tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Birkenstock Holding PLC

BIRK
Thêm vào danh sách theo dõi
34.000USD
+0.050+0.15%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
6.05BVốn hóa
20.45P/E TTM

Tình hình tài chính của BIRK

Theo dõi tình hình tài chính của Birkenstock Holding PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Birkenstock Holding PLC

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
0.69/0.88
Doanh thu / Dự báo
829.40M/825.72M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.46B
31.59%
EPS(YoY)
2.19
92.70%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-15.56%0.69
-15.03%0.51
191.17%0.32
92.59%0.60
91.85%0.82
47.02%0.61
362.56%0.11
295.35%0.31
38.25%0.43
31.73%0.41
63.76%-0.04
---0.16
--0.31
--0.31
---0.12
--1.00
----
----
----
Doanh thu
12.15%829.40M
12.69%724.07M
-1.71%338.61M
2.00%449.06M
6.95%545.29M
15.56%513.39M
22.85%344.49M
27.82%440.27M
13.17%509.85M
20.70%444.28M
21.84%280.41M
4.95%344.44M
24.71%450.53M
19.39%368.09M
29.91%230.15M
--328.20M
--361.25M
--308.32M
--177.17M
Lợi nhuận ròng
-16.07%126.32M
-18.46%95.88M
122.31%42.60M
58.02%80.08M
64.68%110.96M
42.04%93.96M
389.34%19.16M
294.82%50.68M
12.15%67.38M
12.37%66.15M
69.74%-6.62M
-143.97%-26.01M
13.19%60.08M
-19.82%58.87M
-221.34%-21.89M
--59.17M
--53.08M
--73.42M
---6.81M
Biên lợi nhuận ròng
-25.16%15.23%
-27.64%13.24%
126.17%12.58%
54.92%17.83%
53.97%20.35%
22.92%18.30%
335.52%5.56%
252.42%11.51%
-0.89%13.22%
-6.90%14.89%
75.17%-2.36%
---7.55%
--13.34%
--15.99%
---9.51%
--15.06%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.24%59.13%
-6.56%53.94%
-7.56%55.72%
-0.93%58.41%
1.69%60.49%
2.46%57.73%
-1.23%60.28%
-9.85%58.96%
-3.63%59.48%
--56.35%
--61.03%
--65.40%
--61.72%
----
----
--60.33%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
24.65%33.98%
-3.97%26.03%
-2.41%26.63%
-6.12%26.50%
-9.30%27.26%
-12.48%27.10%
-13.58%27.29%
-31.29%28.22%
-26.90%30.06%
-27.69%30.97%
--31.57%
--41.08%
--41.12%
--42.83%
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.15%829.40M
12.69%724.07M
-1.71%338.61M
2.00%449.06M
6.95%545.29M
15.56%513.39M
22.85%344.49M
27.82%440.27M
13.17%509.85M
20.70%444.28M
21.84%280.41M
4.95%344.44M
24.71%450.53M
19.39%368.09M
29.91%230.15M
--328.20M
--361.25M
--308.32M
--177.17M
Lợi nhuận hoạt động
8.75%238.78M
-1.60%190.17M
-5.05%68.73M
6.84%98.95M
12.33%161.88M
21.22%154.42M
65.58%72.38M
615.52%92.61M
22.96%144.11M
--127.39M
--43.71M
-81.18%12.94M
11.82%117.20M
----
----
--68.77M
--104.81M
----
----
Lợi nhuận ròng
-16.07%126.32M
-18.46%95.88M
122.31%42.60M
58.02%80.08M
64.68%110.96M
42.04%93.96M
389.34%19.16M
294.82%50.68M
12.15%67.38M
12.37%66.15M
69.74%-6.62M
-143.97%-26.01M
13.19%60.08M
-19.82%58.87M
-221.34%-21.89M
--59.17M
--53.08M
--73.42M
---6.81M
Tài sản ngắn hạn
48.44%2.17B
18.47%1.66B
-5.22%1.05B
-3.17%1.09B
-5.58%1.08B
12.45%1.12B
27.04%1.11B
13.09%1.12B
12.88%1.14B
9.69%993.05M
--871.37M
--993.70M
--1.01B
--905.35M
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
9.08%574.82M
22.99%562.02M
-14.01%335.06M
-10.54%387.06M
-1.10%388.54M
5.54%365.14M
32.10%389.62M
24.27%432.66M
9.69%392.86M
14.85%345.97M
--294.94M
--348.15M
--358.17M
--301.23M
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
14.24%6.53B
7.57%6.05B
-12.52%4.17B
-10.65%4.22B
-7.43%4.21B
0.38%4.49B
10.44%4.77B
6.29%4.72B
0.58%4.55B
4.37%4.48B
--4.32B
--4.44B
--4.53B
--4.29B
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
24.52%3.30B
6.49%2.66B
-14.62%1.83B
-13.26%1.89B
-9.89%1.95B
-5.75%2.00B
5.48%2.15B
-2.18%2.18B
-4.38%2.17B
-1.92%2.12B
--2.04B
--2.23B
--2.27B
--2.16B
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
5.36%3.23B
8.43%3.39B
-10.78%2.34B
-8.39%2.32B
-5.20%2.26B
5.88%2.50B
14.87%2.62B
14.86%2.54B
5.55%2.38B
10.73%2.36B
--2.28B
--2.21B
--2.26B
--2.13B
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-7.69%258.92M
182.73%25.33M
-35.30%-39.09M
2.63%124.51M
-10.72%206.80M
-178.22%-24.46M
61.21%-28.89M
36.84%121.32M
19.62%231.63M
--31.27M
---74.50M
-29.62%88.66M
99.84%193.64M
----
----
--125.97M
--96.90M
----
----
Đầu tư ròng
-58.60%-41.08M
-4.18%-25.95M
-107.91%-33.44M
-11.36%-19.63M
-14.95%-19.10M
-15.71%-19.91M
-76.22%-16.08M
15.18%-17.63M
40.88%-16.61M
---17.20M
---9.13M
43.97%-20.78M
-29.91%-28.10M
----
----
---37.09M
---21.63M
----
----
Tài chính thuần
258.26%348.65M
-137.73%-33.65M
3.03%-11.45M
68.15%-47.15M
-1779.11%-162.43M
-102.78%-11.31M
84.72%-11.81M
-1723.34%-148.04M
83.57%-8.64M
--406.26M
---77.28M
20.39%-8.12M
-548.75%-52.60M
----
----
---10.20M
---8.11M
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Birkenstock Holding PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Birkenstock Holding PLC, tổng doanh thu đạt 2.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.87B.

