tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bakkt Holdings Inc

BKKT
Thêm vào danh sách theo dõi
7.170USD
-0.270-3.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
319.87MVốn hóa
LỗP/E TTM

BKKT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Bakkt Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
248.69%80.23M
-30.35%27.20M
77.57%63.41M
-28.31%43.49M
-69.16%23.01M
-44.44%39.05M
-60.71%35.71M
-38.98%60.67M
-59.63%74.61M
-70.64%70.28M
-66.79%90.90M
-68.48%99.43M
-47.96%184.83M
-38.83%239.39M
38525.57%273.72M
36535.81%315.50M
35356.77%355.20M
33131.83%391.36M
-42.40%708.64K
--861.17K
--1.00M
--1.18M
--1.23M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
247.61%79.98M
-30.95%26.96M
101.21%58.32M
-8.43%43.49M
-59.35%23.01M
-26.16%39.05M
-57.51%28.98M
-43.80%47.50M
-52.05%56.60M
-46.22%52.88M
-57.32%68.22M
-33.32%84.52M
-66.77%118.04M
-74.87%98.33M
22457.23%159.85M
14618.45%126.75M
35356.77%355.20M
33131.83%391.36M
-42.40%708.64K
--861.17K
--1.00M
--1.18M
--1.23M
-Đầu tư ngắn hạn
--249.00K
--235.00K
-24.28%5.09M
----
----
-100.00%0.00
-70.34%6.73M
-11.68%13.17M
-73.03%18.01M
-87.67%17.40M
-80.08%22.68M
-92.10%14.91M
--66.79M
--141.06M
--113.87M
--188.75M
----
--0.00
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-66.78%9.53M
-51.03%12.07M
-53.12%12.56M
-4.63%23.31M
-22.78%28.69M
-16.91%24.65M
23.44%26.79M
16.28%24.44M
46.32%37.16M
17.22%29.66M
-1.84%21.70M
-3.80%21.02M
30.51%25.39M
39.49%25.31M
--22.11M
--21.84M
--19.46M
--18.14M
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-99.79%40.00K
-99.04%125.00K
-97.29%499.00K
-6.04%15.21M
22.43%19.26M
-35.99%13.05M
2.03%18.43M
9.38%16.18M
-31.78%15.73M
-9.49%20.38M
-13.20%18.06M
-28.04%14.79M
28.39%23.06M
24.13%22.52M
--20.80M
--20.56M
--17.96M
--18.14M
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
3.18%9.73M
4.99%12.18M
44.25%12.06M
-1.85%8.10M
-55.99%9.43M
24.98%11.60M
129.67%8.36M
32.70%8.25M
818.65%21.42M
233.08%9.28M
179.78%3.64M
384.80%6.22M
55.88%2.33M
--2.79M
--1.30M
--1.28M
--1.50M
----
----
----
----
----
----
-Dự phòng phải thu khó đòi
--236.00K
--236.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-40.14%3.22M
-24.20%4.96M
-40.54%5.68M
-59.42%4.21M
-58.00%5.38M
-49.87%6.54M
-50.61%9.55M
-56.26%10.38M
-50.92%12.82M
-42.82%13.05M
-27.61%19.35M
-24.06%23.72M
-27.98%26.11M
-29.14%22.82M
19723.76%26.73M
16699.94%31.24M
15021.80%36.26M
13607.07%32.21M
-51.57%134.81K
--185.96K
--239.77K
--234.96K
--278.36K
Tài sản ngắn hạn khác
0.30%32.01M
-75.38%27.98M
-98.25%17.94M
-96.28%39.45M
-97.66%31.91M
66.84%113.61M
82.45%1.03B
55.01%1.06B
2874.54%1.37B
74.86%68.09M
311.95%562.21M
317.19%685.07M
168.04%45.91M
78.35%38.94M
--136.48M
--164.21M
--17.13M
--21.84M
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
35.12%124.99M
-60.73%72.20M
-89.03%120.47M
-90.46%110.46M
-93.79%92.51M
1.52%183.84M
58.15%1.10B
39.58%1.16B
428.01%1.49B
-44.53%181.09M
51.22%694.16M
55.64%829.24M
-34.06%282.25M
-29.57%326.46M
54321.87%459.02M
50780.98%532.79M
34376.56%428.04M
32714.30%463.55M
-44.09%843.46K
--1.05M
--1.24M
--1.41M
--1.51M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-75.14%2.32M
-85.93%1.66M
-42.61%6.81M
-27.88%8.94M
-24.31%9.34M
2.46%11.80M
-71.48%11.87M
-70.52%12.40M
-71.11%12.34M
-70.75%11.52M
-16.44%41.62M
-1.08%42.06M
56.81%42.72M
543.29%39.38M
--49.81M
--42.52M
--27.24M
--6.12M
----
----
----
----
----
-Tài sản cố định
-74.03%2.74M
-84.26%2.01M
-34.91%8.34M
-22.55%10.31M
-19.65%10.56M
4.40%12.79M
-72.85%12.80M
-71.21%13.31M
-71.21%13.14M
-70.29%12.26M
-10.29%47.16M
4.18%46.24M
60.43%45.64M
--41.25M
--52.57M
--44.38M
--28.45M
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
-65.46%420.00K
