tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Asset Entities Inc

ASST
Thêm vào danh sách theo dõi
11.490USD
-0.600-4.96%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
794.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ASST

Theo dõi tình hình tài chính của Asset Entities Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Asset Entities Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
--/-2.57
Doanh thu / Dự báo
--/3.35M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.73M
805.15%
EPS(YoY)
-9.66
71.63%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-3493.52%-4.53
-925.37%-3.36
-1052.19%-4.74
94.14%-0.17
74.22%-0.13
30.21%-0.33
4.94%-0.41
-505.42%-2.92
-13.85%-0.49
-71.70%-0.47
---0.43
---0.48
---0.43
---0.27
---0.17
----
----
----
----
Doanh thu
1516.41%2.76M
490.80%1.26M
660.39%1.54M
86.37%173.26K
36.77%170.75K
163.14%212.76K
237.44%202.92K
24.10%92.97K
104.21%124.84K
28.41%80.86K
-26.14%60.13K
3.09%74.91K
-51.50%61.13K
-71.62%62.97K
-58.88%81.41K
--72.66K
--126.06K
--221.89K
--197.99K
Lợi nhuận ròng
-16734.87%-279.36M
-7439.33%-151.65M
-15518.44%-206.65M
-54.33%-2.66M
-19.65%-1.66M
-49.17%-2.01M
-11.14%-1.32M
-30.69%-1.73M
-29.47%-1.39M
-480.55%-1.35M
-1323.13%-1.19M
-438.90%-1.32M
-1172.27%-1.07M
-1806.44%-232.26K
-308.82%-83.65K
---245.14K
---84.20K
--13.61K
---20.46K
Biên lợi nhuận ròng
-912.82%-9634.28%
-1163.95%-11674.22%
-1966.12%-13392.94%
17.19%-1537.94%
14.38%-951.23%
44.62%-923.63%
67.26%-648.22%
-5.31%-1857.17%
36.60%-1110.94%
-352.12%-1667.65%
---1979.70%
---1763.48%
---1752.27%
---368.85%
---147.43%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.88%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--79.08%
----
----
----
----
Doanh thu
1516.41%2.76M
490.80%1.26M
660.39%1.54M
86.37%173.26K
36.77%170.75K
163.14%212.76K
237.44%202.92K
24.10%92.97K
104.21%124.84K
28.41%80.86K
-26.14%60.13K
3.09%74.91K
-51.50%61.13K
-71.62%62.97K
-58.88%81.41K
--72.66K
--126.06K
--221.89K
--197.99K
Lợi nhuận hoạt động
-977.85%-17.86M
659.08%11.04M
-1672.73%-23.32M
-55.94%-2.69M
-19.48%-1.66M
-46.49%-1.98M
-10.49%-1.32M
-30.69%-1.73M
-29.47%-1.39M
-480.55%-1.35M
-1323.13%-1.19M
-438.90%-1.32M
-1172.27%-1.07M
-1806.44%-232.26K
-308.82%-83.65K
---245.14K
---84.20K
--13.61K
---20.46K
Lợi nhuận ròng
-16734.87%-279.36M
-7439.33%-151.65M
-15518.44%-206.65M
-54.33%-2.66M
-19.65%-1.66M
-49.17%-2.01M
-11.14%-1.32M
-30.69%-1.73M
-29.47%-1.39M
-480.55%-1.35M
-1323.13%-1.19M
-438.90%-1.32M
-1172.27%-1.07M
-1806.44%-232.26K
-308.82%-83.65K
---245.14K
---84.20K
--13.61K
---20.46K
Tài sản ngắn hạn
3273.57%150.98M
2560.49%71.78M
5045.16%114.20M
29.99%2.74M
121.44%4.48M
-8.95%2.70M
-46.43%2.22M
-58.50%2.11M
-66.38%2.02M
694.33%2.96M
2138.77%4.14M
--5.09M
--6.01M
--373.02K
--185.09K
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
2765.10%13.20M
2401.07%10.78M
3106.69%9.54M
65.84%578.45K
63.04%460.54K
180.64%430.89K
119.93%297.60K
92.29%348.79K
49.81%282.46K
-29.97%153.54K
-12.16%135.32K
--181.38K
--188.54K
--219.24K
--154.04K
----
----
----
----
Tổng tài sản
21930.55%1.10B
23071.25%745.53M
30943.77%792.58M
33.38%3.26M
132.86%4.99M
4.60%3.22M
-38.50%2.55M
-51.92%2.45M
-64.32%2.14M
724.57%3.08M
2142.72%4.15M
--5.09M
--6.01M
--373.02K
--185.09K
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
5613.26%26.31M
3216.12%14.29M
4317.72%13.15M
65.84%578.45K
63.04%460.54K
180.64%430.89K
119.93%297.60K
92.29%348.79K
49.81%282.46K
-29.97%153.54K
-12.16%135.32K
--181.38K
--188.54K
--219.24K
--154.04K
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
23588.08%1.07B
26141.50%731.24M
34456.89%779.43M
27.99%2.68M
143.45%4.53M
-4.64%2.79M
-43.83%2.26M
-57.25%2.10M
-68.02%1.86M
1800.27%2.92M
12834.74%4.02M
--4.91M
--5.82M
--153.78K
--31.05K
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-1873.09%-30.99M
-661.66%-11.02M
-2455.56%-28.90M
-32.12%-1.69M
-50.64%-1.57M
-69.41%-1.45M
-14.53%-1.13M
-12.62%-1.28M
-25.63%-1.04M
-307.44%-854.10K
-892.44%-987.48K
-419.66%-1.14M
-1005.46%-829.95K
-5431.31%-209.63K
---99.50K
---218.63K
---75.08K
--3.93K
----
Đầu tư ròng
---123.79M
-97052.87%-179.97M
---658.21M
100.00%0.00
100.00%0.00
-74.73%-185.24K
100.00%0.00
---202.86K
---11.90K
---106.02K
---7.54K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài chính thuần
5747.34%182.37M
6708.89%149.42M
60565.27%790.17M
-100.00%0.00
--3.12M
1705.03%2.19M
--1.30M
569.52%1.54M
-100.00%0.00
-141.44%-136.72K
-100.00%0.00
-23.46%229.93K
8720.16%6.62M
--329.90K
--976.00
--300.39K
--75.00K
--0.00
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Asset Entities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Asset Entities Inc, tổng doanh thu đạt 5.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 633.49K.

