tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aris Water Solutions Inc

ARIS
Thêm vào danh sách theo dõi
13.360USD
-0.885-6.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.76BVốn hóa
15.38P/E TTM

ARIS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Aris Water Solutions Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
2263.38%147.87M
66.76%112.81M
87.57%99.56M
409.08%72.99M
-115.60%-6.83M
115.81%67.65M
-5.32%53.08M
-61.03%14.34M
-26.58%43.81M
549.63%31.35M
40.40%56.06M
238.58%36.79M
126.12%59.67M
-528.78%-6.97M
50.69%39.93M
-23.02%10.87M
59.23%26.39M
-90.56%1.63M
174.88%26.50M
-13.59%14.12M
-32.55%16.57M
--17.22M
--9.64M
--16.34M
--24.57M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
510.09%97.61M
270.07%51.09M
155.67%42.01M
7.41%14.08M
-4.93%16.00M
5.94%13.80M
34.22%16.43M
25.70%13.11M
118.34%16.83M
140.47%13.03M
525.87%12.24M
158.26%10.43M
216.49%7.71M
-14.77%5.42M
109.43%1.96M
-11.44%4.04M
-335.06%-6.62M
2154.61%6.36M
-2053.20%-20.74M
589.90%4.56M
793.35%2.81M
--282.00K
--1.06M
---931.00K
---406.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-18.25%16.15M
-12.71%17.51M
-28.13%14.36M
1.34%19.97M
1.72%19.76M
2.88%20.06M
2.72%19.97M
3.25%19.71M
4.38%19.42M
9.52%19.50M
14.77%19.45M
17.79%19.09M
-42.17%18.61M
16.97%17.80M
10.17%16.94M
6.49%16.20M
115.12%32.18M
21.76%15.22M
30.87%15.38M
47.88%15.21M
57.62%14.96M
--12.50M
--11.75M
--10.29M
--9.49M
Thuế hoãn lại
----
----
----
35.04%2.22M
2.44%2.18M
17.14%2.96M
1.24%1.96M
6.77%1.64M
63.77%2.13M
349.47%2.53M
572.22%1.94M
237.06%1.54M
254.76%1.30M
48.28%562.00K
--288.00K
--456.00K
---840.00K
--379.00K
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
465.45%21.93M
217.23%8.05M
1814.34%10.15M
63.58%1.84M
84.40%3.88M
36.69%2.54M
-41.37%530.00K
31.04%1.12M
205.67%2.10M
-8.66%1.86M
-90.65%904.00K
-86.04%857.00K
-10.65%688.00K
21.82%2.03M
-66.49%9.67M
195.90%6.14M
81.18%770.00K
39.00%1.67M
4278.45%28.85M
196.71%2.07M
-46.61%425.00K
--1.20M
--659.00K
--699.00K
--796.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
42.05%-31.54M
-64.96%8.26M
-213.24%-10.12M
209.20%28.51M
-38503.55%-54.43M
389.19%23.57M
-57.03%8.94M
-1639.27%-26.11M
-100.49%-141.00K
77.15%-8.15M
174.65%20.80M
108.84%1.70M
1553.07%28.92M
-50.99%-35.68M
152.55%7.57M
-142.75%-19.19M
-19.38%-1.99M
-840.82%-23.63M
177.94%3.00M
-227.27%-7.91M
-111.34%-1.67M
--3.19M
---3.85M
--6.21M
--14.70M
-Thay đổi các khoản phải thu
60.91%-9.93M
-162.89%-17.81M
-113.76%-21.54M
172.30%10.63M
-1182.41%-25.41M
1207.57%28.32M
-486.72%-10.08M
-591.68%-14.71M
-91.11%2.35M
108.99%2.17M
113.02%2.61M
120.21%2.99M
500.56%26.41M
-176.86%-24.08M
-91.06%-20.01M
-28.13%-14.80M
-774.13%-6.59M
-3755.04%-8.70M
-326.95%-10.47M
-211.99%-11.55M
-75.89%978.00K
--238.00K
---2.45M
--10.31M
--4.06M
-Thay đổi hàng tồn kho
--311.00K
--1.96M
--1.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-3565.36%-5.30M
----
----
129.14%2.20M
-92.40%153.00K
-13.03%-6.92M
-45.43%1.08M
199.38%961.00K
59.59%2.01M
-53.96%-6.12M
-31.74%1.98M
-30.37%321.00K
48.12%1.26M
15.27%-3.98M
260.50%2.90M
-41.50%461.00K
-7.69%852.00K
-197.09%-4.69M
354.80%805.00K
31.77%788.00K
23.56%923.00K
---1.58M
--177.00K
--598.00K
--747.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
---16.62M
--28.92M
--8.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
---4.81M
--1.02M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
-1200.00%-208.00K
-310.05%-816.00K
101.06%3.00K
120.46%259.00K
90.48%-16.00K
51.46%-199.00K
