tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AST SpaceMobile Inc

ASTS
Thêm vào danh sách theo dõi
62.710USD
+3.440+5.80%
Đóng cửa 09-17 16:00ET
18.79BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:57 (ET)62.660USD-0.080-0.13%

ASTS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của AST SpaceMobile Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
147.74%2.29B
246.72%3.03B
313.40%2.34B
133.21%1.20B
223.99%923.65M
316.14%873.78M
559.86%564.99M
287.36%516.39M
49.39%285.08M
13.47%209.97M
-64.11%85.62M
-32.97%133.31M
-5.70%190.84M
-27.07%185.04M
-25.86%238.59M
-44.82%198.87M
-49.74%202.37M
--253.73M
--321.79M
--360.39M
--402.61M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
147.74%2.29B
246.72%3.03B
313.40%2.34B
133.21%1.20B
223.99%923.65M
316.14%873.78M
559.86%564.99M
287.36%516.39M
49.39%285.08M
13.47%209.97M
-64.11%85.62M
-32.97%133.31M
-5.70%190.84M
-27.07%185.04M
-25.86%238.59M
-44.82%198.87M
-49.74%202.37M
--253.73M
--321.79M
--360.39M
--402.61M
Các khoản phải thu
--79.30M
--27.45M
--37.73M
--11.49M
----
----
----
----
----
----
-31.14%1.15M
96.84%2.37M
-53.50%2.29M
-13.00%2.26M
-23.01%1.67M
-6.24%1.20M
287.51%4.93M
--2.59M
--2.17M
--1.28M
--1.27M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--79.30M
--27.45M
--37.73M
--11.49M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
180.36%3.57M
--2.59M
--2.17M
--1.28M
--1.27M
Hàng tồn kho
--28.42M
--16.76M
--12.01M
--10.88M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-3.69%3.52M
--1.83M
--1.41M
--2.73M
--3.66M
Chi phí trả trước
63.48%16.73M
74.22%10.67M
51.58%11.96M
31.02%9.27M
39.05%10.23M
21.72%6.13M
-54.63%7.89M
-71.23%7.07M
-73.06%7.36M
-78.93%5.03M
-35.73%17.38M
7.94%24.59M
23.57%27.31M
575.49%23.89M
741.54%27.05M
453.00%22.78M
296.24%22.10M
--3.54M
--3.21M
--4.12M
--5.58M
Tài sản ngắn hạn khác
105.68%80.92M
363.41%68.13M
123.38%61.14M
85.38%41.08M
73.21%39.34M
-40.00%14.70M
904.81%27.37M
689.14%22.16M
1904.85%22.71M
53.93%24.50M
171.86%2.72M
14.29%2.81M
--1.13M
41.61%15.92M
-86.12%1.00M
18.58%2.46M
-100.00%0.00
--11.24M
--7.22M
--2.07M
--1.47M
Tổng tài sản ngắn hạn
156.22%2.49B
252.40%3.15B
309.58%2.46B
134.05%1.28B
208.80%973.22M
273.52%894.61M
461.60%600.25M
234.59%545.62M
42.24%315.16M
5.46%239.51M
-60.16%106.88M
-27.62%163.07M
-4.87%221.57M
-16.79%227.11M
-20.10%268.31M
-39.20%225.31M
-43.82%232.93M
--272.93M
--335.80M
--370.59M
--414.59M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
169.18%2.09B
257.05%1.66B
303.26%1.42B
276.01%1.02B
198.13%776.64M
79.88%464.24M
39.72%351.68M
14.61%272.16M
40.72%260.51M
50.16%258.08M
63.80%251.70M
65.43%237.45M
40.20%185.12M
39.91%171.87M
47.85%153.66M
72.17%143.54M
116.54%132.04M
--122.84M
--103.93M
--83.37M
--60.98M
-Tài sản cố định
149.74%2.30B
209.37%1.85B
235.81%1.59B
205.98%1.18B
156.21%921.94M
76.18%597.54M
51.52%474.05M
38.37%386.07M
73.30%359.83M
88.12%339.16M
94.77%312.87M
86.58%279.01M
50.73%207.63M
41.46%180.28M
49.40%160.64M
73.60%149.54M
118.82%137.75M
--127.44M
--107.53M
--86.14M
--62.95M
-Khấu hao lũy kế
45.84%211.91M
43.29%191.01M
41.96%173.71M
38.68%157.98M
46.28%145.30M
64.41%133.31M
100.03%122.37M
174.13%113.92M
341.30%99.33M
863.73%81.08M
776.53%61.17M
592.14%41.56M
293.98%22.51M
82.69%8.41M
94.29%6.98M
116.36%6.00M
189.27%5.71M
--4.61M
--3.59M
--2.77M
--1.98M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--298.72M
--267.69M
--245.09M
--213.77M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-19.93%3.35M
