tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bicycle Therapeutics PLC

BCYC
Thêm vào danh sách theo dõi
3.745USD
+0.115+3.17%
Giờ giao dịch 09/22, 13:16ET
188.66MVốn hóa
LỗP/E TTM

BCYC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Bicycle Therapeutics PLC nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
31.85%-49.61M
23.67%-65.92M
-105.90%-19.35M
-78.68%-71.17M
-63.10%-72.79M
-21.87%-86.37M
80.13%-9.40M
-3786.05%-39.83M
-230.89%-44.63M
-52.70%-70.87M
-56.02%-47.29M
82.54%-1.02M
244.90%34.10M
-75.80%-46.41M
-190.46%-30.31M
-127.03%-5.87M
-90.23%-23.53M
-92.60%-26.40M
37.20%-10.44M
317.51%21.72M
-0.17%-12.37M
-164.77%-13.71M
-237.81%-16.62M
8.27%-9.98M
-62.32%-12.35M
506.88%21.16M
44.44%-4.92M
-133.68%-10.88M
-43.74%-7.61M
28.49%-5.20M
-548.17%-8.85M
---4.66M
---5.29M
---7.27M
---1.37M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
36.25%-50.33M
-0.12%-60.83M
61.13%-20.15M
-16.33%-59.10M
-98.31%-78.95M
-128.72%-60.75M
-5.61%-51.85M
-1.81%-50.80M
6.55%-39.81M
32.00%-26.56M
-63.78%-49.10M
-76.03%-49.90M
-58.80%-42.60M
-41.72%-39.06M
-66.20%-29.98M
-93.13%-28.35M
-49.77%-26.83M
-70.24%-27.56M
-3.46%-18.04M
-44.77%-14.68M
-47.87%-17.91M
-42.98%-16.19M
-295.67%-17.43M
-6.93%-10.14M
-18.57%-12.11M
-74.14%-11.32M
44.68%-4.41M
-23.27%-9.48M
-105.20%-10.22M
-156.63%-6.50M
-36.72%-7.96M
---7.69M
---4.98M
---2.53M
---5.83M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-37.09%1.07M
-30.91%1.13M
-21.60%1.34M
-19.15%1.76M
3.41%1.70M
-1.45%1.63M
3.02%1.70M
28.52%2.17M
-0.30%1.64M
6.49%1.66M
19.34%1.65M
33.70%1.69M
166.61%1.65M
268.96%1.56M
240.54%1.39M
275.07%1.26M
81.47%617.00K
29.85%422.00K
22.22%407.00K
2.43%337.00K
9.68%340.00K
6.56%325.00K
21.53%333.00K
35.39%329.00K
34.78%310.00K
43.19%305.00K
48.91%274.00K
40.46%243.00K
21.69%230.00K
28.31%213.00K
76.92%184.00K
--173.00K
--189.00K
--166.00K
--104.00K
Thuế hoãn lại
198.49%326.00K
81.69%-241.00K
181.53%843.00K
98.61%-46.00K
-200.91%-331.00K
-71.58%-1.32M
-266.67%-1.03M
-145.59%-3.31M
93.02%-110.00K
63.58%-767.00K
94.33%-282.00K
--7.27M
---1.58M
---2.11M
---4.98M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
----
----
----
----
----
----
-777.16%-4.48M
--1.99M
----
----
--661.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
2891.78%2.18M
8313.16%3.20M
184.44%472.00K
--1.36M
--73.00K
--38.00K
---559.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-52.57%-7.07M
63.65%-12.92M
-136.25%-13.02M
-2548.86%-22.55M
70.51%-4.63M
34.89%-35.54M
542.06%35.93M
-97.16%921.00K
-123.00%-15.72M
-242.38%-54.58M
-243.82%-8.13M
105.58%32.39M
2284.15%68.34M
-66.22%-15.94M
-158.01%-2.36M
-52.61%15.76M
-225.26%-3.13M
-446.50%-9.59M
451.60%4.08M
2073.12%33.25M
234.01%2.50M
-105.84%-1.75M
38.02%-1.16M
31.64%-1.69M
-162.54%-1.86M
1360.91%30.06M
