tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BigBear.ai Holdings Inc

BBAI
Thêm vào danh sách theo dõi
3.230USD
-0.040-1.22%
Đóng cửa 08-07 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.55BVốn hóa
LỗP/E TTM

BBAI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của BigBear.ai Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-18.33%319.19M
224.68%349.39M
473.56%287.59M
794.52%586.66M
440.84%390.85M
32.18%107.61M
54.01%50.14M
103.78%65.58M
141.51%72.27M
272.99%81.41M
157.73%32.56M
46.59%32.18M
0.32%29.92M
-63.61%21.83M
-81.67%12.63M
2135.18%21.95M
1706.03%29.83M
2660.21%59.98M
--68.90M
--982.25K
--1.65M
--2.17M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-90.72%36.28M
-6.42%100.70M
73.76%87.13M
596.18%456.58M
440.84%390.85M
32.18%107.61M
54.01%50.14M
103.78%65.58M
141.51%72.27M
272.99%81.41M
157.73%32.56M
46.59%32.18M
0.32%29.92M
-63.61%21.83M
-81.67%12.63M
2135.18%21.95M
1706.03%29.83M
2660.21%59.98M
--68.90M
--982.25K
--1.65M
--2.17M
-Đầu tư ngắn hạn
--282.91M
--248.68M
--200.46M
--130.08M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
20.00%34.85M
-32.49%23.68M
-32.13%27.05M
-22.77%26.55M
-16.98%29.04M
-9.97%35.08M
48.85%39.85M
16.61%34.38M
-4.45%34.98M
10.99%38.96M
-14.75%26.77M
-10.59%29.48M
22.88%36.62M
18.77%35.10M
7.42%31.40M
2654891.95%32.98M
1640759.03%29.80M
--29.56M
--29.23M
--1.24K
--1.82K
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
9.29%30.98M
-34.02%22.81M
-41.72%22.70M
-24.93%24.37M
-16.50%28.34M
-5.52%34.56M
77.47%38.95M
11.83%32.46M
-6.41%33.94M
11.95%36.58M
-27.06%21.95M
-8.28%29.03M
27.05%36.27M
22.74%32.68M
5.19%30.09M
--31.65M
--28.55M
--26.62M
--28.61M
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
453.07%3.88M
70.70%874.00K
385.25%4.34M
13.90%2.18M
-32.66%701.00K
-78.48%512.00K
-81.44%895.00K
323.45%1.91M
200.87%1.04M
-1.98%2.38M
267.53%4.82M
-65.84%452.00K
-72.36%346.00K
-17.28%2.43M
108.92%1.31M
106421.74%1.32M
68842.73%1.25M
--2.93M
--628.00K
--1.24K
--1.82K
----
Chi phí trả trước
287.92%17.05M
169.44%14.95M
175.72%10.39M
55.05%6.55M
-2.74%4.39M
19.01%5.55M
-15.31%3.77M
2.88%4.22M
-10.37%4.52M
-46.88%4.66M
-56.81%4.45M
-19.28%4.10M
-37.73%5.04M
32.93%8.78M
46.56%10.30M
1362.29%5.08M
2097.67%8.10M
712.14%6.60M
--7.03M
--347.67K
--368.44K
--812.79K
Tài sản ngắn hạn khác
--1.79M
--6.00M
--5.52M
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--101.02M
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-12.12%372.88M
165.81%394.01M
252.55%330.54M
494.87%619.76M
279.60%424.28M
18.55%148.23M
47.01%93.76M
58.41%104.18M
56.15%111.77M
90.29%125.04M
17.38%63.78M
9.59%65.77M
5.69%71.58M
-31.65%65.71M
-73.65%54.34M
4408.38%60.01M
3249.55%67.72M
3119.86%96.14M
--206.18M
--1.33M
--2.02M
--2.99M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-25.00%7.55M
-17.21%8.57M
-20.35%8.63M
-20.10%8.75M
-10.19%10.06M
-8.20%10.35M
114.95%10.83M
107.25%10.95M
102.27%11.21M
94.36%11.27M
-17.02%5.04M
245.75%5.28M
286.60%5.54M
334.38%5.80M
463.17%6.07M
--1.53M
--1.43M
--1.33M
--1.08M
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
125.16%369.41M
58.93%376.16M
59.77%380.57M
-32.27%161.12M
-30.72%164.07M
-1.47%236.68M
82.22%238.20M
80.89%237.88M
81.29%236.82M
81.29%240.21M
-2.71%130.72M
-14.98%131.51M
-16.59%130.63M
-23.68%132.50M
-23.34%134.37M
--154.68M
--156.62M
--173.61M
--175.28M
----
----
----
Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.95K
--1.28K
--3.25K
Tài sản dài hạn khác
-10.33%859.00K
-14.61%859.00K
-13.13%860.00K
26.03%1.35M
-12.03%958.00K
