tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Autolus Therapeutics PLC

AUTL
Thêm vào danh sách theo dõi
1.490USD
-0.040-2.61%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
396.57MVốn hóa
LỗP/E TTM

AUTL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Autolus Therapeutics PLC nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
13.56%-65.32M
-77.47%-67.32M
11.52%-67.90M
-42.48%-72.78M
-86.52%-75.56M
-52.76%-37.93M
-90.95%-76.74M
-33.91%-51.08M
4.49%-40.51M
-70.49%-24.83M
-25.97%-40.19M
-23.82%-38.15M
-21.09%-42.42M
-59.05%-14.57M
8.19%-31.90M
15.85%-30.81M
6.19%-35.03M
66.97%-9.16M
11.04%-34.75M
-35.93%-36.61M
-55.38%-37.34M
16.64%-27.73M
-59.52%-39.06M
-56.48%-26.93M
9.37%-24.03M
---33.27M
---24.49M
---17.21M
---26.52M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-2.05%-71.60M
-227.22%-90.33M
3.63%-79.11M
17.76%-47.92M
-33.16%-70.16M
64.23%-27.61M
-79.05%-82.09M
-27.92%-58.27M
-32.35%-52.69M
-186.34%-77.17M
-7.20%-45.85M
-8.31%-45.55M
-7.42%-39.81M
35.32%-26.95M
-25.83%-42.77M
-26.78%-42.06M
-11.41%-37.06M
2.79%-41.67M
8.91%-33.99M
-3.52%-33.17M
-11.36%-33.27M
-4.68%-42.86M
-36.94%-37.31M
-12.53%-32.05M
-9.91%-29.87M
---40.94M
---27.25M
---28.48M
---27.18M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
18.53%2.70M
43.48%2.98M
30.96%2.54M
2.56%2.37M
26.08%2.28M
17.01%2.08M
10.05%1.94M
52.71%2.31M
-4.90%1.81M
7.64%1.77M
-1.45%1.76M
-21.21%1.51M
-8.13%1.90M
-21.63%1.65M
-27.00%1.79M
-14.48%1.92M
24.37%2.07M
26.59%2.10M
66.76%2.45M
77.11%2.24M
31.80%1.66M
-69.17%1.66M
28.55%1.47M
134.20%1.27M
-23.06%1.26M
--5.39M
--1.14M
--541.00K
--1.64M
Thuế hoãn lại
-103.29%-16.00K
-929.79%-1.17M
107.74%13.00K
418.92%384.00K
309.91%487.00K
130.26%141.00K
29.41%-168.00K
185.06%74.00K
-18.97%-232.00K
-246.08%-466.00K
-48.75%-238.00K
65.61%-87.00K
-12.07%-195.00K
175.95%319.00K
-168.67%-160.00K
-164.05%-253.00K
37.86%-174.00K
68.75%-420.00K
--233.00K
--395.00K
---280.00K
-236.84%-1.34M
----
----
----
---399.00K
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
258.37%5.50M
-139.14%-5.89M
151.69%6.69M
-445.48%-2.14M
-223.66%-3.48M
573.24%15.05M
-318.71%-12.94M
118.80%620.00K
197.27%2.81M
51.38%-3.18M
11.73%5.92M
-162.93%-3.30M
---2.89M
-217933.33%-6.54M
529500.00%5.30M
--5.24M
-100.00%0.00
---3.00K
100.07%1.00K
--0.00
106.88%11.00K
--0.00
---1.33M
--0.00
---160.00K
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
6.75%-16.50M
132.92%983.00K
-717.29%-12.35M
-157.05%-22.92M
-28.69%-17.70M
-114.33%-2.99M
120.73%2.00M
-645.38%-8.92M
-9.81%-13.75M
117.68%20.83M
-688.64%-9.65M
521.39%1.64M
-213.81%-12.52M
-56.31%9.57M
75.24%-1.22M
94.73%-388.00K
27.07%-3.99M
107.10%21.91M
19.31%-4.94M
-361.77%-7.36M
-277.38%-5.47M
384.61%10.58M
-2.82%-6.13M
-185.78%-1.59M
82.71%-1.45M
---3.72M
---5.96M
--1.86M
---8.39M
-Thay đổi các khoản phải thu
74.66%-3.63M
--8.57M
