tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Allbirds Inc

BIRD
Thêm vào danh sách theo dõi
2.215USD
+0.005+0.23%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
19.41MVốn hóa
LỗP/E TTM

BIRD Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Allbirds Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
56.73%-12.06M
69.80%-3.27M
-35.68%-15.23M
44.25%-8.69M
-6.42%-27.88M
-129.49%-10.84M
-107.43%-11.23M
-1982.85%-15.59M
-25.29%-26.20M
43.93%-4.72M
69.11%-5.41M
103.43%828.00K
48.33%-20.91M
-57.36%-8.43M
23.77%-17.53M
---24.16M
---40.47M
-206.10%-5.35M
-485.35%-22.99M
--5.05M
--5.97M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
5.26%-20.72M
23.74%-19.58M
4.03%-20.32M
18.98%-15.50M
19.96%-21.88M
54.78%-25.68M
32.93%-21.18M
33.88%-19.13M
22.28%-27.33M
-128.35%-56.78M
-25.09%-31.58M
1.47%-28.94M
-60.74%-35.17M
-138.17%-24.86M
-82.89%-25.24M
---29.37M
---21.88M
-11.62%-10.44M
-97.23%-13.80M
---9.35M
---7.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
25.75%2.39M
46.02%5.80M
-8.54%2.65M
-8.88%1.90M
-63.75%1.90M
-88.06%3.97M
-43.39%2.89M
-57.95%2.08M
3.41%5.25M
386.70%33.24M
25.84%5.11M
36.87%4.96M
47.24%5.08M
118.81%6.83M
68.33%4.06M
--3.62M
--3.45M
20.92%3.12M
41.80%2.41M
--2.58M
--1.70M
Thuế hoãn lại
----
-87.48%65.00K
--0.00
----
----
209.49%519.00K
--0.00
--393.00K
----
47.22%-474.00K
----
----
----
-456.35%-898.00K
----
----
----
746.15%252.00K
----
---39.00K
----
Các mục phi tiền mặt khác
248.50%1.83M
-52.72%556.00K
542.06%687.00K
633.53%1.23M
-172.28%-1.23M
340.98%1.18M
-97.39%107.00K
-96.73%167.00K
-28.11%1.70M
-127.51%-488.00K
291.30%4.09M
-56.24%5.10M
19641.67%2.37M
-47.73%1.77M
-43.64%1.05M
--11.65M
--12.00K
199.03%3.39M
832.66%1.86M
--1.14M
--199.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
136.50%3.27M
16.67%7.69M
-95.33%202.00K
177.30%1.57M
2.21%-8.96M
-59.04%6.59M
-64.71%4.33M
-114.18%-2.03M
-906.24%-9.17M
341.35%16.10M
485.64%12.27M
197.80%14.32M
104.30%1.14M
165.36%3.65M
81.14%-3.18M
---14.64M
---26.47M
-162.80%-5.58M
-280.72%-16.88M
--8.89M
--9.34M
-Thay đổi các khoản phải thu
36.09%1.50M
-598.24%-1.98M
-46.34%2.93M
44.46%-2.69M
-32.52%1.10M
89.85%-284.00K
794.02%5.46M
-475.62%-4.84M
-50.56%1.63M
-6764.29%-2.80M
80.98%-786.00K
223.25%1.29M
-51.08%3.30M
100.47%42.00K
-14148.28%-4.13M
---1.04M
--6.74M
-2425.06%-9.00M
-100.33%-29.00K
--387.00K
--8.66M
-Thay đổi hàng tồn kho
24.10%963.00K
-65.18%3.97M
77.35%-1.36M
-106.99%-383.00K
119.44%776.00K
-53.37%11.40M
-188.73%-5.99M
-51.28%5.48M
-178.42%-3.99M
140.83%24.44M
190.89%6.75M
173.42%11.26M
141.93%5.09M
231.40%10.15M
72.42%-7.42M
---15.33M
---12.14M
-240.98%-7.72M
-292.50%-26.91M
--5.48M
---6.86M
-Thay đổi chi phí trả trước
-25.99%2.00M
62.78%-708.00K
273.64%2.06M
-99.23%26.00K
745.58%2.71M
0.31%-1.90M
-0.90%550.00K
1544.68%3.40M
-197.44%-419.00K
-109.52%-1.91M
200.00%555.00K
-56.67%-235.00K
121.78%430.00K
54059.46%20.04M
102.14%185.00K
---150.00K
---1.97M
101.34%37.00K
-163.34%-8.66M
---2.76M
---3.29M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
112.92%1.34M
509.67%8.90M
-136.46%-2.42M
308.99%6.49M
-3016.82%-10.38M
44.63%-2.17M
26.45%6.63M
-62200.00%-3.10M
95.85%-333.00K
84.64%-3.92M
-12.02%5.24M
-99.82%5.00K
61.28%-8.03M
-420.12%-25.54M
-67.79%5.96M
--2.73M
---20.74M
53.33%7.98M
83.46%18.49M
--5.20M
--10.08M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