5.94%-1.87M
-293.94%-2.46M
22.06%-710.00K
54.11%-2.38M
-142.81%-1.99M
--1.27M
---911.00K
---5.20M
--4.64M
-Thay đổi các khoản phải thu
42.69%-6.52M
35.82%-6.04M
63.29%31.29M
8.27%-7.61M
-50.82%-11.37M
38.36%-9.41M
426.07%19.16M
84.88%-8.30M
-111.80%-7.54M
-254.16%-15.27M
31.93%-5.88M
-507.14%-54.88M
543.13%63.87M
-141.78%-4.31M
-106.26%-8.63M
113.97%13.48M
-2016.45%-14.41M
-243.44%-1.78M
-91.36%-4.18M
107.92%6.30M
62.89%-681.00K
142.24%1.24M
-151.16%-2.19M
355.48%3.03M
-3.50%-1.83M
-191.68%-2.94M
248.64%4.28M
-152.71%-1.19M
-107.61%-1.77M
228.09%3.21M
-200.52%-2.88M
--2.25M
---854.00K
---2.51M
---957.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
108.37%469.00K
106.44%191.00K
29.06%4.13M
-138.85%-1.38M
-1325.70%-5.60M
64.62%-2.97M
25.84%3.20M
188.99%3.54M
-135.82%-393.00K
-383.57%-8.39M
2073.50%2.54M
-1515.30%-3.98M
201.86%1.10M
-29.38%-1.73M
105.08%117.00K
128.18%281.00K
-189.75%-1.08M
-45.44%-1.34M
-417.82%-2.30M
4.13%-997.00K
1600.00%1.20M
-365.71%-922.00K
166.73%724.00K
34.09%-1.04M
-151.61%-80.00K
261.40%347.00K
-289.35%-1.08M
-9.58%-1.58M
338.46%155.00K
45.84%-215.00K
1948.39%573.00K
---1.44M
---65.00K
---397.00K
---31.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-48.69%588.00K
2.02%1.11M
10.59%1.19M
2.90%1.17M
3.99%1.15M
0.37%1.09M
0.56%1.08M
7.25%1.14M
5.45%1.10M
7.53%1.08M
-67.80%1.07M
401.70%1.06M
697.14%1.04M
1129.59%1.01M
88.70%3.32M
-79.59%-352.00K
-4475.00%-175.00K
96.48%-98.00K
120.68%1.76M
15.15%-196.00K
-96.36%4.00K
-9853.57%-2.79M
26500.00%798.00K
-375.00%-231.00K
250.68%110.00K
-109.30%-28.00K
101.69%3.00K
8500.00%84.00K
-210.61%-73.00K
179.21%301.00K
76.59%-177.00K
---1.00K
--66.00K
---380.00K
---756.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
91.05%-244.00K
92.74%-706.00K
-6892.61%-47.34M
-268.26%-9.40M
69.85%-2.73M
50.11%-9.73M
87.03%-677.00K
-102.84%-2.55M
13.12%-9.04M
-311.31%-19.50M
-421.48%-5.22M
3227.54%89.82M
-271.16%-10.40M
-29.08%-4.74M
-111.28%-1.00M
-109.51%-2.87M
470.84%6.08M
-1002.21%-3.67M
394.59%8.87M
2856.71%30.19M
-62.44%-1.64M
-98.65%407.00K
30.65%-3.01M
-3059.46%-1.09M
-181.63%-1.01M
689.08%30.25M
-683.94%-4.34M
104.10%37.00K
227.55%1.24M
-424.62%-5.14M
-114.21%-554.00K
---902.00K
---969.00K
---979.00K
--3.90M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
31.85%-49.61M
23.67%-65.92M
-105.90%-19.35M
-78.68%-71.17M
-63.10%-72.79M
-21.87%-86.37M
80.13%-9.40M
-3786.05%-39.83M
-230.89%-44.63M
-52.70%-70.87M
-56.02%-47.29M
82.54%-1.02M
244.90%34.10M
-75.80%-46.41M
-190.46%-30.31M
-127.03%-5.87M
-90.23%-23.53M
-92.60%-26.40M
37.20%-10.44M
317.51%21.72M
-0.17%-12.37M
-164.77%-13.71M
-237.81%-16.62M
8.27%-9.98M
-62.32%-12.35M
506.88%21.16M
44.44%-4.92M
-133.68%-10.88M
-43.74%-7.61M
28.49%-5.20M
-548.17%-8.85M
---4.66M
---5.29M
---7.27M
