tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Arcutis Biotherapeutics Inc

ARQT
Thêm vào danh sách theo dõi
26.860USD
-1.130-4.04%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.36BVốn hóa
LỗP/E TTM

ARQT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Arcutis Biotherapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
107.37%2.24M
3600.67%26.18M
94.94%-1.75M
100.72%324.00K
3.87%-30.38M
98.67%-748.00K
21.13%-34.69M
32.14%-45.12M
60.67%-31.60M
20.86%-56.24M
35.03%-43.98M
-7.27%-66.48M
-41.02%-80.34M
-37.43%-71.06M
-65.58%-67.69M
-72.98%-61.98M
-23.31%-56.98M
-58.76%-51.71M
-21.35%-40.88M
-39.09%-35.83M
-119.91%-46.20M
-93.91%-32.57M
-211.64%-33.69M
-212.52%-25.76M
-197.00%-21.01M
-187.72%-16.80M
-285.14%-10.81M
---8.24M
---7.07M
---5.84M
---2.81M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
54.93%-11.29M
261.24%17.39M
117.84%7.41M
69.64%-15.89M
29.17%-25.06M
83.72%-10.79M
7.21%-41.54M
26.28%-52.33M
55.83%-35.38M
7.96%-66.28M
58.44%-44.77M
-5.32%-70.99M
-24.53%-80.10M
-0.97%-72.02M
-89.03%-107.71M
-60.46%-67.41M
-78.47%-64.32M
-109.48%-71.33M
-49.15%-56.98M
-18.63%-42.01M
-28.66%-36.04M
-170.92%-34.05M
-163.82%-38.20M
-327.17%-35.41M
-320.74%-28.01M
-124.39%-12.57M
-88.68%-14.48M
---8.29M
---6.66M
---5.60M
---7.67M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-82.06%562.00K
22.93%563.00K
-60.75%562.00K
60.40%563.00K
774.86%3.13M
18.96%458.00K
270.03%1.43M
-9.07%351.00K
-1.38%358.00K
10.95%385.00K
37.23%387.00K
149.03%386.00K
142.00%363.00K
155.15%347.00K
143.10%282.00K
49.04%155.00K
53.06%150.00K
288.57%136.00K
286.67%116.00K
246.67%104.00K
262.96%98.00K
45.83%35.00K
-31.82%30.00K
50.00%30.00K
440.00%27.00K
--24.00K
--44.00K
--20.00K
--5.00K
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
104.28%32.00K
103.24%32.00K
83.13%-268.00K
73.28%-611.00K
54.05%-748.00K
28.23%-989.00K
-10.27%-1.59M
-31.74%-2.29M
21.50%-1.63M
39.03%-1.38M
-104.98%-1.44M
-594.59%-1.74M
-397.56%-2.07M
-335.42%-2.26M
2250.24%28.91M
-59.98%351.00K
0.14%697.00K
88.24%960.00K
640.96%1.23M
849.57%877.00K
551.95%696.00K
1207.69%510.00K
216.08%166.00K
14.60%-117.00K
-52.48%-154.00K
378.57%39.00K
-104.77%-143.00K
---137.00K
---101.00K
---14.00K
--3.00M
Thay đổi trong vốn lưu động
110.11%1.79M
-48.44%-2.33M
-424.29%-19.94M
220.18%5.13M
-225.01%-17.69M
-481.27%-1.57M
58.56%-3.80M
25.48%-4.27M
39.57%-5.44M
105.54%411.00K
-844.53%-9.18M
-60.30%-5.73M
-2029.08%-9.01M
-157.76%-7.41M
-86.86%1.23M
-517.29%-3.57M
97.83%-423.00K
832.59%12.84M
356.57%9.39M
-88.87%856.00K
-416.91%-19.46M
63.09%-1.75M
-43.13%2.06M
30656.00%7.69M
1650.51%6.14M
-1601.43%-4.75M
99.17%3.62M
--25.00K
---396.00K
---279.00K
--1.81M
-Thay đổi các khoản phải thu
115.00%1.85M
-120.25%-31.11M
49.25%-8.43M
-310.89%-21.27M
-8.83%-12.35M
-121.06%-14.13M
-651.54%-16.61M
-16.65%-5.18M
-163.21%-11.35M
-6.02%-6.39M
9.09%-2.21M
---4.44M
---4.31M
---6.03M
---2.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
-647.26%-14.58M
98.11%-5.00K
