tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aris Water Solutions Inc

ARIS
Thêm vào danh sách theo dõi
13.360USD
-0.885-6.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.76BVốn hóa
15.38P/E TTM

Tình hình tài chính của ARIS

Theo dõi tình hình tài chính của Aris Water Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Aris Water Solutions Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/0.54
Doanh thu / Dự báo
--/332.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
927.66M
81.68%
EPS(YoY)
0.42
166.58%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
80.98%0.47
43.22%0.25
-6.54%0.21
6.55%0.19
10.11%0.26
-2.57%0.17
25.29%0.23
15.21%0.18
107.61%0.23
173.80%0.18
--0.18
--0.16
--0.11
--0.07
---0.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
209.13%372.48M
160.15%308.56M
129.82%258.12M
22.72%124.09M
16.52%120.49M
13.91%118.61M
12.55%112.31M
4.64%101.12M
12.92%103.41M
25.65%104.13M
9.93%99.79M
26.51%96.63M
29.03%91.57M
23.73%82.87M
52.57%90.78M
35.00%76.39M
53.65%70.97M
49.09%66.98M
40.14%59.50M
50.31%56.58M
Lợi nhuận ròng
1105.41%97.61M
846.82%50.86M
507.71%42.01M
14.06%6.28M
13.88%8.10M
-0.50%5.37M
27.71%6.91M
17.18%5.50M
110.51%7.11M
195.19%5.40M
674.39%5.41M
237.02%4.70M
252.03%3.38M
-71.23%1.83M
103.37%699.00K
-69.53%1.39M
-178.74%-2.22M
399.20%6.36M
-4519.82%-20.74M
439.39%4.58M
Biên lợi nhuận ròng
97.35%26.21%
42.25%16.56%
11.25%16.28%
-12.47%11.35%
-18.41%13.28%
-7.00%11.64%
19.25%14.63%
20.13%12.97%
93.35%16.28%
91.38%12.51%
--12.27%
--10.79%
--8.42%
--6.54%
---0.26%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
38.89%58.27%
38.23%54.25%
24.46%50.74%
-9.52%36.88%
-2.16%41.95%
3.10%39.25%
14.09%40.77%
18.99%40.76%
34.84%42.88%
17.15%38.06%
--35.73%
--34.25%
--31.80%
--32.49%
--36.56%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-41.75%20.04%
-33.95%20.96%
-33.01%21.61%
4.23%33.56%
10.48%34.41%
-0.43%31.74%
1.75%32.25%
1.23%32.20%
-4.99%31.14%
-3.15%31.87%
--31.70%
--31.80%
--32.78%
--32.91%
--30.72%
----
----
----
----
----
Doanh thu
209.13%372.48M
160.15%308.56M
129.82%258.12M
22.72%124.09M
16.52%120.49M
13.91%118.61M
12.55%112.31M
4.64%101.12M
12.92%103.41M
25.65%104.13M
9.93%99.79M
26.51%96.63M
29.03%91.57M
23.73%82.87M
52.57%90.78M
35.00%76.39M
53.65%70.97M
49.09%66.98M
40.14%59.50M
50.31%56.58M
Lợi nhuận hoạt động
534.27%186.53M
329.91%123.53M
271.48%105.62M
13.84%27.40M
2.56%29.41M
14.17%28.73M
33.23%28.43M
19.55%24.07M
71.42%28.68M
98.72%25.17M
14.08%21.34M
10.59%20.13M
-7.33%16.73M
-19.51%12.66M
27.10%18.71M
31.71%18.20M
212.14%18.05M
58.62%15.73M
338.40%14.72M
319.71%13.82M
Lợi nhuận ròng
1105.41%97.61M
846.82%50.86M
507.71%42.01M
14.06%6.28M
13.88%8.10M
-0.50%5.37M
27.71%6.91M
17.18%5.50M
110.51%7.11M
195.19%5.40M
674.39%5.41M
237.02%4.70M
252.03%3.38M
-71.23%1.83M
103.37%699.00K
-69.53%1.39M
-178.74%-2.22M
399.20%6.36M
-4519.82%-20.74M
439.39%4.58M
Tài sản ngắn hạn
325.84%639.70M
319.42%536.66M
248.76%535.55M
37.82%170.60M
26.04%150.22M
17.87%127.95M
22.24%153.56M
-4.08%123.79M
-12.23%119.18M
-21.90%108.55M
-7.18%125.62M
-4.70%129.05M
-11.55%135.79M
4.99%138.99M
41.65%135.34M
67.54%135.41M
154.12%153.53M
--132.39M
--95.55M
--80.82M
Tổng nợ ngắn hạn
345.43%358.71M
189.49%304.50M
148.36%221.73M
4.17%98.86M
-26.18%80.53M
8.78%105.19M
-21.23%89.28M
-15.91%94.91M
3.37%109.09M
5.78%96.70M
-8.10%113.34M
46.70%112.86M
57.05%105.53M
86.39%91.41M
112.59%123.32M
55.84%76.93M
40.62%67.19M
--49.05M
--58.01M
--49.37M
Tổng tài sản
87.82%2.72B
76.53%2.51B
70.62%2.40B
6.47%1.48B
5.72%1.45B
5.94%1.42B
3.70%1.40B
4.08%1.39B
2.96%1.37B
2.85%1.34B
5.76%1.35B
15.27%1.33B
16.19%1.33B
15.68%1.30B
18.86%1.28B
6.19%1.16B
7.56%1.14B
--1.13B
--1.08B
--1.09B
Tổng các khoản nợ
71.07%1.14B
54.92%1.06B
44.31%978.26M
2.12%689.21M
0.37%668.68M
4.94%684.83M
0.32%677.89M
1.74%674.88M
-0.12%666.19M
0.98%652.59M
10.07%675.72M
18.21%663.33M
21.33%667.02M
23.30%646.28M
34.34%613.90M
25.41%561.14M
56.34%549.74M
--524.15M
--456.96M
--447.44M
Tổng vốn chủ sở hữu
102.23%1.57B
96.67%1.45B
95.17%1.42B
10.60%787.66M
10.81%777.20M
6.89%735.28M
7.07%726.76M
6.40%712.18M
6.08%701.40M
4.69%687.89M
1.80%678.79M
12.50%669.37M
11.43%661.22M
9.05%657.09M
7.45%666.82M
