tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bioceres Crop Solutions Corp

BIOX
Thêm vào danh sách theo dõi
0.360USD
+0.025+7.40%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.97MVốn hóa
LỗP/E TTM

BIOX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Bioceres Crop Solutions Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-62.13%14.90M
-59.68%12.58M
-56.49%16.61M
-38.16%34.74M
19.91%39.35M
-24.71%31.20M
-11.22%38.18M
-6.80%56.17M
-53.70%32.81M
-52.60%41.44M
-16.20%43.00M
55.01%60.26M
71.68%70.88M
118.72%87.43M
22.43%51.32M
-17.65%38.88M
-16.09%41.29M
10.85%39.97M
-29.70%41.92M
-15.64%47.21M
-9.33%49.20M
131.34%36.06M
475.88%59.62M
587.94%55.96M
373.32%54.26M
76.76%15.59M
--10.35M
--8.13M
--11.46M
--8.82M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-62.56%14.40M
-62.11%11.06M
-51.96%15.51M
-26.48%32.70M
135.05%38.46M
19.66%29.20M
13.76%32.28M
-7.60%44.47M
-71.66%16.36M
-64.40%24.40M
-40.12%28.37M
43.78%48.13M
47.89%57.74M
88.50%68.55M
29.36%47.39M
-7.13%33.48M
80.77%39.04M
90.10%36.37M
22.15%36.63M
32.72%36.05M
-55.17%21.60M
81.01%19.13M
445.57%29.99M
687.03%27.16M
684.75%48.18M
148.61%10.57M
--5.50M
--3.45M
--6.14M
--4.25M
-Đầu tư ngắn hạn
-43.78%500.00K
-24.24%1.52M
-81.23%1.11M
-82.56%2.04M
-94.59%889.39K
-88.26%2.00M
-59.67%5.90M
-3.62%11.70M
25.20%16.45M
-9.76%17.04M
272.16%14.63M
124.68%12.14M
485.66%13.14M
423.40%18.88M
-25.61%3.93M
-51.61%5.40M
-91.87%2.24M
-78.69%3.61M
-82.17%5.28M
-61.24%11.16M
353.82%27.60M
237.36%16.93M
510.19%29.63M
514.92%28.80M
14.23%6.08M
9.88%5.02M
--4.86M
--4.68M
--5.32M
--4.57M
Các khoản phải thu
-26.64%150.70M
-30.12%172.18M
-19.55%176.73M
-18.87%183.59M
-15.55%205.43M
9.09%246.40M
3.04%219.68M
15.28%226.28M
23.19%243.25M
9.88%225.87M
26.32%213.20M
47.88%196.28M
50.60%197.46M
50.47%205.56M
51.64%168.78M
31.51%132.73M
48.26%131.12M
47.54%136.61M
41.24%111.31M
28.69%100.93M
28.45%88.44M
13.51%92.60M
26.39%78.81M
25.52%78.43M
-9.14%68.85M
-6.53%81.57M
--62.35M
--62.48M
--75.77M
--87.27M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-27.31%136.30M
-31.96%154.93M
-19.11%158.39M
-20.00%165.86M
-11.21%187.51M
14.04%227.70M
5.11%195.79M
31.21%207.32M
34.44%211.19M
12.03%199.67M
30.49%186.28M
41.39%158.01M
38.54%157.09M
49.42%178.23M
50.57%142.75M
25.87%111.75M
41.01%113.39M
40.91%119.29M
34.24%94.81M
20.72%88.78M
24.60%80.41M
8.86%84.65M
22.51%70.62M
24.16%73.55M
-5.66%64.53M
-5.31%77.76M
--57.65M
--59.24M
--68.41M
--82.12M
-Các khoản phải thu khác
-19.43%13.00M
-10.79%15.34M
-27.59%16.60M
-13.32%15.86M
-47.42%16.14M
-31.42%17.20M
-7.92%22.93M
-36.52%18.30M
-3.74%30.69M
-2.23%25.08M
1.81%24.90M
49.14%28.82M
93.71%31.88M
57.81%25.65M
57.52%24.46M
73.28%19.33M
109.50%16.46M
108.68%16.26M
92.41%15.53M
133.80%11.15M
86.37%7.86M
108.74%7.79M
139.06%8.07M
140.72%4.77M
-19.15%4.22M
-26.60%3.73M
--3.38M
--1.98M
--5.21M
--5.08M
Hàng tồn kho
-43.49%52.80M
-36.77%67.15M
-24.68%89.80M
-28.71%89.99M
-28.74%93.43M
-14.82%106.20M
-14.36%119.23M
-10.21%126.22M
-14.25%131.11M
