tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AerSale Corp

ASLE
Thêm vào danh sách theo dõi
6.200USD
+0.050+0.81%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
292.97MVốn hóa
30.24P/E TTM

Tình hình tài chính của ASLE

Theo dõi tình hình tài chính của AerSale Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AerSale Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.14
Doanh thu / Dự báo
--/98.34M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
335.29M
-2.83%
EPS(YoY)
0.18
60.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
27.56%-0.07
125.33%0.11
-126.54%0.00
366.52%0.18
-185.12%-0.10
195.54%0.05
432.29%0.01
-30.70%-0.07
118350.00%0.12
-129.57%-0.05
--0.00
---0.05
--0.00
--0.18
--0.67
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.36%70.61M
-4.02%90.94M
-13.90%71.19M
39.27%107.38M
-27.35%65.78M
0.34%94.74M
-10.60%82.68M
11.22%77.10M
15.68%90.54M
-0.75%94.42M
81.34%92.48M
-50.34%69.33M
-36.26%78.27M
-18.54%95.13M
-30.42%51.00M
51.88%139.61M
110.16%122.81M
136.49%116.78M
28.45%73.30M
--91.92M
Lợi nhuận ròng
34.62%-3.45M
99.74%5.40M
-123.58%-120.00K
335.77%8.57M
-184.07%-5.28M
198.90%2.70M
443.92%509.00K
-35.31%-3.64M
125440.00%6.28M
-129.72%-2.73M
98.36%-148.00K
-110.16%-2.69M
-99.97%5.00K
-17.81%9.19M
-450.92%-9.01M
59.87%26.45M
71.95%17.23M
-41.82%11.19M
-118.22%-1.64M
--16.55M
Biên lợi nhuận ròng
39.10%-4.89%
108.10%5.93%
-127.38%-0.17%
269.29%7.99%
-215.72%-8.02%
198.57%2.85%
484.68%0.62%
-21.66%-4.72%
108395.31%6.93%
-129.94%-2.89%
---0.16%
---3.88%
--0.01%
--9.66%
--11.06%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.10%26.74%
8.53%34.07%
5.41%30.18%
16.81%32.91%
-14.12%27.31%
21.42%31.40%
12.81%28.63%
-3.03%28.17%
2.06%31.80%
-28.12%25.86%
--25.38%
--29.05%
--31.16%
--35.97%
--37.39%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.19%20.93%
158.37%17.54%
48.67%19.55%
31.93%17.98%
111.27%20.89%
0.11%6.79%
324.44%13.15%
775.42%13.62%
--9.89%
--6.78%
--3.10%
--1.56%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.36%70.61M
-4.02%90.94M
-13.90%71.19M
39.27%107.38M
-27.35%65.78M
0.34%94.74M
-10.60%82.68M
11.22%77.10M
15.68%90.54M
-0.75%94.42M
81.34%92.48M
-50.34%69.33M
-36.26%78.27M
-18.54%95.13M
-30.42%51.00M
51.88%139.61M
110.16%122.81M
136.49%116.78M
28.45%73.30M
--91.92M
Lợi nhuận hoạt động
49.87%-3.33M
42.80%7.05M
43.94%2.87M
775.70%12.51M
-242.55%-6.65M
569.74%4.94M
203.47%2.00M
73.38%-1.85M
659.78%4.66M
-111.52%-1.05M
77.29%-1.93M
-122.10%-6.96M
-103.63%-833.00K
-53.83%9.13M
-564.41%-8.49M
128.56%31.48M
251.52%22.94M
75732.25%19.77M
-86.15%1.83M
--13.77M
Lợi nhuận ròng
34.62%-3.45M
99.74%5.40M
-123.58%-120.00K
335.77%8.57M
-184.07%-5.28M
198.90%2.70M
443.92%509.00K
-35.31%-3.64M
125440.00%6.28M
-129.72%-2.73M
98.36%-148.00K
-110.16%-2.69M
-99.97%5.00K
-17.81%9.19M
-450.92%-9.01M
59.87%26.45M
71.95%17.23M
-41.82%11.19M
-118.22%-1.64M
--16.55M
Tài sản ngắn hạn
-14.36%282.01M
-5.30%268.99M
-4.93%322.98M
10.37%326.50M
14.19%329.29M
7.27%284.03M
18.74%339.74M
-5.29%295.83M
-11.66%288.37M
-20.62%264.77M
-12.12%286.13M
-8.04%312.34M
3.84%326.42M
22.84%333.56M
63.05%325.60M
56.90%339.66M
71.08%314.35M
51.72%271.53M
38.74%199.69M
68.36%216.49M
Tổng nợ ngắn hạn
3.85%75.35M
-3.38%72.43M
55.43%73.23M
96.18%84.38M
80.27%72.55M
64.00%74.97M
-17.23%47.11M
-31.63%43.01M
-29.29%40.25M
-13.49%45.71M
27.17%56.92M
25.37%62.91M
-10.46%56.92M
-22.19%52.84M
1.72%44.76M
50.00%50.18M
104.69%63.57M
114.35%67.91M
33.84%44.00M
-17.91%33.45M
Tổng tài sản
3.41%668.07M
5.91%640.47M
7.45%646.28M
8.01%646.67M
13.01%646.05M
9.17%604.72M
8.59%601.46M
8.87%598.69M
6.40%571.69M
4.21%553.94M
8.66%553.90M
6.22%549.94M
6.83%537.32M
9.05%531.58M
15.86%509.76M
23.07%517.73M
25.60%502.96M
25.28%487.49M
29.07%439.99M
25.34%420.67M
Tổng các khoản nợ
2.37%245.28M
44.89%216.04M
52.87%229.19M
54.98%230.76M
100.14%239.59M
36.89%149.10M
46.08%149.93M
46.45%148.90M
33.49%119.71M
25.78%108.92M
90.63%102.64M
77.89%101.67M
22.89%89.67M
10.17%86.60M
-1.08%53.84M
35.38%57.16M
88.58%72.97M
115.43%78.61M
39.37%54.43M
-12.96%42.22M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.02%422.78M
-6.85%424.43M
-7.63%417.08M
-7.53%415.91M
-10.07%406.46M
2.38%455.62M
0.06%451.52M
0.34%449.80M
0.97%451.98M
0.01%445.01M
-1.02%451.26M
-2.67%448.26M
4.11%447.65M
8.83%444.98M
18.25%455.92M
21.70%460.58M
18.86%429.99M
15.95%408.88M
27.74%385.56M
31.81%378.45M
Thu nhập hoạt động ròng
41.04%-26.66M
-69.73%11.36M
-185.17%-8.90M
229.09%19.79M
-110.59%-45.22M
715.48%37.54M
126.89%10.45M
77.04%-15.33M
65.61%-21.47M
-368.80%-6.10M
10.86%-38.85M
-3520.12%-66.75M
-245.05%-62.44M
-95.69%2.27M
-345.58%-43.59M
-108.16%-1.84M
408.34%43.05M
263.56%52.70M
196.77%17.75M
--22.60M
Đầu tư ròng
11.67%-3.13M
133.42%1.56M
32.29%-1.66M
97.62%-220.00K
-1665.93%-3.54M
-30.09%-4.67M
-104.33%-2.46M
-289.56%-9.23M
-92.51%226.00K
-119.80%-3.59M
47.19%-1.20M
-82.07%4.87M
284.42%3.02M
147.56%18.14M
-199.13%-2.28M
6919.10%27.14M
-141.16%-1.64M
264.92%7.33M
253.06%2.30M
---398.00K
Tài chính thuần
-43.60%27.50M
63.60%-13.81M
505.14%10.08M
-170.64%-18.51M
170.68%48.75M
-405.80%-37.95M
-129.05%-2.49M
196.49%26.20M
25830.00%18.01M
150.45%12.41M
--8.57M
3916.82%8.84M
-156.00%-70.00K
-395.99%-24.60M
--0.00
--220.00K
-54.71%125.00K
-82.90%8.31M
--0.00
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AerSale Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerSale Corp, tổng doanh thu đạt 335.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 345.07M.

