tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Allbirds Inc

BIRD
Thêm vào danh sách theo dõi
2.440USD
+0.010+0.41%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
28.81MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BIRD

Theo dõi tình hình tài chính của Allbirds Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
28.81M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-0.27
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-9.12
Doanh thu
152.47M
Lợi nhuận ròng
-93.32M
ROE
-153.65%
ROA
-65.63%

Ngày công bố lợi nhuận của Allbirds Inc

Mới phát hành
Th08 19, 2026
EPS / Dự báo
-1.79/-1.78
Doanh thu / Dự báo
2.76M/29.50M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.78%-1.79
13.03%-2.37
27.39%-2.34
7.17%-2.49
21.65%-1.92
22.47%-2.73
56.33%-3.23
35.44%-2.68
36.27%-2.45
24.93%-3.52
-122.26%-7.39
---4.15
---3.84
---4.69
---3.32
---10.30
----
----
----
----
Doanh thu
-93.05%2.76M
-30.50%22.32M
-14.63%47.68M
-23.27%32.99M
-23.06%39.69M
-18.34%32.11M
-22.42%55.85M
-24.89%43.00M
-26.81%51.58M
-27.64%39.33M
-14.48%71.99M
-21.21%57.24M
-9.84%70.48M
-13.40%54.35M
-13.41%84.18M
15.85%72.65M
15.12%78.17M
26.44%62.76M
22.64%97.22M
32.74%62.71M
Lợi nhuận ròng
-5.60%-16.37M
5.26%-20.72M
23.74%-19.58M
4.03%-20.32M
18.98%-15.50M
19.96%-21.88M
54.78%-25.68M
32.93%-21.18M
33.88%-19.13M
22.28%-27.33M
-128.35%-56.78M
-25.09%-31.57M
1.47%-28.94M
-60.74%-35.17M
-138.17%-24.86M
-82.88%-25.24M
-286.12%-29.37M
-61.80%-21.88M
-11.62%-10.44M
-97.23%-13.80M
Biên lợi nhuận ròng
-1086.14%-463.31%
-36.32%-92.85%
10.66%-41.07%
-25.08%-61.61%
-5.30%-39.06%
1.99%-68.12%
41.71%-45.98%
10.71%-49.25%
9.66%-37.09%
-7.41%-69.50%
-167.01%-78.87%
---55.16%
---41.06%
---64.70%
---29.54%
---35.81%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-100.00%0.00%
-37.97%27.81%
19.00%37.24%
-2.70%43.17%
-19.41%40.71%
-4.45%44.84%
-17.71%31.29%
2.02%44.36%
18.09%50.51%
16.91%46.93%
-11.83%38.03%
--43.49%
--42.78%
--40.14%
--43.13%
--43.69%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
385.79%17.75%
--20.59%
--15.88%
--10.27%
--3.65%
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
-93.05%2.76M
-30.50%22.32M
-14.63%47.68M
-23.27%32.99M
-23.06%39.69M
-18.34%32.11M
-22.42%55.85M
-24.89%43.00M
-26.81%51.58M
-27.64%39.33M
-14.48%71.99M
-21.21%57.24M
-9.84%70.48M
-13.40%54.35M
-13.41%84.18M
15.85%72.65M
15.12%78.17M
26.44%62.76M
22.64%97.22M
32.74%62.71M
Lợi nhuận hoạt động
35.29%-10.70M
13.65%-19.71M
30.46%-16.66M
11.91%-19.16M
14.08%-16.53M
22.37%-22.83M
17.39%-23.96M
24.56%-21.75M
32.70%-19.24M
9.34%-29.41M
-35.56%-29.00M
-12.99%-28.83M
2.54%-28.58M
-62.37%-32.44M
-234.14%-21.39M
-114.84%-25.51M
-603.50%-29.33M
-91.59%-19.98M
33.70%-6.40M
-64.26%-11.88M
Lợi nhuận ròng
-5.60%-16.37M
5.26%-20.72M
23.74%-19.58M
4.03%-20.32M
18.98%-15.50M
19.96%-21.88M
54.78%-25.68M
32.93%-21.18M
33.88%-19.13M
22.28%-27.33M
-128.35%-56.78M
-25.09%-31.57M
1.47%-28.94M
-60.74%-35.17M
-138.17%-24.86M
-82.88%-25.24M
-286.12%-29.37M
-61.80%-21.88M
-11.62%-10.44M
-97.23%-13.80M
Tài sản ngắn hạn
-56.57%40.95M
-33.79%64.75M
-37.10%82.12M
-48.03%80.72M
-42.91%94.28M
-47.21%97.79M
-38.53%130.56M
-34.11%155.33M
-34.78%165.16M
-32.42%185.22M
-31.25%212.41M
-32.89%235.75M
-31.68%253.22M
-31.88%274.10M
-30.48%308.93M
68.08%351.27M
85.40%370.61M
--402.35M
--444.37M
--209.00M
Tổng nợ ngắn hạn
-70.07%11.06M
33.95%40.78M
-8.40%40.64M
-25.70%34.09M
-8.30%36.95M
-34.83%30.44M
-8.72%44.37M
-10.46%45.88M
-10.77%40.29M
8.11%46.71M
-2.81%48.61M
-19.32%51.24M
-22.77%45.16M
-26.26%43.21M
-38.38%50.01M
-13.03%63.52M
7.46%58.47M
--58.60M
--81.16M
--73.04M
Tổng tài sản
-66.29%46.12M
-42.46%84.73M
-42.07%109.42M
-45.96%119.91M
-42.86%136.82M
-45.93%147.26M
-39.60%188.88M
-41.61%221.91M
-40.99%239.46M
-36.56%272.36M
-32.37%312.70M
-8.10%380.05M
-5.30%405.82M
-4.89%429.33M
-5.34%462.36M
65.65%413.57M
81.04%428.53M
--451.38M
--488.43M
--249.67M
Tổng các khoản nợ
-63.96%23.59M
6.23%68.45M
-15.70%73.50M
-28.11%67.98M
-31.45%65.46M
-42.52%64.44M
-31.55%87.19M
-34.18%94.57M
-32.74%95.49M
-20.79%112.10M
-12.51%127.38M
76.95%143.67M
91.31%141.97M
99.15%141.52M
59.25%145.59M
-14.51%81.19M
0.86%74.21M
--71.06M
--91.42M
--94.98M
Tổng vốn chủ sở hữu
-68.44%22.52M
-80.35%16.28M
-64.68%35.91M
-59.22%51.93M
-50.43%71.36M
-48.32%82.82M
-45.13%101.69M
-46.13%127.34M
-45.43%143.97M
-44.31%160.27M
-41.49%185.33M
-28.88%236.38M
-25.53%263.85M
-24.32%287.81M
-20.21%316.77M
114.86%332.38M
117.21%354.32M
--380.32M
--397.00M
--154.69M
Thu nhập hoạt động ròng
154.77%4.76M
56.73%-12.06M
69.80%-3.27M
-35.68%-15.23M
44.25%-8.69M
-6.42%-27.88M
-129.49%-10.84M
-107.43%-11.23M
-1982.85%-15.59M
-25.29%-26.20M
43.93%-4.72M
69.11%-5.41M
103.43%828.00K
48.33%-20.91M
-57.36%-8.43M
23.77%-17.53M
---24.16M
---40.47M
-206.10%-5.35M
-485.35%-22.99M
Đầu tư ròng
-218.53%-2.17M
130.37%65.00K
-180.03%-469.00K
-137.58%-540.00K
-178.98%-680.00K
72.06%-214.00K
-42.61%586.00K
182.78%1.44M
122.01%861.00K
75.17%-766.00K
115.18%1.02M
79.89%-1.74M
54.42%-3.91M
63.05%-3.08M
8.09%-6.72M
-35.10%-8.63M
---8.58M
---8.35M
-52.50%-7.32M
-82.18%-6.39M
Tài chính thuần
984.27%23.30M
2300.00%72.00K
6445.19%6.81M
--7.11M
1332.67%2.15M
-90.91%3.00K
-58.40%104.00K
-100.00%0.00
-40.24%150.00K
-46.77%33.00K
-33.69%250.00K
-91.07%77.00K
-84.62%251.00K
-91.27%62.00K
-99.84%377.00K
351.31%862.00K
--1.63M
--710.00K
2007.84%235.85M
-99.81%191.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Allbirds Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allbirds Inc, tổng doanh thu đạt 152.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 189.76M.