-7.22%594.99M
-16.56%593.38M
--602.54M
--620.57M
--641.32M
Thu nhập hoạt động ròng
2263.38%147.87M
66.76%112.81M
87.57%99.56M
409.08%72.99M
-115.60%-6.83M
115.81%67.65M
-5.32%53.08M
-61.03%14.34M
-26.58%43.81M
549.63%31.35M
40.40%56.06M
238.58%36.79M
126.12%59.67M
-528.78%-6.97M
50.69%39.93M
-23.02%10.87M
59.23%26.39M
-90.56%1.63M
174.88%26.50M
-13.59%14.12M
Đầu tư ròng
-198.06%-66.38M
-47.75%-86.47M
-17.93%-35.68M
21.66%-29.15M
-13.73%-22.27M
-54.73%-58.53M
14.83%-30.26M
9.07%-37.20M
44.55%-19.58M
14.07%-37.83M
20.32%-35.52M
-6.25%-40.92M
-259.99%-35.31M
-268.82%-44.02M
-118.82%-44.59M
-74.82%-38.51M
51.74%-9.81M
32.77%-11.94M
30.35%-20.38M
47.17%-22.03M
Tài chính thuần
-108.38%-2.10M
-292.16%-51.80M
3592.00%55.45M
-180.51%-11.06M
389.52%25.01M
-4.49%-13.21M
-333.88%-1.59M
179.09%13.74M
-30946.43%-8.64M
-146.93%-12.64M
93.09%-366.00K
-247.19%-17.37M
100.32%28.00K
-20.72%26.94M
-519.65%-5.30M
-128.03%-5.00M
-177220.00%-8.86M
98.02%33.98M
-106.61%-855.00K
-8.80%17.85M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Aris Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aris Water Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 927.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 510.60M.

Tài sản ngắn hạn của Aris Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aris Water Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 536.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.99.

Tổng tài sản của Aris Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aris Water Solutions Inc là 2.51B, bao gồm 536.66M tài sản ngắn hạn và 1.97B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Aris Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aris Water Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Aris Water Solutions Inc là 1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của Aris Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aris Water Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Aris Water Solutions Inc là 1.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Aris Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aris Water Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Aris Water Solutions Inc là 357.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 202.40.

Giá trị đầu tư ròng của Aris Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aris Water Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Aris Water Solutions Inc là -232.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.60.

Giá trị huy động vốn ròng của Aris Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aris Water Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Aris Water Solutions Inc là 56.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.44.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Aris Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aris Water Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.58.

Thu nhập ròng của Aris Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aris Water Solutions Inc, lợi nhuận ròng là 78.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 218.71.

Biên lợi nhuận ròng của Aris Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aris Water Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.56.

Biên lợi nhuận gộp của Aris Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aris Water Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 49.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.66.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Aris Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aris Water Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Aris Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aris Water Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Aris Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aris Water Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 153.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Aris Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aris Water Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 357.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 202.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.