tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Asset Entities Inc

ASST
Thêm vào danh sách theo dõi
11.490USD
-0.600-4.96%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
794.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

ASST Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Asset Entities Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-1873.09%-30.99M
-661.66%-11.02M
-2455.56%-28.90M
-32.12%-1.69M
-50.64%-1.57M
-69.41%-1.45M
-14.53%-1.13M
-12.62%-1.28M
-25.63%-1.04M
-307.44%-854.10K
-892.44%-987.48K
-419.66%-1.14M
-1005.46%-829.95K
-5431.31%-209.63K
---99.50K
---218.63K
---75.08K
--3.93K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-16271.32%-265.91M
-10144.20%-201.31M
-16244.32%-214.99M
-54.33%-2.66M
-17.11%-1.62M
-45.74%-1.97M
-10.49%-1.32M
-30.69%-1.73M
-29.47%-1.39M
-480.55%-1.35M
-1323.13%-1.19M
-438.90%-1.32M
-1172.27%-1.07M
-1806.44%-232.26K
---83.65K
---245.14K
---84.20K
--13.61K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
13174.34%90.00K
--59.00K
11071749.49%140.94M
-46.74%678.00
-36.52%678.00
----
470.85%1.27K
--1.27K
--1.07K
--511.00
--223.00
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
---53.47M
1982.61%17.00K
--20.07M
----
----
---903.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-6674.77%-13.52M
94.68%423.00K
-2524.31%-287.04K
375.53%158.60K
-1322.07%-199.56K
112.82%217.28K
112.14%11.84K
115.25%33.35K
-60.26%16.33K
351.04%102.10K
-515.42%-97.53K
-925.06%-218.76K
350.45%41.09K
333.87%22.64K
---15.85K
--26.51K
--9.12K
---9.68K
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
1.53%3.00K
29.53%-3.00K
----
--1.30K
--2.95K
---4.25K
----
-Thay đổi chi phí trả trước
412.81%717.00K
882.31%825.00K
-4806.02%-2.97M
223.42%40.70K
-103.58%-229.21K
0.14%83.99K
222.50%63.04K
-315.02%-32.98K
-30.27%-112.59K
--83.87K
---51.46K
--15.34K
---86.43K
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
-194.24%-147.47K
77.17%118.12K
-77.48%29.35K
248.34%133.54K
-12.00%-50.12K
125.85%66.67K
-0.60%130.34K
49.43%38.34K
-218.26%-44.75K
-1153.20%-257.92K
1509.88%131.13K
2586.39%25.66K
---14.06K
--24.49K
--8.14K
--955.00
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
--613.00K
---894.00K
---851.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
384128.19%1.15M
-79982.99%-193.00K
-70074.54%-755.08K
36.23%-220.00
121.07%298.00
98.80%-241.00
18.36%-1.08K
-101.66%-345.00
-134.49%-1.41K
-566.15%-20.11K
69.37%-1.32K
2351.78%20.83K
-111.53%-603.00
-368.06%-3.02K
---4.30K
---925.00
--5.23K
---645.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-1873.09%-30.99M
-661.66%-11.02M
-2455.56%-28.90M
-32.12%-1.69M
-50.64%-1.57M
-69.41%-1.45M
-14.53%-1.13M
-12.62%-1.28M
-25.63%-1.04M
-307.44%-854.10K
-892.44%-987.48K
-419.66%-1.14M
-1005.46%-829.95K
-5431.31%-209.63K
---99.50K
---218.63K
---75.08K
--3.93K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--0.00
-90.82%17.00K
--198.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
74.73%185.24K
-100.00%0.00
--202.86K
--11.90K
--106.02K
--7.54K
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
--0.00
-91.50%17.00K
--198.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
88.65%200.00K
-100.00%0.00
--202.86K
--11.90K
--106.02K
--7.54K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--0.00
181.30%12.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-345.36%-14.76K
-100.00%0.00
--2.86K
--11.90K
--6.02K
--7.54K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
-97.50%5.00K
--198.00K
-100.00%0.00
--0.00
100.00%200.00K
--0.00
--200.00K
----
--100.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--3.51M