-1064.16%-5.89M
181.83%518.00K
-1626.55%-1.95M
-134.02%-265.00K
117.77%611.00K
67.08%-633.00K
89.10%-113.00K
124.29%779.00K
20.15%-3.44M
---1.92M
---1.04M
---3.21M
---4.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-257.34%-11.73M
-1816.67%-1.26M
58.60%-1.76M
298.25%4.30M
-159.26%-3.28M
-104.50%-66.00K
50.53%-4.25M
-335.50%-2.17M
329.32%5.54M
24.98%1.47M
-3680.42%-8.59M
-55.27%921.00K
---2.42M
196.62%1.17M
-93.50%240.00K
-27.96%2.06M
100.00%0.00
60.11%-1.21M
1319.23%3.69M
510.68%2.86M
-1054.33%-12.66M
-60.50%-3.04M
54.76%260.00K
137.11%468.00K
-248.25%-1.10M
-772.34%-1.90M
148.70%168.00K
---1.26M
---315.00K
--282.00K
---345.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---47.00K
----
--0.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
107.37%2.24M
3600.67%26.18M
94.94%-1.75M
100.72%324.00K
3.87%-30.38M
98.67%-748.00K
21.13%-34.69M
32.14%-45.12M
60.67%-31.60M
20.86%-56.24M
35.03%-43.98M
-7.27%-66.48M
-41.02%-80.34M
-37.43%-71.06M
-65.58%-67.69M
-72.98%-61.98M
-23.31%-56.98M
-58.76%-51.71M
-21.35%-40.88M
-39.09%-35.83M
-119.91%-46.20M
-93.91%-32.57M
-211.64%-33.69M
-212.52%-25.76M
-197.00%-21.01M
-187.72%-16.80M
-285.14%-10.81M
---8.24M
---7.07M
---5.84M
---2.81M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--10.08M
--608.00K
83233.33%5.00M
123.44%143.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-95.12%6.00K
-99.72%64.00K
245.00%276.00K
-33.87%82.00K
-52.87%123.00K
16656.20%22.96M
86.05%80.00K
-77.62%124.00K
70.59%261.00K
24.55%137.00K
152.94%43.00K
1251.22%554.00K
131.82%153.00K
279.31%110.00K
-59.52%17.00K
-77.60%41.00K
--66.00K
--29.00K
--42.00K
--183.00K
----
--0.00
Chi phí vốn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--10.08M
--608.00K
83233.33%5.00M
123.44%143.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-95.12%6.00K
-99.72%64.00K
245.00%276.00K
-33.87%82.00K
-52.87%123.00K
16656.20%22.96M
86.05%80.00K
-77.62%124.00K
70.59%261.00K
24.55%137.00K
152.94%43.00K
1251.22%554.00K
131.82%153.00K
279.31%110.00K
-59.52%17.00K
-77.60%41.00K
--66.00K
--29.00K
--42.00K
--183.00K
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--78.00K
--608.00K
-100.00%0.00
123.44%143.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-95.12%6.00K
966.67%64.00K
245.00%276.00K
-33.87%82.00K
-52.87%123.00K
-95.62%6.00K
86.05%80.00K
-77.62%124.00K
70.59%261.00K
24.55%137.00K
152.94%43.00K
1251.22%554.00K
131.82%153.00K
279.31%110.00K
-59.52%17.00K
-77.60%41.00K
--66.00K
--29.00K
--42.00K
--183.00K
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
-100.00%0.00
--0.00
--10.00M
----
--5.00M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--22.95M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-191.70%-11.33M
-185.71%-34.18M
-129.73%-25.25M
144.26%27.50M
143.06%12.36M
164.13%39.88M
86.17%84.92M
-169.51%-62.14M
-126.61%-28.70M
-246.91%-62.18M
126.17%45.61M
69.81%89.39M
599.26%107.83M
78.13%42.32M
-4931.10%-174.31M
131.93%52.65M
-75.35%15.42M