--3.75M
--3.88M
--4.04M
--4.19M
Tài sản dài hạn khác
639.18%971.98M
8897.61%973.27M
33813.41%892.60M
850.59%36.81M
3210.55%131.50M
161.34%10.82M
13.89%2.63M
141.25%3.87M
124.41%3.97M
137.33%4.14M
-85.91%2.31M
-90.79%1.60M
-89.30%1.77M
-88.42%1.74M
5074.13%16.40M
478.87%17.42M
472.22%16.54M
--15.07M
--317.00K
--3.01M
--2.89M
Tổng tài sản dài hạn
270.13%3.36B
510.15%2.90B
621.36%2.56B
361.51%1.27B
243.37%908.14M
81.17%475.05M
39.49%354.31M
15.46%276.03M
41.51%264.48M
51.03%262.22M
49.36%254.01M
48.52%239.06M
23.01%186.89M
22.56%173.62M
57.27%170.06M
78.02%160.96M
123.25%151.94M
--141.66M
--108.13M
--90.42M
--68.06M
Tổng tài sản
211.20%5.85B
341.80%6.05B
425.31%5.01B
210.46%2.55B
224.58%1.88B
172.99%1.37B
164.50%954.56M
104.32%821.65M
41.91%579.64M
25.21%501.73M
-17.67%360.89M
4.11%402.13M
6.13%408.47M
-3.34%400.72M
-1.25%438.37M
-16.21%386.27M
-20.26%384.86M
--414.59M
--443.94M
--461.01M
--482.65M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
78.45%8.56M
140.25%8.11M
196.52%8.35M
--5.86M
--4.80M
--3.37M
--2.82M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
149.83%94.78M
182.85%64.61M
549.28%60.90M
160.05%42.86M
177.87%37.94M
46.49%22.84M
-60.80%9.38M
-6.92%16.48M
-43.71%13.65M
-32.92%15.59M
82.02%23.93M
63.38%17.71M
179.77%24.26M
218.66%23.25M
75.99%13.14M
220.91%10.84M
131.45%8.67M
--7.29M
--7.47M
--3.38M
--3.75M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11.53%8.49M
122.65%8.24M
311.07%12.00M
-79.96%8.95M
2851.94%7.62M
1350.59%3.70M
1058.33%2.92M
--44.63M
--258.00K
--255.00K
--252.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-65.53%14.84M
-38.07%25.86M
-52.61%19.89M
2.67%23.07M
97.68%43.05M
--41.76M
--41.97M
--22.47M
--21.78M
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
46.75%7.49M
--7.80M
--6.64M
--4.85M
--5.10M
Nợ ngắn hạn khác
-51.10%23.40M
-24.74%33.97M
-36.95%28.24M
28.75%28.93M
119.71%47.85M
--45.13M
--44.78M
--22.47M
--21.78M
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
46.75%7.49M
--7.80M
--6.64M
--4.85M
--5.10M
Tổng nợ ngắn hạn
61.46%191.04M
102.69%170.70M
97.97%150.34M
41.98%133.57M
139.59%118.32M
164.16%84.22M
64.30%75.94M
249.72%94.08M
61.02%49.38M
-10.31%31.88M
66.29%46.22M
26.98%26.90M
38.30%30.67M
55.14%35.55M
30.03%27.80M
37.77%21.19M
42.11%22.18M
--22.91M
--21.38M
--15.38M
--15.60M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
501.34%2.98B
528.30%2.98B
1222.67%2.23B
325.20%711.40M
135.54%495.81M
175.35%474.31M
136.43%168.22M
137.27%167.31M
1142.02%210.50M
925.27%172.26M
502.78%71.15M
486.89%70.52M
42.18%16.95M
37.13%16.80M
-5.76%11.80M
86.77%12.02M
88.01%11.92M
--12.25M
--12.53M
--6.43M
--6.34M
-Nợ dài hạn
514.14%2.96B
541.12%2.96B
1319.00%2.21B
346.48%697.63M
141.82%482.53M
187.39%462.20M
162.56%155.57M
166.93%156.25M
4206.13%199.55M
3324.77%160.83M
1145.31%59.25M
1114.44%58.54M
-5.04%4.63M
-4.94%4.70M
-4.84%4.76M
--4.82M
--4.88M
--4.94M
--5.00M
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
36.07%18.07M
39.02%16.84M
38.15%17.48M
24.55%13.77M
21.23%13.28M
5.98%12.11M
6.32%12.65M
-7.70%11.06M
-11.06%10.95M
-5.58%11.43M
68.89%11.90M
66.49%11.98M
74.91%12.31M
65.55%12.11M
-6.37%7.05M
11.85%7.20M
11.04%7.04M
--7.31M
--7.53M
--6.43M
--6.34M
Nợ phải trả hoãn lại
--252.09M
--207.09M
--207.09M
--43.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
160.11%284.78M
438.72%239.48M
497.98%246.66M
39.07%79.91M
40.57%109.48M
278.45%44.45M
37.68%41.25M