---6.00M
---12.39M
---14.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
74.84%-2.54M
-139.06%-10.11M
---8.60M
---11.44M
---10.10M
---4.23M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-353.72%-1.84M
178.64%8.67M
-192.21%-13.98M
100.37%25.00K
107.18%726.00K
-160.75%-11.02M
19.55%-4.79M
-254.40%-6.67M
-147.07%-10.11M
86.92%18.14M
44.23%-5.95M
194.03%4.32M
22.04%-4.09M
-65.91%9.71M
18.67%-10.67M
-4.58%-4.59M
-7.41%-5.25M
182.90%28.47M
-7.71%-13.12M
-148.78%-4.39M
-244.40%-4.89M
294.77%10.06M
-137.41%-12.18M
54.70%-1.77M
79.18%-1.42M
---5.17M
---5.13M
---3.90M
---6.82M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
--5.00K
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
150.08%886.00K
-100.00%0.00
118.75%51.00K
-100.00%0.00
-303.33%-1.77M
134.29%2.04M
-114.35%-272.00K
-34.77%668.00K
-15.78%870.00K
145.48%869.00K
152.46%1.90M
45.66%1.02M
83.16%1.03M
-72.54%354.00K
206.22%751.00K
--703.00K
--564.00K
--1.29M
---707.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-100.00%0.00
---7.61M
--5.51M
---2.63M
--4.72M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
13.56%-65.32M
-77.47%-67.32M
11.52%-67.90M
-42.48%-72.78M
-86.52%-75.56M
-52.76%-37.93M
-90.95%-76.74M
-33.91%-51.08M
4.49%-40.51M
-70.49%-24.83M
-25.97%-40.19M
-23.82%-38.15M
-21.09%-42.42M
-59.05%-14.57M
8.19%-31.90M
15.85%-30.81M
6.19%-35.03M
66.97%-9.16M
11.04%-34.75M
-35.93%-36.61M
-55.38%-37.34M
16.64%-27.73M
-59.52%-39.06M
-56.48%-26.93M
9.37%-24.03M
---33.27M
---24.49M
---17.21M
---26.52M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-67.39%2.69M
-103.71%-885.00K
30.33%12.50M
765.28%7.28M
1446.53%8.24M
1515.17%23.86M
540.12%9.59M
-80.84%841.00K
-85.28%533.00K
133.33%1.48M
-77.96%1.50M
66.25%4.39M
369.78%3.62M
-60.06%633.00K
76.04%6.80M
74.72%2.64M
-59.42%771.00K
-71.03%1.58M
-4.64%3.86M
-40.11%1.51M
-27.95%1.90M
185.89%5.47M
7.09%4.05M
-55.30%2.52M
-64.02%2.64M
--1.91M
--3.78M
--5.64M
--7.33M
Chi phí vốn
-67.39%2.69M
-100.00%0.00
30.33%12.50M
765.28%7.28M
1446.53%8.24M
1515.17%23.86M
540.12%9.59M
-80.84%841.00K
-85.28%533.00K
133.33%1.48M
-77.96%1.50M
66.25%4.39M
369.78%3.62M
-60.06%633.00K
76.04%6.80M
74.72%2.64M
-59.42%771.00K
-71.03%1.58M
-4.64%3.86M
-40.11%1.51M
-27.95%1.90M
185.89%5.47M
7.09%4.05M
-55.30%2.52M
-64.02%2.64M
--1.91M
--3.78M
--5.64M
--7.33M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-67.39%2.69M
-107.96%-885.00K
-54.03%4.41M
765.28%7.28M
1446.53%8.24M
652.34%11.11M
540.12%9.59M
-80.84%841.00K
-85.28%533.00K
133.33%1.48M
-77.96%1.50M
66.25%4.39M
369.78%3.62M
-60.06%633.00K
76.04%6.80M
74.72%2.64M
-59.42%771.00K
-71.03%1.58M
-4.64%3.86M
-40.11%1.51M
-27.95%1.90M
244.80%5.47M
7.09%4.05M
-55.30%2.52M
-64.02%2.64M
--1.59M
--3.78M
--5.64M
--7.33M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
-100.00%0.00
--8.09M
----
----
