tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bakkt Holdings Inc

BKKT
Thêm vào danh sách theo dõi
7.170USD
-0.270-3.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
319.87MVốn hóa
LỗP/E TTM

BKKT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Bakkt Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
88.06%-12.09M
-134.43%-10.81M
-86.14%-46.66M
108.12%5.35M
-364.08%-101.28M
561.39%31.40M
-201.91%-25.07M
-110.89%-65.89M
181.19%38.35M
71.27%-6.81M
173.47%24.59M
-14.56%-31.25M
-42.48%-47.24M
82.30%-23.69M
-21846.65%-33.48M
-19298.16%-27.27M
-18748.70%-33.16M
-254819.93%-133.83M
---152.53K
---140.60K
---175.91K
---52.50K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-171.74%-11.65M
-135.73%-95.16M
-268.05%-23.15M
15.09%-30.15M
176.33%16.24M
48.70%-40.37M
87.84%-6.29M
29.69%-35.51M
52.57%-21.27M
75.89%-78.69M
96.75%-51.75M
-82.72%-50.51M
-3.55%-44.86M
-12.11%-326.43M
-329518.87%-1.59B
-229.96%-27.64M
-28.66%-43.32M
-29450.78%-291.16M
---483.15K
--21.27M
---33.67M
---985.29K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-70.00%66.00K
437.10%333.00K
21.61%861.00K
31.62%154.00K
-36.23%220.00K
-99.91%62.00K
-97.41%708.00K
-96.94%117.00K
-88.74%345.00K
-75.94%70.47M
-98.24%27.34M
-37.34%3.82M
-47.65%3.06M
1384.60%292.88M
--1.55B
--6.10M
--5.85M
--19.73M
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-123.32%-2.74M
---610.00K
---5.10M
---3.14M
--11.73M
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
100.00%0.00
1763.42%12.63M
--3.33M
4.88%387.00K
-339.39%-1.49M
130.93%678.00K
-100.00%0.00
-30.38%369.00K
-39.73%622.00K
-360.02%-2.19M
-0.93%742.00K
-16.27%530.00K
86.28%1.03M
-62.01%843.00K
--749.00K
--633.00K
--554.00K
--2.22M
----
----
----
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
100.74%648.00K
-69.71%11.25M
-1293.33%-29.65M
136.63%17.72M
-246.32%-87.35M
2070.49%37.14M
-104.76%-2.13M
-543.27%-48.39M
487.32%59.69M
-79.82%1.71M
1370.54%44.69M
456.65%10.92M
-283.86%-15.41M
128.83%8.48M
-268.34%-3.52M
87.34%1.96M
-281.42%-4.01M
-3240.21%-29.42M
--2.09M
--1.05M
--2.21M
--936.82K
-Thay đổi các khoản phải thu
141.75%1.50M
252.49%6.08M
-281.71%-8.99M
-57.28%5.26M
42.86%-3.59M
112.65%1.73M
-244.44%-2.36M
181.41%12.32M
-7045.45%-6.29M
-326.34%-13.64M
-1.03%-684.00K
322.17%4.38M
93.31%-88.00K
58.62%-3.20M
---677.00K
---1.97M
---1.32M
---7.73M
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-24.60%1.08M
-26.47%1.21M
-682.15%-1.89M
-85.48%469.00K
-62.98%1.44M
264.86%1.65M
-91.67%325.00K
27.18%3.23M
-10.53%3.88M
55.50%-999.00K
30.21%3.90M
-40.82%2.54M
-0.25%4.33M
92.89%-2.25M
5757.74%3.00M
7871.90%4.29M
90316.04%4.34M
-72840.18%-31.57M
--51.15K
--53.81K
---4.81K
--43.40K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-17.29%-2.12M
9.84%-1.79M
-371.25%-6.94M
122.98%5.40M
-124.75%-1.81M
-131.67%-1.98M
182.61%2.56M
-585.00%-23.51M
145.73%7.31M
-45.16%6.26M
61.39%-3.10M
605.42%4.85M
-850.15%-15.99M
777.30%11.41M
-493.80%-8.03M
-196.58%-959.00K
-175.88%-1.68M
---1.68M
--2.04M
--992.96K
--2.22M
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
100.00%0.00
--976.00K
--0.00
---19.00K
---3.46M
--0.00
----
----
----
--0.00
--15.15M
-100.00%0.00
---159.00K
-100.00%0.00
--0.00
--1.00K
--0.00
--20.20M