---1.37M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-46.79%265.00K
18.05%713.00K
55.98%574.00K
54.94%674.00K
18.57%498.00K
4933.33%604.00K
621.57%368.00K
-13.35%435.00K
51.62%420.00K
-99.43%12.00K
-96.48%51.00K
-83.18%502.00K
-97.17%277.00K
-55.87%2.10M
35.71%1.45M
1665.68%2.98M
5630.41%9.80M
663.40%4.76M
120.45%1.07M
77.89%169.00K
-43.19%171.00K
94.69%623.00K
23.79%484.00K
-66.43%95.00K
-34.99%301.00K
-23.44%320.00K
-4.63%391.00K
124.60%283.00K
19.95%463.00K
58.33%418.00K
-53.25%410.00K
--126.00K
--386.00K
--264.00K
--877.00K
Chi phí vốn
-46.79%265.00K
18.05%713.00K
55.98%574.00K
54.94%674.00K
18.57%498.00K
4933.33%604.00K
621.57%368.00K
-13.35%435.00K
51.62%420.00K
-99.43%12.00K
-96.48%51.00K
-83.18%502.00K
-97.17%277.00K
-55.87%2.10M
35.71%1.45M
1665.68%2.98M
5630.41%9.80M
663.40%4.76M
120.45%1.07M
77.89%169.00K
-43.19%171.00K
94.69%623.00K
23.79%484.00K
-66.43%95.00K
-34.99%301.00K
-23.44%320.00K
-4.63%391.00K
124.60%283.00K
19.95%463.00K
58.33%418.00K
-53.25%410.00K
--126.00K
--386.00K
--264.00K
--877.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-46.79%265.00K
18.05%713.00K
55.98%574.00K
54.94%674.00K
18.57%498.00K
4933.33%604.00K
621.57%368.00K
-13.35%435.00K
51.62%420.00K
-99.43%12.00K
-96.48%51.00K
-83.18%502.00K
-97.17%277.00K
-55.87%2.10M
35.71%1.45M
1665.68%2.98M
5630.41%9.80M
663.40%4.76M
120.45%1.07M
77.89%169.00K
-43.19%171.00K
94.69%623.00K
23.79%484.00K
-66.43%95.00K
-34.99%301.00K
-23.44%320.00K
-4.63%391.00K
124.60%283.00K
19.95%463.00K
58.33%418.00K
-53.25%410.00K
--126.00K
--386.00K
--264.00K
--877.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
46.79%-265.00K
-18.05%-713.00K
-55.98%-574.00K
-54.94%-674.00K
-18.57%-498.00K
-4933.33%-604.00K
-621.57%-368.00K
13.35%-435.00K
-51.62%-420.00K
99.43%-12.00K
96.48%-51.00K
83.18%-502.00K
97.17%-277.00K
55.87%-2.10M
-35.71%-1.45M
-1665.68%-2.98M
-5630.41%-9.80M
-663.40%-4.76M
-120.45%-1.07M
-77.89%-169.00K
43.19%-171.00K
-94.69%-623.00K
-23.79%-484.00K
66.43%-95.00K
34.99%-301.00K
23.44%-320.00K
4.63%-391.00K
-124.60%-283.00K
-19.95%-463.00K
-58.33%-418.00K
53.25%-410.00K
---126.00K
---386.00K
---264.00K
---877.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-11.11%-50.00K
-31.71%-54.00K
-107.39%-15.00K
99.91%-30.00K
-100.01%-45.00K
-102.19%-41.00K
-47.41%203.00K
-113.61%-31.93M
4371.25%549.61M
-31.16%1.87M
-93.44%386.00K
147466.67%234.63M
6203.59%12.29M
504.00%2.72M
-96.91%5.89M
-99.61%159.00K
-98.75%195.00K
-99.39%450.00K
10832.57%190.66M
-33.78%40.45M
155420.00%15.55M
3702850.00%74.06M
1329.51%1.74M
7632.31%61.09M
-99.98%10.00K
-94.12%2.00K
-99.52%122.00K
-81200.00%-811.00K
--59.09M
--34.00K
285.11%25.43M
--1.00K
--0.00
--0.00
--6.60M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-10.87%-51.00K
-53.49%-66.00K