-146.47%-283.00K
-532.08%-1.27M
-144.33%-168.00K
-260.78%-410.00K
156.96%609.00K
156.35%293.00K
212.13%379.00K
162.89%255.00K
464.62%237.00K
0.00%-520.00K
50.51%-338.00K
-96.22%97.00K
---65.00K
---520.00K
---683.00K
--2.57M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
2263.38%147.87M
66.76%112.81M
87.57%99.56M
409.08%72.99M
-115.60%-6.83M
115.81%67.65M
-5.32%53.08M
-61.03%14.34M
-26.58%43.81M
549.63%31.35M
40.40%56.06M
238.58%36.79M
126.12%59.67M
-528.78%-6.97M
50.69%39.93M
-23.02%10.87M
59.23%26.39M
-90.56%1.63M
174.88%26.50M
-13.59%14.12M
-32.55%16.57M
--17.22M
--9.64M
--16.34M
--24.57M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
219.36%64.73M
584.47%85.05M
104.29%61.81M
-57.22%15.91M
3.52%20.27M
-67.15%12.43M
-10.42%30.26M
-12.80%37.20M
-44.55%19.58M
-10.52%37.83M
-18.09%33.77M
10.80%42.67M
259.99%35.31M
254.18%42.27M
102.37%41.23M
74.82%38.51M
-51.74%9.81M
-32.77%11.94M
-30.35%20.38M
-47.17%22.03M
-60.06%20.33M
--17.75M
--29.25M
--41.69M
--50.89M
Chi phí vốn
217.48%64.73M
565.25%85.05M
103.85%61.81M
-45.24%20.42M
4.13%20.39M
-66.24%12.78M
-43.74%30.32M
-12.58%37.30M
-44.55%19.58M
-23.56%37.86M
10.72%53.89M
10.80%42.67M
259.99%35.31M
315.00%49.53M
138.89%48.67M
74.82%38.51M
-51.74%9.81M
-32.77%11.94M
-30.35%20.38M
-47.17%22.03M
-60.06%20.33M
--17.75M
--29.25M
--41.69M
--50.89M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
219.36%64.73M
584.47%85.05M
104.29%61.81M
-57.22%15.91M
3.52%20.27M
-67.15%12.43M
-10.42%30.26M
-12.80%37.20M
-44.55%19.58M
-10.52%37.83M
-18.09%33.77M
10.80%42.67M
259.99%35.31M
254.18%42.27M
102.37%41.23M
74.82%38.51M
-51.74%9.81M
-32.77%11.94M
-30.35%20.38M
-47.17%22.03M
-60.06%20.33M
--17.75M
--29.25M
--41.69M
--50.89M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
100.00%0.00
--26.13M
---13.23M
---2.00M
---46.10M
----
----
----
----
----
----
----
---1.75M
---3.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---1.64M
---1.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
---1.75M
--1.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-198.06%-66.38M
-47.75%-86.47M
-17.93%-35.68M
21.66%-29.15M
-13.73%-22.27M
-54.73%-58.53M
14.83%-30.26M
9.07%-37.20M
44.55%-19.58M
14.07%-37.83M
20.32%-35.52M
-6.25%-40.92M
-259.99%-35.31M
-268.82%-44.02M
-118.82%-44.59M
-74.82%-38.51M
51.74%-9.81M
32.77%-11.94M
30.35%-20.38M
47.17%-22.03M
60.06%-20.33M
---17.75M
---29.25M
---41.69M
---50.89M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-108.38%-2.10M
-292.16%-51.80M
3592.00%55.45M
-180.51%-11.06M
389.52%25.01M
-4.49%-13.21M
-333.88%-1.59M
179.09%13.74M
-30946.43%-8.64M
-146.93%-12.64M
93.09%-366.00K
-247.19%-17.37M
100.32%28.00K
-20.72%26.94M
-519.65%-5.30M
-128.03%-5.00M
-177220.00%-8.86M
98.02%33.98M
-106.61%-855.00K
-8.80%17.85M
-99.99%5.00K
--17.16M
--12.94M
--19.57M
--40.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-108.98%-4.81M
-12.53%-5.26M
-189.20%-4.35M
-112.33%-2.48M
2948.67%53.50M
-78.75%-4.68M
-2.42%4.88M
267.68%20.12M
-131.30%-1.88M
-107.47%-2.62M
--5.00M
---12.00M
--6.00M
--35.00M
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
415.00%103.00M
-100.00%0.00
--4.00M
--13.00M
--20.00M
--40.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
-62.50%-26.00K
-665.11%-10.02M
-193.50%-2.17M
-253.85%-92.00K
---16.00K
-118.70%-1.31M
73.22%-738.00K
---26.00K
--0.00
---599.00K
-101.12%-2.76M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
1765.54%246.31M
--0.00
--0.00
--5.00K
--13.20M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---74.36M
