tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Azitra Inc

AZTR
Thêm vào danh sách theo dõi
0.133USD
+0.002+1.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.15MVốn hóa
LỗP/E TTM

AZTR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Azitra Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q1
FY2021Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
19.35%-2.48M
-11.85%-2.89M
1.25%-2.44M
-33.98%-2.82M
-1.68%-3.07M
-0.11%-2.59M
-38.17%-2.48M
-15.30%-2.10M
-131.60%-3.02M
-21.17%-2.58M
---1.79M
---1.82M
44.70%-1.30M
-9.10%-2.13M
---2.36M
---1.95M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-27.99%-3.93M
6.67%-2.23M
-173.85%-2.76M
-9.76%-2.89M
-4.62%-3.07M
2.47%-2.39M
48.05%-1.01M
40.58%-2.63M
-19.36%-2.93M
39.36%-2.45M
---1.94M
---4.43M
-5.64%-2.46M
-112.05%-4.05M
---2.33M
---1.91M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
1841.64%661.22K
5.33%35.01K
-92.69%34.77K
2.44%34.24K
8.00%34.05K
3.02%33.24K
23.92%475.79K
2.34%33.42K
-1.92%31.53K
-0.33%32.26K
--383.94K
--32.66K
5.27%32.15K
22.87%32.37K
--30.54K
--26.34K
Các mục phi tiền mặt khác
-2.52%81.12K
-2.50%80.38K
104.32%77.94K
29.76%84.06K
43.31%83.22K
1158.17%82.44K
-9842.70%-1.80M
-39.20%64.78K
-11.51%58.07K
-90.55%6.55K
---18.14K
--106.54K
-3.91%65.62K
4005.86%69.31K
--68.29K
--1.69K
Thay đổi trong vốn lưu động
567.89%701.44K
-130.07%-786.64K
169.69%199.70K
-115.15%-60.37K
29.22%-149.92K
-68.13%-341.92K
2.74%-286.57K
183.59%398.59K
-267.53%-211.82K
-147.31%-203.37K
---294.65K
---476.85K
159.68%126.43K
388.25%429.86K
---211.87K
---149.13K
-Thay đổi các khoản phải thu
-52.91%-19.45K
-48.05%-119.03K
-38.81%62.40K
-17.08%24.64K
-115.54%-12.72K
52.49%-80.40K
-77.19%101.97K
109.35%29.71K
-1.06%81.87K
-194.95%-169.23K
--447.04K
---317.82K
1623.49%82.74K
66.55%-57.38K
---5.43K
---171.53K
-Thay đổi chi phí trả trước
4323.90%255.30K
101.09%2.21K
1091.02%158.95K
-2325.25%-113.75K
-91.14%5.77K
-419.09%-202.90K
103.70%13.35K
204.60%5.11K
-44.10%65.13K
28.64%-39.09K
---360.65K
---4.89K
228.08%116.50K
-3885.56%-54.78K
--35.51K
--1.45K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
933.44%542.06K
-2490.31%-593.87K
116.29%53.12K
-76.13%105.47K
76.86%-65.04K
-66.86%24.84K
-5430.00%-326.14K
224.68%441.86K
-356.45%-281.10K
-82.26%74.98K
--6.12K
---354.39K
148.72%109.61K
8693.51%422.62K
---224.99K
--4.81K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
--174.00
-127.63%-163.00
233.86%170.00
-441.61%-468.00
-100.00%0.00
375.70%590.00
-164.14%-127.00
165.55%137.00
882.14%219.00
-100.53%-214.00
--198.00
---209.00
83.23%-28.00
202850.00%40.55K
---167.00
---20.00
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
---310.70K
--268.00K
-351.78%-113.30K
863.33%144.50K
--45.00K
--15.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
19.35%-2.48M
-11.85%-2.89M
1.25%-2.44M
-33.98%-2.82M
-1.68%-3.07M
-0.11%-2.59M
-38.17%-2.48M
-15.30%-2.10M
-131.60%-3.02M
-21.17%-2.58M
---1.79M
---1.82M
44.70%-1.30M
-9.10%-2.13M
---2.36M
---1.95M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
573.45%14.93K
--9.25K
-60.75%3.36K
--11.60K
---3.15K
-100.00%0.00
30.17%8.57K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
64.16%54.56K
--6.58K
--23.34K
-29.99%18.25K
-71.11%33.23K
--26.07K
--115.03K
Chi phí vốn
--14.93K
--9.25K
-60.75%3.36K
--11.60K
----
-100.00%0.00
-2.07%8.57K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
103.57%67.65K
--8.75K
--23.34K
-39.80%18.25K
-79.40%33.23K
--30.32K
--161.32K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
573.45%14.93K
--9.25K
-60.75%3.36K
--11.60K
---3.15K
-100.00%0.00
61.56%8.57K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-63.02%3.66K
--5.30K
--3.19K