131.37%23.76M
103.94%3.61M
-2793.17%-164.88M
408.36%62.55M
-110.78%-75.74M
-531.80%-91.60M
390.14%6.12M
-123.23%-20.29M
-211.59%-35.93M
--21.21M
---2.11M
---9.09M
---11.53M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-196.44%-11.33M
-198.00%-34.18M
-129.78%-25.25M
128.04%17.42M
140.95%11.75M
156.08%34.88M
86.12%84.78M
-169.72%-62.14M
-126.63%-28.70M
-247.36%-62.19M
123.09%45.55M
69.54%89.12M
604.39%107.75M
79.59%42.20M
-5783.15%-197.26M
131.87%52.56M
-75.33%15.30M
130.96%23.50M
103.78%3.47M
-2801.38%-164.92M
405.01%62.00M
-110.82%-75.89M
-532.91%-91.71M
383.69%6.11M
-119.27%-20.33M
-212.17%-36.00M
--21.18M
---2.15M
---9.27M
---11.53M
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
170.13%1.07M
103.82%3.72M
274.62%1.48M
-5.15%1.38M
-99.76%395.00K
-198.11%-97.41M
-54.56%394.00K
36.36%1.46M
161664.00%161.76M
10221.10%99.29M
-99.70%867.00K
-5.66%1.07M
-99.32%100.00K
-98.68%962.00K
452263.49%284.99M
-4.80%1.13M
-92.92%14.72M
-43.67%72.88M
114.42%63.00K
284.47%1.19M
23.05%207.81M
39.19%129.38M
-2085.00%-437.00K
83.93%309.00K
--168.89M
--92.95M
-100.04%-20.00K
--168.00K
--0.00
--0.00
--55.06M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
100.00%0.00
----
----
----
---100.00M
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
-100.00%0.00
--125.00M
--0.00
----
--73.99M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-0.66%1.06M
--0.00
103.24%1.32M
-100.00%0.00
-98.93%1.06M
--0.00
-27.32%649.00K
161582.00%161.68M
10373.89%99.08M
-100.00%0.00
-8.41%893.00K
-99.31%100.00K
159.89%946.00K
--161.59M
103.97%975.00K
-93.03%14.46M
-99.72%364.00K
--0.00
1227.78%478.00K
22.85%207.49M
1429788.89%128.69M
-100.00%0.00
--36.00K
--168.89M
--9.00K
-39.31%88.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--145.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--94.24M
-100.00%0.00
----
----
----
--54.91M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
170.13%1.07M
74.75%2.67M
274.62%1.48M
-92.43%61.00K
381.71%395.00K
640.29%1.52M
-54.56%394.00K
363.22%806.00K
--82.00K
1187.50%206.00K
48.46%867.00K
11.54%174.00K
----
-90.42%16.00K
826.98%584.00K
-78.03%156.00K
-20.00%260.00K
-23.74%167.00K
85.29%63.00K
160.07%710.00K
--325.00K
--219.00K
--34.00K
62.50%273.00K
----
----
----
--168.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
---2.19M
----
----
-447.56%-1.64M
100.00%0.00
----
----
136.43%471.00K
-336.11%-471.00K
----
----
---1.29M
---108.00K
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
170.13%1.07M
103.82%3.72M
274.62%1.48M
-5.15%1.38M
-99.76%395.00K
-198.11%-97.41M
-54.56%394.00K
36.36%1.46M
161664.00%161.76M
10221.10%99.29M
-99.70%867.00K
-5.66%1.07M
-99.32%100.00K
-98.68%962.00K
452263.49%284.99M
-4.80%1.13M
-92.92%14.72M
-43.67%72.88M
114.42%63.00K
284.47%1.19M
23.05%207.81M
39.19%129.38M
-2085.00%-437.00K
83.93%309.00K
--168.89M
--92.95M
-100.04%-20.00K
--168.00K
--0.00
--0.00
--55.06M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-39.94%43.22M
