tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Arm Holdings PLC

ARM
Thêm vào danh sách theo dõi
261.530USD
+9.440+3.74%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
279.82BVốn hóa
307.51P/E TTM

ARM Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Arm Holdings PLC tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
33.79%3.89B
27.47%3.60B
32.61%3.54B
38.17%3.26B
17.89%2.91B
-3.35%2.83B
11.25%2.67B
6.89%2.36B
20.30%2.46B
--2.92B
--2.40B
--2.21B
--2.05B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
56.34%3.06B
31.94%2.75B
37.87%2.81B
68.09%2.52B
33.52%1.96B
8.42%2.08B
31.27%2.04B
6.54%1.50B
17.39%1.47B
--1.92B
--1.55B
--1.41B
--1.25B
-Đầu tư ngắn hạn
-12.63%830.00M
14.86%850.00M
15.75%735.00M
-13.95%740.00M
-5.00%950.00M
-26.00%740.00M
-25.29%635.00M
7.50%860.00M
24.84%1.00B
--1.00B
--850.00M
--800.00M
--801.00M
Các khoản phải thu
2.35%2.09B
34.13%2.35B
28.28%1.91B
28.08%1.87B
62.43%2.04B
56.58%1.75B
38.28%1.49B
32.85%1.46B
19.34%1.26B
--1.12B
--1.08B
--1.10B
--1.05B
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-14.90%1.12B
17.43%1.30B
4.68%984.00M
11.23%1.12B
63.56%1.31B
41.74%1.11B
17.65%940.00M
16.44%1.01B
-10.37%804.00M
--781.00M
--799.00M
--864.00M
--897.00M
-Các khoản phải thu khác
33.42%974.00M
62.93%1.05B
68.48%930.00M
65.42%751.00M
60.44%730.00M
91.07%642.00M
97.14%552.00M
93.19%454.00M
187.97%455.00M
--336.00M
--280.00M
--235.00M
--158.00M
Chi phí trả trước
61.26%358.00M
12.89%289.00M
63.74%280.00M
-1.63%242.00M
91.38%222.00M
63.06%256.00M
15.54%171.00M
79.56%246.00M
-12.78%116.00M
--157.00M
--148.00M
--137.00M
--133.00M
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
22.54%6.34B
29.11%6.24B
32.35%5.74B
32.14%5.37B
34.71%5.17B
15.08%4.83B
19.46%4.33B
18.07%4.06B
18.63%3.84B
--4.20B
--3.63B
--3.44B
--3.24B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
59.34%1.39B
70.87%1.22B
98.50%1.19B
93.88%1.01B
88.15%873.00M
70.00%714.00M
40.94%599.00M
27.56%523.00M
15.14%464.00M
--420.00M
--425.00M
--410.00M
--403.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-2.59%1.84B
4.63%1.85B
4.72%1.86B
2.47%1.87B
5.89%1.89B
-0.34%1.77B
-0.56%1.78B
3.58%1.82B
-0.61%1.78B
--1.78B
--1.79B
--1.76B
--1.79B
Nợ dài hạn
----
----
----
4.23%34.50M
4.59%34.20M
4.32%33.80M
4.38%33.40M
108.18%33.10M
70.31%32.70M
--32.40M
--32.00M
--15.90M
--19.20M
Tài sản dài hạn khác
5.54%671.00M
-2.69%687.00M
17.00%739.00M
7.97%617.50M
6.62%635.80M
35.87%706.00M
81.49%631.60M
71.18%571.90M
58.67%596.30M
--519.60M
--348.00M
--334.10M
--375.80M
Tổng tài sản dài hạn
15.04%4.86B
8.90%4.47B
6.68%4.44B
7.91%4.34B
4.50%4.22B
9.97%4.10B
19.36%4.16B
19.42%4.02B
16.66%4.04B
--3.73B
--3.49B
--3.37B
--3.46B
Tổng tài sản
19.17%11.20B
19.83%10.70B
19.77%10.18B
20.08%9.71B
19.23%9.39B
12.68%8.93B
19.41%8.50B
18.74%8.09B
17.61%7.88B
--7.93B
--7.12B
--6.81B
--6.70B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-8.20%56.00M
-81.69%78.00M
50.94%80.00M
10.53%63.00M
12.96%61.00M
-48.67%426.00M
-80.66%53.00M
-73.73%57.00M
-79.23%54.00M
--830.00M
--274.00M
--217.00M
--260.00M
Chi phí trích trước
47.85%723.00M
198.57%418.00M
4.99%400.00M
-6.98%373.00M
-8.43%489.00M
-53.02%140.00M
80.57%381.00M
152.20%401.00M
298.51%534.00M
--298.00M
--211.00M
--159.00M
--134.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%21.00M
150.00%25.00M
140.00%24.00M
280.00%19.00M
320.00%21.00M
100.00%10.00M
100.00%10.00M
--5.00M
--5.00M
--5.00M
--5.00M
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%21.00M
150.00%25.00M
140.00%24.00M
280.00%19.00M
320.00%21.00M
100.00%10.00M
100.00%10.00M
--5.00M
--5.00M
--5.00M
--5.00M