-64.46%354.00K
62.89%1.52M
49.73%1.37M
52.57%1.22M
34.59%996.00K
-83.12%935.00K
-78.10%915.00K
-72.73%797.00K
-60.53%740.00K
100.72%5.54M
124.08%4.18M
142.37%2.92M
--1.88M
--2.76M
--1.86M
--1.21M
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-0.98%70.21M
-0.98%70.21M
-0.98%70.21M
-4.72%67.56M
0.00%70.90M
0.00%70.90M
-34.50%70.90M
-47.30%70.90M
0.88%70.90M
-1.09%70.90M
-69.21%108.24M
-92.94%134.54M
-96.32%70.28M
-96.26%71.69M
--351.56M
--1.90B
--1.91B
--1.92B
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
32.59%4.77M
48.98%4.22M
9.52%2.37M
44.63%3.18M
85.46%3.60M
56.81%2.83M
-20.33%2.16M
-87.73%2.20M
-89.27%1.94M
-89.95%1.81M
-85.04%2.71M
-0.85%17.91M
-2.38%18.06M
-38.08%17.98M
--18.14M
--18.06M
--18.50M
--29.03M
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
5.42%88.39M
5.91%90.59M
62.23%137.79M
-6.81%79.68M
-1.58%83.84M
1.55%85.53M
-44.33%84.93M
-56.04%85.50M
-35.01%85.18M
-34.73%84.22M
-63.63%152.58M
-90.10%194.51M
-93.30%131.06M
-93.39%129.04M
102.28%419.52M
847.64%1.97B
843.15%1.96B
840.68%1.95B
3.70%207.40M
--207.39M
--207.39M
--207.38M
--200.00M
Tổng tài sản
21.00%213.38M
-39.57%162.79M
-78.16%258.26M
-84.70%190.14M
-88.81%176.35M
1.53%269.38M
39.68%1.18B
21.41%1.24B
281.19%1.58B
-41.75%265.31M
-3.62%846.73M
-59.02%1.02B
-82.66%413.32M
-81.13%455.50M
321.89%878.54M
1098.49%2.50B
1042.71%2.38B
1056.33%2.41B
3.34%208.24M
--208.44M
--208.63M
--208.79M
--201.51M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-16.08%21.23M
-79.11%21.99M
-97.66%23.48M
-96.28%38.69M
-98.14%25.29M
92.86%105.26M
82.05%1.00B
53.49%1.04B
2720.43%1.36B
83.73%54.58M
301.55%551.22M
294.76%677.79M
63.01%48.11M
508.09%29.70M
--137.27M
--171.70M
--29.51M
--4.88M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Chi phí trích trước
-69.05%6.44M
-70.22%5.99M
-78.48%5.36M
-12.24%21.95M
-27.55%20.80M
-12.91%20.12M
-8.29%24.89M
-4.38%25.02M
42.58%28.71M
-21.60%23.10M
-9.16%27.14M
-11.94%26.16M
-23.73%20.14M
--29.46M
--29.87M
--29.71M
--26.40M
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--2.23K
--2.23K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
--22.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Nợ phải trả hoãn lại
-100.00%0.00
-50.84%789.00K
-60.65%789.00K
-29.65%1.63M
-53.96%1.52M
-62.52%1.60M
-54.12%2.00M
-38.39%2.32M
-13.81%3.29M
7.80%4.28M
13.95%4.37M
-7.48%3.76M
-12.82%3.82M
-14.19%3.97M
--3.83M
--4.07M
--4.38M
--4.63M
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-20.83%21.23M
-78.69%22.77M
-97.59%24.27M
-96.13%40.32M
-98.03%26.81M
81.56%106.86M
80.97%1.01B
52.99%1.04B
2519.16%1.36B
74.78%58.86M
293.74%555.59M
287.77%681.55M
53.20%51.93M
253.97%33.68M
--141.11M
--175.76M
--33.90M
--9.51M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Tổng nợ ngắn hạn
-48.18%30.27M
-76.02%33.03M
-94.84%53.77M
-91.35%93.19M
-95.82%58.43M
37.01%137.72M
75.54%1.04B
49.43%1.08B
1559.25%1.40B
9.11%100.52M
222.07%593.55M
227.58%721.00M
15.61%84.27M
25.17%92.13M
2899.30%184.29M
5259.77%220.10M
2241.28%72.90M
8117.99%73.60M
275440.90%6.14M
--4.11M
--3.11M
--895.64K
--2.23K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-49.85%10.21M
-35.68%13.78M
-13.99%19.34M
-18.13%19.26M
-17.09%20.35M
-16.10%21.43M
-14.45%22.48M
0.53%23.52M
1.23%24.55M
16.89%25.54M
57.31%26.28M
--23.40M
--24.25M
--21.85M
--16.70M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
--5.01M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-49.85%10.21M
-35.68%13.78M
-36.28%14.33M
-18.13%19.26M
-17.09%20.35M
-16.10%21.43M
-14.45%22.48M
0.53%23.52M
1.23%24.55M
16.89%25.54M
57.31%26.28M
--23.40M
--24.25M
--21.85M
--16.70M
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-28.17%12.23M
-65.74%16.98M
