tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Azitra Inc

AZTR
Thêm vào danh sách theo dõi
0.133USD
+0.002+1.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.15MVốn hóa
LỗP/E TTM

AZTR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Azitra Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
213.44%10.05M
-54.59%2.07M
-80.69%1.40M
30.21%1.05M
6.85%3.21M
153.61%4.55M
64.99%7.26M
-87.23%803.08K
63.69%3.00M
-48.58%1.80M
-25.90%4.40M
--6.29M
--1.83M
--3.49M
--5.94M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
213.44%10.05M
-54.59%2.07M
-80.69%1.40M
30.21%1.05M
6.85%3.21M
153.61%4.55M
64.99%7.26M
-87.23%803.08K
63.69%3.00M
-48.58%1.80M
-25.90%4.40M
--6.29M
--1.83M
--3.49M
--5.94M
Các khoản phải thu
49.93%154.49K
38.67%141.29K
61.32%16.01K
-29.93%78.41K
-27.23%103.05K
-54.40%101.90K
-81.71%9.92K
-77.68%111.89K
-22.82%141.61K
-16.05%223.47K
-74.18%54.25K
--501.29K
--183.47K
--266.21K
--210.14K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--5.11K
291.42%912.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.76%233.00
----
-99.75%1.13K
-98.09%1.86K
-46.26%98.25K
-100.00%0.00
--445.12K
--97.39K
--182.82K
--85.69K
Chi phí trả trước
-1.27%554.65K
42.70%809.95K
122.71%812.16K
78.71%675.55K
46.63%561.80K
26.62%567.57K
-10.87%364.67K
679.05%378.02K
778.02%383.13K
179.93%448.26K
288.37%409.17K
--48.52K
--43.64K
--160.13K
--105.36K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-93.95%4.11K
--0.00
--42.81K
-100.00%0.00
-68.71%67.86K
--0.00
--0.00
--583.97K
--216.89K
----
Tổng tài sản ngắn hạn
177.93%10.76M
-42.25%3.02M
-70.79%2.23M
34.73%1.80M
9.80%3.87M
106.20%5.23M
56.97%7.63M
-80.47%1.34M
33.33%3.53M
-38.69%2.54M
-22.23%4.86M
--6.84M
--2.64M
--4.14M
--6.25M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-20.61%864.96K
-20.22%962.08K
-15.80%1.07M
-14.19%1.17M
-25.52%1.09M
-23.63%1.21M
-24.25%1.27M
-23.39%1.36M
-22.03%1.46M
-19.59%1.58M
-18.98%1.68M
--1.78M
--1.88M
--1.96M
--2.07M
-Tài sản cố định
-6.26%1.53M
-7.31%1.60M
-4.79%1.67M
-4.24%1.75M
-13.73%1.63M
-13.13%1.72M
-14.29%1.76M
-14.42%1.82M
-13.68%1.89M
-11.96%1.98M
-11.96%2.05M
--2.13M
--2.19M
--2.25M
--2.33M
-Khấu hao lũy kế
22.50%666.13K
22.92%633.04K
24.12%601.81K
25.35%574.90K
26.32%543.80K
28.11%515.00K
30.84%484.85K
31.22%458.65K
35.68%430.48K
40.29%401.99K
45.09%370.57K
--349.53K
--317.28K
--286.55K
--255.40K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
37.02%334.52K
28.51%316.67K
8.95%270.99K
16.71%258.66K
13.50%244.14K
16.85%246.42K
53.32%248.74K
-8.26%221.63K
-3.63%215.10K
-3.96%210.88K
-18.11%162.24K
--241.58K
--223.21K
--219.57K
--198.12K
Tài sản dài hạn khác
-76.21%167.18K
7.24%727.31K
17.13%727.83K
-24.34%727.35K
-18.69%702.63K
-14.15%678.22K
-20.78%621.40K
-0.66%961.33K
-5.21%864.12K
-6.88%789.99K
-4.97%784.35K
--967.75K
--911.57K
--848.34K
--825.33K
Tổng tài sản dài hạn
-32.89%1.37M
-5.84%2.01M
-3.38%2.07M
-15.33%2.16M
-19.90%2.04M
-17.42%2.13M
-18.42%2.14M
-14.81%2.55M
-15.57%2.54M
-14.90%2.58M
-15.19%2.63M
--2.99M
--3.01M
--3.03M
--3.10M
Tổng tài sản
105.26%12.13M
-31.71%5.03M
-56.02%4.30M
1.89%3.96M
-2.64%5.91M
43.85%7.36M
30.54%9.78M
-60.50%3.88M
7.29%6.07M
-28.63%5.12M
-19.90%7.49M
--9.83M
--5.66M
--7.17M
--9.35M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-72.82%2.05K
-88.52%141.00
85.18%3.66K
-16.83%6.28K
174.35%7.54K
-94.81%1.23K
-37.34%1.98K
77.22%7.55K
30.66%2.75K
-24.17%23.65K
-38.83%3.15K
--4.26K
--2.10K
--31.19K
--5.16K
Chi phí trích trước
-41.62%268.46K
-67.19%197.34K
3.85%503.67K
18.83%506.89K
32.84%459.85K
67.09%601.56K
-32.35%485.00K
-44.13%426.56K
-64.07%346.18K
-62.61%360.02K
-10.11%716.94K
--763.46K
--963.36K
--962.77K
--797.57K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
546.04%106.31K
1201.47%209.09K
1875.08%309.83K