-9.12%1.01M
166.13%990.00K
137.17%1.07M
132.20%1.09M
97.68%1.11M
-30.34%372.00K
-34.68%452.00K
-35.49%469.00K
-24.43%560.00K
-31.54%534.00K
504.44%692.00K
274.04%727.00K
--741.00K
--780.00K
--114.49K
--194.36K
----
Tổng tài sản dài hạn
167.54%468.43M
88.54%467.65M
125.58%564.00M
20.05%300.00M
-29.72%175.09M
-1.80%248.03M
83.66%250.02M
82.09%249.90M
82.31%249.11M
81.91%252.59M
-3.43%136.13M
-12.53%137.24M
-13.94%136.64M
-20.96%138.86M
-20.42%140.97M
-56.29%156.90M
-55.77%158.78M
-51.04%175.69M
--177.14M
--358.93M
--359.01M
--358.80M
Tổng tài sản
40.37%841.31M
117.44%861.66M
160.21%894.55M
159.76%919.76M
66.08%599.37M
4.94%396.27M
71.97%343.78M
74.42%354.08M
73.32%360.88M
84.60%377.63M
2.36%199.91M
-6.41%203.01M
-8.07%208.22M
-24.74%204.56M
-49.05%195.31M
-39.79%216.91M
-37.26%226.50M
-24.87%271.82M
--383.32M
--360.27M
--361.03M
--361.79M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-64.13%1.05M
40.57%6.71M
3459.87%10.82M
13.68%5.25M
-32.44%2.93M
-43.23%4.78M
-73.84%304.00K
4.08%4.61M
126.00%4.34M
47.61%8.41M
-56.18%1.16M
93.58%4.43M
117.82%1.92M
815.09%5.70M
390.20%2.65M
37965.16%2.29M
26460.14%881.00K
42338.69%623.00K
--541.00K
--6.02K
--3.32K
--1.47K
Chi phí trích trước
-5.04%15.33M
-17.09%14.95M
0.15%19.29M
-32.16%15.45M
-18.39%16.15M
0.39%18.03M
22.92%19.27M
91.37%22.77M
31.33%19.79M
22.11%17.96M
22.45%15.67M
-31.99%11.90M
-5.71%15.07M
-13.71%14.71M
19.23%12.80M
656.64%17.49M
1321.00%15.98M
4598.07%17.04M
--10.73M
--2.31M
--1.12M
--362.75K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
4434.88%16.64M
1929.46%16.60M
1924.45%16.56M
--0.00
-11.99%367.00K
-0.97%818.00K
-33.44%818.00K
--0.00
-20.11%417.00K
-36.27%826.00K
-40.31%1.23M
-100.00%0.00
-72.83%522.00K
-57.84%1.30M
-51.36%2.06M
1239.95%769.00K
4338.85%1.92M
14913.43%3.07M
--4.23M
--57.39K
--43.28K
--20.48K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--522.00K
--1.30M
----
----
----
----
----
--57.39K
--43.28K
--20.48K
Nợ phải trả hoãn lại
127.94%10.18M
273.62%11.27M
480.72%14.76M
68.44%3.51M
27.75%4.47M
-21.70%3.02M
189.08%2.54M
-10.26%2.08M
74.80%3.50M
64.17%3.85M
-56.53%879.00K
-51.24%2.32M
-46.15%2.00M
-15.94%2.35M
-51.94%2.02M
--4.76M
--3.71M
--2.79M
--4.21M
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
51.85%11.23M
130.78%17.99M
799.05%25.58M
30.70%8.75M
-5.58%7.40M
-36.47%7.79M
39.39%2.84M
-0.84%6.70M
99.87%7.83M
52.44%12.27M
-56.33%2.04M
-4.19%6.75M
-14.71%3.92M
135.67%8.05M
-1.56%4.67M
117054.26%7.05M
138428.79%4.59M
232529.43%3.42M
--4.75M
--6.02K
--3.32K
--1.47K
Tổng nợ ngắn hạn
-70.35%65.73M
-27.33%64.76M
-8.60%185.52M
291.27%197.92M
315.73%221.65M
41.30%89.11M
195.77%202.97M
-11.25%50.59M
-25.73%53.31M
3.67%63.07M
91.90%68.62M
74.11%57.00M
148.82%71.78M
101.74%60.84M
-48.93%35.76M
1262.95%32.74M
2292.83%28.85M
6827.38%30.16M
--70.02M
--2.40M
--1.21M
--435.32K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-95.27%5.26M
-94.06%6.50M
-32.77%97.16M
-45.47%111.82M
-45.72%111.18M
-46.93%109.36M
-27.22%144.52M
3.41%205.06M
3.44%204.81M
4.22%206.06M
0.60%198.59M
3.37%198.30M
3.49%198.01M
3.59%197.71M
3.70%197.41M
--191.83M
--191.34M
--190.85M
--190.36M
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-33.17%90.48M
-46.43%104.85M
-47.41%102.68M
-48.35%100.59M
-30.30%135.40M
1.01%195.74M
1.01%195.25M
1.01%194.76M
1.02%194.27M
1.02%193.78M
1.02%193.30M
1.02%192.81M
1.03%192.32M
--191.83M
--191.34M
--190.85M
--190.36M
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-38.06%5.26M
-25.94%6.50M
-26.83%6.67M
-25.32%6.96M
-11.17%8.49M