Tài sản ngắn hạn của Birkenstock Holding PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Birkenstock Holding PLC, tài sản ngắn hạn là 1.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.13.

Tổng tài sản của Birkenstock Holding PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Birkenstock Holding PLC là 5.79B, bao gồm 1.49B tài sản ngắn hạn và 4.30B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Birkenstock Holding PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Birkenstock Holding PLC, tổng nghĩa vụ của Birkenstock Holding PLC là 2.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Birkenstock Holding PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Birkenstock Holding PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Birkenstock Holding PLC là 3.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.44.

Thu nhập hoạt động thuần của Birkenstock Holding PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Birkenstock Holding PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Birkenstock Holding PLC là 648.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.15.

Giá trị đầu tư ròng của Birkenstock Holding PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Birkenstock Holding PLC, giá trị đầu tư ròng của Birkenstock Holding PLC là -98.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.70.

Giá trị huy động vốn ròng của Birkenstock Holding PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Birkenstock Holding PLC, giá trị huy động vốn ròng của Birkenstock Holding PLC là -315.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Birkenstock Holding PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Birkenstock Holding PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.70.

Thu nhập ròng của Birkenstock Holding PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Birkenstock Holding PLC, lợi nhuận ròng là 408.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.84.

Biên lợi nhuận ròng của Birkenstock Holding PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Birkenstock Holding PLC, biên lợi nhuận ròng là 16.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.42.

Biên lợi nhuận gộp của Birkenstock Holding PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Birkenstock Holding PLC, biên lợi nhuận gộp là 59.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.69.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Birkenstock Holding PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Birkenstock Holding PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Birkenstock Holding PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Birkenstock Holding PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Birkenstock Holding PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Birkenstock Holding PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Birkenstock Holding PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Birkenstock Holding PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 648.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.