-64.99%47.43M
-13.95%73.05M
-71.83%53.72M
-19.45%71.95M
24.98%135.47M
-19.95%84.89M
131.65%190.71M
62.78%89.32M
30.95%108.40M
69.00%106.04M
15.91%82.33M
-44.00%54.88M
55.25%82.78M
-30.80%62.74M
-75.53%71.03M
47.08%97.99M
16.66%53.32M
-47.15%90.67M
52.04%290.23M
5.19%66.62M
97.21%45.71M
1237.80%171.55M
728.17%190.89M
60.78%63.34M
-59.17%23.18M
184.07%12.82M
--23.05M
--39.39M
--56.76M
--4.51M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
55.32%-8.14M
93.37%-4.21M
-150.65%-25.62M
118.26%19.33M
-117.98%-18.23M
-233.02%-63.52M
2045.99%50.58M
-546.36%-105.83M
269.30%101.39M
31.64%-19.07M
-88.23%2.36M
386.20%23.71M
201.83%27.45M
-162.46%-27.90M
153.63%20.03M
95.85%-8.28M
-112.06%-26.96M
113.56%44.67M
70.32%-37.35M
-931.49%-199.56M
75.30%223.61M
-47.91%20.92M
-1315.37%-125.84M
-89.18%-19.35M
880.45%127.56M
331.20%40.16M
-80.18%10.35M
---10.23M
---16.34M
---17.37M
--52.25M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-3075.00%-119.00K
125.21%59.00K
-196.94%-95.00K
869.23%200.00K
105.48%4.00K
-444.12%-234.00K
230.67%98.00K
-388.89%-26.00K
-40.38%-73.00K
--68.00K
---75.00K
--9.00K
---52.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-34.72%35.07M
-39.94%43.22M
-64.99%47.43M
-13.95%73.05M
-71.83%53.72M
-19.45%71.95M
24.98%135.47M
-19.95%84.89M
131.65%190.71M
62.78%89.32M
30.95%108.40M
69.00%106.04M
15.91%82.33M
-44.00%54.88M
55.25%82.78M
-30.80%62.74M
-75.53%71.03M
47.08%97.99M
16.66%53.32M
-47.15%90.67M
52.04%290.23M
5.19%66.62M
97.21%45.71M
1237.80%171.55M
728.17%190.89M
60.78%63.34M
-59.17%23.18M
--12.82M
--23.05M
--39.39M
--56.76M
Dòng tiền tự do
107.23%2.24M
555.55%26.18M
94.96%-1.75M
78.38%-9.75M
1.95%-30.99M
89.78%-5.75M
20.92%-34.83M
32.42%-45.12M
60.71%-31.60M
20.98%-56.25M
51.41%-44.05M
-7.57%-66.76M
-40.85%-80.43M
-36.98%-71.19M
-120.99%-90.65M
-72.99%-62.06M
-22.12%-57.10M
-58.81%-51.97M
-21.36%-41.02M
-39.17%-35.87M
-122.11%-46.76M
-94.06%-32.72M
-211.82%-33.80M
-211.14%-25.78M
-190.08%-21.05M
-188.85%-16.86M
-286.18%-10.84M
---8.29M
---7.26M
---5.84M
---2.81M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Arcutis Biotherapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Arcutis Biotherapeutics Inc đã tạo ra -5.62M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Arcutis Biotherapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Arcutis Biotherapeutics Inc đã tăng 94.98% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Arcutis Biotherapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Arcutis Biotherapeutics Inc đã chi 10.69M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Arcutis Biotherapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Arcutis Biotherapeutics Inc đã sử dụng 6.97M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ARQT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Arcutis Biotherapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -16.31M, phản ánh sự thay đổi 86.09% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.