--3.84M
--0.00
---3.84M
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
78.40%-89.00K
-33.69%187.00K
81.72%-117.00K
-40.91%104.00K
-37.79%-412.00K
-56.68%282.00K
-326.95%-640.00K
179.37%176.00K
23.14%-299.00K
103.80%651.00K
-87.36%282.00K
-97.90%63.00K
-123.72%-389.00K
-648.53%-17.15M
895.98%2.23M
--2.99M
--1.64M
439.90%3.13M
-69.81%224.00K
--579.00K
--742.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
56.73%-12.06M
69.80%-3.27M
-35.68%-15.23M
44.25%-8.69M
-6.42%-27.88M
-129.49%-10.84M
-107.43%-11.23M
-1982.85%-15.59M
-25.29%-26.20M
43.93%-4.72M
69.11%-5.41M
103.43%828.00K
48.33%-20.91M
-57.36%-8.43M
23.77%-17.53M
---24.16M
---40.47M
-206.10%-5.35M
-485.35%-22.99M
--5.05M
--5.97M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-88.80%72.00K
-14.03%870.00K
37.80%904.00K
-44.21%728.00K
-42.69%643.00K
-16.57%1.01M
-68.00%656.00K
-71.46%1.30M
-63.03%1.12M
-81.06%1.21M
-75.49%2.05M
-44.51%4.57M
-63.67%3.04M
-2.17%6.41M
31.85%8.36M
--8.24M
--8.36M
171.03%6.55M
80.35%6.34M
--2.42M
--3.52M
Chi phí vốn
-88.80%72.00K
-14.03%870.00K
37.80%904.00K
-44.21%728.00K
-42.69%643.00K
-16.57%1.01M
-68.00%656.00K
-71.46%1.30M
-63.03%1.12M
-81.06%1.21M
-75.49%2.05M
-44.51%4.57M
-63.67%3.04M
-2.17%6.41M
31.85%8.36M
--8.24M
--8.36M
171.03%6.55M
80.35%6.34M
--2.42M
--3.52M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-88.80%72.00K
-14.03%870.00K
37.80%904.00K
-44.21%728.00K
-42.69%643.00K
-16.57%1.01M
-68.00%656.00K
-71.46%1.30M
-63.03%1.12M
-81.06%1.21M
-75.49%2.05M
-44.51%4.57M
-63.67%3.04M
-2.17%6.41M
31.85%8.36M
--8.24M
--8.36M
171.03%6.55M
80.35%6.34M
--2.42M
--3.52M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-100.00%0.00
-99.87%2.00K
-99.82%2.00K
-99.90%1.00K
26.64%385.00K
-28.92%1.55M
--1.11M
--1.04M
--304.00K
--2.18M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
211.36%137.00K
748.94%399.00K
-63.17%362.00K
-95.81%47.00K
-15.38%44.00K
-9.62%47.00K
213.06%983.00K
69.85%1.12M
204.00%52.00K
116.30%52.00K
215.87%314.00K
291.86%660.00K
-1100.00%-50.00K
58.52%-319.00K
-464.58%-271.00K
---344.00K
--5.00K
67.72%-769.00K
-633.33%-48.00K
---2.38M
--9.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
130.37%65.00K
-180.03%-469.00K
-137.58%-540.00K
-178.98%-680.00K
72.06%-214.00K
-42.61%586.00K
182.78%1.44M
122.01%861.00K
75.17%-766.00K
115.18%1.02M
79.89%-1.74M
54.42%-3.91M
63.05%-3.08M
8.09%-6.72M
-35.10%-8.63M
---8.58M
---8.35M
-52.50%-7.32M
-82.18%-6.39M
---4.80M
---3.51M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
2300.00%72.00K
6445.19%6.81M
--7.11M
1332.67%2.15M
-90.91%3.00K
-58.40%104.00K
-100.00%0.00
-40.24%150.00K
-46.77%33.00K
-33.69%250.00K
-91.07%77.00K
-84.62%251.00K
-91.27%62.00K
-99.84%377.00K
351.31%862.00K
--1.63M
--710.00K
2007.84%235.85M
-99.81%191.00K
---12.36M
--98.47M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--72.00K
--5.06M
--7.31M
--5.00M
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--539.00K
----
----
100.00%0.00
--0.00
---14.00M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
1581.73%1.75M
--0.00
-55.33%67.00K
--0.00
10.64%104.00K
--0.00
-35.62%150.00K
----
-75.13%94.00K
--0.00
-71.69%233.00K
----
-99.84%378.00K
-100.00%0.00
--823.00K
----
--237.00M
--39.00K
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.42M
--98.40M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.00K
