tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AST SpaceMobile Inc

ASTS
Thêm vào danh sách theo dõi
55.790USD
-3.390-5.73%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.65BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ASTS

Theo dõi tình hình tài chính của AST SpaceMobile Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AST SpaceMobile Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
-0.66/-0.22
Doanh thu / Dự báo
14.73M/37.63M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
70.92M
1505.21%
EPS(YoY)
-1.34
31.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-222.00%-0.66
-44.70%-0.26
59.23%-0.45
20.07%-0.41
-25.61%-0.20
49.29%-0.18
-372.96%-1.10
-111.15%-0.51
28.47%-0.16
-162.11%-0.35
---0.23
---0.24
---0.23
---0.14
---0.45
----
----
----
----
----
Doanh thu
1952.23%14.73M
2731.33%54.30M
1239.91%14.74M
28.44%1.16M
43.60%718.00K
--1.92M
--1.10M
--900.00K
--500.00K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
70.12%4.17M
161.95%7.26M
151.74%2.39M
130.20%6.22M
17.22%2.45M
589.80%2.77M
Lợi nhuận ròng
-317.91%-191.01M
-106.28%-73.97M
28.54%-122.87M
-37.00%-99.39M
-131.66%-45.71M
-12.31%-35.86M
-722.35%-171.95M
-294.12%-72.55M
-20.91%-19.73M
-287.97%-31.93M
-114.10%-20.91M
-529.55%-18.41M
-52.21%-16.32M
-164.60%-8.23M
-337.33%-9.77M
85.36%-2.92M
7.42%-10.72M
63.56%-3.11M
174.40%4.12M
-257.45%-19.98M
Biên lợi nhuận ròng
80.89%-1693.80%
93.38%-179.82%
95.97%-1111.52%
19.45%-11756.31%
-11.32%-8861.84%
---2716.16%
---27552.73%
---14594.44%
---7960.80%
----
----
----
----
----
---564.37%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-198.60%-98.60%
-83.10%16.90%
-123.67%-23.67%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
--26.43%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
44.36%49.11%
166.59%44.26%
13.29%27.70%
-24.42%26.05%
5.95%34.02%
0.70%16.60%
67.96%24.45%
2938.42%34.47%
2639.65%32.11%
1419.10%16.49%
--14.56%
--1.13%
--1.17%
--1.09%
--1.25%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1952.23%14.73M
2731.33%54.30M
1239.91%14.74M
28.44%1.16M
43.60%718.00K
--1.92M
--1.10M
--900.00K
--500.00K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
70.12%4.17M
161.95%7.26M
151.74%2.39M
130.20%6.22M
17.22%2.45M
589.80%2.77M
Lợi nhuận hoạt động
-137.30%-149.41M
-23.08%-72.28M
-21.56%-79.68M
-15.56%-72.80M
-13.45%-62.96M
3.54%-58.72M
-11.16%-65.55M
-8.48%-62.99M
-24.85%-55.50M
-42.88%-60.88M
-45.66%-58.97M
-91.38%-58.07M
-37.49%-44.45M
-49.60%-42.61M
-77.82%-40.48M
-29.47%-30.34M
-168.12%-32.33M
-237.17%-28.48M
-337.87%-22.77M
-292.89%-23.44M
Lợi nhuận ròng
-317.91%-191.01M
-106.28%-73.97M
28.54%-122.87M
-37.00%-99.39M
-131.66%-45.71M
-12.31%-35.86M
-722.35%-171.95M
-294.12%-72.55M
-20.91%-19.73M
-287.97%-31.93M
-114.10%-20.91M
-529.55%-18.41M
-52.21%-16.32M
-164.60%-8.23M
-337.33%-9.77M
85.36%-2.92M
7.42%-10.72M
63.56%-3.11M
174.40%4.12M
-257.45%-19.98M
Tài sản ngắn hạn
252.40%3.15B
309.58%2.46B
134.05%1.28B
208.80%973.22M
273.52%894.61M
461.60%600.25M
234.59%545.62M
42.24%315.16M
5.46%239.51M
-60.16%106.88M
-27.62%163.07M
-4.87%221.57M
-16.79%227.11M
-20.10%268.31M
-39.20%225.31M
-43.82%232.93M
--272.93M
--335.80M
--370.59M
--414.59M
Tổng nợ ngắn hạn
102.69%170.70M
97.97%150.34M
41.98%133.57M
139.59%118.32M
164.16%84.22M
64.30%75.94M
249.72%94.08M
61.02%49.38M
-10.31%31.88M
66.29%46.22M
26.98%26.90M
38.30%30.67M
55.14%35.55M
30.03%27.80M
37.77%21.19M
42.11%22.18M
--22.91M
--21.38M
--15.38M
--15.60M
Tổng tài sản
341.80%6.05B
425.31%5.01B
210.46%2.55B
224.58%1.88B
172.99%1.37B
164.50%954.56M
104.32%821.65M
41.91%579.64M
25.21%501.73M
-17.67%360.89M
4.11%402.13M
6.13%408.47M
-3.34%400.72M
-1.25%438.37M
-16.21%386.27M
-20.26%384.86M
--414.59M
--443.94M
--461.01M
--482.65M
Tổng các khoản nợ
