tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ARMOUR Residential REIT Inc

ARR
Thêm vào danh sách theo dõi
12.600USD
+0.020+0.16%
Đóng cửa 11-06 16:00(ET)
1.87BVốn hóa
5.04P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:53 (ET)12.610USD+0.020+0.16%

Tình hình tài chính của ARR

Theo dõi tình hình tài chính của ARMOUR Residential REIT Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
1.87B
Cổ tức TTM
2.88
P/E TTM
5.04
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.50
Doanh thu
1.02B
Lợi nhuận ròng
-26.38M
ROE
11.30%
ROA
1.30%
Ngày công bố lợi nhuận của ARMOUR Residential REIT Inc
Mới phát hành
Th10 21, 2026
EPS / Dự báo
-2.26/0.71
Doanh thu / Dự báo
-116.63M/95.41M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-251.04%-2.26
192.10%0.86
-250.01%-0.49
323.73%1.86
23.02%1.50
10.90%-0.94
36.93%0.32
-142.13%-0.83
131.08%1.22
-204.69%-1.05
125.39%0.24
57.88%1.97
---3.92
--1.01
---0.93
--1.25
---12.80
----
----
----
Doanh thu
-133.88%-116.63M
268.72%319.03M
-21.48%138.98M
292.67%411.79M
70.78%344.20M
0.74%86.52M
3.46%177.01M
-58.27%104.87M
1215.74%201.55M
-53.09%85.89M
101.06%171.10M
128.35%251.31M
79.05%-18.06M
606.38%183.08M
255.29%85.10M
1193.02%110.06M
-293.71%-86.22M
38.71%-36.15M
-166.88%-54.80M
-110.99%-10.07M
Lợi nhuận ròng
-309.32%-327.07M
241.90%111.55M
-338.48%-58.03M
522.11%208.67M
148.48%156.26M
-53.10%-78.61M
111.20%24.33M
-151.15%-49.44M
134.52%62.88M
-228.47%-51.35M
133.54%11.52M
165.41%96.65M
-23.66%-182.16M
164.89%39.97M
50.52%-34.35M
253.21%36.41M
-575.39%-147.31M
14.66%-61.59M
-200.85%-69.43M
-130.05%-23.77M
Biên lợi nhuận ròng
-165.59%-30.35%
141.18%35.99%
-355.60%-39.47%
216.09%51.41%
41.55%46.27%
-55.23%-87.39%
82.00%15.44%
-211.69%-44.28%
--32.69%
-339.89%-56.30%
123.02%8.48%
10.72%39.65%
----
--23.47%
---36.85%
--35.81%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
158.43%41.37%
-224.31%-28.42%
264.44%54.81%
32.36%50.13%
-64.04%-70.80%
11.93%22.86%
-175.54%-33.33%
--37.87%
-246.33%-43.16%
182.21%20.43%
-0.98%44.12%
----
--29.50%
---24.85%
--44.55%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.84%86.25%
8.36%85.47%
6.77%86.06%
8.01%85.42%
12.56%85.54%
12.12%78.88%
13.71%80.60%
1.18%79.08%
-8.09%75.99%
-3.29%70.35%
-11.01%70.89%
14.12%78.16%
--82.68%
--72.74%
--79.66%
--68.49%
--75.58%
----
----
----
Doanh thu
-133.88%-116.63M
268.72%319.03M
-21.48%138.98M
292.67%411.79M
70.78%344.20M
0.74%86.52M
3.46%177.01M
-58.27%104.87M
1215.74%201.55M
-53.09%85.89M
101.06%171.10M
128.35%251.31M
79.05%-18.06M
606.38%183.08M
255.29%85.10M
1193.02%110.06M
-293.71%-86.22M
38.71%-36.15M
-166.88%-54.80M
-110.99%-10.07M
Lợi nhuận hoạt động
-303.28%-323.75M
251.86%114.82M
-300.68%-54.85M
555.87%211.70M
141.74%159.26M
-56.38%-75.61M
88.29%27.33M
-146.61%-46.44M
136.77%65.88M
-212.54%-48.35M
146.29%14.52M
152.83%99.64M
-27.86%-179.17M
173.33%42.96M
52.80%-31.36M
289.73%39.41M
-512.37%-140.13M
15.30%-58.59M
-193.14%-66.43M
-125.51%-20.77M
Lợi nhuận ròng
-309.32%-327.07M
241.90%111.55M
-338.48%-58.03M
522.11%208.67M
148.48%156.26M
-53.10%-78.61M
111.20%24.33M
-151.15%-49.44M
134.52%62.88M
-228.47%-51.35M
133.54%11.52M
165.41%96.65M
-23.66%-182.16M
164.89%39.97M
50.52%-34.35M
253.21%36.41M
-575.39%-147.31M
14.66%-61.59M
-200.85%-69.43M
-130.05%-23.77M
Tổng tài sản
16.07%22.47B
40.05%22.75B
38.44%21.45B
55.04%21.01B
44.41%19.36B
61.56%16.24B
26.94%15.50B
9.75%13.55B
-3.66%13.40B
-19.83%10.05B
-7.86%12.21B
30.81%12.34B
27.47%13.91B
41.57%12.54B
52.17%13.25B
78.82%9.44B
118.84%10.92B
72.40%8.86B
62.76%8.71B
-4.47%5.28B
Tổng các khoản nợ
16.77%20.12B
38.31%20.17B
38.60%19.12B
53.81%18.74B
42.53%17.23B
63.99%14.58B
25.84%13.79B
10.05%12.19B
-4.66%12.09B
-21.01%8.89B
-8.92%10.96B
33.02%11.07B
27.15%12.68B
42.77%11.26B
56.59%12.03B
101.39%8.32B
159.38%9.97B
95.70%7.88B
77.80%7.68B
-9.87%4.13B
Tổng vốn chủ sở hữu
10.42%2.35B
55.37%2.58B
37.16%2.34B
66.08%2.26B
61.66%2.13B
42.94%1.66B
36.62%1.70B
7.10%1.36B
6.54%1.32B
-9.49%1.16B
2.63%1.25B
14.28%1.27B
30.92%1.24B
31.91%1.28B
18.91%1.22B
-2.73%1.11B
-17.45%944.15M
-12.26%972.66M
-0.51%1.02B
21.88%1.14B
Thu nhập hoạt động ròng
361.70%98.94M
741.92%210.18M
9.93%111.56M
-60.68%35.56M
-180.23%-37.80M
-7.82%24.96M
4.82%101.48M
49.88%90.44M
73.41%47.12M
403.58%27.08M
78.56%96.81M
-43.82%60.34M
-69.95%27.17M
-189.70%-8.92M
164.77%54.22M
949.42%107.42M
821.39%90.43M
-36.74%9.95M
-494.89%-83.70M
-134.08%-12.65M
Đầu tư ròng
87.50%-452.48M
-396.29%-1.07B
59.83%-839.65M
-84.24%-1.36B
-10.92%-3.62B
-110.12%-216.22M
-1269.19%-2.09B
-145.53%-737.31M
-55.27%-3.26B
55.90%2.14B
104.55%178.78M
143.65%1.62B
-23.57%-2.10B
437.63%1.37B
-60.09%-3.93B
306.72%664.61M
-893.20%-1.70B
-311.23%-405.92M
-404.99%-2.45B
-124.65%-321.50M
Tài chính thuần
-98.53%51.97M
209.48%1.08B
-69.03%652.30M
119.23%1.30B
9.86%3.54B
115.68%350.32M
866.04%2.11B
137.95%594.95M
60.84%3.23B
-59.06%-2.23B
-106.85%-274.93M
-63.03%-1.57B
19.06%2.01B
-562.74%-1.40B
60.14%4.01B
-280.04%-961.71M
985.19%1.68B
3923.14%303.56M
475.93%2.51B
5221.49%534.17M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ARMOUR Residential REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ARMOUR Residential REIT Inc, tổng doanh thu đạt 1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 563.40M.