--12.74M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--327.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
292.65%98.84M
123.81%85.66M
--48.04M
--103.19M
---51.30M
---359.73M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
261.47%96.15M
122.56%86.54M
470.71%35.55M
11504.88%95.92M
-11072.05%-59.55M
-25870.82%-383.59M
-540.12%-9.59M
80.84%-841.00K
85.28%-533.00K
-133.33%-1.48M
77.96%-1.50M
-66.25%-4.39M
-369.78%-3.62M
60.06%-633.00K
-76.04%-6.80M
-74.72%-2.64M
59.42%-771.00K
71.03%-1.58M
4.64%-3.86M
40.11%-1.51M
27.95%-1.90M
-185.89%-5.47M
-7.09%-4.05M
55.30%-2.52M
64.02%-2.64M
---1.91M
---3.78M
---5.64M
---7.33M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
---2.06M
-105.99%-1.80M
-1058.92%-1.77M
63.06%-768.00K
-100.00%0.00
130365.22%30.01M
4525.00%185.00K
-849.32%-2.08M
81350.51%561.44M
-99.99%23.00K
-96.08%4.00K
---219.00K
-69000.00%-691.00K
51.62%223.51M
144.35%102.00K
-100.00%0.00
-100.00%-1.00K
37505.87%147.41M
-2400.00%-230.00K
4663.64%13.55M
65.96%123.32M
1052.94%392.00K
101.74%10.00K
-100.27%-297.00K
1857650.00%74.31M
--34.00K
---576.00K
--109.40M
--4.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--30.00M
--0.00
--0.00
--40.00M
----
----
----
----
40.00%70.00M
----
----
----
--50.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--549.98M
----
----
----
----
49.81%163.85M
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
27802.55%109.38M
-3660.00%-356.00K
4663.64%13.55M
65.96%123.32M
1052.94%392.00K
101.74%10.00K
-100.27%-297.00K
1857650.00%74.31M
--34.00K
---576.00K
--109.40M
--4.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-69.57%7.00K
4525.00%185.00K
--125.00K
--285.00K
--23.00K
-96.58%4.00K
----
----
100.00%0.00
-7.14%117.00K
----
----
---1.00K
--126.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---2.06M
---1.80M
---1.77M
65.15%-768.00K
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-906.39%-2.20M
-4070.91%-28.82M
100.00%0.00
100.00%0.00
---219.00K
-69000.00%-691.00K
13.52%-10.35M
---15.00K
--0.00
---1.00K
---11.96M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
---2.06M
-105.99%-1.80M
-1058.92%-1.77M
63.06%-768.00K
-100.00%0.00
130365.22%30.01M
4525.00%185.00K
-849.32%-2.08M
81350.51%561.44M
-99.99%23.00K
-96.08%4.00K
---219.00K
-69000.00%-691.00K
51.62%223.51M
144.35%102.00K
-100.00%0.00
-100.00%-1.00K
37505.87%147.41M
-2400.00%-230.00K
4663.64%13.55M
65.96%123.32M
1052.94%392.00K
101.74%10.00K
-100.27%-297.00K
1857650.00%74.31M
--34.00K
---576.00K
--109.40M
--4.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-53.83%105.64M
-86.69%87.62M
-82.27%125.33M
-87.20%97.25M
-4.80%228.81M
156.39%658.54M
129.66%706.96M
121.21%759.54M
-37.21%240.34M
57.22%256.85M
42.01%307.83M
27.69%343.36M
23.20%382.76M
-5.71%163.37M
0.09%216.76M
12.13%268.89M
101.63%310.68M
-2.92%173.27M
1.75%216.56M
-1.76%239.80M
-27.12%154.09M
