tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BigBear.ai Holdings Inc

BBAI
Thêm vào danh sách theo dõi
3.230USD
-0.040-1.22%
Đóng cửa 08-07 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.55BVốn hóa
LỗP/E TTM

BBAI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của BigBear.ai Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-474.12%-22.21M
-170.12%-18.00M
-47.47%-21.83M
-405.54%-9.59M
45.20%-3.87M
53.59%-6.66M
-19908.11%-14.81M
-128.81%-1.90M
44.84%-7.06M
-19.49%-14.36M
99.30%-74.00K
202.91%6.58M
47.70%-12.80M
-59.61%-12.02M
39.89%-10.53M
-855.21%-6.39M
-4593.28%-24.47M
-598.33%-7.53M
---17.51M
---669.38K
---521.32K
---1.08M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
88.74%-25.75M
8.43%-56.76M
96.02%-5.83M
120.70%2.52M
-1847.85%-228.62M
50.47%-61.99M
-589.16%-146.49M
-404.48%-12.18M
30.53%-11.74M
-377.41%-125.15M
28.90%-21.26M
124.82%4.00M
70.28%-16.89M
-39.25%-26.21M
74.94%-29.89M
-736.93%-16.11M
-3164.20%-56.84M
-2967.11%-18.82M
---119.27M
---1.92M
---1.74M
---613.77K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-90.81%6.81M
104.06%7.08M
1739.64%57.64M
21.60%4.13M
2448.57%74.09M
-96.03%3.47M
59.44%3.13M
72.20%3.39M
46.89%2.91M
4302.77%87.44M
-90.73%1.96M
-3.29%1.97M
-94.68%1.98M
12.08%1.99M
191.75%21.19M
--2.04M
--37.21M
--1.77M
--7.26M
----
----
----
Thuế hoãn lại
----
----
-7343.30%-21.66M
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-931.43%-291.00K
--0.00
-1300.00%-14.00K
-142.59%-23.00K
111.40%35.00K
-100.00%0.00
99.94%-1.00K
-68.97%54.00K
-129.46%-307.00K
--144.00K
---1.77M
--174.00K
--1.04M
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-99.15%22.00K
173.33%15.72M
-96.51%1.51M
355.21%3.36M
232.18%2.59M
645.91%5.75M
5423.31%43.36M
4.23%739.00K
-48.45%780.00K
-42.76%771.00K
-13.36%785.00K
32.77%709.00K
166.37%1.51M
157.55%1.35M
-74.55%906.00K
--534.00K
--568.00K
--523.00K
--3.56M
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-206.21%-8.50M
-241.40%-7.59M
22.45%-9.62M
-46.52%1.21M
154.95%8.00M
181.93%5.37M
-524.15%-12.40M
-79.03%2.26M
148.24%3.14M
-83.42%-6.55M
239.39%2.92M
120.59%10.77M
23.54%-6.51M
-157.28%-3.57M
46.37%-2.10M
276.10%4.88M
-935.57%-8.51M
1394.09%6.23M
---3.91M
--1.30M
--1.02M
---481.57K
-Thay đổi các khoản phải thu
-227.99%-7.33M
-127.82%-1.32M
190.05%4.96M
1774.44%2.49M
41.03%5.73M
172.63%4.73M
-313.57%-5.51M
-98.12%133.00K
285.95%4.06M
-42.10%-6.51M
64.06%2.58M
322.18%7.08M
-354.96%-2.19M
-1310.46%-4.58M
130.05%1.57M
-555500.70%-3.19M
47291.63%857.00K
---325.00K
---5.23M
--574.00
---1.82K
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-570.82%-5.66M
81.11%-339.00K
-1449.25%-7.23M
-957.24%-2.55M
310.58%1.20M
-288.95%-1.79M
290.07%536.00K
-68.30%297.00K
-92.20%293.00K
-36.16%950.00K
94.63%-282.00K
-68.91%937.00K
3546.60%3.76M
244.44%1.49M
13.77%-5.25M
14416.91%3.01M
-76.82%103.00K
153.15%432.00K
---6.09M
--20.76K
--444.36K
---812.79K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--114.49K
--79.88K
---194.36K
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-249.85%-2.44M
-259.04%-3.41M
295.96%2.23M
-176.62%-2.64M
237.53%1.63M
-9.72%2.15M
41.18%-1.14M
-133.82%-954.00K
19.08%-1.18M
535.56%2.38M
15.22%-1.94M
-116.55%-408.00K
-286.77%-1.46M
128.08%374.00K
-158.01%-2.29M
14568.09%2.47M