-79.41%7.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-72.36%34.00K
2807.69%378.00K
-39.58%287.00K
-86.90%106.00K
-91.54%123.00K
-98.79%13.00K
-81.80%475.00K
--809.00K
--1.45M
400.00%1.07M
3682.61%2.61M
--215.00K
--69.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
--0.00
---199.00K
---2.92M
-300.00%-4.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
98.36%-1.00K
-1485.71%-222.00K
-38.16%-210.00K
---88.00K
91.80%-61.00K
99.37%-14.00K
93.82%-152.00K
--0.00
---744.00K
---2.23M
---2.46M
--0.00
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
2300.00%72.00K
6445.19%6.81M
--7.11M
1332.67%2.15M
-90.91%3.00K
-58.40%104.00K
-100.00%0.00
-40.24%150.00K
-46.77%33.00K
-33.69%250.00K
-91.07%77.00K
-84.62%251.00K
-91.27%62.00K
-99.84%377.00K
351.31%862.00K
--1.63M
--710.00K
2007.84%235.85M
-99.81%191.00K
---12.36M
--98.47M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-59.23%27.55M
-69.09%24.56M
-61.39%34.00M
-61.22%39.91M
-48.28%67.58M
-40.30%79.47M
-37.34%88.07M
-28.50%102.92M
-22.11%130.67M
-26.60%133.12M
-32.41%140.54M
-40.11%143.94M
-41.86%167.77M
177.43%181.36M
119.18%207.92M
--240.34M
--288.58M
-52.94%65.37M
153.17%94.86M
--138.92M
--37.47M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
56.83%-11.95M
125.14%2.99M
-9.81%-9.44M
60.23%-5.91M
0.27%-27.67M
-385.55%-11.89M
-15.78%-8.59M
-337.49%-14.86M
-16.46%-27.75M
81.98%-2.45M
72.06%-7.42M
89.53%-3.40M
50.60%-23.83M
-106.09%-13.59M
9.92%-26.57M
---32.42M
---48.23M
2012.81%223.21M
-129.07%-29.49M
---11.67M
--101.45M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-104.52%-19.00K
95.69%-75.00K
-164.91%-777.00K
572.66%1.31M
151.60%420.00K
-273.31%-1.74M
441.03%1.20M
50.62%-278.00K
-840.00%-814.00K
-15.13%1.00M
72.34%-351.00K
56.99%-563.00K
191.67%110.00K
3843.33%1.18M
-320.20%-1.27M
---1.31M
---120.00K
-93.26%30.00K
-157.97%-302.00K
--445.00K
--521.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-60.90%15.61M
-59.23%27.55M
-69.09%24.56M
-61.39%34.00M
-61.22%39.91M
-48.28%67.58M
-40.30%79.47M
-37.34%88.07M
-28.50%102.92M
-22.11%130.67M
-26.60%133.12M
-32.41%140.54M
-40.11%143.94M
-41.86%167.77M
177.43%181.36M
--207.92M
--240.34M
126.78%288.58M
-52.94%65.37M
--127.25M
--138.92M
Dòng tiền tự do
57.45%-12.14M
65.04%-4.14M
-35.80%-16.14M
44.24%-9.42M
-4.40%-28.53M
-99.65%-11.85M
-59.24%-11.88M
-351.26%-16.89M
-14.09%-27.32M
59.97%-5.94M
71.17%-7.46M
88.44%-3.74M
50.95%-23.95M
-24.61%-14.83M
11.74%-25.89M
---32.40M
---48.83M
-552.55%-11.90M
-1297.75%-29.33M
--2.63M
--2.45M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Allbirds Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Allbirds Inc đã tạo ra -55.08M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Allbirds Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Allbirds Inc đã tăng 13.74% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Allbirds Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Allbirds Inc đã chi 3.15M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Allbirds Inc đã thay đổi như thế nào?

Allbirds Inc đã sử dụng 16.07M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BIRD?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Allbirds Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -58.23M, phản ánh sự thay đổi 14.31% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.