Tài sản ngắn hạn của AerSale Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerSale Corp, tài sản ngắn hạn là 268.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.30.

Tổng tài sản của AerSale Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AerSale Corp là 640.47M, bao gồm 268.99M tài sản ngắn hạn và 371.48M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AerSale Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerSale Corp, tổng nghĩa vụ của AerSale Corp là 216.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của AerSale Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerSale Corp, tổng vốn chủ sở hữu của AerSale Corp là 424.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.85.

Thu nhập hoạt động thuần của AerSale Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerSale Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AerSale Corp là 15.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.05.

Giá trị đầu tư ròng của AerSale Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerSale Corp, giá trị đầu tư ròng của AerSale Corp là -3.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.07.

Giá trị huy động vốn ròng của AerSale Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerSale Corp, giá trị huy động vốn ròng của AerSale Corp là 26.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 603.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AerSale Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerSale Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.90.

Thu nhập ròng của AerSale Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerSale Corp, lợi nhuận ròng là 8.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.56.

Biên lợi nhuận ròng của AerSale Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerSale Corp, biên lợi nhuận ròng là 2.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.83.

Biên lợi nhuận gộp của AerSale Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerSale Corp, biên lợi nhuận gộp là 31.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.74.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AerSale Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerSale Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 158.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AerSale Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerSale Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AerSale Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerSale Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AerSale Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerSale Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 15.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.05.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.