-1633.41%-378.00K
-6176.09%-1.33M
--3.94M
--16.81K
--24.65K
--21.92K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-474.12%-22.21M
-170.12%-18.00M
-47.47%-21.83M
-405.54%-9.59M
45.20%-3.87M
53.59%-6.66M
-19908.11%-14.81M
-128.81%-1.90M
44.84%-7.06M
-19.49%-14.36M
99.30%-74.00K
202.91%6.58M
47.70%-12.80M
-59.61%-12.02M
39.89%-10.53M
-855.21%-6.39M
-4593.28%-24.47M
-598.33%-7.53M
---17.51M
---669.38K
---521.32K
---1.08M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-72.85%316.00K
-80.31%319.00K
-5691.74%-190.90M
-69.13%1.33M
-31.97%1.16M
-3.63%1.62M
214.94%3.41M
57.00%4.31M
85450.00%1.71M
--1.68M
3184.85%1.08M
1103.51%2.74M
-98.66%2.00K
-100.00%0.00
-94.84%33.00K
--228.00K
--149.00K
--359.00K
--639.00K
----
----
----
Chi phí vốn
-72.85%316.00K
-80.31%319.00K
-92.62%252.00K
-69.13%1.33M
-31.97%1.16M
-3.63%1.62M
214.94%3.41M
57.00%4.31M
85450.00%1.71M
--1.68M
3184.85%1.08M
1103.51%2.74M
-98.66%2.00K
-100.00%0.00
-94.88%33.00K
--228.00K
--149.00K
--359.00K
--645.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
6220.00%316.00K
298.75%319.00K
-106156.67%-190.90M
37.23%188.00K
-96.12%5.00K
110.53%80.00K
--180.00K
--137.00K
6350.00%129.00K
--38.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.66%2.00K
-100.00%0.00
-94.84%33.00K
--228.00K
--149.00K
--359.00K
--639.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-72.62%1.14M
-26.74%1.16M
-6.27%1.54M
198.34%3.23M
52.00%4.17M
--1.58M
--1.64M
--1.08M
--2.74M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--0.00
---10.18M
---229.03M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--13.94M
--0.00
100.00%0.00
----
----
100.00%0.00
---89.00K
---4.38M
--0.00
---224.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---42.73M
--43.23M
---305.71M
---258.74M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--358.80M
--0.00
--0.00
---358.80M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---42.73M
--43.23M
---114.55M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-3597.68%-43.04M
2119.94%32.72M
-9971.15%-343.83M
-5936.88%-260.07M
31.97%-1.16M
-113.22%-1.62M
-214.94%-3.41M
-57.00%-4.31M
-85450.00%-1.71M
--12.25M
-3184.85%-1.08M
-765.62%-2.74M
99.96%-2.00K
100.00%0.00
-100.01%-33.00K
---317.00K
---4.53M
99.90%-359.00K
--357.94M
--0.00
--0.00
---358.80M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-101.18%-3.42M
-101.19%-783.00K
-44.97%1.26M
79929.76%335.29M
76710.61%288.82M
29.40%65.94M
49.90%2.29M
73.33%-420.00K
-101.80%-377.00K
140.24%50.96M
23.67%1.53M
-35.43%-1.57M
1905.88%20.89M
120.78%21.21M
100.68%1.24M
---1.16M
---1.16M
-128.20%-102.06M
---181.04M
--0.00
--0.00
--361.90M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
11.99%-367.00K
79.22%-85.00K
9.18%-366.00K
-33.52%817.00K
20.11%-417.00K
47.16%-409.00K
47.18%-403.00K
-4.73%1.23M
54.69%-522.00K
32.87%-774.00K
34.17%-763.00K
-98.63%1.29M
---1.15M
---1.15M
-827.20%-1.16M
--94.36M
--0.00
--0.00
---125.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-99.46%1.59M
-100.00%0.00
72.37%1.31M
--337.07M
48417.30%294.50M
32.40%71.24M
17.83%760.00K
-100.00%0.00
-97.83%607.00K
144.86%53.81M
--645.00K
--531.00K
--28.02M
121.78%21.98M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-1017.57%-100.90M
---11.00M
--0.00
--0.00