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-22.78%200.00M
40.67%294.00M
88.07%331.00M
35.78%296.00M
23.92%259.00M
5.56%209.00M
-21.08%176.00M
-24.31%218.00M
-38.89%209.00M
--198.00M
--223.00M
--288.00M
--342.00M
Nợ ngắn hạn khác
-21.71%256.00M
-41.42%372.00M
73.44%418.00M
29.79%366.00M
21.11%327.00M
-38.23%635.00M
-51.51%241.00M
-44.16%282.00M
-55.15%270.00M
--1.03B
--497.00M
--505.00M
--602.00M
Tổng nợ ngắn hạn
16.39%1.21B
11.95%1.04B
20.94%1.06B
6.79%960.00M
-2.63%1.04B
-38.27%929.00M
0.92%874.00M
13.08%899.00M
12.58%1.06B
--1.50B
--866.00M
--795.00M
--946.00M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
24.78%423.00M
24.37%393.00M
71.86%397.00M
62.88%373.00M
53.39%339.00M
62.89%316.00M
18.46%231.00M
20.53%229.00M
12.18%221.00M
--194.00M
--195.00M
--190.00M
--197.00M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
24.78%423.00M
24.37%393.00M
71.86%397.00M
62.88%373.00M
53.39%339.00M
62.89%316.00M
18.46%231.00M
20.53%229.00M
12.18%221.00M
--194.00M
--195.00M
--190.00M
--197.00M
Nợ phải trả hoãn lại
-0.40%739.00M
7.12%752.00M
-4.00%720.00M
4.26%734.00M
3.78%742.00M
-2.09%702.00M
2.18%750.00M
-4.86%704.00M
-8.68%715.00M
--717.00M
--734.00M
--740.00M
--783.00M
Chi phí phải trả dài hạn
17.86%33.00M
23.08%32.00M
36.36%30.00M
28.57%27.00M
40.00%28.00M
30.00%26.00M
22.22%22.00M
10.53%21.00M
-91.70%20.00M
--20.00M
--18.00M
--19.00M
--241.00M
Nợ dài hạn khác
-5.27%880.00M
16.90%913.00M
7.38%888.00M
15.37%916.00M
20.81%929.00M
0.39%781.00M
4.03%827.00M
0.25%794.00M
-8.23%769.00M
--778.00M
--795.00M
--792.00M
--838.00M
Tổng nợ dài hạn
0.59%1.36B
18.30%1.38B
9.81%1.32B
14.30%1.34B
17.27%1.35B
3.28%1.16B
-3.37%1.20B
-5.39%1.18B
-24.85%1.15B
--1.13B
--1.25B
--1.24B
--1.53B
Tổng các khoản nợ
7.45%2.57B
15.48%2.42B
14.49%2.38B
11.04%2.30B
7.71%2.39B
-20.48%2.09B
-1.61%2.08B
1.82%2.07B
-10.57%2.22B
--2.63B
--2.11B
--2.04B
--2.48B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
21.11%3.54B
18.64%3.47B
19.48%3.27B
23.09%3.10B
26.10%2.92B
34.56%2.92B
31.21%2.74B
27.26%2.52B
81.52%2.32B
--2.17B
--2.09B
--1.98B
--1.28B
Lợi nhuận giữ lại
28.42%4.72B
25.52%4.45B
24.03%4.13B
26.94%3.91B
23.50%3.67B
28.79%3.54B
31.90%3.33B
26.27%3.08B
16.08%2.97B
--2.75B
--2.53B
--2.44B
--2.56B
Vốn dự trữ
21.12%3.54B
18.65%3.47B
19.50%3.27B
23.10%3.10B
26.12%2.92B
34.59%2.92B
31.24%2.74B
27.29%2.52B
81.65%2.32B
--2.17B
--2.09B
--1.98B
--1.27B
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-9.25%373.00M
-0.54%370.00M
12.75%389.00M
-4.15%393.00M
10.78%411.00M
0.27%372.00M
-11.08%345.00M
16.48%410.00M
-2.88%371.00M
--371.00M
--388.00M
--352.00M
--382.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
23.16%8.63B
21.16%8.29B
21.48%7.80B
23.20%7.41B
23.73%7.01B
29.16%6.84B
28.28%6.42B
25.96%6.01B
34.16%5.66B
--5.29B
--5.00B
--4.77B
--4.22B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ARM?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Arm Holdings PLC có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Arm Holdings PLC có 3.06B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Arm Holdings PLC là bao nhiêu?

Arm Holdings PLC báo cáo tổng nợ phải trả là 2.09B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 929.00M nợ ngắn hạ và 1.16B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Arm Holdings PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Arm Holdings PLC là 10.70B, bao gồm 6.24B tài sản ngắn hạn và 4.47B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Arm Holdings PLC là bao nhiêu?

Arm Holdings PLC báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 8.29B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.