-21.20%124.68M
-2.60%139.22M
11.48%140.57M
22.77%152.91M
65.77%158.23M
29.44%142.94M
99.04%126.10M
121.77%124.55M
82.82%95.45M
216.82%110.43M
109.06%63.35M
92.51%56.16M
63.63%52.21M
-1.12%34.86M
9.83%30.30M
25.53%29.17M
32.41%31.91M
--35.25M
--27.59M
--23.24M
--24.10M
Tài sản ngắn hạn khác
---100.00K
----
--100.00K
----
----
---100.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-22.92%260.70M
-23.30%294.28M
-24.91%283.15M
-24.56%308.31M
-16.94%338.21M
-2.11%383.70M
-4.64%377.08M
2.91%408.67M
-3.34%407.18M
-13.13%391.99M
8.92%395.42M
33.39%397.11M
41.86%421.24M
65.87%451.22M
37.69%363.04M
40.77%297.71M
53.23%296.95M
46.36%272.04M
52.15%263.65M
28.41%211.49M
27.26%193.80M
44.01%185.87M
60.51%173.29M
67.70%164.69M
37.84%152.28M
7.39%129.07M
--107.96M
--98.21M
--110.48M
--120.18M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-22.40%71.40M
-20.99%72.06M
-2.20%89.83M
5.54%90.95M
5.46%92.01M
7.18%91.20M
10.07%91.85M
5.36%86.18M
9.44%87.25M
10.57%85.09M
8.23%83.45M
31.81%81.79M
52.28%79.73M
52.59%76.96M
55.81%77.10M
25.91%62.05M
19.19%52.36M
17.25%50.44M
15.11%49.49M
15.61%49.28M
3.50%43.93M
1.47%43.02M
2.88%42.99M
-2.75%42.63M
6.22%42.44M
-0.72%42.39M
--41.78M
--43.83M
--39.96M
--42.70M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
10.66%116.68M
11.56%113.19M
10.56%110.35M
31.06%109.65M
44.97%105.45M
47.31%101.46M
49.25%99.81M
28.12%83.67M
23.75%72.73M
20.84%68.88M
18.51%66.88M
17.36%65.30M
6.49%58.78M
4.41%57.00M
7.23%56.43M
-2.49%55.64M
7.27%55.19M
0.76%54.59M
--52.62M
--57.06M
--51.45M
--54.17M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
14.43%29.43M
14.68%28.10M
18.46%26.90M
28.92%27.86M
26.21%25.72M
32.87%24.50M
30.60%22.71M
34.92%21.61M
37.23%20.38M
31.89%18.44M
29.40%17.39M
23.11%16.02M
16.44%14.85M
14.66%13.98M
23.98%13.44M
-1.61%13.01M
10.91%12.75M
6.31%12.19M
--10.84M
--13.23M
--11.50M
--11.47M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-59.18%120.00M
-57.24%123.36M
1.00%290.81M
2.16%293.34M
2.57%293.99M
1.26%288.50M
0.96%287.93M
0.42%287.14M
-3.44%286.62M
-4.05%284.91M
-3.98%285.20M
153.55%285.95M
168.85%296.82M
183.21%296.94M
194.80%297.03M
17.36%112.78M
26.07%110.40M
25.73%104.85M
65.68%100.76M
57.89%96.09M
41.83%87.57M
35.02%83.39M
4.57%60.81M
-12.33%60.86M
12.57%61.75M
8.86%61.77M
--58.16M
--69.42M
--54.85M
--56.74M
Tài sản dài hạn khác
-54.19%6.40M
-54.75%5.52M
-49.55%5.42M
-49.30%4.92M
44.18%13.97M
31.55%12.20M
30.58%10.75M
32.63%9.70M
68.61%9.69M
100.76%9.27M
99.73%8.23M
82.31%7.31M
25.40%5.75M
-14.89%4.62M
8.36%4.12M
22.36%4.01M
39.53%4.58M
63.15%5.43M
35.03%3.80M
21.73%3.28M
40.42%3.28M
67.37%3.33M
73.28%2.82M
-28.06%2.69M
150.20%2.34M
218.19%1.99M
--1.63M
--3.74M
--934.85K
--624.65K
Tổng tài sản dài hạn
-41.54%268.90M
-41.07%266.08M
0.35%451.73M
3.03%455.33M
7.24%460.01M
5.61%451.50M
6.10%450.17M
4.99%441.96M
0.80%428.95M
1.40%427.54M
0.48%424.28M
90.89%420.94M
105.96%425.56M
113.38%421.63M
123.82%422.23M
20.43%220.52M
23.42%206.63M
23.60%197.60M
38.50%188.65M