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
100.15%112.00K
-90.15%3.58M
-259.41%-9.87M
117.88%6.95M
-235.82%-77.08M
466.55%36.38M
-109.34%-2.75M
-19244.83%-38.86M
4687.39%56.75M
9980.00%6.42M
11237.88%29.40M
161.52%203.00K
-11.04%-1.24M
-122.26%-65.00K
---264.00K
---330.00K
---1.11M
--292.00K
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
88.06%-12.09M
-134.43%-10.81M
-86.14%-46.66M
108.12%5.35M
-364.08%-101.28M
561.39%31.40M
-201.91%-25.07M
-110.89%-65.89M
181.19%38.35M
71.27%-6.81M
173.47%24.59M
-14.56%-31.25M
-42.48%-47.24M
82.30%-23.69M
-21846.65%-33.48M
-19298.16%-27.27M
-18748.70%-33.16M
-254819.93%-133.83M
---152.53K
---140.60K
---175.91K
---52.50K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
460.00%728.00K
50.65%464.00K
487.89%3.20M
-95.90%19.00K
-92.66%130.00K
-79.84%308.00K
-70.68%545.00K
-80.10%463.00K
-52.38%1.77M
-80.92%1.53M
-76.07%1.86M
-80.01%2.33M
19.12%3.72M
-48.91%8.01M
--7.77M
--11.64M
--3.12M
--15.68M
----
----
----
----
Chi phí vốn
460.00%728.00K
50.65%464.00K
487.89%3.20M
-95.90%19.00K
-92.66%130.00K
-79.84%308.00K
-70.68%545.00K
-80.10%463.00K
-52.38%1.77M
-80.92%1.53M
-76.07%1.86M
-80.01%2.33M
19.12%3.72M
-48.94%8.01M
--7.77M
--11.64M
--3.12M
--15.69M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---8.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
460.00%728.00K
50.65%464.00K
487.89%3.20M
-95.90%19.00K
-92.66%130.00K
-79.84%308.00K
-70.68%545.00K
-80.10%463.00K
-52.38%1.77M
-80.92%1.53M
-76.07%1.86M
-80.01%2.33M
19.12%3.72M
-48.94%8.01M
--7.77M
--11.64M
--3.12M
--15.69M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
----
--4.52M
----
----
----
----
100.00%0.00
---3.58M
--46.00K
---44.37M
---631.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---14.00K
-25.78%4.86M
-179.01%-5.09M
-100.00%0.00
100.00%0.00
21.92%6.55M
184.91%6.45M
-90.87%4.76M
-100.72%-533.00K
119.62%5.37M
-110.11%-7.59M
127.55%52.11M
--74.05M
---27.37M
--75.13M
---189.17M
----
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
---27.12M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
----
542.16%32.60M
----
----
----
---7.37M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
1588.46%1.94M
-464.18%-22.72M
-434.97%-19.77M
4.70%4.50M
94.36%-130.00K
2299.62%6.24M
162.75%5.90M
-20.68%4.30M
-103.31%-2.30M
100.73%260.00K
-113.96%-9.41M
102.70%5.42M
2332.51%69.70M
-309.16%-35.38M
--67.36M
---200.81M
---3.12M
329.48%16.92M
----
----
----
---7.37M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
1530.79%66.78M
380.77%730.00K
53751.79%60.09M
129.38%17.17M
-88.84%4.09M
-96.97%-260.00K
---112.00K
399.16%7.49M
--36.70M
94.90%-132.00K
-100.00%0.00
-250300.00%-2.50M
-100.00%0.00
-101.01%-2.59M
--1.00K
--1.00K
--1.00K
3383.82%256.83M
----
----
----
--7.37M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.00%0.00
--1.53M
---9.40M
--18.75M
--5.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---501.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
7751.43%69.32M
233.08%346.00K
54792.86%61.26M
-110.77%-806.00K
-102.47%-906.00K
-96.97%-260.00K
---112.00K
399.04%7.48M
--36.70M
94.90%-132.00K
--0.00
---2.50M
----
96.94%-2.59M
----
----
----
-1246.63%-84.53M
----
----
----
--7.37M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
