Bakkt Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bakkt Holdings Inc là 162.79M, bao gồm 72.20M tài sản ngắn hạn và 90.59M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bakkt Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bakkt Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Bakkt Holdings Inc là 50.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.79.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bakkt Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bakkt Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bakkt Holdings Inc là 112.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.44.

Thu nhập hoạt động thuần của Bakkt Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bakkt Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bakkt Holdings Inc là -139.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.20.

Giá trị đầu tư ròng của Bakkt Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bakkt Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Bakkt Holdings Inc là -38.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -369.72.

Giá trị huy động vốn ròng của Bakkt Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bakkt Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bakkt Holdings Inc là 82.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.33.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bakkt Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bakkt Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -8.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.28.

Thu nhập ròng của Bakkt Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bakkt Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -107.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -129.78.

Biên lợi nhuận ròng của Bakkt Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bakkt Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -4.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.42.

Biên lợi nhuận gộp của Bakkt Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bakkt Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 1.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bakkt Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bakkt Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -99.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bakkt Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bakkt Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -45.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bakkt Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bakkt Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -139.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.20.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.