37.81%183.10M
25.57%167.42M
20.65%159.87M
8.86%136.20M
-7.90%132.87M
8.73%133.33M
2.30%132.51M
--125.11M
--144.26M
--122.62M
--129.54M
Tổng tài sản
-33.65%529.60M
-32.91%560.36M
-11.17%734.88M
-10.23%763.65M
-4.53%798.21M
1.91%835.20M
0.92%827.26M
3.98%850.63M
-1.26%836.13M
-6.11%819.52M
4.38%819.70M
57.86%818.06M
68.16%846.80M
85.86%872.85M
73.62%785.27M
31.33%518.22M
39.41%503.58M
35.84%469.64M
46.14%452.30M
32.61%394.59M
26.47%361.21M
32.17%345.73M
32.79%309.49M
22.72%297.56M
22.53%285.61M
4.75%261.58M
--233.07M
--242.47M
--233.09M
--249.72M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
11.36%2.00M
-81.60%791.28K
-85.56%815.20K
-63.41%1.76M
-39.10%1.80M
5.32%4.30M
34.35%5.65M
240.19%4.81M
51.77%2.95M
110.10%4.08M
25.16%4.20M
-53.58%1.42M
1.36%1.94M
--1.94M
1097138.24%3.36M
--3.05M
852.40%1.92M
----
-47.87%306.00
-100.00%0.00
28906.05%201.30K
53542.47%801.96K
-99.98%587.00
-99.96%1.27K
-99.99%694.00
-99.99%1.50K
--2.93M
--2.83M
--5.74M
--19.34M
Chi phí trích trước
-54.03%3.60M
-39.46%4.96M
-33.77%5.52M
-15.90%6.17M
0.21%7.83M
-0.23%8.20M
-16.75%8.34M
-23.59%7.34M
-1.80%7.82M
-16.71%8.22M
-14.99%10.02M
26.09%9.61M
20.58%7.96M
52.46%9.87M
126.03%11.79M
62.80%7.62M
82.21%6.60M
57.71%6.47M
6.57%5.21M
3.76%4.68M
-2.27%3.62M
-11.98%4.10M
-11.98%4.89M
-15.80%4.51M
6.13%3.71M
-10.25%4.66M
--5.56M
--5.36M
--3.49M
--5.19M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-5.04%177.30M
58.38%197.18M
56.72%191.88M
63.64%228.88M
27.81%186.71M
5.92%124.50M
16.55%122.43M
25.45%139.87M
31.58%146.09M
8.36%117.54M
35.54%105.05M
53.34%111.50M
-3.27%111.03M
121.98%108.47M
15.03%77.50M
-6.22%72.71M
33.59%114.78M
-45.74%48.87M
7.74%67.37M
20.42%77.54M
25.86%85.92M
25.53%90.05M
-4.64%62.53M
-3.14%64.39M
-28.28%68.27M
-20.22%71.74M
--65.58M
--66.48M
--95.18M
--89.92M
-Nợ ngắn hạn
--66.40M
----
-29.77%85.10M
----
----
3174.89%119.20M
3298.39%121.18M
-100.00%0.00
5.03%3.71M
2.96%3.64M
44.69%3.57M
-4.53%3.49M
-91.44%3.54M
-4.39%3.54M
-31.14%2.46M
1.26%3.66M
1016.94%41.28M
0.10%3.70M
-3.37%3.58M
4.30%3.61M
135.37%3.70M
-21.75%3.69M
-38.64%3.70M
-40.37%3.46M
-91.11%1.57M
-71.16%4.72M
--6.04M
--5.81M
--17.65M
--16.37M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-53.90%2.60M
-47.83%2.77M
150.51%3.15M
120.45%6.88M
62.05%5.64M
31.94%5.30M
-70.97%1.26M
-19.07%3.12M
10.95%3.48M
33.55%4.02M
56.25%4.33M
173.10%3.86M
273.96%3.14M
373.49%3.01M
285.16%2.77M
88.31%1.41M
65.30%838.78K
16.09%635.24K
38.29%718.97K
12.81%750.31K
-11.99%507.43K
-16.79%547.19K
-28.72%519.91K
72.33%665.10K
72.67%576.60K
196.46%657.63K
--729.36K
--385.95K
--333.93K
--221.83K
Nợ phải trả hoãn lại
--2.80M
----
1565.70%2.30M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-95.22%1.90M
-99.12%138.08K
-97.64%587.40K
-95.42%1.44M
-9.98%39.73M
147.01%15.75M
321.96%24.88M
1086.28%31.50M
520.77%44.14M
20.26%6.38M
-6.09%5.90M
91.24%2.66M
497.13%7.11M
149.25%5.30M
119.07%6.28M
-13.63%1.39M
-79.29%1.19M
-70.13%2.13M
166.69%2.87M
79.22%1.61M
365.91%5.75M
--7.12M
--1.07M
--897.03K