462.25%3.39B
818.68%2.62B
190.07%924.88M
114.23%723.61M
179.31%602.99M
93.72%285.42M
177.48%318.85M
365.31%337.77M
157.63%215.88M
87.58%147.33M
28.26%114.91M
-2.68%72.59M
-15.11%83.80M
-14.59%78.55M
-8.50%89.59M
-45.73%74.59M
--98.71M
--91.96M
--97.92M
--137.45M
Tổng vốn chủ sở hữu
247.06%2.66B
257.52%2.39B
223.39%1.63B
378.67%1.16B
168.21%766.67M
213.33%669.15M
75.06%502.80M
-27.99%241.87M
-9.81%285.85M
-40.65%213.56M
-3.19%287.22M
8.25%335.88M
0.33%316.93M
2.23%359.83M
-18.29%296.68M
-10.12%310.27M
--315.88M
--351.97M
--363.09M
--345.20M
Thu nhập hoạt động ròng
-68.35%-48.06M
328.44%64.97M
-92.83%-64.46M
-169.18%-43.48M
40.68%-28.55M
-14.21%-28.44M
7.28%-33.43M
67.86%-16.15M
-27.53%-48.12M
28.94%-24.90M
-9.52%-36.05M
-22.58%-50.26M
20.58%-37.73M
-63.11%-35.04M
-62.64%-32.92M
-37.37%-41.00M
-457.15%-47.51M
-120.43%-21.48M
-451.20%-20.24M
-479.06%-29.84M
Đầu tư ròng
-214.86%-379.26M
-929.03%-844.13M
-778.43%-266.38M
-1297.02%-310.17M
-204.43%-120.46M
-267.12%-82.03M
58.74%-30.32M
-192.75%-22.20M
-157.14%-39.57M
-93.66%-22.34M
-633.08%-73.49M
36.97%-7.58M
28.65%-15.39M
19.30%-11.54M
162.96%13.79M
-67.71%-12.03M
-88.80%-21.57M
-47.60%-14.30M
-91.40%-21.90M
-34.34%-7.17M
Tài chính thuần
142.47%1.11B
1366.98%2.34B
107.49%611.43M
269.63%419.76M
114.85%455.87M
25185.06%159.54M
448.34%294.68M
78.58%113.56M
589288.89%212.18M
-100.75%-636.00K
215.47%53.74M
47712.78%63.59M
-72.31%36.00K
134887.30%85.04M
--17.04M
-99.97%133.00K
121.85%130.00K
109.33%63.00K
--0.00
8349560.00%417.47M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, tổng doanh thu đạt 70.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.42M.

Tài sản ngắn hạn của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, tài sản ngắn hạn là 2.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 309.58.

Tổng tài sản của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AST SpaceMobile Inc là 5.01B, bao gồm 2.46B tài sản ngắn hạn và 2.56B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, tổng nghĩa vụ của AST SpaceMobile Inc là 2.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 818.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AST SpaceMobile Inc là 2.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 257.52.

Thu nhập hoạt động thuần của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AST SpaceMobile Inc là -287.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.52.

Giá trị đầu tư ròng của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, giá trị đầu tư ròng của AST SpaceMobile Inc là -1.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -785.07.

Giá trị huy động vốn ròng của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, giá trị huy động vốn ròng của AST SpaceMobile Inc là 3.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 390.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.23.

Thu nhập ròng của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, lợi nhuận ròng là -341.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.95.

Biên lợi nhuận ròng của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, biên lợi nhuận ròng là -650.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.54.

Biên lợi nhuận gộp của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, biên lợi nhuận gộp là -21.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -121.73.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 44.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -29.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -15.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.70.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -287.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.52.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.