tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bioceres Crop Solutions Corp

BIOX
Thêm vào danh sách theo dõi
0.360USD
+0.025+7.40%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.97MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BIOX

Theo dõi tình hình tài chính của Bioceres Crop Solutions Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bioceres Crop Solutions Corp

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.12/-0.07
Doanh thu / Dự báo
77.44M/90.22M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
333.34M
-28.29%
EPS(YoY)
-0.88
-1798.20%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-581.32%-0.14
-126571.93%-2.88
-14.00%-0.12
-2945.11%-0.74
-114.10%-0.02
31.79%0.00
-38.71%-0.10
10.74%-0.02
-67.55%0.15
101.31%0.00
-987.73%-0.07
---0.03
--0.45
---0.13
--0.01
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-35.91%38.20M
-30.99%73.67M
-16.39%77.44M
-40.18%74.37M
-29.08%59.60M
-23.90%106.76M
-20.28%92.62M
20.03%124.31M
-8.53%84.04M
50.79%140.29M
-8.24%116.18M
0.02%103.57M
36.22%91.87M
2.16%93.04M
90.82%126.62M
27.75%103.54M
89.78%67.44M
89.72%91.07M
57.59%66.35M
68.40%81.05M
----
Lợi nhuận ròng
-592.31%-9.00M
-127622.78%-183.04M
-15.05%-7.33M
-3028.44%-47.89M
-114.04%-1.30M
32.35%143.53K
-38.71%-6.37M
10.36%-1.53M
-67.11%9.26M
101.33%108.45K
-1021.47%-4.59M
65.95%-1.71M
533.90%28.15M
-338.01%-8.16M
-43.00%498.30K
-891.26%-5.01M
-449.50%-6.49M
428.71%3.43M
112.54%874.14K
-71.40%633.69K
----
Biên lợi nhuận ròng
-890.35%-26.44%
-1171.53%-6.07%
-43.74%-9.62%
-4050.41%-69.47%
-122.95%-2.67%
-35.78%0.57%
-190.27%-6.69%
37.86%-1.67%
-61.10%11.63%
109.75%0.88%
-174.62%-2.31%
---2.69%
--29.91%
---9.06%
--3.09%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-21.51%30.10%
-15.00%36.00%
17.38%46.67%
-12.39%33.65%
-24.52%38.35%
15.17%42.35%
3.65%39.76%
1.84%38.42%
-16.24%50.81%
0.92%36.77%
-4.65%38.36%
--37.72%
--60.67%
--36.43%
--40.23%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
32.35%45.32%
24.95%42.73%
9.12%35.17%
13.72%36.22%
12.23%34.24%
18.44%34.20%
10.09%32.23%
1.23%31.85%
-2.11%30.51%
-7.00%28.87%
-5.06%29.28%
--31.47%
--31.17%
--31.05%
--30.84%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-35.91%38.20M
-30.99%73.67M
-16.39%77.44M
-40.18%74.37M
-29.08%59.60M
-23.90%106.76M
-20.28%92.62M
20.03%124.31M
-8.53%84.04M
50.79%140.29M
-8.24%116.18M
0.02%103.57M
36.22%91.87M
2.16%93.04M
90.82%126.62M
27.75%103.54M
89.78%67.44M
89.72%91.07M
57.59%66.35M
68.40%81.05M
----
Lợi nhuận hoạt động
-650.00%-5.50M
-15.75%7.08M
310.89%7.09M
-218.66%-12.57M
-91.79%1.00M
-46.15%8.40M
-64.21%1.73M
91.56%10.59M
-57.81%12.18M
573.53%15.61M
-69.21%4.82M
-24.74%5.53M
9186.69%28.87M
-84.52%2.32M
61.27%15.66M
-42.43%7.35M
-90.24%310.85K
39.50%14.97M
23.20%9.71M
11.93%12.76M
----
Lợi nhuận ròng
-592.31%-9.00M
-127622.78%-183.04M
-15.05%-7.33M
-3028.44%-47.89M
-114.04%-1.30M
32.35%143.53K
-38.71%-6.37M
10.36%-1.53M
-67.11%9.26M
101.33%108.45K
-1021.47%-4.59M
65.95%-1.71M
533.90%28.15M
-338.01%-8.16M
-43.00%498.30K
-891.26%-5.01M
-449.50%-6.49M
428.71%3.43M
112.54%874.14K
-71.40%633.69K
----
Tài sản ngắn hạn
-22.92%260.70M
-23.30%294.28M
-24.91%283.15M
-24.56%308.31M
-16.94%338.21M
-2.11%383.70M
-4.64%377.08M
2.91%408.67M
-3.34%407.18M
-13.13%391.99M
8.92%395.42M
33.39%397.11M
41.86%421.24M
65.87%451.22M
37.69%363.04M
40.77%297.71M
53.23%296.95M
46.36%272.04M
52.15%263.65M
28.41%211.49M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-10.48%297.50M
13.79%328.64M
1.30%299.72M
2.57%337.99M
-0.20%332.31M
-8.84%288.80M
-5.08%295.86M
10.31%329.51M
9.96%332.97M
-4.17%316.81M
28.10%311.70M
34.15%298.71M
18.68%302.82M
83.51%330.59M
20.23%243.32M
32.51%222.67M
62.42%255.15M
9.08%180.15M
58.49%202.38M
28.66%168.04M
----
Tổng tài sản
-33.65%529.60M
-32.91%560.36M
-11.17%734.88M
-10.23%763.65M
-4.53%798.21M
1.91%835.20M
0.92%827.26M
3.98%850.63M
-1.26%836.13M
-6.11%819.52M
4.38%819.70M
57.86%818.06M
68.16%846.80M
85.86%872.85M
73.62%785.27M
31.33%518.22M
39.41%503.58M
35.84%469.64M
46.14%452.30M
32.61%394.59M
----
Tổng các khoản nợ
-4.27%433.90M
-7.25%453.75M
-7.21%446.55M
-6.51%468.43M
-7.05%453.24M
1.02%489.20M
-1.20%481.23M
2.77%501.06M
-4.86%487.60M
-14.48%484.26M
3.53%487.07M
35.46%487.56M
32.60%512.53M
58.06%566.23M
32.73%470.46M
18.28%359.92M
36.66%386.52M
33.73%358.23M
42.73%354.46M
28.50%304.30M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-72.26%95.70M
-69.19%106.62M
-16.67%288.33M
-15.55%295.22M
-1.02%344.98M
3.20%346.00M
4.03%346.02M
5.77%349.56M
4.27%348.53M
9.34%335.26M
5.66%332.62M
108.78%330.50M
185.55%334.27M
175.22%306.62M
221.75%314.81M
75.32%158.30M
49.34%117.06M
43.11%111.41M
60.00%97.84M
48.63%90.29M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
251.86%19.97M
2920.96%10.52M
60.01%24.54M
187.28%19.23M
-197.48%-13.15M
-96.58%348.33K
157.80%15.34M
-1079.28%-22.03M
-67.30%13.49M
131.45%10.19M
-389.51%-26.54M
-71.06%2.25M
773.52%41.25M
-135.85%-32.41M
-125.40%-5.42M
299.06%7.77M
62.07%-6.12M
-83.19%-13.74M
27627.47%21.34M
-177.14%-3.91M
Đầu tư ròng
----
86.49%-727.71K
-565.14%-1.26M
603.73%1.49M
-82.55%-2.50M
70.69%-5.39M
103.13%271.76K
90.90%-295.06K
58.01%-1.37M
17.40%-18.38M
-387.13%-8.69M
-134.53%-3.24M
-1124.38%-3.26M
-1349.32%-22.25M
38.39%3.03M
-1048.78%-1.38M
102.74%318.56K
119.02%1.78M
177.10%2.19M
100.73%145.70K
-1385.72%-11.62M
Tài chính thuần
----
-196.65%-13.80M
-77.67%-24.86M
-277.41%-23.49M
-155.17%-8.57M
71.42%14.28M
37.65%-13.99M
-38.05%13.24M
245.01%15.54M
6852.73%8.33M
-155.78%-22.44M
1244.83%21.37M
-135.84%-10.72M
-97.57%119.78K
212.93%40.22M
107.18%1.59M
-126.26%-4.54M
777.87%4.92M
-0.35%12.85M
-2325.43%-22.12M
-47.81%17.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bioceres Crop Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioceres Crop Solutions Corp, tổng doanh thu đạt 333.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 464.83M.