Tài sản ngắn hạn của Allbirds Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allbirds Inc, tài sản ngắn hạn là 82.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.10.

Tổng tài sản của Allbirds Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Allbirds Inc là 109.42M, bao gồm 82.12M tài sản ngắn hạn và 27.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Allbirds Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allbirds Inc, tổng nghĩa vụ của Allbirds Inc là 73.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.70.

Tổng vốn chủ sở hữu của Allbirds Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allbirds Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Allbirds Inc là 35.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.68.

Thu nhập hoạt động thuần của Allbirds Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allbirds Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Allbirds Inc là -75.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.99.

Giá trị đầu tư ròng của Allbirds Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allbirds Inc, giá trị đầu tư ròng của Allbirds Inc là -1.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -189.85.

Giá trị huy động vốn ròng của Allbirds Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allbirds Inc, giá trị huy động vốn ròng của Allbirds Inc là 16.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5500.35.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Allbirds Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allbirds Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -9.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.19.

Thu nhập ròng của Allbirds Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allbirds Inc, lợi nhuận ròng là -77.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.18.

Biên lợi nhuận ròng của Allbirds Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allbirds Inc, biên lợi nhuận ròng là -50.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.07.

Biên lợi nhuận gộp của Allbirds Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allbirds Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Allbirds Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allbirds Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -112.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Allbirds Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allbirds Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -51.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.26.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Allbirds Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allbirds Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -75.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.