-43.52%14.39K
-93.86%9.90K
--25.48K
--161.32K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
118.15%50.89K
--1.28K
--20.15K
559.49%3.86K
150.40%23.33K
--585.00
---46.29K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
10.58%-22.21K
35.42%-74.61K
62.03%-37.72K
66.97%-24.69K
69.36%-24.84K
-2028.05%-115.53K
-10.91%-99.32K
-33.56%-74.75K
-25.54%-81.08K
91.46%-5.43K
---89.55K
---55.97K
4.07%-64.58K
28.31%-63.56K
---67.33K
---88.66K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-71.26%-37.14K
27.42%-83.86K
61.93%-41.08K
51.45%-36.29K
73.25%-21.69K
-92.60%-115.53K
-12.22%-107.89K
5.74%-74.75K
2.12%-81.08K
38.03%-59.98K
---96.14K
---79.30K
11.31%-82.83K
52.48%-96.79K
---93.39K
---203.69K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
501.42%10.50M
96416.08%3.64M
-68.56%2.84M
3328.77%690.34K
-59.47%1.75M
-109.68%-3.78K
402621.10%9.04M
-100.34%-21.38K
1682.72%4.31M
118.01%39.06K
---2.25K
--6.36M
-18118.54%-272.08K
-2659.13%-216.89K
--1.51K
--8.47K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-2554.47%-102.78K
-2563.62%-100.74K
-9.99%-4.06K
-10.04%-3.97K
-10.03%-3.87K
-109.68%-3.78K
-64.43%-3.69K
---3.60K
---3.52K
--39.06K
---2.25K
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-87.66%215.95K
--2.40M
-68.60%2.85M
--694.31K
-59.23%1.75M
--0.00
--9.06M
----
--4.29M
--0.00
--0.00
--5.99M
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--19.10K
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.51K
--8.47K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--10.38M
--1.34M
100.00%0.00
----
----
--0.00
---19.93K
-104.84%-17.78K
100.00%0.00
100.00%0.00
----
--367.08K
---272.08K
---216.89K
--0.00
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
501.42%10.50M
96416.08%3.64M
-68.56%2.84M
3328.77%690.34K
-59.47%1.75M
-109.68%-3.78K
402621.10%9.04M
-100.34%-21.38K
1682.72%4.31M
118.01%39.06K
---2.25K
--6.36M
-18118.54%-272.08K
-2659.13%-216.89K
--1.51K
--8.47K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-54.59%2.07M
-80.69%1.40M
30.21%1.05M
6.88%3.21M
153.61%4.55M
64.99%7.26M
-87.23%803.08K
63.64%3.00M
-48.58%1.80M
-25.90%4.40M
--6.29M
--1.83M
-56.58%3.49M
-41.74%5.94M
--8.04M
--10.19M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
692.20%7.98M
124.62%666.21K
-94.48%356.15K
1.65%-2.16M
-211.94%-1.35M
-3.88%-2.71M
441.64%6.46M
-149.30%-2.20M
172.58%1.20M
-6.49%-2.60M
---1.89M
--4.46M
32.28%-1.66M
-13.79%-2.45M
---2.45M
---2.15M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
213.44%10.05M
-54.59%2.07M
-80.69%1.40M
30.21%1.05M
6.88%3.21M
153.61%4.55M
64.99%7.26M
-87.23%803.08K
63.64%3.00M
-48.58%1.80M
--4.40M
--6.29M
-67.23%1.83M
-56.58%3.49M
--5.59M
--8.04M
Dòng tiền tự do
18.87%-2.49M
-12.21%-2.90M
1.45%-2.45M
-34.54%-2.83M
-1.68%-3.07M
2.45%-2.59M
-37.98%-2.48M
-13.85%-2.10M
-128.41%-3.02M
-22.44%-2.65M
---1.80M
---1.85M
44.63%-1.32M
-2.35%-2.17M
---2.39M
---2.12M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Azitra Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Azitra Inc đã tạo ra -11.22M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Azitra Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Azitra Inc đã tăng -10.22% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Azitra Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Azitra Inc đã chi 24.21K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Azitra Inc đã thay đổi như thế nào?

Azitra Inc đã sử dụng 8.92M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AZTR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Azitra Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -11.25M, phản ánh sự thay đổi -10.36% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.