--1.23M
Nợ ngắn hạn khác
-15.16%4.80M
-46.95%3.29M
-72.34%3.14M
-30.82%6.04M
-33.35%5.66M
-87.16%6.20M
-69.32%11.35M
-66.77%8.74M
-74.62%8.49M
4.78%48.28M
279.82%36.97M
193.95%26.29M
631.38%33.44M
548.10%46.08M
83.57%9.73M
42.48%8.94M
187.62%4.57M
256.81%7.11M
149.20%5.30M
118.97%6.28M
-1.15%1.59M
-65.35%1.99M
-78.82%2.13M
-26.55%2.87M
-75.78%1.61M
-72.05%5.75M
--10.05M
--3.90M
--6.64M
--20.58M
Tổng nợ ngắn hạn
-10.48%297.50M
13.79%328.64M
1.30%299.72M
2.57%337.99M
-0.20%332.31M
-8.84%288.80M
-5.08%295.86M
10.31%329.51M
9.96%332.97M
-4.17%316.81M
28.10%311.70M
34.15%298.71M
18.68%302.82M
83.51%330.59M
20.23%243.32M
32.51%222.67M
62.42%255.15M
9.08%180.15M
58.49%202.38M
28.66%168.04M
25.19%157.09M
18.29%165.15M
-6.35%127.69M
12.15%130.61M
-13.30%125.48M
-12.36%139.62M
--136.35M
--116.46M
--144.72M
--159.32M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-11.93%1.00M
12.56%1.24M
-10.67%1.16M
0.95%1.27M
46.75%1.14M
129.89%1.10M
94.72%1.30M
40.81%1.26M
86.24%773.71K
3.00%478.49K
-86.76%668.77K
47.88%891.77K
-18.09%415.44K
-4.11%464.56K
1051.36%5.05M
34.05%603.02K
34.22%507.22K
21.60%484.49K
3.90%438.82K
-52.72%449.85K
-39.61%377.90K
-18.32%398.43K
-4.22%422.34K
116.36%951.43K
43.34%625.81K
-2.87%487.78K
--440.95K
--439.74K
--436.59K
--502.20K
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-28.53%54.10M
-77.27%34.16M
-58.18%53.80M
-68.92%38.20M
-24.46%75.69M
37.24%150.30M
2.35%128.66M
-9.54%122.91M
-29.55%100.20M
-27.79%109.52M
-17.92%125.70M
56.66%135.88M
56.20%142.22M
8.62%151.67M
35.72%153.14M
-10.26%86.74M
-7.03%91.05M
85.89%139.63M
11.57%112.83M
14.71%96.65M
22.42%97.94M
87.40%75.11M
210.67%101.13M
130.10%84.26M
385.12%80.00M
125.73%40.08M
--32.55M
--36.62M
--16.49M
--17.76M
-Nợ dài hạn
-28.53%54.10M
-77.27%34.16M
-58.18%53.80M
-68.92%38.20M
-24.46%75.69M
37.24%150.30M
2.35%128.66M
-9.54%122.91M
-29.55%100.20M
-27.79%109.52M
-17.92%125.70M
56.66%135.88M
56.20%142.22M
8.62%151.67M
35.72%153.14M
-10.26%86.74M
-7.03%91.05M
85.89%139.63M
11.57%112.83M
14.71%96.65M
22.42%97.94M
87.40%75.11M
210.67%101.13M
130.10%84.26M
385.12%80.00M
125.73%40.08M
--32.55M
--36.62M
--16.49M
--17.76M
Nợ phải trả hoãn lại
-2.57%1.40M
-50.45%1.44M
-3.12%1.79M
-23.27%1.44M
-46.17%1.44M
55.62%2.90M
-4.02%1.85M
-9.00%1.87M
--2.67M
-89.10%1.86M
--1.93M
--2.06M
----
--17.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Phúc lợi nhân viên
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--534.04K
--334.08K
--200.46K
--133.56K
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-18.05%2.50M
-43.57%3.05M
-38.03%3.36M
-45.43%3.10M
-50.94%3.05M
3.53%5.40M
0.05%5.41M
-12.91%5.69M
-27.52%6.22M
-79.96%5.22M
-67.31%5.41M
-37.58%6.53M
-24.33%8.58M
101.34%26.03M
32.29%16.56M
-14.57%10.46M
41.44%11.34M
60.86%12.93M
2848.06%12.51M
363.61%12.24M
352.47%8.02M
347.82%8.04M
-91.58%424.50K
-20.21%2.64M
-47.43%1.77M
250.96%1.79M
--5.04M
--3.31M
--3.37M
--511.32K
Tổng nợ dài hạn
12.79%136.40M
-37.57%125.11M
-20.79%146.83M
-23.97%130.44M
-21.79%120.93M