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
34.31%8.55M
57.00%8.55M
19.10%6.37M
19.38%6.38M
18.58%6.37M
1.41%5.45M
0.72%5.35M
0.79%5.34M
7.34%5.37M
-39.33%5.37M
--5.31M
--5.30M
--5.00M
--8.86M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--2.71M
--3.46M
--59.80M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
---50.00M
--0.00
--0.00
---9.91M
----
----
----
----
---3.94M
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
-471746.67%-212.33M
-1257.14%-855.00K
-2421.96%-10.79M
----
---45.00K
---63.00K
---428.00K
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-108.38%-2.10M
-292.16%-51.80M
3592.00%55.45M
-180.51%-11.06M
389.52%25.01M
-4.49%-13.21M
-333.88%-1.59M
179.09%13.74M
-30946.43%-8.64M
-146.93%-12.64M
93.09%-366.00K
-247.19%-17.37M
100.32%28.00K
-20.72%26.94M
-519.65%-5.30M
-128.03%-5.00M
-177220.00%-8.86M
98.02%33.98M
-106.61%-855.00K
-8.80%17.85M
-99.99%5.00K
--17.16M
--12.94M
--19.57M
--40.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
1266.70%391.87M
1175.58%417.88M
2590.99%310.16M
18.98%24.57M
466.32%28.67M
35.46%32.76M
187.00%11.53M
-19.03%20.65M
351.25%5.06M
-3.96%24.18M
-88.57%4.02M
-62.37%25.51M
-98.13%1.12M
-30.80%25.18M
12.89%35.13M
219.94%67.78M
140.88%60.05M
338.05%36.39M
107.69%31.12M
2.01%21.18M
252.00%24.93M
--8.31M
--14.98M
--20.77M
--7.08M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
2056.77%80.21M
-536.33%-26.01M
407.29%107.72M
459.17%32.78M
-126.29%-4.10M
78.63%-4.09M
5.29%21.23M
57.53%-9.13M
-36.07%15.59M
20.52%-19.12M
302.59%20.17M
34.16%-21.49M
215.72%24.39M
-201.66%-24.06M
-289.04%-9.96M
-428.48%-32.64M
306.14%7.72M
42.35%23.67M
178.86%5.27M
271.85%9.94M
-127.38%-3.75M
--16.63M
---6.68M
---5.78M
--13.69M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
--814.00K
---545.00K
--1.45M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
1821.06%472.08M
1266.70%391.87M
1175.58%417.88M
397.65%57.36M
18.98%24.57M
466.32%28.67M
35.46%32.76M
187.00%11.53M
-19.03%20.65M
351.25%5.06M
-3.96%24.18M
-88.57%4.02M
-62.37%25.51M
-98.13%1.12M
-30.80%25.18M
12.89%35.13M
219.94%67.78M
140.88%60.05M
338.05%36.39M
107.69%31.12M
2.01%21.18M
--24.93M
--8.31M
--14.98M
--20.77M
Dòng tiền tự do
405.36%83.13M
-49.39%27.77M
65.89%37.75M
328.96%52.57M
-212.37%-27.23M
942.29%54.87M
951.09%22.76M
-290.99%-22.96M
-0.54%24.23M
88.47%-6.51M
124.76%2.17M
78.76%-5.87M
46.91%24.36M
-448.07%-56.51M
-242.87%-8.74M
-249.40%-27.64M
541.90%16.58M
-1834.33%-10.31M
131.21%6.12M
68.80%-7.91M
85.74%-3.75M
---533.00K
---19.61M
---25.36M
---26.32M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Aris Water Solutions Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Aris Water Solutions Inc đã tạo ra 312.02M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Aris Water Solutions Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Aris Water Solutions Inc đã tăng 209.32% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Aris Water Solutions Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Aris Water Solutions Inc đã chi 243.91M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Aris Water Solutions Inc đã thay đổi như thế nào?

Aris Water Solutions Inc đã sử dụng 56.99M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ARIS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Aris Water Solutions Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 68.11M, phản ánh sự thay đổi 184.53% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.