229.54%60.75M
-38.95%25.34M
-28.67%17.02M
792.04%49.54M
5.00%18.43M
139.55%41.51M
429.84%23.86M
42.52%5.55M
108.02%17.56M
90.00%17.33M
-78.20%4.50M
-88.84%3.90M
-77.10%8.44M
-76.38%9.12M
-66.16%20.66M
17.28%34.92M
426.54%36.86M
--38.61M
--61.06M
--29.77M
--7.00M
Tổng nợ dài hạn
-66.37%12.23M
-75.33%16.98M
95.74%75.92M
-37.84%39.12M
-21.54%36.36M
136.61%68.81M
-7.88%38.79M
46.81%62.94M
50.56%46.34M
6.52%29.08M
18.85%42.10M
-19.69%42.87M
-32.82%30.78M
-41.31%27.30M
-3.89%35.42M
38.24%53.38M
-24.97%45.82M
56.23%46.51M
426.54%36.86M
--38.61M
--61.06M
--29.77M
--7.00M
Tổng các khoản nợ
-55.16%42.50M
-75.79%50.01M
-88.00%129.70M
-88.40%132.31M
-93.44%94.79M
59.36%206.52M
70.02%1.08B
49.28%1.14B
1155.63%1.44B
8.51%129.60M
189.31%635.66M
179.32%763.87M
-3.08%115.05M
-0.57%119.43M
410.94%219.72M
540.15%273.48M
84.98%118.71M
291.68%120.11M
514.13%43.00M
--42.72M
--64.18M
--30.67M
--7.00M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
30.12%1.09B
22.13%1.02B
12.71%934.90M
2.02%840.67M
2.25%835.14M
4.13%832.70M
4.44%829.48M
4.14%824.02M
4.71%816.77M
3.45%799.68M
4.06%794.23M
10.11%791.23M
34.50%780.06M
36.38%773.00M
268.04%763.21M
292.71%718.59M
216.96%579.98M
173.32%566.79M
6.61%207.37M
--182.98M
--182.98M
--207.37M
--194.52M
Lợi nhuận giữ lại
-16.02%-916.82M
-13.44%-905.17M
-5.28%-819.90M
-3.75%-804.98M
-4.05%-790.25M
-6.21%-797.96M
-7.48%-778.78M
-9.70%-775.89M
-10.00%-759.47M
-11.07%-751.30M
-25.47%-724.60M
-546.70%-707.27M
-554.62%-690.42M
-587.85%-676.45M
-1270.58%-577.50M
-533.53%-109.37M
-173.71%-105.47M
-236.21%-98.34M
-242350.80%-42.14M
---17.26M
---38.53M
---29.25M
---17.38K
Vốn dự trữ
30.12%1.09B
22.13%1.02B
12.71%934.90M
2.02%840.67M
2.25%835.13M
4.13%832.69M
4.44%829.48M
4.15%824.02M
4.71%816.77M
3.46%799.68M
4.06%794.20M
10.11%791.21M
34.50%780.03M
36.38%772.97M
--763.19M
3127.72%718.56M
1232.27%579.96M
--566.77M
-100.00%0.00
--22.26M
--43.53M
--0.00
--5.02M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
225.88%1.04M
212.60%947.00K
-170.40%-603.00K
-15.84%-395.00K
-157.63%-827.00K
-732.67%-841.00K
23.89%-223.00K
-105.42%-341.00K
9.58%-321.00K
65.17%-101.00K
26.75%-293.00K
-34.96%-166.00K
-2435.71%-355.00K
-427.27%-290.00K
---400.00K
---123.00K
---14.00K
---55.00K
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-72.50%14.17M
-58.87%22.53M
-49.26%37.50M
-66.88%28.96M
-63.65%51.52M
-68.89%54.78M
-64.64%73.90M
-63.54%87.43M
-70.07%141.74M
-89.10%176.08M
-88.33%208.98M
-86.87%239.81M
--473.51M
--1.62B
--1.79B
--1.83B
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
109.51%170.88M
79.44%112.78M
26.05%128.56M
-43.63%57.83M
-37.69%81.56M
-53.69%62.85M
-51.68%101.99M
-60.53%102.58M
-56.12%130.88M
-59.62%135.71M
-67.96%211.07M
-88.32%259.88M
-86.83%298.26M
-85.35%336.07M
298.72%658.83M
1242.42%2.22B
1468.21%2.27B
1187.98%2.29B
-15.05%165.24M
--165.72M
--144.45M
--178.12M
--194.51M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BKKT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Bakkt Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Bakkt Holdings Inc có 79.98M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Bakkt Holdings Inc là bao nhiêu?

Bakkt Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 50.01M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 33.03M nợ ngắn hạ và 16.98M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Bakkt Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bakkt Holdings Inc là 162.79M, bao gồm 72.20M tài sản ngắn hạn và 90.59M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Bakkt Holdings Inc là bao nhiêu?

Bakkt Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 112.78M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.