Tài sản ngắn hạn của Asset Entities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Asset Entities Inc, tài sản ngắn hạn là 71.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2560.49.

Tổng tài sản của Asset Entities Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Asset Entities Inc là 745.53M, bao gồm 71.78M tài sản ngắn hạn và 673.75M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Asset Entities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Asset Entities Inc, tổng nghĩa vụ của Asset Entities Inc là 14.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3216.12.

Tổng vốn chủ sở hữu của Asset Entities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Asset Entities Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Asset Entities Inc là 731.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26141.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Asset Entities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Asset Entities Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Asset Entities Inc là -43.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -583.26.

Giá trị đầu tư ròng của Asset Entities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Asset Entities Inc, giá trị đầu tư ròng của Asset Entities Inc là -838.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26084.66.

Giá trị huy động vốn ròng của Asset Entities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Asset Entities Inc, giá trị huy động vốn ròng của Asset Entities Inc là 942.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3165.89.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Asset Entities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Asset Entities Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -9.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.63.

Thu nhập ròng của Asset Entities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Asset Entities Inc, lợi nhuận ròng là -424.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6489.72.

Biên lợi nhuận ròng của Asset Entities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Asset Entities Inc, biên lợi nhuận ròng là -7334.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -626.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Asset Entities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Asset Entities Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -145.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Asset Entities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Asset Entities Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -112.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Asset Entities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Asset Entities Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -43.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -583.26.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.