-14.29%-48.00K
99.90%-31.00K
---46.00K
---43.00K
---42.00K
---31.86M
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--15.00M
--0.00
--15.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.42%-979.00K
4394.98%545.11M
-100.00%0.00
-99.82%10.00K
--234.49M
--12.13M
--2.72M
-96.97%5.70M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
10537.44%188.39M
-19.35%37.40M
--13.98M
--58.77M
--1.77M
5818.00%46.37M
----
----
--0.00
---811.00K
--57.77M
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
----
--1.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.33M
293.84%26.00M
--0.00
--0.00
--0.00
--6.60M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
0.00%1.00K
500.00%12.00K
-86.53%33.00K
-99.89%1.00K
-99.98%1.00K
-99.89%2.00K
-34.84%245.00K
556.12%912.00K
2627.27%4.50M
93450.00%1.87M
103.24%376.00K
-12.58%139.00K
-15.38%165.00K
-99.56%2.00K
-91.87%185.00K
-94.79%159.00K
-87.62%195.00K
58.45%450.00K
1215.03%2.27M
3404.60%3.05M
17400.00%1.57M
14100.00%284.00K
41.80%173.00K
--87.00K
-57.14%9.00K
--2.00K
--122.00K
--0.00
--21.00K
----
----
--0.00
--0.00
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
-83.33%1.00K
----
--0.00
-100.00%0.00
--6.00K
----
----
--1.00K
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---200.00K
---373.00K
----
----
----
----
--1.30M
---1.30M
-57500.00%-576.00K
----
----
--0.00
---1.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-11.11%-50.00K
-31.71%-54.00K
-107.39%-15.00K
99.91%-30.00K
-100.01%-45.00K
-102.19%-41.00K
-47.41%203.00K
-113.61%-31.93M
4371.25%549.61M
-31.16%1.87M
-93.44%386.00K
147466.67%234.63M
6203.59%12.29M
504.00%2.72M
-96.91%5.89M
-99.61%159.00K
-98.75%195.00K
-99.39%450.00K
10832.57%190.66M
-33.78%40.45M
155420.00%15.55M
3702850.00%74.06M
1329.51%1.74M
7632.31%61.09M
-99.98%10.00K
-94.12%2.00K
-99.52%122.00K
-81200.00%-811.00K
--59.09M
--34.00K
285.11%25.43M
--1.00K
--0.00
--0.00
--6.60M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-29.42%560.08M
-28.56%628.72M
-27.21%648.87M
-24.94%722.00M
73.43%793.52M
67.01%880.07M
55.67%891.41M
182.56%961.91M
55.73%457.54M
55.38%526.97M
58.42%572.63M
-8.67%340.43M
-27.88%293.81M
-22.69%339.15M
39.28%361.47M
87.57%372.77M
107.95%407.37M
222.58%438.68M
73.20%259.52M
105.07%198.74M
78.68%195.90M
47.63%135.99M
56.16%149.84M
-10.71%96.91M
84.69%109.64M
45.34%92.12M
100.23%95.95M
103.24%108.54M
-5.11%59.36M
-6.33%63.38M
-23.45%47.92M
--53.40M
--62.56M
--67.66M
--62.60M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
30.13%-49.97M
20.70%-68.64M
-77.72%-20.16M
-3.72%-73.13M
-114.18%-71.52M
-24.66%-86.55M
75.16%-11.34M
-130.36%-70.50M
981.91%504.37M
-53.13%-69.43M
-104.63%-45.66M
2154.88%232.20M
234.73%46.62M
-44.81%-45.34M
-112.46%-22.32M
-118.59%-11.30M
-1319.67%-34.60M
-152.26%-31.31M