--384.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--0.00
--7.46M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---7.26M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-254200.00%-2.54M
---1.53M
--775.00K
-25933.33%-775.00K
--1.00K
--0.00
--0.00
--3.00K
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%-1.00K
--1.00K
--1.00K
--1.00K
--349.12M
----
----
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
1530.79%66.78M
380.77%730.00K
53751.79%60.09M
129.38%17.17M
-88.84%4.09M
-96.97%-260.00K
---112.00K
399.16%7.49M
--36.70M
94.90%-132.00K
-100.00%0.00
-250300.00%-2.50M
-100.00%0.00
-101.01%-2.59M
--1.00K
--1.00K
--1.00K
3383.82%256.83M
----
----
----
--7.37M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-70.79%44.90M
-33.86%77.70M
-38.20%84.36M
-70.41%56.46M
29.75%153.75M
-5.78%117.49M
24.21%136.52M
38.38%190.83M
2.66%118.50M
-29.53%124.70M
-23.60%109.91M
-62.96%137.90M
-71.74%115.42M
-40.89%176.97M
16604.81%143.86M
37066.74%372.33M
34579.68%408.42M
--299.40M
--861.17K
--1.00M
--1.18M
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
158.30%56.72M
-190.48%-32.80M
65.00%-6.66M
151.38%27.91M
-234.50%-97.29M
684.16%36.25M
-228.64%-19.03M
-94.03%-54.31M
221.77%72.33M
89.92%-6.21M
-55.32%14.79M
87.75%-27.99M
162.29%22.48M
-144.01%-61.54M
21807.35%33.11M
-162394.58%-228.47M
-20416.07%-36.09M
266486.74%139.85M
---152.53K
---140.60K
---175.91K
---52.50K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
224.14%94.00K
100.09%1.00K
-230.77%-323.00K
545.23%886.00K
106.89%29.00K
-338.98%-1.13M
162.22%247.00K
-158.70%-199.00K
-2013.64%-421.00K
300.00%472.00K
48.77%-397.00K
188.98%339.00K
-88.30%22.00K
300.00%118.00K
---775.00K
---381.00K
--188.00K
---59.00K
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
79.99%101.62M
-70.79%44.90M
-33.86%77.70M
-38.20%84.36M
-70.41%56.46M
29.75%153.75M
-5.78%117.49M
24.21%136.52M
38.38%190.83M
2.66%118.50M
-29.53%124.70M
-23.60%109.91M
-62.96%137.90M
-73.72%115.42M
24872.69%176.97M
16604.81%143.86M
37066.74%372.33M
836770.48%439.25M
--708.64K
--861.17K
--1.00M
---52.50K
Dòng tiền tự do
87.36%-12.82M
-136.27%-11.28M
-94.69%-49.86M
108.04%5.33M
-377.22%-101.41M
473.10%31.09M
-212.64%-25.61M
-97.65%-66.36M
171.79%36.58M
73.71%-8.33M
155.12%22.74M
13.73%-33.57M
-40.47%-50.96M
78.80%-31.70M
---41.24M
---38.91M
---36.28M
-284699.93%-149.52M
----
----
----
---52.50K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Bakkt Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Bakkt Holdings Inc đã tạo ra -153.40M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Bakkt Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Bakkt Holdings Inc đã tăng -623.48% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Bakkt Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Bakkt Holdings Inc đã chi 3.82M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Bakkt Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Bakkt Holdings Inc đã sử dụng 82.08M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BKKT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Bakkt Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -157.22M, phản ánh sự thay đổi -547.25% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.