--0.00
--400.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---127.78M
---179.95M
---658.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--479.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
---123.79M
-97052.87%-179.97M
---658.21M
100.00%0.00
100.00%0.00
-74.73%-185.24K
100.00%0.00
---202.86K
---11.90K
---106.02K
---7.54K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
5747.34%182.37M
6708.89%149.42M
60565.27%790.17M
-100.00%0.00
--3.12M
1705.03%2.19M
--1.30M
569.52%1.54M
-100.00%0.00
-141.44%-136.72K
-100.00%0.00
-23.46%229.93K
8720.16%6.62M
--329.90K
--976.00
--300.39K
--75.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---20.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
2944.47%94.95M
790.12%19.53M
--522.49M
-100.00%0.00
--3.12M
1705.03%2.19M
--0.00
-15.44%194.43K
-100.00%0.00
-138.51%-136.72K
-100.00%0.00
-29.24%229.93K
8720.16%6.62M
1320.00%355.00K
--976.00
--324.93K
--75.00K
--25.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
--129.80M
--161.21M
-138.39%-500.00K
----
----
--0.00
--1.30M
--1.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
--10.86M
--2.27M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--18.55M
--296.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---11.21M
---47.61M
---28.00M
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
----
----
-0.38%-25.10K
--0.00
---24.53K
----
---25.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
5747.34%182.37M
6708.89%149.42M
60565.27%790.17M
-100.00%0.00
--3.12M
1705.03%2.19M
--1.30M
569.52%1.54M
-100.00%0.00
-141.44%-136.72K
-100.00%0.00
-23.46%229.93K
8720.16%6.62M
--329.90K
--976.00
--300.39K
--75.00K
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
2436.96%67.50M
5284.66%112.99M
415.64%9.94M
125.10%4.21M
-9.02%2.66M
-47.82%2.10M
-61.59%1.93M
-68.43%1.87M
2031.79%2.92M
23693.85%4.02M
4245.87%5.02M
17497.76%5.92M
306.68%137.18K
-43.29%16.90K
--115.42K
--33.65K
--33.73K
--29.80K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
1682.16%27.59M
-7493.93%-41.57M
59984.76%103.06M
-3060.44%-1.69M
246.82%1.55M
151.26%562.22K
117.24%171.52K
106.30%57.10K
-118.23%-1.05M
-1011.93%-1.10M
-909.93%-995.02K
-1208.19%-906.17K
7513312.99%5.79M
2958.93%120.28K
---98.52K
--81.77K
---77.00
--3.93K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
2159.30%95.09M
2584.41%71.42M
5284.66%112.99M
30.70%2.52M
125.10%4.21M
-9.02%2.66M
-47.82%2.10M
-61.59%1.93M
-68.43%1.87M
2031.79%2.92M
23693.85%4.02M
4245.87%5.02M
17497.76%5.92M
306.68%137.18K
--16.90K
--115.42K
--33.65K
--33.73K
Dòng tiền tự do
-1873.09%-30.99M
-570.20%-11.04M
-2473.07%-29.10M
-14.04%-1.69M
-48.94%-1.57M
-71.54%-1.65M
-13.66%-1.13M
---1.48M
---1.05M
---960.12K
---995.02K
----
----
----
----
----
----
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Asset Entities Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Asset Entities Inc đã tạo ra -43.19M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Asset Entities Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Asset Entities Inc đã tăng -99.98% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Asset Entities Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Asset Entities Inc đã chi 215.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Asset Entities Inc đã thay đổi như thế nào?

Asset Entities Inc đã sử dụng 942.70M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ASST?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Asset Entities Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -43.40M, phản ánh sự thay đổi -100.75% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.