1393.36%179.16M
14.84%60.79M
122.29%2.84M
241.96%59.91M
-261.01%-13.85M
520.70%52.93M
-125.88%-12.73M
536.25%17.52M
-124.82%-3.84M
-129.51%-12.58M
637.16%49.17M
21.33%-4.02M
205.61%15.46M
---5.48M
---9.15M
---5.11M
--5.06M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-102.71%-49.00K
-515.38%-1.94M
87.54%-222.00K
-173.69%-1.25M
1041.15%1.81M
212.50%468.00K
-238.17%-1.78M
287.71%1.69M
-137.87%-192.00K
-191.83%-416.00K
-63.73%1.29M
65.32%-903.00K
134.56%507.00K
175.12%453.00K
59333.33%3.55M
-114.67%-2.60M
-743.10%-1.47M
-431.32%-603.00K
-100.40%-6.00K
-163.01%-1.21M
-100.00%-174.00K
105.48%182.00K
11.40%1.50M
419.24%1.93M
95.30%-87.00K
-311.85%-3.32M
291.09%1.35M
13.73%-603.00K
46.71%-1.85M
-35.49%1.57M
-201.29%-707.00K
---699.00K
---3.48M
--2.43M
--698.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-29.35%510.11M
-29.42%560.08M
-28.56%628.72M
-27.21%648.87M
-24.94%722.00M
73.43%793.52M
67.01%880.07M
55.67%891.41M
182.56%961.91M
55.73%457.54M
55.38%526.97M
58.42%572.63M
-8.67%340.43M
-27.88%293.81M
-22.69%339.15M
39.28%361.47M
87.57%372.77M
107.95%407.37M
222.58%438.68M
73.20%259.52M
105.07%198.74M
78.68%195.90M
47.63%135.99M
56.16%149.84M
-10.71%96.91M
84.69%109.64M
45.34%92.12M
100.23%95.95M
103.24%108.54M
-5.11%59.36M
-6.33%63.38M
--47.92M
--53.40M
--62.56M
--67.66M
Dòng tiền tự do
31.95%-49.87M
23.38%-66.64M
-104.01%-19.92M
-78.43%-71.85M
-62.68%-73.28M
-22.70%-86.97M
79.37%-9.76M
-2537.00%-40.27M
-233.20%-45.05M
-46.12%-70.88M
-49.07%-47.34M
82.76%-1.53M
201.47%33.82M
-55.70%-48.51M
-176.10%-31.76M
-141.09%-8.86M
-165.77%-33.33M
-117.42%-31.16M
32.74%-11.50M
313.78%21.55M
0.86%-12.54M
-168.76%-14.33M
-222.05%-17.10M
9.74%-10.08M
-56.73%-12.65M
470.92%20.84M
42.68%-5.31M
-133.44%-11.17M
-42.12%-8.07M
25.45%-5.62M
-313.02%-9.26M
---4.78M
---5.68M
---7.54M
---2.24M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Bicycle Therapeutics PLC đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Bicycle Therapeutics PLC đã tạo ra -249.68M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Bicycle Therapeutics PLC thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Bicycle Therapeutics PLC đã tăng -51.57% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Bicycle Therapeutics PLC chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Bicycle Therapeutics PLC đã chi 2.35M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Bicycle Therapeutics PLC đã thay đổi như thế nào?

Bicycle Therapeutics PLC đã sử dụng -131.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BCYC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Bicycle Therapeutics PLC trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -252.03M, phản ánh sự thay đổi -51.86% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.