19.67%200.40M
5.70%185.37M
-9.16%171.56M
-26.26%154.63M
-28.94%167.46M
-22.79%175.37M
37.59%188.85M
59.63%209.71M
32.32%235.64M
49.35%227.14M
0.73%137.26M
4.48%131.37M
73.34%178.08M
26.06%152.08M
28.31%136.26M
24.14%125.73M
68.72%102.73M
118.54%120.65M
66.16%106.20M
169.07%101.28M
71.23%60.89M
--55.21M
--63.91M
--37.64M
--35.56M
Tổng các khoản nợ
-4.27%433.90M
-7.25%453.75M
-7.21%446.55M
-6.51%468.43M
-7.05%453.24M
1.02%489.20M
-1.20%481.23M
2.77%501.06M
-4.86%487.60M
-14.48%484.26M
3.53%487.07M
35.46%487.56M
32.60%512.53M
58.06%566.23M
32.73%470.46M
18.28%359.92M
36.66%386.52M
33.73%358.23M
42.73%354.46M
28.50%304.30M
24.72%282.83M
33.60%267.88M
29.64%248.34M
31.29%236.81M
24.35%226.76M
2.89%200.51M
--191.56M
--180.37M
--182.36M
--194.88M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-78.05%67.70M
-75.31%76.41M
-16.42%258.67M
-15.47%265.44M
-1.56%308.46M
2.95%309.40M
3.52%309.48M
5.16%314.01M
4.07%313.35M
10.23%300.54M
6.58%298.97M
134.45%298.59M
240.96%301.09M
223.98%272.65M
280.37%280.52M
88.00%127.36M
44.70%88.31M
37.36%84.16M
61.08%73.75M
46.70%67.74M
35.67%61.03M
31.08%61.27M
55.80%45.78M
-2.37%46.18M
21.14%44.98M
88.24%46.74M
--29.39M
--47.30M
--37.13M
--24.83M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-23.60%27.90M
-17.46%30.21M
-18.83%29.66M
-16.26%29.77M
3.82%36.52M
5.42%36.60M
8.58%36.55M
11.45%35.56M
6.02%35.17M
2.21%34.72M
-1.85%33.66M
3.11%31.90M
15.39%33.18M
24.64%33.97M
42.33%34.29M
37.23%30.94M
65.63%28.75M
64.34%27.25M
56.77%24.09M
54.75%22.55M
25.20%17.36M
15.76%16.58M
26.73%15.37M
-1.51%14.57M
1.95%13.87M
-52.27%14.33M
--12.13M
--14.79M
--13.60M
--30.01M
Tổng vốn chủ sở hữu
-72.26%95.70M
-69.19%106.62M
-16.67%288.33M
-15.55%295.22M
-1.02%344.98M
3.20%346.00M
4.03%346.02M
5.77%349.56M
4.27%348.53M
9.34%335.26M
5.66%332.62M
108.78%330.50M
185.55%334.27M
175.22%306.62M
221.75%314.81M
75.32%158.30M
49.34%117.06M
43.11%111.41M
60.00%97.84M
48.63%90.29M
33.20%78.39M
27.48%77.85M
47.30%61.15M
-2.17%60.75M
16.00%58.85M
11.35%61.07M
--41.51M
--62.09M
--50.73M
--54.84M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BIOX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Bioceres Crop Solutions Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Bioceres Crop Solutions Corp có 14.40M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Bioceres Crop Solutions Corp là bao nhiêu?

Bioceres Crop Solutions Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 468.43M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 337.99M nợ ngắn hạ và 130.44M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Bioceres Crop Solutions Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bioceres Crop Solutions Corp là 763.65M, bao gồm 308.31M tài sản ngắn hạn và 455.33M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Bioceres Crop Solutions Corp là bao nhiêu?

Bioceres Crop Solutions Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 295.22M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.