228.49%57.46M
211.88%77.89M
-62.65%11.75M
-23.07%29.96M
-68.98%17.49M
-38.33%24.97M
-50.51%31.45M
-32.92%38.95M
-25.91%56.39M
-64.94%40.49M
--63.54M
--58.06M
--76.11M
--115.51M
Tổng nợ dài hạn
439.62%3.27B
520.63%3.22B
1079.97%2.47B
252.05%791.31M
109.89%605.30M
181.94%518.77M
107.17%209.47M
155.40%224.77M
587.92%288.38M
281.36%184.00M
99.24%101.11M
28.66%88.01M
-20.02%41.92M
-36.34%48.25M
-28.10%50.75M
-17.13%68.41M
-56.98%52.41M
--75.80M
--70.59M
--82.54M
--121.85M
Tổng các khoản nợ
377.78%3.46B
462.25%3.39B
818.68%2.62B
190.07%924.88M
114.23%723.61M
179.31%602.99M
93.72%285.42M
177.48%318.85M
365.31%337.77M
157.63%215.88M
87.58%147.33M
28.26%114.91M
-2.68%72.59M
-15.11%83.80M
-14.59%78.55M
-8.50%89.59M
-45.73%74.59M
--98.71M
--91.96M
--97.92M
--137.45M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
109.58%3.15B
180.90%3.10B
175.72%2.67B
161.92%2.00B
251.45%1.50B
195.33%1.10B
235.97%969.04M
167.02%762.46M
50.99%427.12M
57.78%373.80M
22.52%288.43M
53.97%285.55M
61.27%282.89M
37.16%236.91M
37.52%235.40M
9.47%185.45M
4.22%175.42M
--172.73M
--171.17M
--169.40M
--168.31M
Lợi nhuận giữ lại
-97.47%-1.25B
-91.00%-1.02B
-69.82%-831.68M
-66.94%-757.72M
-125.17%-634.85M
-155.72%-535.45M
-158.22%-489.75M
-187.75%-453.89M
-106.06%-281.94M
-76.82%-209.39M
-85.76%-189.66M
-68.03%-157.74M
-62.68%-136.83M
-45.87%-118.42M
-44.90%-102.10M
-39.38%-93.87M
-17.69%-84.11M
---81.18M
---70.46M
---67.35M
---71.47M
Vốn dự trữ
109.59%3.15B
180.90%3.10B
175.72%2.67B
161.92%2.00B
251.46%1.50B
195.35%1.10B
235.99%969.00M
167.03%762.43M
50.99%427.10M
57.79%373.77M
22.52%288.40M
53.98%285.52M
61.27%282.87M
37.16%236.89M
37.53%235.38M
9.48%185.44M
4.22%175.40M
--172.71M
--171.16M
--169.38M
--168.30M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
38.27%1.53M
1027.55%1.10M
867.61%1.35M
232.58%1.17M
2030.77%1.11M
-19.01%98.00K
-177.53%-176.00K
3109.09%353.00K
-67.09%52.00K
-33.88%121.00K
-0.87%227.00K
104.06%11.00K
130.04%158.00K
136.24%183.00K
152.89%229.00K
31.22%-271.00K
-41.02%-526.00K
---505.00K
---433.00K
---394.00K
---373.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
73.41%503.56M
193.56%581.45M
189.87%550.85M
98.86%385.55M
200.49%290.38M
63.27%198.07M
65.87%190.03M
21.63%193.88M
-49.05%96.64M
-38.81%121.32M
-49.37%114.57M
-22.38%159.40M
-13.59%189.66M
-11.82%198.26M
-10.09%226.29M
-21.44%205.37M
-11.75%219.49M
--224.84M
--251.69M
--261.43M
--248.72M
Tổng vốn chủ sở hữu
107.09%2.40B
247.06%2.66B
257.52%2.39B
223.39%1.63B
378.67%1.16B
168.21%766.67M
213.33%669.15M
75.06%502.80M
-27.99%241.87M
-9.81%285.85M
-40.65%213.56M
-3.19%287.22M
8.25%335.88M
0.33%316.93M
2.23%359.83M
-18.29%296.68M
-10.12%310.27M
--315.88M
--351.97M
--363.09M
--345.20M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ASTS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

AST SpaceMobile Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, AST SpaceMobile Inc có 2.29B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

AST SpaceMobile Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 2.62B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 150.34M nợ ngắn hạ và 2.47B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AST SpaceMobile Inc là 5.01B, bao gồm 2.46B tài sản ngắn hạn và 2.56B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

AST SpaceMobile Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.39B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.