tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bluejay Diagnostics Inc

BJDX
Thêm vào danh sách theo dõi
0.935USD
-0.065-6.50%
Giờ giao dịch 09/23, 12:33ET
963.05KVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BJDX

Theo dõi tình hình tài chính của Bluejay Diagnostics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
963.05K
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-0.02
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-49.49
Doanh thu
--
Lợi nhuận ròng
-34.16M
ROE
-171.56%
ROA
-126.94%

Ngày công bố lợi nhuận của Bluejay Diagnostics Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
-1.12/--
Doanh thu / Dự báo
--/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
20.76%-1.12
42.08%-1.95
-52.15%-42.32
47.66%-4.06
99.45%-1.41
99.15%-3.37
96.25%-27.81
99.07%-7.75
76.71%-256.16
60.41%-394.76
21.41%-742.40
---833.39
---1.10K
---997.20
---944.64
---2.74K
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--249.04K
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-18.78%-2.32M
-2.94%-1.92M
90.24%-1.43M
-7.81%-1.60M
20.96%-1.96M
19.93%-1.86M
-536.42%-14.66M
35.51%-1.48M
12.01%-2.48M
8.32%-2.33M
3.50%-2.30M
22.36%-2.30M
-45.21%-2.81M
-26.15%-2.54M
-63.39%-2.39M
-148.03%-2.96M
---1.94M
---2.01M
-168.46%-1.46M
-832.42%-1.19M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---2774.93%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--19.64%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-64.80%0.06%
-36.87%0.15%
-34.65%0.13%
23.67%0.21%
-88.12%0.18%
-26.53%0.23%
-42.90%0.20%
-21.49%0.17%
571.85%1.50%
75.90%0.32%
130.59%0.35%
--0.22%
--0.22%
--0.18%
--0.15%
--0.13%
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--249.04K
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-18.32%-2.35M
-2.64%-1.94M
1.54%-1.46M
-18.75%-1.62M
-4.75%-1.99M
22.21%-1.89M
37.80%-1.48M
41.84%-1.36M
34.73%-1.90M
9.38%-2.43M
2.73%-2.39M
16.69%-2.34M
-46.23%-2.90M
-29.56%-2.68M
-78.72%-2.45M
-193.34%-2.81M
---1.99M
---2.07M
-135.98%-1.37M
-546.55%-957.99K
Lợi nhuận ròng
-18.78%-2.32M
-2.94%-1.92M
90.24%-1.43M
-7.81%-1.60M
20.96%-1.96M
19.93%-1.86M
-536.42%-14.66M
35.51%-1.48M
12.01%-2.48M
8.32%-2.33M
3.50%-2.30M
22.36%-2.30M
-45.21%-2.81M
-26.15%-2.54M
-63.39%-2.39M
-148.03%-2.96M
---1.94M
---2.01M
-168.46%-1.46M
-832.42%-1.19M
Tài sản ngắn hạn
106.69%9.81M
11.07%3.97M
11.53%5.46M
-48.95%3.35M
-47.35%4.75M
3.55%3.57M
52.10%4.90M
0.61%6.57M
37.02%9.02M
-61.25%3.45M
-72.68%3.22M
-53.16%6.53M
-61.40%6.58M
-53.92%8.90M
-42.94%11.79M
326.99%13.94M
523.90%17.05M
--19.32M
--20.66M
--3.26M
Tổng nợ ngắn hạn
103.32%2.12M
7.39%1.41M
38.11%1.12M
9.50%1.15M
-49.39%1.04M
-13.70%1.32M
-54.25%810.37K
-62.53%1.05M
12.24%2.06M
7.44%1.53M
7.99%1.77M
83.89%2.80M
87.08%1.83M
8.45%1.42M
157.43%1.64M
-67.63%1.52M
-69.85%979.59K
--1.31M
--637.16K
--4.70M
Tổng tài sản
80.13%11.53M
6.07%5.60M
6.94%7.12M
-41.46%4.89M
-41.03%6.40M
4.00%5.28M
36.74%6.66M
1.30%8.35M
28.08%10.86M
-53.39%5.08M
-63.99%4.87M
-47.49%8.25M
-53.07%8.48M
-45.78%10.89M
-35.67%13.52M
333.54%15.71M
478.06%18.07M
--20.08M
--21.02M
--3.62M
Tổng các khoản nợ
90.39%2.12M
0.41%1.42M
23.28%1.14M
0.71%1.20M
-49.82%1.11M
-17.34%1.41M
-52.99%927.92K
-60.80%1.19M
5.53%2.22M
-1.00%1.71M
-0.32%1.97M
60.11%3.03M
49.11%2.10M
8.37%1.73M
210.75%1.98M
-59.72%1.89M
-56.61%1.41M
--1.59M
--637.16K
--4.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
77.97%9.41M
8.14%4.18M
4.29%5.98M
-48.46%3.69M
-38.78%5.29M
14.82%3.87M
97.92%5.73M
37.43%7.16M
35.52%8.64M
-63.25%3.37M
-74.92%2.89M
-62.25%5.21M
-61.72%6.38M
-50.44%9.16M
-43.37%11.54M
1377.71%13.81M
13589.68%16.66M
--18.49M
--20.38M
---1.08M
Thu nhập hoạt động ròng
27.01%-1.50M
-34.13%-1.59M
16.32%-1.45M
29.60%-1.36M
-10.81%-2.05M
48.40%-1.18M
37.40%-1.74M
-71.67%-1.93M
-25.44%-1.85M
21.73%-2.30M
5.66%-2.78M
10.78%-1.13M
10.93%-1.48M
-56.27%-2.93M
-16.69%-2.94M
-13.50%-1.26M
---1.66M
---1.88M
-1529.28%-2.52M
-1148.02%-1.11M
Đầu tư ròng
---142.77K
---15.31K
-15343.11%-173.74K
100.00%0.00
----
----
98.72%-1.13K
99.70%-227.00
-34.26%-270.00K
89.60%-35.43K
63.10%-87.89K
90.59%-74.50K
-63.16%-201.10K
-635.06%-340.67K
-1243.30%-238.21K
-9613.60%-791.46K
---123.25K
---46.35K
---17.73K
---8.15K
Tài chính thuần
123.50%7.56M
12698.58%124.10K
1197.56%3.71M
99.73%-1.02K
-55.04%3.38M
-100.04%-985.00
9477.54%286.01K
-131.55%-371.05K
280833.48%7.52M
4834.73%2.78M
-137.77%-3.05K
--1.18M
---2.68K
---58.80K
-99.96%8.08K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
1836.59%19.26M
883.16%1.05M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Bluejay Diagnostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bluejay Diagnostics Inc, tài sản ngắn hạn là 5.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.53.