Tài sản ngắn hạn của Bioceres Crop Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioceres Crop Solutions Corp, tài sản ngắn hạn là 308.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.56.

Tổng tài sản của Bioceres Crop Solutions Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bioceres Crop Solutions Corp là 763.65M, bao gồm 308.31M tài sản ngắn hạn và 455.33M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bioceres Crop Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioceres Crop Solutions Corp, tổng nghĩa vụ của Bioceres Crop Solutions Corp là 468.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bioceres Crop Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioceres Crop Solutions Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Bioceres Crop Solutions Corp là 295.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.55.

Thu nhập hoạt động thuần của Bioceres Crop Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioceres Crop Solutions Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bioceres Crop Solutions Corp là -1.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.09.

Giá trị đầu tư ròng của Bioceres Crop Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioceres Crop Solutions Corp, giá trị đầu tư ròng của Bioceres Crop Solutions Corp là -6.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.67.

Giá trị huy động vốn ròng của Bioceres Crop Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioceres Crop Solutions Corp, giá trị huy động vốn ròng của Bioceres Crop Solutions Corp là -31.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -316.61.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bioceres Crop Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioceres Crop Solutions Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1798.20.

Thu nhập ròng của Bioceres Crop Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioceres Crop Solutions Corp, lợi nhuận ròng là -55.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1808.60.

Biên lợi nhuận ròng của Bioceres Crop Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioceres Crop Solutions Corp, biên lợi nhuận ròng là -17.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1411.51.

Biên lợi nhuận gộp của Bioceres Crop Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioceres Crop Solutions Corp, biên lợi nhuận gộp là 38.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.92.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bioceres Crop Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioceres Crop Solutions Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 36.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bioceres Crop Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioceres Crop Solutions Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -19.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1906.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bioceres Crop Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioceres Crop Solutions Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1072.23.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bioceres Crop Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioceres Crop Solutions Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.09.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.