-22.42%178.48M
-20.25%212.83M
29.55%244.10M
-2.82%211.43M
--230.05M
--266.88M
--188.41M
--217.56M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
120.36%26.78M
104.19%18.01M
22.12%-37.71M
153.40%28.08M
-125.34%-131.55M
-2502.23%-429.73M
5.02%-48.42M
-48.03%-52.59M
1417.59%519.21M
-107.53%-16.51M
4.52%-50.98M
31.86%-35.52M
5.69%-39.41M
59.67%219.39M
-23.33%-53.39M
-124.35%-52.13M
-148.75%-41.78M
663.23%137.41M
-26.04%-43.29M
25.69%-23.24M
162.38%85.71M
-31.04%-24.40M
6.74%-34.35M
-139.85%-31.27M
212.10%32.67M
---18.62M
---36.83M
--78.46M
---29.14M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-155.90%-1.99M
101.54%589.00K
-109.50%-3.58M
303.03%5.71M
400.25%3.56M
-491.04%-38.22M
505.57%37.72M
-80.39%1.42M
-116.18%-1.19M
-11.82%9.77M
37.13%-9.30M
138.71%7.23M
222.47%7.33M
1409.95%11.08M
-232.32%-14.79M
-1502.55%-18.68M
-466.54%-5.98M
-91.28%734.00K
-150.87%-4.45M
187.92%1.33M
110.90%1.63M
-49.10%8.41M
209.59%8.75M
81.25%-1.52M
-418.42%-14.97M
--16.53M
---7.99M
---8.08M
--4.70M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
36.16%132.42M
-53.83%105.64M
-86.69%87.62M
-82.27%125.33M
-87.20%97.25M
-4.80%228.81M
156.39%658.54M
129.66%706.96M
121.21%759.54M
-37.21%240.34M
57.22%256.85M
42.01%307.83M
27.69%343.36M
23.20%382.76M
-5.71%163.37M
0.09%216.76M
12.13%268.89M
101.63%310.68M
-2.92%173.27M
1.75%216.56M
-1.76%239.80M
-27.12%154.09M
-22.42%178.48M
-20.25%212.83M
29.55%244.10M
--211.43M
--230.05M
--266.88M
--188.41M
Dòng tiền tự do
18.86%-68.00M
-8.95%-67.32M
6.87%-80.40M
-54.18%-80.06M
-104.18%-83.81M
-134.85%-61.79M
-107.09%-86.33M
-22.07%-51.92M
10.85%-41.05M
-73.10%-26.31M
-7.71%-41.69M
-27.17%-42.54M
-28.60%-46.04M
-41.48%-15.20M
-0.24%-38.70M
12.26%-33.45M
8.77%-35.80M
67.64%-10.74M
10.44%-38.61M
-29.42%-38.12M
-47.14%-39.24M
5.63%-33.20M
-52.51%-43.11M
-28.88%-29.46M
21.20%-26.67M
---35.18M
---28.27M
---22.86M
---33.85M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Autolus Therapeutics PLC đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Autolus Therapeutics PLC đã tạo ra -283.57M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Autolus Therapeutics PLC thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Autolus Therapeutics PLC đã tăng -37.47% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Autolus Therapeutics PLC chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Autolus Therapeutics PLC đã chi 27.13M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Autolus Therapeutics PLC đã thay đổi như thế nào?

Autolus Therapeutics PLC đã sử dụng -4.34M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AUTL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Autolus Therapeutics PLC trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -310.70M, phản ánh sự thay đổi -28.87% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.