-22.39%8.77M
111.45%9.12M
106.49%9.33M
102.84%9.56M
130.33%11.30M
-15.30%4.31M
--4.52M
--4.71M
--4.91M
--5.09M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-96.91%10.00K
-99.72%36.00K
-98.95%136.00K
-97.31%343.00K
--324.00K
--12.94M
--12.98M
--12.77M
Tổng nợ dài hạn
-95.27%5.26M
-94.06%6.50M
-32.77%97.16M
-45.47%111.82M
-45.72%111.18M
-46.93%109.36M
-27.24%144.52M
3.41%205.06M
3.43%204.81M
4.20%206.07M
0.61%198.62M
3.14%198.30M
3.20%198.01M
3.21%197.77M
3.40%197.42M
1385.54%192.27M
1378.64%191.87M
1400.76%191.62M
--190.94M
--12.94M
--12.98M
--12.77M
Tổng các khoản nợ
-78.67%70.99M
-64.10%71.26M
-18.65%282.68M
21.16%309.74M
28.94%332.82M
-26.26%198.47M
30.03%347.49M
0.14%255.65M
-4.32%258.13M
4.08%269.14M
14.61%267.25M
13.46%255.30M
22.24%269.79M
16.61%258.60M
-10.64%233.18M
1366.35%225.01M
1456.36%220.72M
1579.68%221.77M
--260.95M
--15.34M
--14.18M
--13.20M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
44.93%1.72B
92.82%1.71B
145.51%1.53B
147.02%1.53B
94.34%1.19B
47.03%888.64M
106.02%625.16M
108.01%618.28M
109.08%610.42M
113.88%604.41M
11.34%303.44M
9.11%297.24M
8.05%291.95M
9.69%282.59M
7.40%272.54M
-24.08%272.42M
-22.63%270.20M
-26.23%257.62M
--253.76M
--358.82M
--349.24M
--349.24M
Lợi nhuận giữ lại
-9.95%-948.07M
-45.56%-922.32M
-51.42%-865.55M
-85.89%-859.73M
-91.48%-862.25M
-44.47%-633.63M
-82.38%-571.64M
-58.29%-462.49M
-52.04%-450.31M
-57.04%-438.58M
-23.85%-313.43M
-30.92%-292.17M
-43.04%-296.17M
-85.92%-279.28M
-92.61%-253.06M
-1506.21%-223.17M
-8566.08%-207.06M
-23086.12%-150.22M
---131.39M
---13.89M
---2.39M
---647.87K
Vốn dự trữ
44.93%1.72B
92.82%1.71B
145.52%1.53B
147.02%1.53B
94.34%1.19B
47.03%888.61M
106.02%625.13M
108.01%618.26M
109.09%610.39M
113.89%604.38M
11.34%303.43M
9.11%297.22M
8.05%291.93M
9.69%282.57M
7.40%272.53M
--272.41M
3557.00%270.18M
4461.98%257.60M
--253.74M
--0.00
--7.39M
--5.65M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%57.35M
0.00%57.35M
0.00%57.35M
0.00%57.35M
0.00%57.35M
0.00%57.35M
0.00%57.35M
0.00%57.35M
0.00%57.35M
0.00%57.35M
0.00%57.35M
0.00%57.35M
--57.35M
--57.35M
--57.35M
--57.35M
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-532.89%-943.00K
-673.68%-763.00K
-152.07%-63.00K
-2325.00%-194.00K
---149.00K
--133.00K
--121.00K
---8.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
189.00%770.32M
299.61%790.40M
16574.69%611.87M
519.73%610.02M
159.40%266.55M
82.33%197.79M
94.48%-3.71M
288.25%98.43M
266.88%102.76M
300.75%108.48M
-77.80%-67.33M
-545.62%-52.29M
-1163.62%-61.57M
-207.97%-54.04M
-130.95%-37.87M
-102.35%-8.10M
-98.33%5.79M
-85.64%50.05M
--122.37M
--344.92M
--346.85M
--348.59M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BBAI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

BigBear.ai Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, BigBear.ai Holdings Inc có 36.28M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của BigBear.ai Holdings Inc là bao nhiêu?

BigBear.ai Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 282.68M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 185.52M nợ ngắn hạ và 97.16M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của BigBear.ai Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BigBear.ai Holdings Inc là 894.55M, bao gồm 330.54M tài sản ngắn hạn và 564.00M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của BigBear.ai Holdings Inc là bao nhiêu?

BigBear.ai Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 611.87M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.