tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Azitra Inc

AZTR
Thêm vào danh sách theo dõi
0.133USD
+0.002+1.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.15MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AZTR

Theo dõi tình hình tài chính của Azitra Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Azitra Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.25/-0.01
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
-100.00%
EPS(YoY)
-2.25
85.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-8.64%-0.25
34.65%-0.20
-286.69%-0.67
56.89%-1.18
-60.30%-0.23
-54.87%-0.31
-8.09%-0.17
-16.05%-2.74
44.58%-0.15
64.20%-0.20
---0.16
---2.36
---0.26
---0.56
---0.55
----
----
Doanh thu
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-95.64%7.50K
-100.00%0.00
195.08%90.00K
--310.70K
--172.00K
-5.58%113.30K
-72.27%30.50K
----
--120.00K
--110.00K
Lợi nhuận ròng
-27.99%-3.93M
6.67%-2.23M
-173.85%-2.76M
-9.76%-2.89M
-4.62%-3.07M
2.47%-2.39M
48.05%-1.01M
48.12%-2.63M
7.46%-2.93M
64.00%-2.45M
---1.94M
---5.07M
-5.00%-3.17M
-257.15%-6.82M
----
---3.02M
---1.91M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
-1262.68%-35093.24%
----
79.45%-2726.43%
---625.46%
---2575.31%
---2168.74%
---13267.49%
---2616.88%
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
0.00%100.00%
----
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
132.27%0.88%
1069.94%4.16%
2251.85%7.20%
-46.52%0.46%
-38.52%0.38%
-55.38%0.36%
-48.09%0.31%
--0.87%
-99.46%0.61%
-99.13%0.80%
--0.59%
--0.00%
--113.16%
--92.08%
--57.19%
----
----
Doanh thu
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-95.64%7.50K
-100.00%0.00
195.08%90.00K
--310.70K
--172.00K
-5.58%113.30K
-72.27%30.50K
----
--120.00K
--110.00K
Lợi nhuận hoạt động
-26.89%-3.93M
8.53%-2.23M
5.49%-2.77M
-7.93%-2.87M
-4.68%-3.10M
-0.83%-2.43M
-46.92%-2.93M
-86.35%-2.66M
-89.99%-2.96M
10.52%-2.41M
---1.99M
---1.43M
32.13%-1.56M
-34.04%-2.70M
----
---2.30M
---2.01M
Lợi nhuận ròng
-27.99%-3.93M
6.67%-2.23M
-173.85%-2.76M
-9.76%-2.89M
-4.62%-3.07M
2.47%-2.39M
48.05%-1.01M
48.12%-2.63M
7.46%-2.93M
64.00%-2.45M
---1.94M
---5.07M
-5.00%-3.17M
-257.15%-6.82M
----
---3.02M
---1.91M
Tài sản ngắn hạn
177.93%10.76M
-42.25%3.02M
-70.79%2.23M
34.73%1.80M
9.80%3.87M
106.20%5.23M
56.97%7.63M
-80.47%1.34M
33.33%3.53M
-38.69%2.54M
-22.23%4.86M
--6.84M
--2.64M
--4.14M
--6.25M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
21.04%1.55M
-22.38%1.07M
32.03%1.81M
-16.49%1.45M
1.79%1.28M
-14.18%1.38M
-5.90%1.37M
-0.09%1.74M
-44.90%1.26M
-27.85%1.60M
-6.38%1.45M
--1.74M
--2.28M
--2.22M
--1.55M
----
----
Tổng tài sản
105.26%12.13M
-31.71%5.03M
-56.02%4.30M
1.89%3.96M
-2.64%5.91M
43.85%7.36M
30.54%9.78M
-60.50%3.88M
7.29%6.07M
-28.63%5.12M
-19.90%7.49M
--9.83M
--5.66M
--7.17M
--9.35M
----
----
Tổng các khoản nợ
9.75%1.65M
-26.28%1.22M
17.56%2.02M
-19.91%1.73M
-13.96%1.50M
-24.60%1.66M
-20.34%1.72M
-16.85%2.16M
-81.67%1.74M
-77.37%2.20M
-72.68%2.16M
--2.59M
--9.51M
--9.73M
--7.90M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
137.78%10.48M
-33.29%3.80M
-71.72%2.28M
29.13%2.23M
1.93%4.41M
95.61%5.70M
51.13%8.06M
-76.15%1.73M
212.04%4.32M
213.54%2.91M
267.35%5.33M
--7.24M
---3.86M
---2.57M
--1.45M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
19.35%-2.48M
-11.85%-2.89M
1.25%-2.44M
-33.98%-2.82M
-1.68%-3.07M
-0.11%-2.59M
-38.17%-2.48M
-15.30%-2.10M
-131.60%-3.02M
-21.17%-2.58M
---1.79M
---1.82M
44.70%-1.30M
-9.10%-2.13M
----
---2.36M
---1.95M
Đầu tư ròng
-71.26%-37.14K
27.42%-83.86K
61.93%-41.08K
51.45%-36.29K
73.25%-21.69K
-92.60%-115.53K
-12.22%-107.89K
5.74%-74.75K
2.12%-81.08K
38.03%-59.98K
---96.14K
---79.30K
11.31%-82.83K
52.48%-96.79K
----
---93.39K
---203.69K
Tài chính thuần
501.42%10.50M
96416.08%3.64M
-68.56%2.84M
3328.77%690.34K
-59.47%1.75M
-109.68%-3.78K
402621.10%9.04M
-100.34%-21.38K
1682.72%4.31M
118.01%39.06K
---2.25K
--6.36M
-18118.54%-272.08K
-2659.13%-216.89K
----
--1.51K
--8.47K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Azitra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azitra Inc, tài sản ngắn hạn là 3.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.25.

Tổng tài sản của Azitra Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Azitra Inc là 5.03M, bao gồm 3.02M tài sản ngắn hạn và 2.01M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Azitra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azitra Inc, tổng nghĩa vụ của Azitra Inc là 1.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của Azitra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azitra Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Azitra Inc là 3.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Azitra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azitra Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Azitra Inc là -10.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.17.

Giá trị đầu tư ròng của Azitra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azitra Inc, giá trị đầu tư ròng của Azitra Inc là -182.91K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.77.

Giá trị huy động vốn ròng của Azitra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azitra Inc, giá trị huy động vốn ròng của Azitra Inc là 8.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Azitra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azitra Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.76.

Thu nhập ròng của Azitra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azitra Inc, lợi nhuận ròng là -10.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.17.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Azitra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azitra Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1069.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Azitra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azitra Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -230.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Azitra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azitra Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -176.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.06.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Azitra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azitra Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.