10.03%16.85K
10.04%16.46K
10.04%16.07K
10.05%15.69K
--15.32K
--14.95K
--14.60K
--14.25K
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
--100.46K
--198.98K
--295.56K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-64.45%5.85K
-37.07%10.11K
-9.03%14.27K
10.03%16.85K
10.04%16.46K
10.04%16.07K
10.05%15.69K
--15.32K
--14.95K
--14.60K
--14.25K
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--310.70K
--42.70K
--156.00K
--11.50K
Nợ ngắn hạn khác
-72.82%2.05K
-88.52%141.00
85.18%3.66K
-16.83%6.28K
174.35%7.54K
-94.81%1.23K
-37.34%1.98K
-97.60%7.55K
-93.86%2.75K
-87.37%23.65K
-81.06%3.15K
--314.96K
--44.80K
--187.19K
--16.66K
Tổng nợ ngắn hạn
21.04%1.55M
-22.38%1.07M
32.03%1.81M
-16.49%1.45M
1.79%1.28M
-14.18%1.38M
-5.90%1.37M
-0.09%1.74M
-44.90%1.26M
-27.85%1.60M
-6.38%1.45M
--1.74M
--2.28M
--2.22M
--1.55M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-54.74%96.74K
-43.03%156.19K
-36.13%214.95K
-31.05%273.03K
-53.15%213.76K
-49.00%274.16K
-45.15%336.56K
-42.91%395.99K
-93.63%456.31K
-92.78%537.52K
-90.22%613.57K
--693.61K
--7.17M
--7.44M
--6.28M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--6.40M
--6.60M
--5.35M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-54.74%96.74K
-43.03%156.19K
-36.13%214.95K
-31.05%273.03K
-53.15%213.76K
-49.00%274.16K
-45.15%336.56K
-42.91%395.99K
-40.52%456.31K
-36.08%537.52K
-33.88%613.57K
--693.61K
--767.16K
--840.90K
--927.99K
Nợ dài hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-88.84%51.00
-93.71%184.00
-96.74%238.00
-98.93%381.00
-99.25%457.00
-98.16%2.93K
-88.71%7.30K
-49.56%35.45K
-13.80%60.93K
--158.99K
--64.66K
--70.28K
--70.68K
Tổng nợ dài hạn
-56.00%96.74K
-45.13%156.19K
-38.80%215.00K
-34.17%274.69K
-54.76%219.85K
-52.49%284.65K
-50.13%351.28K
-51.06%417.24K
-93.28%485.91K
-92.02%599.14K
-88.90%704.46K
--852.60K
--7.23M
--7.51M
--6.35M
Tổng các khoản nợ
9.75%1.65M
-26.28%1.22M
17.56%2.02M
-19.91%1.73M
-13.96%1.50M
-24.60%1.66M
-20.34%1.72M
-16.85%2.16M
-81.67%1.74M
-77.37%2.20M
-72.68%2.16M
--2.59M
--9.51M
--9.73M
--7.90M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
27.50%82.93M
14.32%72.32M
8.44%68.57M
17.65%65.75M
16.45%65.04M
22.82%63.26M
22.83%63.23M
8.65%55.89M
5010.12%55.86M
4786.12%51.51M
4922.53%51.48M
--51.44M
--1.09M
--1.05M
--1.02M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--34.82M
--33.69M
--33.69M
Lợi nhuận giữ lại
-19.48%-72.45M
-19.03%-68.52M
-20.15%-66.29M
-17.28%-63.52M
-17.66%-60.63M
-18.45%-57.57M
-19.56%-55.17M
-22.54%-54.16M
-29.57%-51.53M
-30.24%-48.60M
-38.71%-46.14M
---44.20M
---39.77M
---37.31M
---33.27M
Vốn dự trữ
27.50%82.93M
14.32%72.32M
8.44%68.57M
17.64%65.75M
16.45%65.04M
22.82%63.26M
22.84%63.23M
8.66%55.89M
5016.74%55.85M
4792.82%51.51M
4929.62%51.48M
--51.44M
--1.09M
--1.05M
--1.02M
Tổng vốn chủ sở hữu
137.78%10.48M
-33.29%3.80M
-71.72%2.28M
29.13%2.23M
1.93%4.41M
95.61%5.70M
51.13%8.06M
-76.15%1.73M
212.04%4.32M
213.54%2.91M
267.35%5.33M
--7.24M
---3.86M
---2.57M
--1.45M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AZTR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Azitra Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Azitra Inc có 10.05M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Azitra Inc là bao nhiêu?

Azitra Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 1.22M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.07M nợ ngắn hạ và 156.19K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Azitra Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Azitra Inc là 5.03M, bao gồm 3.02M tài sản ngắn hạn và 2.01M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Azitra Inc là bao nhiêu?

Azitra Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 3.80M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.