Tổng tài sản của Bluejay Diagnostics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bluejay Diagnostics Inc là 7.12M, bao gồm 5.46M tài sản ngắn hạn và 1.66M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bluejay Diagnostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bluejay Diagnostics Inc, tổng nghĩa vụ của Bluejay Diagnostics Inc là 1.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bluejay Diagnostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bluejay Diagnostics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bluejay Diagnostics Inc là 5.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Bluejay Diagnostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bluejay Diagnostics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bluejay Diagnostics Inc là -6.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.02.

Giá trị đầu tư ròng của Bluejay Diagnostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bluejay Diagnostics Inc, giá trị đầu tư ròng của Bluejay Diagnostics Inc là -173.74K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.37.

Giá trị huy động vốn ròng của Bluejay Diagnostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bluejay Diagnostics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bluejay Diagnostics Inc là 7.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bluejay Diagnostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bluejay Diagnostics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -61.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.81.

Thu nhập ròng của Bluejay Diagnostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bluejay Diagnostics Inc, lợi nhuận ròng là -6.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.95.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bluejay Diagnostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bluejay Diagnostics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bluejay Diagnostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bluejay Diagnostics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -117.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bluejay Diagnostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bluejay Diagnostics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -99.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bluejay Diagnostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bluejay Diagnostics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.