Tổng nghĩa vụ của ARMOUR Residential REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ARMOUR Residential REIT Inc, tổng nghĩa vụ của ARMOUR Residential REIT Inc là 18.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của ARMOUR Residential REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ARMOUR Residential REIT Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ARMOUR Residential REIT Inc là 2.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.08.

Thu nhập hoạt động thuần của ARMOUR Residential REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ARMOUR Residential REIT Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ARMOUR Residential REIT Inc là 322.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2341.82.

Giá trị đầu tư ròng của ARMOUR Residential REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ARMOUR Residential REIT Inc, giá trị đầu tư ròng của ARMOUR Residential REIT Inc là -7.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -332.17.

Giá trị huy động vốn ròng của ARMOUR Residential REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ARMOUR Residential REIT Inc, giá trị huy động vốn ròng của ARMOUR Residential REIT Inc là 7.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 456.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ARMOUR Residential REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ARMOUR Residential REIT Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 753.91.

Thu nhập ròng của ARMOUR Residential REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ARMOUR Residential REIT Inc, lợi nhuận ròng là 310.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1277.77.

Biên lợi nhuận ròng của ARMOUR Residential REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ARMOUR Residential REIT Inc, biên lợi nhuận ròng là 31.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1338.86.

Biên lợi nhuận gộp của ARMOUR Residential REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ARMOUR Residential REIT Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 431.32.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ARMOUR Residential REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ARMOUR Residential REIT Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 85.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ARMOUR Residential REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ARMOUR Residential REIT Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 955.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ARMOUR Residential REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ARMOUR Residential REIT Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1779.90.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ARMOUR Residential REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ARMOUR Residential REIT Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 322.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2341.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.