--11.00M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-94.58%13.00K
-95.19%67.00K
-79.80%61.00K
--1.97M
627.27%240.00K
1519.77%1.39M
--302.00K
--0.00
--33.00K
--86.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
13.94%-5.02M
86.56%-850.00K
-125.96%-108.00K
-112966.67%-3.39M
-859.38%-5.83M
-149.84%-6.33M
221.28%416.00K
99.81%-3.00K
90.44%-608.00K
---2.53M
-559.62%-343.00K
-14300.00%-1.58M
-158825.00%-6.36M
----
99.98%-52.00K
---11.00K
---4.00K
----
---264.40M
--0.00
--0.00
--351.03M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-101.18%-3.42M
-101.19%-783.00K
-44.97%1.26M
79929.76%335.29M
76710.61%288.82M
29.40%65.94M
49.90%2.29M
73.33%-420.00K
-101.80%-377.00K
140.24%50.96M
23.67%1.53M
-35.43%-1.57M
1905.88%20.89M
120.78%21.21M
100.68%1.24M
---1.16M
---1.16M
-128.20%-102.06M
---181.04M
--0.00
--0.00
--361.90M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-0.84%106.71M
84.77%92.65M
596.18%456.58M
440.84%390.85M
32.18%107.61M
54.01%50.14M
103.78%65.58M
141.51%72.27M
272.99%81.41M
157.73%32.56M
46.59%32.18M
0.32%29.92M
-63.61%21.83M
-92.57%12.63M
108.38%21.95M
1706.03%29.83M
2660.21%59.98M
113180.67%169.92M
--10.54M
--1.65M
--2.17M
--150.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-124.23%-68.64M
-75.54%14.06M
-2256.62%-363.93M
1083.76%65.73M
3196.82%283.24M
17.63%57.47M
-4240.21%-15.44M
-395.53%-6.68M
-212.97%-9.15M
431.32%48.85M
104.00%373.00K
128.71%2.26M
126.85%8.10M
108.36%9.20M
-105.85%-9.32M
-1076.31%-7.87M
-5683.20%-30.15M
-5534.78%-109.94M
--159.38M
---669.38K
---521.32K
--2.02M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
104.32%24.00K
163.16%120.00K
-3.11%467.00K
279.31%104.00K
---555.00K
---190.00K
--482.00K
---58.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-90.26%38.06M
-0.84%106.71M
84.77%92.65M
596.18%456.58M
440.84%390.85M
32.18%107.61M
54.01%50.14M
103.78%65.58M
141.51%72.27M
272.99%81.41M
157.73%32.56M
46.59%32.18M
0.32%29.92M
-63.61%21.83M
-92.57%12.63M
2135.18%21.95M
1706.03%29.83M
2660.21%59.98M
--169.92M
--982.25K
--1.65M
--2.17M
Dòng tiền tự do
-347.60%-22.52M
-121.15%-18.32M
-21.22%-22.09M
-75.93%-10.91M
42.62%-5.03M
48.35%-8.28M
-1473.40%-18.22M
-261.73%-6.20M
31.48%-8.77M
-33.48%-16.04M
89.04%-1.16M
157.93%3.84M
48.01%-12.80M
-52.35%-12.02M
41.84%-10.56M
-889.27%-6.62M
-4621.86%-24.62M
-631.62%-7.89M
---18.16M
---669.38K
---521.32K
---1.08M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

BigBear.ai Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

BigBear.ai Holdings Inc đã tạo ra -41.95M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của BigBear.ai Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của BigBear.ai Holdings Inc đã tăng -10.05% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

BigBear.ai Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

BigBear.ai Holdings Inc đã chi 4.37M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của BigBear.ai Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

BigBear.ai Holdings Inc đã sử dụng 691.31M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BBAI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của BigBear.ai Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -46.32M, phản ánh sự thay đổi 5.92% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.